Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 13:49 26/08/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc tại nhà thuốc bệnh viện năm 2024 - 2025
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Thời điểm đóng thầu
09:00 13/09/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1387/QĐ-BVTWTN
Ngày phê duyệt
26/08/2024 13:46
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
13:47 26/08/2024
đến
09:00 13/09/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 13/09/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
286.662.774 VND
Số tiền bằng chữ
Hai trăm tám mươi sáu triệu sáu trăm sáu mươi hai nghìn bảy trăm bảy mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 13/09/2024 (11/04/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
69.180.000
69.180.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
5
Acetylcystein
18.350.000
18.350.000
0
12 tháng
6
Acetylcystein
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
7
Acetylsalicylic acid
2.900.000
2.900.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
9
Aciclovir
27.800.000
27.800.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
11
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
86.250.000
86.250.000
0
12 tháng
12
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
57.090.000
57.090.000
0
12 tháng
13
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
14
Acid amin (Dành cho nhi)
27.090.000
27.090.000
0
12 tháng
15
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
16
Acid amin + glucose+ điện giải
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
17
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
18
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
19
Acitretin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
20
Albumin
791.700.000
791.700.000
0
12 tháng
21
Albumin
987.610.000
987.610.000
0
12 tháng
22
Alfuzosin (dạng muối)
321.111.000
321.111.000
0
12 tháng
23
Ambroxol (dạng muối)
85.680.000
85.680.000
0
12 tháng
24
Ambroxol (dạng muối)
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
25
Amoxicilin + sulbactam
75.558.000
75.558.000
0
12 tháng
26
Arginin (dạng muối)
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
27
Bacillus clausii
262.560.000
262.560.000
0
12 tháng
28
Bacillus subtilis
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
29
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
68.404.000
68.404.000
0
12 tháng
30
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
11.001.750
11.001.750
0
12 tháng
31
Brinzolamid + Timolol
31.080.000
31.080.000
0
12 tháng
32
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
33
Calci carbonat + Vitamin D3
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
34
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
35
Calcipotriol + Betamethason
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
36
Carbetocin
17.911.650
17.911.650
0
12 tháng
37
Ceftarolin fosamil
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
38
Ceftazidim + Avibactam
249.480.000
249.480.000
0
12 tháng
39
Ciclosporin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
40
Citicolin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
41
Citicolin
34.629.000
34.629.000
0
12 tháng
42
Clarithromycin
30.942.000
30.942.000
0
12 tháng
43
Clobetasol Propionat
80.850.000
80.850.000
0
12 tháng
44
Clobetasol Propionat
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
45
Clozapin
1.475.000
1.475.000
0
12 tháng
46
Colchicin
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
47
Daclatasvir
385.200.000
385.200.000
0
12 tháng
48
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
49
Desloratadin
30.500.000
30.500.000
0
12 tháng
50
Diacerein
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
51
Diclofenac (dạng muối)
10.431.000
10.431.000
0
12 tháng
52
Diosmin + Hesperidin
153.880.000
153.880.000
0
12 tháng
53
Domperidon
362.600
362.600
0
12 tháng
54
Domperidon
9.027.200
9.027.200
0
12 tháng
55
Donepezil (dạng muối)
92.760.000
92.760.000
0
12 tháng
56
Donepezil (dạng muối)
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
57
Ebastin
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
58
Eperison (dạng muối)
102.480.000
102.480.000
0
12 tháng
59
Estradiol valerate
982.500
982.500
0
12 tháng
60
Etoricoxib
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
61
Fexofenadin (dạng muối)
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
62
Furosemid
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
63
Furosemid + Spironolacton
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
64
Fusidic acid
15.015.000
15.015.000
0
12 tháng
65
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
29.139.000
29.139.000
0
12 tháng
66
Galantamin (dạng muối)
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
67
Galantamin (dạng muối)
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
68
Ginkgo biloba
5.960.000
5.960.000
0
12 tháng
69
Ginkgo biloba
61.530.000
61.530.000
0
12 tháng
70
Glucosamin (dạng muối)
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
71
Glutathion
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
72
Glutathion
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
73
Glycerol
13.860.000
13.860.000
0
12 tháng
74
Hydrocortison
99.980.000
99.980.000
0
12 tháng
75
Hydrocortison
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
76
Hydrocortison (dạng muối) + Lidocain (dạng muối)
38.430.000
38.430.000
0
12 tháng
77
Hydroxy cloroquin (dạng muối)
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
78
Ibuprofen
29.760.000
29.760.000
0
12 tháng
79
Ibuprofen + Codein (dạng muối)
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
80
Imipenem + Cilastatin
64.940.000
64.940.000
0
12 tháng
81
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
82
Insulin glargine + Lixisenatide
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
83
Isotretinoin
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
84
Isotretinoin
133.000.000
133.000.000
0
12 tháng
85
Itraconazol
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
86
Kali clorid
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
87
Kẽm gluconat
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
88
Lactulose
10.368.000
10.368.000
0
12 tháng
89
Lactulose
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
90
Levodopa + Benserazid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
91
Levodopa + Carbidopa
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
92
Levomepromazin
2.898.000
2.898.000
0
12 tháng
93
Levothyroxin (dạng muối)
241.680.000
241.680.000
0
12 tháng
94
Lynestrenol
13.662.000
13.662.000
0
12 tháng
95
Mebendazol
4.893.000
4.893.000
0
12 tháng
96
Mecobalamin
18.191.500
18.191.500
0
12 tháng
97
Mecobalamin
41.031.900
41.031.900
0
12 tháng
98
Meglumin natri succinat
30.380.000
30.380.000
0
12 tháng
99
Mesalazin
5.937.000
5.937.000
0
12 tháng
100
Metformin (dạng muối)
11.690.000
11.690.000
0
12 tháng
101
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
50.872.500
50.872.500
0
12 tháng
102
Methyldopa
1.743.000
1.743.000
0
12 tháng
103
Metronidazol
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
104
Miconazol
4.150.000
4.150.000
0
12 tháng
105
Mirtazapin
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
106
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
107
Montelukast
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
108
Moxifloxacin
144.750.000
144.750.000
0
12 tháng
109
Moxifloxacin + Dexamethason
1.650.000
1.650.000
0
12 tháng
110
Mycophenolat
43.650.000
43.650.000
0
12 tháng
111
Natri hyaluronat
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
112
Natri hyaluronat
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
113
Natri hyaluronat
59.950.000
59.950.000
0
12 tháng
114
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
115
Nhũ dịch lipid
9.400.000
9.400.000
0
12 tháng
116
Nimodipin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
117
Olanzapin
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
118
Olanzapin
3.190.000
3.190.000
0
12 tháng
119
Oseltamivir
89.754.000
89.754.000
0
12 tháng
120
Panax notoginseng saponins
200.750.000
200.750.000
0
12 tháng
121
Paracetamol
1.398.000
1.398.000
0
12 tháng
122
Paracetamol
2.253.000
2.253.000
0
12 tháng
123
Paracetamol
35.700.000
35.700.000
0
12 tháng
124
Paracetamol
3.280.000
3.280.000
0
12 tháng
125
Paracetamol
970.550
970.550
0
12 tháng
126
Paracetamol
290.700
290.700
0
12 tháng
127
Paracetamol
930.240
930.240
0
12 tháng
128
Paracetamol +Codein (dạng muối)
3.758.000
3.758.000
0
12 tháng
129
Perindopril + Amlodipin
125.160.000
125.160.000
0
12 tháng
130
Perindopril + Amlodipin
39.534.000
39.534.000
0
12 tháng
131
Perindopril + Amlodipin
395.340.000
395.340.000
0
12 tháng
132
Perindopril + Amlodipin
395.340.000
395.340.000
0
12 tháng
133
Perindopril + Amlodipin
9.110.700
9.110.700
0
12 tháng
134
Perindopril + Indapamid
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
135
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
82.147.200
82.147.200
0
12 tháng
136
Piracetam
3.100.000
3.100.000
0
12 tháng
137
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
6.010.000
6.010.000
0
12 tháng
138
Pregabalin
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
139
Progesteron
20.280.000
20.280.000
0
12 tháng
140
Progesteron
14.848.000
14.848.000
0
12 tháng
141
Progesteron
1.007.500
1.007.500
0
12 tháng
142
Quetiapin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
143
Quetiapin
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
144
Ramipril
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
145
Saccharomyces boulardii
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
146
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
147
Sắt (III)
26.670.000
26.670.000
0
12 tháng
148
Sắt (III) hydroxide polymaltose + Acid folic
6.780.000
6.780.000
0
12 tháng
149
Sắt + Acid folic
19.943.000
19.943.000
0
12 tháng
150
Silymarin
19.900.000
19.900.000
0
12 tháng
151
Sitagliptin
151.000.000
151.000.000
0
12 tháng
152
Sofosbuvir
460.080.000
460.080.000
0
12 tháng
153
Sorbitol
500.000
500.000
0
12 tháng
154
Spiramycin + Metronidazol
27.200.000
27.200.000
0
12 tháng
155
Spiramycin + metronidazol
2.740.000
2.740.000
0
12 tháng
156
Spironolacton
2.499.000
2.499.000
0
12 tháng
157
Spironolacton
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
158
Sulfadiazin bạc
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
159
Sulfamethoxazol + trimethoprim
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
160
Tacrolimus
4.750.000
4.750.000
0
12 tháng
161
Tetracyclin (dạng muối)
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
162
Thiamazol
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
163
Ticagrelor
285.714.000
285.714.000
0
12 tháng
164
Tramadol (dạng muối) + Paracetamol
27.950.000
27.950.000
0
12 tháng
165
Travoprost + Timolol
14.649.600
14.649.600
0
12 tháng
166
Trimetazidin (dạng muối)
81.150.000
81.150.000
0
12 tháng
167
Ursodeoxycholic acid
2.490.000
2.490.000
0
12 tháng
168
Valproat natri
8.069.600
8.069.600
0
12 tháng
169
Vinpocetin
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 40

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây