Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0 (kim tròn) |
48 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
2 |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 (kim tròn) |
48 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
3 |
Chỉ thép phẩu thuật |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
4 |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
5 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
5 |
Chỉ nylon số 2/0; 3/0; 4/0; 5/0;6/0 (có kim) |
3600 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
6 |
Chỉ Silk 2/0 (kim tam giác) |
360 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
7 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 (kim tròn) |
24 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
8 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0; 2/0; 3/0; 4/0 (kim tròn) |
1800 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
9 |
Chỉ tiêu tự nhiên 2/0 (có kim) |
720 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
10 |
Chỉ tiêu tự nhiên 3/0 (có kim) |
360 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
11 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
50000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
12 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
13 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
14 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
6000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
15 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
16 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
120000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
17 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
18 |
Cartheter 18G, 20G, 22G, 24G |
15000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
19 |
Canuyn mở miệng các cỡ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
20 |
Kim châm cứu dài 10cm |
50000 |
Kim |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
21 |
Kim châm cứu số 3 |
500000 |
Kim |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
22 |
Kim chích máu blood lancets |
10000 |
Kim |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
23 |
Kim gây tê tuỷ sống 25G |
1000 |
Kim |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
24 |
Kim sạc thuốc các cỡ |
30000 |
Kim |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |
|
25 |
Dây chuyền dịch (có kim) |
20000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế Phú Xuân |
10 |
30 |