Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Etomidat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Fentanyl
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Fentanyl
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Fentanyl
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Fentanyl
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Isofluran
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Ketamin
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Levobupivacain
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
80.796.000
|
80.796.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Midazolam
|
143.472.000
|
143.472.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Midazolam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Morphin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Neostigmin metylsulfat
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Neostigmin metylsulfat
|
885.000
|
885.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Proparacain hydroclorid
|
2.756.600
|
2.756.600
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Propofol
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Rocuronium bromid
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Rocuronium bromid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Suxamethonium clorid
|
19.564.000
|
19.564.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Sevofluran
|
186.240.000
|
186.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Aescin
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Aescin
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Celecoxib
|
87.360.000
|
87.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Colchicin
|
8.040.000
|
8.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Diclofenac
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Diclofenac
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Etoricoxib
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Glucosamin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Glucosamin
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Ibuprofen
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Ibuprofen
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Ketorolac trometamol
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Naproxen
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Nefopam hydroclorid
|
78.250.000
|
78.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Paracetamol
|
4.516.000
|
4.516.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Paracetamol
|
429.187.500
|
429.187.500
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Paracetamol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
51.250.000
|
51.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Paracetamol + codein phosphat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Paracetamol + methocarbamol
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Pethidin hydroclorid
|
8.769.600
|
8.769.600
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Cetirizin
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Cetirizin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Chlorpheniramin
|
12.950.000
|
12.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Cinnarizin
|
66.870.000
|
66.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Desloratadin
|
437.360.000
|
437.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Desloratadin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Desloratadin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Diphenhydramin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Levocetirizin
|
5.390.000
|
5.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Mequitazin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Promethazin hydroclorid
|
42.350.000
|
42.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Rupatadine
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Calci gluconat
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Ephedrin
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Polystyren
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Carbamazepin
|
1.856.000
|
1.856.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Levetiracetam
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Phenobarbital
|
184.800
|
184.800
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Phenobarbital
|
140.000
|
140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Pregabalin
|
4.825.000
|
4.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Pregabalin
|
294.525.000
|
294.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Topiramat
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Valproat natri
|
13.891.500
|
13.891.500
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Valproat natri
|
8.069.600
|
8.069.600
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Valproat natri
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Aciclovir
|
848.000
|
848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Aciclovir
|
1.825.000
|
1.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Aciclovir
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Amikacin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Amoxicilin
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
363.909.000
|
363.909.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
221.970.000
|
221.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
219.030.000
|
219.030.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Ampicilin + sulbactam
|
617.020.000
|
617.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Ampicilin + sulbactam
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Azithromycin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Azithromycin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Cefaclor
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Cefaclor
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Cefamandol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Cefamandol
|
335.160.000
|
335.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Cefazolin
|
722.000.000
|
722.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Cefixim
|
94.320.000
|
94.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Cefoperazon
|
334.400.000
|
334.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Cefoperazon + sulbactam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Cefotiam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Cefotiam
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Cefpodoxim
|
146.970.000
|
146.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Cefpodoxim
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Cefradin
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Ceftizoxim
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Ceftriaxon
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Ciprofloxacin
|
68.800.000
|
68.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Clotrimazol + betamethason
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Cloxacilin
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Piperacilin
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Dequalinium clorid
|
58.260.000
|
58.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Fenticonazol nitrat
|
4.690.000
|
4.690.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Entecavir
|
400.500.000
|
400.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Entecavir
|
477.000.000
|
477.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Itraconazol
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Lamivudin + tenofovir
|
178.815.000
|
178.815.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
245.990.000
|
245.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Levofloxacin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Linezolid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Linezolid
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Moxifloxacin
|
908.000.000
|
908.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
18.165.000
|
18.165.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
99.900.000
|
99.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Ofloxacin
|
111.795.000
|
111.795.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Ofloxacin
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Ofloxacin
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Ofloxacin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Spiramycin + metronidazol
|
149.250.000
|
149.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Sulfadiazin bạc
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Tinidazol
|
564.000.000
|
564.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Tobramycin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Tobramycin + dexamethason
|
101.013.700
|
101.013.700
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Tobramycin + dexamethason
|
78.450.000
|
78.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Tretinoin + Erythromycin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Vancomycin
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Sumatriptan
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Alfuzosin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Levodopa + carbidopa
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Levodopa + Carbidopa
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Pramipexol
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Pramipexol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
2.645.000
|
2.645.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Erythropoietin
|
427.000.000
|
427.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Erythropoietin
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Etamsylat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Gelatin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Phytomenadion
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Sắt fumarat + Acid Folic
|
101.250.000
|
101.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
8.560.000
|
8.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Acenocoumarol
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Acetylsalicylic acid
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Acetylsalicylic acid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Adenosin triphosphat
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Alteplase
|
103.235.880
|
103.235.880
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.502.400
|
1.502.400
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Amlodipin + atorvastatin
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Amlodipin + indapamid
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
85.570.000
|
85.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
161.250.000
|
161.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Bezafibrat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Candesartan
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Candesartan
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
463.680.000
|
463.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Clopidogrel
|
9.060.000
|
9.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Digoxin
|
130.000
|
130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Fenofibrat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Imidapril
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Isosorbid
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Isosorbid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Ivabradin
|
36.250.000
|
36.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Ivabradin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Lisinopril
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Lisinopril
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
499.000.000
|
499.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Metoprolol
|
237.750.000
|
237.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Nebivolol
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Nicardipin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Nicorandil
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Nicorandil
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Perindopril
|
25.180.000
|
25.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Perindopril + amlodipin
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Perindopril + amlodipin
|
19.767.000
|
19.767.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Perindopril + amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Perindopril + amlodipin
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Perindopril + indapamid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Pravastatin
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Pravastatin
|
127.449.000
|
127.449.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Ramipril
|
284.500.000
|
284.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Ramipril
|
43.920.000
|
43.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Ramipril
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Valsartan
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Trimetazidin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Trimetazidin
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Trimetazidin
|
108.200.000
|
108.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Clobetasol propionat
|
40.425.000
|
40.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Fusidic acid
|
51.300.000
|
51.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
185.600.000
|
185.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Mometason furoat
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Povidon iodin
|
83.650.000
|
83.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Povidon iodin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Ondansetron
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Alverin citrat + simethicon
|
28.050.000
|
28.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
65.835.000
|
65.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Bismuth
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Bacillus clausii
|
65.640.000
|
65.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Bacillus subtilis
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Diosmectit
|
1.876.500
|
1.876.500
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Diosmin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Drotaverin clohydrat
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Drotaverin clohydrat
|
63.672.000
|
63.672.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Drotaverin clohydrat
|
44.415.000
|
44.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Esomeprazol
|
43.890.000
|
43.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Esomeprazol
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Famotidin
|
165.370.000
|
165.370.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Gelatin tannat
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Glycerol
|
24.948.000
|
24.948.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Kẽm Gluconat
|
5.157.000
|
5.157.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Lactobacillus acidophilus
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
111.510.000
|
111.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
78.980.000
|
78.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Metoclopramid
|
702.000
|
702.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Papaverin hydroclorid
|
3.975.000
|
3.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Saccharomyces boulardii
|
192.600.000
|
192.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Silymarin
|
19.700.000
|
19.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Silymarin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Ursodeoxycholic acid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Sorbitol
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Betamethason
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Dapagliflozin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Dexamethason phosphat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Empagliflozin
|
46.144.000
|
46.144.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Empagliflozin
|
26.533.000
|
26.533.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Glibenclamid + metformin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Gliclazid
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Gliclazid + metformin
|
1.295.000.000
|
1.295.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Gliclazid + metformin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Glimepirid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Glimepirid + metformin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Levothyroxin
|
34.775.000
|
34.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Levothyroxin
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Linagliptin
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Metformin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Metformin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Methyl prednisolon
|
312.400.000
|
312.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Progesteron
|
30.225.000
|
30.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Propylthiouracil (PTU)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Repaglinid
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Thiamazol
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Thiamazol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
14.521.500
|
14.521.500
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Acetazolamid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Carbomer
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Eperison
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Fluticason propionat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Hydroxypropylmethyl cellulose
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Indomethacin
|
17.680.000
|
17.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Betahistin
|
125.202.000
|
125.202.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Naphazolin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Natri clorid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Natri hyaluronat
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
60.100.000
|
60.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Rifamycin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Timolol
|
4.220.000
|
4.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Tizanidin hydroclorid
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Travoprost
|
35.322.000
|
35.322.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Carbetocin
|
35.823.300
|
35.823.300
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Carbetocin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
|
401.940.000
|
401.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
|
659.925.000
|
659.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Acetyl leucin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Acetyl leucin
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Acid thioctic ( Meglumin thioctat )
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Choline alfoscerat
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Citicolin
|
46.710.000
|
46.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Diazepam
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Diazepam
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Diazepam
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Fluvoxamin
|
39.420.000
|
39.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Meclophenoxat
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Olanzapin
|
26.565.000
|
26.565.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Piracetam
|
219.600.000
|
219.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Quetiapin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Rotundin
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Sertralin
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Tofisopam
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Zopiclon
|
22.550.000
|
22.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Ambroxol
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Ambroxol
|
78.625.000
|
78.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Aminophylin
|
10.893.000
|
10.893.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Bambuterol
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Bambuterol
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Bromhexin hydroclorid
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Budesonid
|
349.965.000
|
349.965.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Budesonid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Budesonid + formoterol
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Carbocistein
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Codein + terpin hydrat
|
61.900.000
|
61.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Mometason furoat
|
97.650.000
|
97.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
N-acetylcystein
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Natri montelukast
|
8.376.000
|
8.376.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Natri montelukast
|
54.008.000
|
54.008.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Salbutamol sulfat
|
320.250.000
|
320.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Salbutamol sulfat
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Salbutamol sulfat
|
25.539.000
|
25.539.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Salbutamol sulfat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Salbutamol
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
917.697.000
|
917.697.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Terbutalin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Acid amin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Acid amin
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Acid amin
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Acid amin + glucose + điện giải
|
80.923.600
|
80.923.600
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Acid amin + glucose + lipid
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Calci clorid
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Glucose
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Glucose
|
330.225.000
|
330.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Glucose
|
26.075.000
|
26.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Kali clorid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Kali clorid
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Kali clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Magnesi sulfat
|
290.000
|
290.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Manitol
|
945.000
|
945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Natri clorid
|
323.400.000
|
323.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Natri clorid
|
217.350.000
|
217.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Natri clorid
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Natri clorid
|
561.946.000
|
561.946.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Natri clorid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Nhũ dịch lipid
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Ringer lactat
|
127.185.000
|
127.185.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Vitamin B1
|
462.000
|
462.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Vitamin B1
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Vitamin B12
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Vitamin B2
|
560.000
|
560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Vitamin C
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Vitamin E
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì như sau:
- Có quan hệ với 383 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 4,00 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 88,37%, Xây lắp 1,86%, Tư vấn 0,93%, Phi tư vấn 8,84%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 644.991.565.582 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 369.948.453.892 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 42,64%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hạnh phúc cũng gíông như một chiếc đồng hồ, loại nào đơn giản nhất là thứ ít hư hỏng nhất. "
Chamfort
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.