Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 10:07 01/10/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm thuốc năm 2024-2026 cho Bệnh viện Dệt May
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
13:30 21/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1193/QĐ-BVDM
Ngày phê duyệt
26/09/2024 09:16
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Dệt May
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
10:06 01/10/2024
đến
13:30 21/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
13:30 21/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
771.350.924 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy trăm bảy mươi mốt triệu ba trăm năm mươi nghìn chín trăm hai mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 21/10/2024 (19/05/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
792.000
792.000
0
730 ngày
2
Acetyl leucin
110.688.000
110.688.000
0
730 ngày
3
Acetyl leucin
66.000.000
66.000.000
0
730 ngày
4
Acetyl leucin
156.000.000
156.000.000
0
730 ngày
5
Acetyl leucin
126.000.000
126.000.000
0
730 ngày
6
Acetylcystein
16.500.000
16.500.000
0
730 ngày
7
Acetylcystein
22.500.000
22.500.000
0
730 ngày
8
Acetylsalicylic acid
48.600.000
48.600.000
0
730 ngày
9
Acetylsalicylic acid
12.480.000
12.480.000
0
730 ngày
10
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
226.800.000
226.800.000
0
730 ngày
11
Aciclovir
6.784.000
6.784.000
0
730 ngày
12
Aciclovir
1.680.000
1.680.000
0
730 ngày
13
Acid amin
39.900.000
39.900.000
0
730 ngày
14
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
38.000.000
38.000.000
0
730 ngày
15
Acid Amin
71.000.000
71.000.000
0
730 ngày
16
Acid amin + glucose + lipid (*)
168.000.000
168.000.000
0
730 ngày
17
Acid amin + glucose + lipid
61.425.000
61.425.000
0
730 ngày
18
Acid Fusidic + Betamethasone
19.668.000
19.668.000
0
730 ngày
19
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
17.040.000
17.040.000
0
730 ngày
20
Acid thioctic
40.320.000
40.320.000
0
730 ngày
21
Acid thioctic
69.500.000
69.500.000
0
730 ngày
22
Aescin
51.000.000
51.000.000
0
730 ngày
23
Alendronic acid (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 70mg
25.200.000
25.200.000
0
730 ngày
24
Alfuzosin HCl
91.746.000
91.746.000
0
730 ngày
25
Alfuzosin HCl
118.800.000
118.800.000
0
730 ngày
26
Alfuzosin
90.000.000
90.000.000
0
730 ngày
27
Alfuzosin
104.796.000
104.796.000
0
730 ngày
28
Allopurinol
30.000.000
30.000.000
0
730 ngày
29
Allopurinol
69.120.000
69.120.000
0
730 ngày
30
Alpha chymotrypsin
41.760.000
41.760.000
0
730 ngày
31
Alpha chymotrypsin
18.900.000
18.900.000
0
730 ngày
32
Ambroxol
38.400.000
38.400.000
0
730 ngày
33
Ambroxol
25.200.000
25.200.000
0
730 ngày
34
Aminophylin
1.815.500
1.815.500
0
730 ngày
35
Amitriptylin hydroclorid
3.800.000
3.800.000
0
730 ngày
36
Amlodipin
131.400.000
131.400.000
0
730 ngày
37
Amlodipin + atorvastatin
216.000.000
216.000.000
0
730 ngày
38
Amlodipin + indapamid
498.700.000
498.700.000
0
730 ngày
39
Amlodipin + indapamid
149.610.000
149.610.000
0
730 ngày
40
Amlodipin + Lisinopril
84.000.000
84.000.000
0
730 ngày
41
Amlodipin + Telmisartan
167.520.000
167.520.000
0
730 ngày
42
Amlodipine + Valsartan
100.800.000
100.800.000
0
730 ngày
43
Amlodipin + Valsartan
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
44
Amoxicilin + acid clavulanic
56.400.000
56.400.000
0
730 ngày
45
Atorvastatin + Ezetimibe
156.000.000
156.000.000
0
730 ngày
46
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
142.800.000
142.800.000
0
730 ngày
47
Atropin sulfat
800.000
800.000
0
730 ngày
48
Atropin sulfat
660.000
660.000
0
730 ngày
49
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
47.880.000
47.880.000
0
730 ngày
50
Azithromycin
53.500.000
53.500.000
0
730 ngày
51
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
78.768.000
78.768.000
0
730 ngày
52
Bacillus clausii
40.320.000
40.320.000
0
730 ngày
53
Bambuterol hydroclorid
9.450.000
9.450.000
0
730 ngày
54
Betahistin dihydroclorid
286.176.000
286.176.000
0
730 ngày
55
Betahistin
104.328.000
104.328.000
0
730 ngày
56
Betahistin
137.760.000
137.760.000
0
730 ngày
57
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
273.616.000
273.616.000
0
730 ngày
58
Bezafibrat
135.000.000
135.000.000
0
730 ngày
59
Bezafibrat
216.000.000
216.000.000
0
730 ngày
60
Bisacodyl
630.000
630.000
0
730 ngày
61
Bismuth
91.200.000
91.200.000
0
730 ngày
62
Bisoprolol fumarat
31.500.000
31.500.000
0
730 ngày
63
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
144.000.000
144.000.000
0
730 ngày
64
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
22.680.000
22.680.000
0
730 ngày
65
Budesonid
149.436.000
149.436.000
0
730 ngày
66
Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate
65.700.000
65.700.000
0
730 ngày
67
Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate
43.400.000
43.400.000
0
730 ngày
68
Calci carbonat + calci gluconolactat
112.000.000
112.000.000
0
730 ngày
69
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg + L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin) + L-threonin 53,0 mg + L-tryptophan 23,0 mg + L-histidin 38,0 mg + L-tyrosin 30,0 mg
28.400.000
28.400.000
0
730 ngày
70
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
138.000.000
138.000.000
0
730 ngày
71
Calci carbonat + vitamin D3
162.720.000
162.720.000
0
730 ngày
72
Calci clorid
105.000
105.000
0
730 ngày
73
Calci lactat
32.500.000
32.500.000
0
730 ngày
74
Calci polystyren sulfonat
5.880.000
5.880.000
0
730 ngày
75
Candesartan + hydrochlorothiazid
143.136.000
143.136.000
0
730 ngày
76
Candesartan cilexetil
158.400.000
158.400.000
0
730 ngày
77
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
20.400.000
20.400.000
0
730 ngày
78
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
35.760.000
35.760.000
0
730 ngày
79
Carbocistein
33.180.000
33.180.000
0
730 ngày
80
Cefaclor
99.960.000
99.960.000
0
730 ngày
81
Cefaclor
83.790.000
83.790.000
0
730 ngày
82
Cefotaxim
34.800.000
34.800.000
0
730 ngày
83
Cefpodoxim
70.000.000
70.000.000
0
730 ngày
84
Cefuroxim
150.000.000
150.000.000
0
730 ngày
85
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
125.376.000
125.376.000
0
730 ngày
86
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
69.360.000
69.360.000
0
730 ngày
87
Cetirizin
32.000.000
32.000.000
0
730 ngày
88
Choline Alfoscerate
27.720.000
27.720.000
0
730 ngày
89
Cilnidipin
270.000.000
270.000.000
0
730 ngày
90
Cinnarizin
7.000.000
7.000.000
0
730 ngày
91
Ciprofibrat
109.800.000
109.800.000
0
730 ngày
92
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
16.000.000
16.000.000
0
730 ngày
93
Clobetasol propionat
8.085.000
8.085.000
0
730 ngày
94
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
41.400.000
41.400.000
0
730 ngày
95
Clotrimazol
2.900.000
2.900.000
0
730 ngày
96
Codein + terpin hydrat
14.784.000
14.784.000
0
730 ngày
97
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
30.114.000
30.114.000
0
730 ngày
98
Colchicine
13.080.000
13.080.000
0
730 ngày
99
Colchicin
4.704.000
4.704.000
0
730 ngày
100
Crotamiton
4.800.000
4.800.000
0
730 ngày
101
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridine
226.800.000
226.800.000
0
730 ngày
102
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
25.200.000
25.200.000
0
730 ngày
103
Dapagliflozin
684.000.000
684.000.000
0
730 ngày
104
Dapagliflozin
180.000.000
180.000.000
0
730 ngày
105
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid
60.116.000
60.116.000
0
730 ngày
106
Dequalinium chloride
7.768.000
7.768.000
0
730 ngày
107
Desloratadin
15.780.000
15.780.000
0
730 ngày
108
Diacerein
2.592.000
2.592.000
0
730 ngày
109
Diazepam
525.000
525.000
0
730 ngày
110
Diazepam
50.400.000
50.400.000
0
730 ngày
111
Diclofenac diethylamine
109.600.000
109.600.000
0
730 ngày
112
Digoxin
6.500.000
6.500.000
0
730 ngày
113
Diosmectit
57.600.000
57.600.000
0
730 ngày
114
Dioctahedral smectite (Diosmectite)
46.800.000
46.800.000
0
730 ngày
115
Diosmin
286.272.000
286.272.000
0
730 ngày
116
Diosmin + hesperidin
230.820.000
230.820.000
0
730 ngày
117
Diosmin + hesperidin
186.528.000
186.528.000
0
730 ngày
118
Diosmin + hesperidin
118.080.000
118.080.000
0
730 ngày
119
Ticagrelor
11.428.560
11.428.560
0
730 ngày
120
Diphenhydramin hydroclorid
6.300.000
6.300.000
0
730 ngày
121
Dobutamin
1.100.000
1.100.000
0
730 ngày
122
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
540.000
540.000
0
730 ngày
123
Donepezil HCl
22.000.000
22.000.000
0
730 ngày
124
Drotaverin hydroclorid
11.580.000
11.580.000
0
730 ngày
125
Drotaverin hydroclorid
11.340.000
11.340.000
0
730 ngày
126
Drotaverin hydrochlorid
10.612.000
10.612.000
0
730 ngày
127
Dutasterid
77.400.000
77.400.000
0
730 ngày
128
Dydrogesterone
21.331.200
21.331.200
0
730 ngày
129
Empagliflozin
110.745.600
110.745.600
0
730 ngày
130
Empagliflozin
254.716.800
254.716.800
0
730 ngày
131
Enoxaparin natri
4.200.000
4.200.000
0
730 ngày
132
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
159.000.000
159.000.000
0
730 ngày
133
Eperison
11.280.000
11.280.000
0
730 ngày
134
Ephedrin
5.770.000
5.770.000
0
730 ngày
135
Esomeprazol
168.000.000
168.000.000
0
730 ngày
136
Etoricoxib
28.176.000
28.176.000
0
730 ngày
137
Ezetimibe
66.000.000
66.000.000
0
730 ngày
138
Ezetimibe + Simvastatin
117.600.000
117.600.000
0
730 ngày
139
Ezetimibe + Simvastatin
111.600.000
111.600.000
0
730 ngày
140
Febuxostat
45.000.000
45.000.000
0
730 ngày
141
Felodipin + Metoprolol succinat
310.632.000
310.632.000
0
730 ngày
142
Fenofibrat
338.544.000
338.544.000
0
730 ngày
143
Fenofibrate
126.408.000
126.408.000
0
730 ngày
144
Fenofibrat
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
145
Fentanyl
7.200.000
7.200.000
0
730 ngày
146
Fenticonazol nitrat
8.400.000
8.400.000
0
730 ngày
147
Fexofenadin hydroclorid
43.200.000
43.200.000
0
730 ngày
148
Fexofenadin
94.500.000
94.500.000
0
730 ngày
149
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
9.700.000
9.700.000
0
730 ngày
150
Fluorometholon acetat
4.400.000
4.400.000
0
730 ngày
151
Fluticason propionat
19.200.000
19.200.000
0
730 ngày
152
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
207.000.000
207.000.000
0
730 ngày
153
Gabapentin
27.000.000
27.000.000
0
730 ngày
154
Gabapentin
22.680.000
22.680.000
0
730 ngày
155
Galantamin hydrobromid
21.000.000
21.000.000
0
730 ngày
156
Gentamicin
1.785.000
1.785.000
0
730 ngày
157
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
46.400.000
46.400.000
0
730 ngày
158
Ginkgo biloba
13.914.000
13.914.000
0
730 ngày
159
Ginkgo biloba
75.000.000
75.000.000
0
730 ngày
160
Gliclazid
594.000.000
594.000.000
0
730 ngày
161
Glimepirid + Metformin hydrochloride
179.700.000
179.700.000
0
730 ngày
162
Glimepiride
2.012.400
2.012.400
0
730 ngày
163
Glipizid
26.208.000
26.208.000
0
730 ngày
164
Glucosamin
128.800.000
128.800.000
0
730 ngày
165
Glucosamin sulfat
56.400.000
56.400.000
0
730 ngày
166
Glucose
4.172.000
4.172.000
0
730 ngày
167
Glucose
19.500.000
19.500.000
0
730 ngày
168
Glucose
15.960.000
15.960.000
0
730 ngày
169
Glucose
22.365.000
22.365.000
0
730 ngày
170
Glucose
105.000
105.000
0
730 ngày
171
Glutathion
324.000.000
324.000.000
0
730 ngày
172
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.200.000
2.200.000
0
730 ngày
173
Glyceryl trinitrate
6.000.000
6.000.000
0
730 ngày
174
Guaiazulen + Dimethicon
96.000.000
96.000.000
0
730 ngày
175
Heptaminol hydroclorid
4.320.000
4.320.000
0
730 ngày
176
Human Albumin
434.700.000
434.700.000
0
730 ngày
177
Human Albumin
250.000.000
250.000.000
0
730 ngày
178
Huyết thanh kháng uốn ván
11.617.200
11.617.200
0
730 ngày
179
Hydrocortison
29.994.000
29.994.000
0
730 ngày
180
Hydrocortison
40.800.000
40.800.000
0
730 ngày
181
Hydrocortison acetate + Lidocain HCL
3.843.000
3.843.000
0
730 ngày
182
Hydroxy cloroquin
8.960.000
8.960.000
0
730 ngày
183
Hydroxypropylmethylcellulose
4.879.000
4.879.000
0
730 ngày
184
Indapamid
9.795.000
9.795.000
0
730 ngày
185
Perindopril + indapamid
136.800.000
136.800.000
0
730 ngày
186
Perindopril + indapamid
390.000.000
390.000.000
0
730 ngày
187
Perindopril + indapamid
5.000.000
5.000.000
0
730 ngày
188
Infliximab
283.651.200
283.651.200
0
730 ngày
189
Insulin glargine
830.000.000
830.000.000
0
730 ngày
190
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
69.600.000
69.600.000
0
730 ngày
191
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
104.000.000
104.000.000
0
730 ngày
192
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
104.000.000
104.000.000
0
730 ngày
193
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
23.600.000
23.600.000
0
730 ngày
194
Insulin người trộn, hỗn hợp (rDNA origin)
51.100.000
51.100.000
0
730 ngày
195
Insulin người trộn, hỗn hợp
171.000.000
171.000.000
0
730 ngày
196
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
42.320.000
42.320.000
0
730 ngày
197
Insulin người trộn, hỗn hợp
624.000.000
624.000.000
0
730 ngày
198
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
64.296.000
64.296.000
0
730 ngày
199
Salbutamol + ipratropium
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
200
Irbesartan
17.892.000
17.892.000
0
730 ngày
201
Isosorbid
58.212.000
58.212.000
0
730 ngày
202
Isotretinoin
6.800.000
6.800.000
0
730 ngày
203
Itoprid hydrochlorid
46.560.000
46.560.000
0
730 ngày
204
Itraconazol
7.250.000
7.250.000
0
730 ngày
205
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
100.800.000
100.800.000
0
730 ngày
206
Ivabradin
177.072.000
177.072.000
0
730 ngày
207
Ivabradin
216.000.000
216.000.000
0
730 ngày
208
Ivabradin
142.380.000
142.380.000
0
730 ngày
209
Kali clorid
2.200.000
2.200.000
0
730 ngày
210
Kali clorid
41.400.000
41.400.000
0
730 ngày
211
Kali clorid
22.350.000
22.350.000
0
730 ngày
212
Ketamin (hydroclorid)
3.921.600
3.921.600
0
730 ngày
213
Ketoprofen
28.500.000
28.500.000
0
730 ngày
214
Ketorolac trometamol
21.000.000
21.000.000
0
730 ngày
215
L-Ornithin L-Aspartat
42.000.000
42.000.000
0
730 ngày
216
L-Ornithin L-Aspartat
250.000.000
250.000.000
0
730 ngày
217
L-Ornithin - L- aspartat
55.800.000
55.800.000
0
730 ngày
218
Lacidipin
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
219
Lacidipin
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
220
Lactobacillus acidophilus
30.000.000
30.000.000
0
730 ngày
221
Lansoprazol
113.400.000
113.400.000
0
730 ngày
222
Lansoprazol
33.360.000
33.360.000
0
730 ngày
223
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
16.800.000
16.800.000
0
730 ngày
224
Levodopa + benserazid
37.800.000
37.800.000
0
730 ngày
225
Levodopa + benserazid
36.000.000
36.000.000
0
730 ngày
226
Levodopa + carbidopa
40.320.000
40.320.000
0
730 ngày
227
Levodopa + Carbidopa
113.400.000
113.400.000
0
730 ngày
228
Levofloxacin
16.800.000
16.800.000
0
730 ngày
229
Levothyroxine natri
26.400.000
26.400.000
0
730 ngày
230
Levothyroxin natri
57.960.000
57.960.000
0
730 ngày
231
Levothyroxin natri
12.840.000
12.840.000
0
730 ngày
232
Lidocain
6.360.000
6.360.000
0
730 ngày
233
Lidocain
10.080.000
10.080.000
0
730 ngày
234
Linagliptin
193.872.000
193.872.000
0
730 ngày
235
Linagliptin
28.800.000
28.800.000
0
730 ngày
236
Lisinopril
230.400.000
230.400.000
0
730 ngày
237
Losartan
30.000.000
30.000.000
0
730 ngày
238
Losartan kali + hydroclorothiazid
47.880.000
47.880.000
0
730 ngày
239
Lovastatin
276.000.000
276.000.000
0
730 ngày
240
Lynestrenol
4.968.000
4.968.000
0
730 ngày
241
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
14.388.000
14.388.000
0
730 ngày
242
Magnesi aspartat + Kali aspartat
37.800.000
37.800.000
0
730 ngày
243
Magnesi aspartat + Kali aspartat
39.600.000
39.600.000
0
730 ngày
244
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
331.800.000
331.800.000
0
730 ngày
245
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
117.000.000
117.000.000
0
730 ngày
246
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
31.200.000
31.200.000
0
730 ngày
247
Manitol
1.134.000
1.134.000
0
730 ngày
248
Meclophenoxat
115.000.000
115.000.000
0
730 ngày
249
Mecobalamin
7.014.000
7.014.000
0
730 ngày
250
Mecobalamin
7.276.600
7.276.600
0
730 ngày
251
Mesalazine
23.748.000
23.748.000
0
730 ngày
252
Metformin
420.840.000
420.840.000
0
730 ngày
253
Metformin
52.200.000
52.200.000
0
730 ngày
254
Metformin
155.520.000
155.520.000
0
730 ngày
255
Metformin
290.580.000
290.580.000
0
730 ngày
256
Metformin
204.000.000
204.000.000
0
730 ngày
257
Metformin
48.000.000
48.000.000
0
730 ngày
258
Metformin
330.930.000
330.930.000
0
730 ngày
259
Metformin + Glibenclamid
113.112.000
113.112.000
0
730 ngày
260
Metformin + Glibenclamid
252.000.000
252.000.000
0
730 ngày
261
Methocarbamol
13.734.000
13.734.000
0
730 ngày
262
Methotrexat
41.790.000
41.790.000
0
730 ngày
263
Methyldopa
55.000.000
55.000.000
0
730 ngày
264
Methyldopa
80.850.000
80.850.000
0
730 ngày
265
Metoclopramid
14.200.000
14.200.000
0
730 ngày
266
Metoclopramid
11.000.000
11.000.000
0
730 ngày
267
Metoclopramid
560.000
560.000
0
730 ngày
268
Metoprolol succinat
65.880.000
65.880.000
0
730 ngày
269
Metoprolol tartrat
552.000.000
552.000.000
0
730 ngày
270
Metoprolol tartrat
190.200.000
190.200.000
0
730 ngày
271
Metoprolol tartrate
48.000.000
48.000.000
0
730 ngày
272
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
76.032.000
76.032.000
0
730 ngày
273
Metronidazol + neomycin + nystatin
21.000.000
21.000.000
0
730 ngày
274
Molnupiravir
18.000.000
18.000.000
0
730 ngày
275
Mometason furoat
22.400.000
22.400.000
0
730 ngày
276
Mometason furoat
18.900.000
18.900.000
0
730 ngày
277
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5.197.500
5.197.500
0
730 ngày
278
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
17.600.000
17.600.000
0
730 ngày
279
Morphin hydroclorid
700.000
700.000
0
730 ngày
280
Moxifloxacin
67.620.000
67.620.000
0
730 ngày
281
Moxifloxacin
8.000.000
8.000.000
0
730 ngày
282
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
8.000.000
8.000.000
0
730 ngày
283
Natri clorid
6.600.000
6.600.000
0
730 ngày
284
Natri clorid
117.000.000
117.000.000
0
730 ngày
285
Natri clorid
143.000.000
143.000.000
0
730 ngày
286
Natri clorid
31.640.000
31.640.000
0
730 ngày
287
Natri clorid
14.200.000
14.200.000
0
730 ngày
288
Natri clorid
231.000
231.000
0
730 ngày
289
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
112.700.000
112.700.000
0
730 ngày
290
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
50.000.000
50.000.000
0
730 ngày
291
Natri hyaluronat
75.000.000
75.000.000
0
730 ngày
292
Natri hyaluronat
100.000.000
100.000.000
0
730 ngày
293
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8.000.000
8.000.000
0
730 ngày
294
Natri montelukast
3.800.000
3.800.000
0
730 ngày
295
Natri Valproat
44.622.000
44.622.000
0
730 ngày
296
Natri Valproat
21.000.000
21.000.000
0
730 ngày
297
Nefopam hydroclorid
25.000.000
25.000.000
0
730 ngày
298
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
14.800.000
14.800.000
0
730 ngày
299
Neostigmin metylsulfat
546.000
546.000
0
730 ngày
300
Nhũ dịch lipid
2.200.000
2.200.000
0
730 ngày
301
Nicardipin hydrochlorid
2.500.000
2.500.000
0
730 ngày
302
Nicorandil
138.600.000
138.600.000
0
730 ngày
303
Nicorandil
70.560.000
70.560.000
0
730 ngày
304
Nifedipin
26.602.800
26.602.800
0
730 ngày
305
Nor-epinephrine (Nor-adrenalin)
1.536.000
1.536.000
0
730 ngày
306
Nước Oxy già (Hydrogen peroxide)
1.500.000
1.500.000
0
730 ngày
307
Neomycin + Polymycin B+ Nystatin
57.120.000
57.120.000
0
730 ngày
308
Nystatin + neomycin + polymyxin B
17.577.600
17.577.600
0
730 ngày
309
Octreotide
9.237.900
9.237.900
0
730 ngày
310
Ofloxacin
12.800.000
12.800.000
0
730 ngày
311
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
576.000
576.000
0
730 ngày
312
Oseltamivir
140.000.000
140.000.000
0
730 ngày
313
Paracetamol (Acetaminophen)
3.920.000
3.920.000
0
730 ngày
314
Paracetamol
64.000
64.000
0
730 ngày
315
Paracetamol
189.000
189.000
0
730 ngày
316
Paracetamol
78.720.000
78.720.000
0
730 ngày
317
Paracetamol + Codein phosphat
22.548.000
22.548.000
0
730 ngày
318
Paracetamol + Methocarbamol
22.680.000
22.680.000
0
730 ngày
319
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan
12.600.000
12.600.000
0
730 ngày
320
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
128.520.000
128.520.000
0
730 ngày
321
Peptide (Cerebrolysin Concentrate)
1.097.250.000
1.097.250.000
0
730 ngày
322
Perindopril Arginine + Indapamide+ Amlodipine
267.120.000
267.120.000
0
730 ngày
323
Perindopril Arginine + Indapamide+ Amlodipine
616.104.000
616.104.000
0
730 ngày
324
Perindopril arginine + Amlodipine
71.520.000
71.520.000
0
730 ngày
325
Perindopril arginine + Amlodipine
474.408.000
474.408.000
0
730 ngày
326
Perindopril Arginine
603.360.000
603.360.000
0
730 ngày
327
Perindopril arginine + Amlodipine
79.068.000
79.068.000
0
730 ngày
328
Perindopril arginine + Amlodipine
395.340.000
395.340.000
0
730 ngày
329
Pethidine hydrocloride
3.900.000
3.900.000
0
730 ngày
330
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
134.874.000
134.874.000
0
730 ngày
331
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid)
2.425.500
2.425.500
0
730 ngày
332
Phenobarbital
945.000
945.000
0
730 ngày
333
Phenobarbital
210.000
210.000
0
730 ngày
334
Phytomenadion
160.000
160.000
0
730 ngày
335
Piracetam
44.700.000
44.700.000
0
730 ngày
336
Piracetam
37.200.000
37.200.000
0
730 ngày
337
Piracetam
38.800.000
38.800.000
0
730 ngày
338
Pirenoxin
9.088.200
9.088.200
0
730 ngày
339
Pitavastatin
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
340
Polyethylen glycol + Propylen glycol
30.050.000
30.050.000
0
730 ngày
341
Povidon iod
31.907.400
31.907.400
0
730 ngày
342
Povidon Iodin
26.761.200
26.761.200
0
730 ngày
343
Povidon iodin
30.000.000
30.000.000
0
730 ngày
344
Pramipexol
45.000.000
45.000.000
0
730 ngày
345
Pravastatin natri
149.940.000
149.940.000
0
730 ngày
346
Pravastatin natri
309.600.000
309.600.000
0
730 ngày
347
Pregabalin
2.390.400
2.390.400
0
730 ngày
348
Progesteron
2.417.940
2.417.940
0
730 ngày
349
Progesterone
10.140.000
10.140.000
0
730 ngày
350
Progesterone (dạng hạt mịn)
8.908.800
8.908.800
0
730 ngày
351
Progesterone (dạng hạt mịn)
8.908.800
8.908.800
0
730 ngày
352
Propofol
20.304.000
20.304.000
0
730 ngày
353
Propofol
4.960.000
4.960.000
0
730 ngày
354
Propranolol
12.000.000
12.000.000
0
730 ngày
355
Propylthiouracil
4.410.000
4.410.000
0
730 ngày
356
Ramipril
47.880.000
47.880.000
0
730 ngày
357
Ramipril
17.970.000
17.970.000
0
730 ngày
358
Repaglinide
23.340.000
23.340.000
0
730 ngày
359
Repaglinid
25.800.000
25.800.000
0
730 ngày
360
Rifamycin
13.000.000
13.000.000
0
730 ngày
361
Ringer lactat
79.800.000
79.800.000
0
730 ngày
362
Ringer lactat
119.280.000
119.280.000
0
730 ngày
363
Risedronat natri
21.200.000
21.200.000
0
730 ngày
364
Rivaroxaban
65.184.000
65.184.000
0
730 ngày
365
Rivaroxaban
21.184.800
21.184.800
0
730 ngày
366
Rosuvastatin
81.000.000
81.000.000
0
730 ngày
367
Rosuvastatin
35.070.000
35.070.000
0
730 ngày
368
Rotundin
12.000.000
12.000.000
0
730 ngày
369
Rupatadine
97.992.000
97.992.000
0
730 ngày
370
Saccharomyces boulardii
14.280.000
14.280.000
0
730 ngày
371
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
20.000.000
20.000.000
0
730 ngày
372
Salmeterol + fluticason propionat
97.331.500
97.331.500
0
730 ngày
373
Salmeterol + fluticason propionat
39.977.600
39.977.600
0
730 ngày
374
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
108.000.000
108.000.000
0
730 ngày
375
Sắt fumarat + acid folic
11.340.000
11.340.000
0
730 ngày
376
Sắt sulfat + acid folic
68.376.000
68.376.000
0
730 ngày
377
Sevoflurane
31.040.000
31.040.000
0
730 ngày
378
Silymarin
254.720.000
254.720.000
0
730 ngày
379
Sitagliptin + Metformin
1.277.160.000
1.277.160.000
0
730 ngày
380
Sitagliptin + Metformin
862.848.000
862.848.000
0
730 ngày
381
Sitagliptin
159.360.000
159.360.000
0
730 ngày
382
Sitagliptin
441.000.000
441.000.000
0
730 ngày
383
Sitagliptin
204.000.000
204.000.000
0
730 ngày
384
Sofosbuvir + velpatasvir
49.182.000
49.182.000
0
730 ngày
385
Sorbitol
11.400.000
11.400.000
0
730 ngày
386
Sorbitol + Natri citrat
6.200.000
6.200.000
0
730 ngày
387
Spiramycin + metronidazol
201.600.000
201.600.000
0
730 ngày
388
Spiramycin + Metronidazol
81.600.000
81.600.000
0
730 ngày
389
Spironolacton
42.525.000
42.525.000
0
730 ngày
390
Succinic acid + Nicotinamid + inosine + Riboflavin natri phosphat
64.500.000
64.500.000
0
730 ngày
391
Sulbutiamin
8.505.600
8.505.600
0
730 ngày
392
Sulfadiazin bạc
2.050.000
2.050.000
0
730 ngày
393
Sulpirid
2.646.000
2.646.000
0
730 ngày
394
Telmisartan + hydrochlorothiazid
208.800.000
208.800.000
0
730 ngày
395
Telmisartan + Hydroclorothiazid
143.640.000
143.640.000
0
730 ngày
396
Tenofovir disoprosil fumarat + Lamivudin
38.700.000
38.700.000
0
730 ngày
397
Tenoxicam
31.920.000
31.920.000
0
730 ngày
398
Terbinafin HCl
11.950.000
11.950.000
0
730 ngày
399
Tetracyclin hydroclorid
1.420.000
1.420.000
0
730 ngày
400
Than hoạt
7.224.000
7.224.000
0
730 ngày
401
Thiamazole
28.000.000
28.000.000
0
730 ngày
402
Thiamazol
9.240.000
9.240.000
0
730 ngày
403
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
34.160.000
34.160.000
0
730 ngày
404
Tinidazol
11.340.000
11.340.000
0
730 ngày
405
Tobramycin + Dexamethasone
10.460.000
10.460.000
0
730 ngày
406
Tobramycin + dexamethason
10.800.000
10.800.000
0
730 ngày
407
Topiramate
30.240.000
30.240.000
0
730 ngày
408
Tranexamic acid
23.100.000
23.100.000
0
730 ngày
409
Tranexamic acid
14.994.000
14.994.000
0
730 ngày
410
Tretinoin + erythromycin
11.300.000
11.300.000
0
730 ngày
411
Trihexyphenidyl hydroclorid
7.200.000
7.200.000
0
730 ngày
412
Trimetazidin
317.520.000
317.520.000
0
730 ngày
413
Trimetazidin
324.600.000
324.600.000
0
730 ngày
414
Trimetazidin dihydroclorid
94.560.000
94.560.000
0
730 ngày
415
Trolamine
18.000.000
18.000.000
0
730 ngày
416
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
24.000.000
24.000.000
0
730 ngày
417
Ursodeoxycholic acid
27.000.000
27.000.000
0
730 ngày
418
Valsartan
23.940.000
23.940.000
0
730 ngày
419
Vildagliptin
49.800.000
49.800.000
0
730 ngày
420
Vildagliptin + metformin
75.600.000
75.600.000
0
730 ngày
421
Vinpocetin
8.800.000
8.800.000
0
730 ngày
422
Vitamin A
5.760.000
5.760.000
0
730 ngày
423
Vitamin A + D
7.680.000
7.680.000
0
730 ngày
424
Vitamin B1 + B6 + B12
330.000.000
330.000.000
0
730 ngày
425
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
151.200.000
151.200.000
0
730 ngày
426
Vitamin B1 + B6 + B12
29.200.000
29.200.000
0
730 ngày
427
Vitamin B1 + B6 + B12
252.000.000
252.000.000
0
730 ngày
428
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
70.000.000
70.000.000
0
730 ngày
429
Vitamin B6 + magnesi lactat
156.000.000
156.000.000
0
730 ngày
430
Vitamin C
9.600.000
9.600.000
0
730 ngày
431
Vitamin C
19.000.000
19.000.000
0
730 ngày
432
Vitamin E acetat
43.200.000
43.200.000
0
730 ngày
433
Vitamin PP
546.000
546.000
0
730 ngày
434
Xylometazolin hydroclorid
37.500.000
37.500.000
0
730 ngày
435
Xylometazolin hydroclorid
81.000.000
81.000.000
0
730 ngày
436
Xylometazolin
5.200.000
5.200.000
0
730 ngày
437
Zoledronic acid
115.500.000
115.500.000
0
730 ngày

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Dệt May như sau:

  • Có quan hệ với 152 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 15,93 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 100,00%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 0,00%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 115.381.050.877 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 101.412.487.499 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 12,11%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 68

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây