Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | tên dự án/ dự toán | Tên dự toán lấy theo tên trong Thông báo mời thầu và bảng dữ liệu đấu thầu là: Tên dự án/dự toán mua sắm: Dự toán mua sắm thuốc năm 2024-2026 cho Bệnh viện Dệt May |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
792.000
|
792.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
110.688.000
|
110.688.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Acetylcystein
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Acetylcystein
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Aciclovir
|
6.784.000
|
6.784.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Aciclovir
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Acid amin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Acid Amin
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Acid amin + glucose + lipid
|
61.425.000
|
61.425.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Acid Fusidic + Betamethasone
|
19.668.000
|
19.668.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
|
17.040.000
|
17.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Acid thioctic
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Acid thioctic
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Aescin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Alendronic acid (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 70mg
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Alfuzosin HCl
|
91.746.000
|
91.746.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Alfuzosin HCl
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Alfuzosin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Alfuzosin
|
104.796.000
|
104.796.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Allopurinol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Allopurinol
|
69.120.000
|
69.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Alpha chymotrypsin
|
41.760.000
|
41.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Alpha chymotrypsin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Ambroxol
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Ambroxol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Aminophylin
|
1.815.500
|
1.815.500
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Amitriptylin hydroclorid
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Amlodipin
|
131.400.000
|
131.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Amlodipin + atorvastatin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Amlodipin + indapamid
|
498.700.000
|
498.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Amlodipin + indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Amlodipin + Lisinopril
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Amlodipin + Telmisartan
|
167.520.000
|
167.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Amlodipine + Valsartan
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Amlodipin + Valsartan
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Atropin sulfat
|
800.000
|
800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Atropin sulfat
|
660.000
|
660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Azithromycin
|
53.500.000
|
53.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
78.768.000
|
78.768.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Bacillus clausii
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Bambuterol hydroclorid
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Betahistin dihydroclorid
|
286.176.000
|
286.176.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Betahistin
|
104.328.000
|
104.328.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Betahistin
|
137.760.000
|
137.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
273.616.000
|
273.616.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Bezafibrat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Bezafibrat
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Bisacodyl
|
630.000
|
630.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Bismuth
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Bisoprolol fumarat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Budesonid
|
149.436.000
|
149.436.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate
|
65.700.000
|
65.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate
|
43.400.000
|
43.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg + L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin) + L-threonin 53,0 mg + L-tryptophan 23,0 mg + L-histidin 38,0 mg + L-tyrosin 30,0 mg
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
162.720.000
|
162.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Calci clorid
|
105.000
|
105.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Calci lactat
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Calci polystyren sulfonat
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
143.136.000
|
143.136.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Candesartan cilexetil
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
35.760.000
|
35.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Carbocistein
|
33.180.000
|
33.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Cefaclor
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Cefaclor
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Cefotaxim
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Cefpodoxim
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Cefuroxim
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
125.376.000
|
125.376.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
69.360.000
|
69.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Cetirizin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Choline Alfoscerate
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Cilnidipin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Cinnarizin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Ciprofibrat
|
109.800.000
|
109.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Clobetasol propionat
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Clotrimazol
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Codein + terpin hydrat
|
14.784.000
|
14.784.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
30.114.000
|
30.114.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Colchicine
|
13.080.000
|
13.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Colchicin
|
4.704.000
|
4.704.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Crotamiton
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridine
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Dapagliflozin
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Dapagliflozin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid
|
60.116.000
|
60.116.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Dequalinium chloride
|
7.768.000
|
7.768.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Desloratadin
|
15.780.000
|
15.780.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Diacerein
|
2.592.000
|
2.592.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Diazepam
|
525.000
|
525.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Diazepam
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Diclofenac diethylamine
|
109.600.000
|
109.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Digoxin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Diosmectit
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Dioctahedral smectite (Diosmectite)
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Diosmin
|
286.272.000
|
286.272.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Diosmin + hesperidin
|
230.820.000
|
230.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Diosmin + hesperidin
|
186.528.000
|
186.528.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Diosmin + hesperidin
|
118.080.000
|
118.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Ticagrelor
|
11.428.560
|
11.428.560
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Dobutamin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
|
540.000
|
540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Donepezil HCl
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Drotaverin hydroclorid
|
11.580.000
|
11.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Drotaverin hydroclorid
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Drotaverin hydrochlorid
|
10.612.000
|
10.612.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Dutasterid
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Dydrogesterone
|
21.331.200
|
21.331.200
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Empagliflozin
|
110.745.600
|
110.745.600
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Empagliflozin
|
254.716.800
|
254.716.800
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Enoxaparin natri
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Eperison
|
11.280.000
|
11.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Ephedrin
|
5.770.000
|
5.770.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Esomeprazol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Etoricoxib
|
28.176.000
|
28.176.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Ezetimibe
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Febuxostat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Felodipin + Metoprolol succinat
|
310.632.000
|
310.632.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Fenofibrat
|
338.544.000
|
338.544.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Fenofibrate
|
126.408.000
|
126.408.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Fenofibrat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Fentanyl
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Fenticonazol nitrat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Fexofenadin hydroclorid
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Fexofenadin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Fluorometholon acetat
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Fluticason propionat
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Gabapentin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Gabapentin
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Galantamin hydrobromid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Gentamicin
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Ginkgo biloba
|
13.914.000
|
13.914.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Ginkgo biloba
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Gliclazid
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Glimepirid + Metformin hydrochloride
|
179.700.000
|
179.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Glimepiride
|
2.012.400
|
2.012.400
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Glipizid
|
26.208.000
|
26.208.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Glucosamin
|
128.800.000
|
128.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Glucosamin sulfat
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Glucose
|
4.172.000
|
4.172.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Glucose
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Glucose
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Glucose
|
22.365.000
|
22.365.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Glucose
|
105.000
|
105.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Glutathion
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Glyceryl trinitrate
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Heptaminol hydroclorid
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Human Albumin
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Human Albumin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
11.617.200
|
11.617.200
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Hydrocortison
|
29.994.000
|
29.994.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Hydrocortison
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Hydrocortison acetate + Lidocain HCL
|
3.843.000
|
3.843.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Hydroxy cloroquin
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4.879.000
|
4.879.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Indapamid
|
9.795.000
|
9.795.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Perindopril + indapamid
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Perindopril + indapamid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Perindopril + indapamid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Infliximab
|
283.651.200
|
283.651.200
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Insulin glargine
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (rDNA origin)
|
51.100.000
|
51.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
42.320.000
|
42.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
64.296.000
|
64.296.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Salbutamol + ipratropium
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Irbesartan
|
17.892.000
|
17.892.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Isosorbid
|
58.212.000
|
58.212.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Isotretinoin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Itoprid hydrochlorid
|
46.560.000
|
46.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Itraconazol
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Ivabradin
|
177.072.000
|
177.072.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Ivabradin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Ivabradin
|
142.380.000
|
142.380.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Kali clorid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Kali clorid
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Kali clorid
|
22.350.000
|
22.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Ketamin (hydroclorid)
|
3.921.600
|
3.921.600
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Ketoprofen
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Ketorolac trometamol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Lacidipin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Lacidipin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Lactobacillus acidophilus
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Lansoprazol
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Lansoprazol
|
33.360.000
|
33.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Levobupivacain
(dưới dạng
levobupivacain
hydroclorid)
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Levodopa + benserazid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Levodopa + benserazid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Levodopa + carbidopa
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Levodopa + Carbidopa
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Levofloxacin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Levothyroxine natri
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Levothyroxin natri
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Levothyroxin natri
|
12.840.000
|
12.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Lidocain
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Lidocain
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Linagliptin
|
193.872.000
|
193.872.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Linagliptin
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Lisinopril
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Losartan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Lovastatin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Lynestrenol
|
4.968.000
|
4.968.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
14.388.000
|
14.388.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
331.800.000
|
331.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Manitol
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Meclophenoxat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Mecobalamin
|
7.014.000
|
7.014.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Mecobalamin
|
7.276.600
|
7.276.600
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Mesalazine
|
23.748.000
|
23.748.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Metformin
|
420.840.000
|
420.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Metformin
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Metformin
|
155.520.000
|
155.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Metformin
|
290.580.000
|
290.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Metformin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Metformin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Metformin
|
330.930.000
|
330.930.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Metformin + Glibenclamid
|
113.112.000
|
113.112.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Metformin + Glibenclamid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Methocarbamol
|
13.734.000
|
13.734.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Methotrexat
|
41.790.000
|
41.790.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Methyldopa
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Methyldopa
|
80.850.000
|
80.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Metoclopramid
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Metoclopramid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Metoclopramid
|
560.000
|
560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Metoprolol succinat
|
65.880.000
|
65.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Metoprolol tartrat
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Metoprolol tartrat
|
190.200.000
|
190.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Metoprolol tartrate
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
76.032.000
|
76.032.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Molnupiravir
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Mometason furoat
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Mometason furoat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
5.197.500
|
5.197.500
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Morphin hydroclorid
|
700.000
|
700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Moxifloxacin
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Moxifloxacin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Natri clorid
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Natri clorid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Natri clorid
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Natri clorid
|
31.640.000
|
31.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Natri clorid
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Natri clorid
|
231.000
|
231.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
|
112.700.000
|
112.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Natri hyaluronat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Natri hyaluronat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Natri montelukast
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Natri Valproat
|
44.622.000
|
44.622.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Natri Valproat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Nefopam hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Neostigmin metylsulfat
|
546.000
|
546.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Nhũ dịch lipid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Nicardipin hydrochlorid
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Nicorandil
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Nicorandil
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Nifedipin
|
26.602.800
|
26.602.800
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Nor-epinephrine (Nor-adrenalin)
|
1.536.000
|
1.536.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Nước Oxy già (Hydrogen peroxide)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Neomycin + Polymycin B+ Nystatin
|
57.120.000
|
57.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
17.577.600
|
17.577.600
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Octreotide
|
9.237.900
|
9.237.900
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Ofloxacin
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
|
576.000
|
576.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Oseltamivir
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Paracetamol
|
64.000
|
64.000
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Paracetamol
|
189.000
|
189.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Paracetamol
|
78.720.000
|
78.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
22.548.000
|
22.548.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
128.520.000
|
128.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Peptide (Cerebrolysin Concentrate)
|
1.097.250.000
|
1.097.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Perindopril Arginine + Indapamide+ Amlodipine
|
267.120.000
|
267.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Perindopril Arginine + Indapamide+ Amlodipine
|
616.104.000
|
616.104.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
71.520.000
|
71.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
474.408.000
|
474.408.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Perindopril Arginine
|
603.360.000
|
603.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
79.068.000
|
79.068.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
395.340.000
|
395.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Pethidine hydrocloride
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
|
134.874.000
|
134.874.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid)
|
2.425.500
|
2.425.500
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Phenobarbital
|
945.000
|
945.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Phenobarbital
|
210.000
|
210.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Phytomenadion
|
160.000
|
160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Piracetam
|
44.700.000
|
44.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Piracetam
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Piracetam
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Pirenoxin
|
9.088.200
|
9.088.200
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
Pitavastatin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
30.050.000
|
30.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
Povidon iod
|
31.907.400
|
31.907.400
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
Povidon Iodin
|
26.761.200
|
26.761.200
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
Povidon iodin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Pramipexol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Pravastatin natri
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Pravastatin natri
|
309.600.000
|
309.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Pregabalin
|
2.390.400
|
2.390.400
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Progesteron
|
2.417.940
|
2.417.940
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Progesterone
|
10.140.000
|
10.140.000
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Progesterone (dạng hạt mịn)
|
8.908.800
|
8.908.800
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Progesterone (dạng hạt mịn)
|
8.908.800
|
8.908.800
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Propofol
|
20.304.000
|
20.304.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Propofol
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Propranolol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
Propylthiouracil
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
Ramipril
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Ramipril
|
17.970.000
|
17.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Repaglinide
|
23.340.000
|
23.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Repaglinid
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Rifamycin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Ringer lactat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Ringer lactat
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Risedronat natri
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Rivaroxaban
|
65.184.000
|
65.184.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Rivaroxaban
|
21.184.800
|
21.184.800
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Rosuvastatin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Rosuvastatin
|
35.070.000
|
35.070.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Rotundin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Rupatadine
|
97.992.000
|
97.992.000
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Saccharomyces boulardii
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
97.331.500
|
97.331.500
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
39.977.600
|
39.977.600
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
Sắt fumarat + acid folic
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Sắt sulfat + acid folic
|
68.376.000
|
68.376.000
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Sevoflurane
|
31.040.000
|
31.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Silymarin
|
254.720.000
|
254.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Sitagliptin + Metformin
|
1.277.160.000
|
1.277.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Sitagliptin + Metformin
|
862.848.000
|
862.848.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Sitagliptin
|
159.360.000
|
159.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Sitagliptin
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Sitagliptin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
49.182.000
|
49.182.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Sorbitol
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Sorbitol + Natri citrat
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Spiramycin + metronidazol
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Spiramycin + Metronidazol
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Spironolacton
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Succinic acid + Nicotinamid + inosine + Riboflavin natri phosphat
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Sulbutiamin
|
8.505.600
|
8.505.600
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Sulfadiazin bạc
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
393
|
Sulpirid
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
730 ngày
|
|
394
|
Telmisartan + hydrochlorothiazid
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
395
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
396
|
Tenofovir disoprosil fumarat + Lamivudin
|
38.700.000
|
38.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
397
|
Tenoxicam
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
398
|
Terbinafin HCl
|
11.950.000
|
11.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
399
|
Tetracyclin hydroclorid
|
1.420.000
|
1.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
400
|
Than hoạt
|
7.224.000
|
7.224.000
|
0
|
730 ngày
|
|
401
|
Thiamazole
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
402
|
Thiamazol
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
403
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
34.160.000
|
34.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
404
|
Tinidazol
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
405
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
10.460.000
|
10.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
406
|
Tobramycin + dexamethason
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
407
|
Topiramate
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
408
|
Tranexamic acid
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
409
|
Tranexamic acid
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
730 ngày
|
|
410
|
Tretinoin + erythromycin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
411
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
412
|
Trimetazidin
|
317.520.000
|
317.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
413
|
Trimetazidin
|
324.600.000
|
324.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
414
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
94.560.000
|
94.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
415
|
Trolamine
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
416
|
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
417
|
Ursodeoxycholic acid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
418
|
Valsartan
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
419
|
Vildagliptin
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
420
|
Vildagliptin + metformin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
421
|
Vinpocetin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
422
|
Vitamin A
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
423
|
Vitamin A + D
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
424
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
425
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
426
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
427
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
428
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
429
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
430
|
Vitamin C
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
431
|
Vitamin C
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
432
|
Vitamin E acetat
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
433
|
Vitamin PP
|
546.000
|
546.000
|
0
|
730 ngày
|
|
434
|
Xylometazolin hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
435
|
Xylometazolin hydroclorid
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
436
|
Xylometazolin
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
437
|
Zoledronic acid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
730 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Dệt May như sau:
- Có quan hệ với 152 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 15,93 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 100,00%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 0,00%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 115.381.050.877 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 101.412.487.499 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 12,11%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thời gian gây cho ta những nỗi đau trong lòng thì nhất định thời gian sẽ dần dần hàn gắn lại những vết thương đó. "
Dạ Vi Lan
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Dệt May đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Dệt May đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.