Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400444042-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400444042-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Chúng tôi xin gửi nội dung làm rõ E-HSMT, chi tiết tai file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính gửi Trung tâm Y tế huyện Quảng Điền. Sau khi nghiên cứu E-HSMT gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic theo mã TBMT: IB2400444042-00 đăng tải ngày 29/10/2024, chúng tôi có nội dung xin được Quý bệnh viện làm rõ về thông tin tên gói thầu do có sự chưa thống nhất giữa Thông báo mời thầu, chương II và chương V. Xin Quý bệnh viện làm rõ phần Tên gói thầu chúng tôi lấy theo thông tin của Thông báo mời thầu và chương II hay lấy theo thông tin của chương V là hợp lệ. Kính mong Bên Mời thầu phản hồi để Nhà thầu chúng tôi chuẩn bị hồ sơ dự thầu nộp đúng hạn quy định. Xin chân trọng cảm ơn! | 1109/TTYT-HĐĐTT ngày 01/11/2024 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính gửi: Quý TTYT. Sau khi nghiên cứu HSMT nhà thầu thấy tại Mục CDNT 11.6 tại Chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu có yêu cầu: File dữ liệu dự thầu xuất từ phần mềm hỗ trợ chuẩn bị E-HSDT tại Chương V E-HSMT. Nhưng nhà thầu không thấy phần mềm hỗ trợ nào. Kính mong Quý TTYT làm rõ mục này sớm để Nhà thầu có thể hoàn thiện HS đúng thời hạn. | 1109/TTYT-HĐĐTT ngày 01/11/2024 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid Acetylsalicylic
|
87.900.000
|
87.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Allopurinol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Bupivacain
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Candesartan
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Cetirizin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Cinnarizin
|
74.300.000
|
74.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Ciprofloxacin
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Diazepam
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Diosmin + Hesperidin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Dydrogesteron
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Ephedrin
|
40.425.000
|
40.425.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Fenoterol + Ipratropium
|
52.929.200
|
52.929.200
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Fenoterol + Ipratropium
|
9.687.000
|
9.687.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Gelatin Succinyl
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Gliclazid
|
358.750.000
|
358.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.412.400
|
1.412.400
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Insulin glargine
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Isosorbid dinitrat
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Ivabradin
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Kali clorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
201.990.000
|
201.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Lidocain hydroclorid
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Lisinopril
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Lovastatin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Metoprolol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
N-acetylcystein
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Natri montelukast
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Nhũ dịch lipid
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Ondansetron
|
7.170.000
|
7.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Paracetamol
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Pethidin
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Propofol
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Salbutamol Sulphat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Sevofluran
|
54.320.000
|
54.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Spironolactone
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Acetyl leucin
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Aciclovir
|
7.296.000
|
7.296.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Acid Acetylsalicylic
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Acid amin
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Alfuzosin hydroclorid
|
413.280.000
|
413.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Ambroxol HCL
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Ambroxol HCL
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Amitriptylin
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Amlodipin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Amlodipin +
Atorvastatin
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
279.600.000
|
279.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Bisoprolol
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Cefoperazon
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Ceftizoxim
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Ceftriaxon
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Colchicin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Diosmin
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Eperison
|
37.100.000
|
37.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Glibenclamid + Metformin
|
16.170.000
|
16.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Isosorbid mononitrat
|
17.150.000
|
17.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Itraconazol
|
16.060.000
|
16.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Kẽm sulfat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Lisinopril
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Methocarbamol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Methyl prednisolon
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Natri montelukast
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Neomycin + Nystatin + Polymycin B
|
29.568.000
|
29.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Ofloxacin
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Ofloxacin
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Pravastatin
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Progesteron
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Spiramycin; Metronidazol
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Spironolactone
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Spironolactone
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Sucralfat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Tinidazol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Tobramycin
|
111.972.000
|
111.972.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Trimetazidin
|
162.060.000
|
162.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Vitamin C
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Vitamin E
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Ciprofloxacin
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Amlodipin +
Lisinopril
|
301.750.000
|
301.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Amlodipine +
Losartan kali
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Azithromycin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Cefadroxil
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Cefpodoxim
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Cefpodoxim
|
197.800.000
|
197.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Cefuroxim
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Cephalexin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Cetirizin
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Drotaverin hydroclorid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Esomeprazol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Glibenclamid + Metformin
|
9.891.000
|
9.891.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Gliclazide +
Metformin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Losartan
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Metformin
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Perindopril + Amlodipin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Piracetam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Tamsulosin hydroclorid
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
134.190.000
|
134.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Acetyl leucin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Aciclovir
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Acid Acetylsalicylic
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Alimemazin
|
11.620.000
|
11.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Alpha chymotrypsin
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Aminophylin
|
525.000
|
525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Amiodaron
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Atorvastatin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Atropin sulfat
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Bacillus clausii
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Bacillus clausii
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Beclomethason
dipropionat
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Betahistin
|
347.760.000
|
347.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Betamethason
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Bupivacain
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Calci carbonat +
calci gluconolactat
|
116.025.000
|
116.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Calci clorid
|
230.000
|
230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Candesartan + hydroclorothiazid
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Carbetocin
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Ceftizoxim
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Chlorpheniramin maleat
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Cinnarizin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Clobetasol propionat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Clopidogrel
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Desloratadin
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Dexpanthenol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Diazepam
|
892.500
|
892.500
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Diazepam
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Diclofenac
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Digoxin
|
960.000
|
960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Digoxin
|
14.300.000
|
14.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Dihydroergotamin mesylat
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Diphenhydramin
|
3.339.000
|
3.339.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Drotaverin clohydrat
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Esomeprazol
|
57.015.000
|
57.015.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Etamsylat
|
27.820.000
|
27.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Fenofibrat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Fluticason propionat
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Gentamicin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Glimepirid +
Metformin
|
359.400.000
|
359.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Glucose
|
525.000
|
525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Glucose
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Glucose
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Glucose
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Glucose khan;
Natri clorid;
Natri citrat;
Kali clorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Glucose khan; Natri clorid; Natricitrat khan;
Kali clorid.
|
11.928.000
|
11.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Glucose khan; natri clorid; kali clorid; natri citrat; kẽm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
660.000
|
660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Hyoscin butylbromid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Lactobacillus acidophilus
|
31.878.000
|
31.878.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Lansoprazol
|
86.340.000
|
86.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Lidocain Hydroclorid
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Loratadin
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Lovastatin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Magnesi hydroxyd +Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Magnesi sulfat
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Meloxicam
|
163.350.000
|
163.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Metformin
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Methocarbamol
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Methyl prednisolon
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Metoclopramid
|
550.000
|
550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Metoclopramid
|
2.691.000
|
2.691.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Midazolam
|
315.000
|
315.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Misoprostol
|
3.310.000
|
3.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Morphin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Moxifloxacin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
N-acetylcystein
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Natri clorid
|
7.645.000
|
7.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Natri clorid
|
3.470.000
|
3.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Natri clorid
|
8.568.000
|
8.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Natri clorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Natri hyaluronat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Natri montelukast
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Nicardipin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Nước cất pha tiêm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Nước cất pha tiêm
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Nước cất pha tiêm
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Olopatadin
|
43.120.000
|
43.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Oxytocin
|
6.489.000
|
6.489.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Pantoprazol
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Papaverin
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Paracetamol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Paracetamol
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
27.247.500
|
27.247.500
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Piracetam
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Povidon iodin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Povidon iodin
|
25.550.000
|
25.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Povidon iodin
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Ramipril
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Ringer lactat
|
211.975.000
|
211.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Rocuronium bromid
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Saccharomyces boulardii
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Salbutamol + Ipratropium
|
96.444.000
|
96.444.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Salbutamol sulfat
|
259.350.000
|
259.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Salbutamol sulfat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Salbutamol sulfat
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Sắt fumarat + acid folic
|
66.800.000
|
66.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Sorbitol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Telmisartan
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin
|
34.335.000
|
34.335.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Tinidazol
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Tobramycin + Dexamethason
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Valsartan
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
|
309.750.000
|
309.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Vitamin C
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Xylometazolin hydroclorid
|
606.000
|
606.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Diosmectit 3g
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Bismuth
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Dopamin hydroclorid
|
950.000
|
950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Fentanyl
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Fentanyl
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Salmeterol + Fluticasone propionat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Bí mật là những gì chúng ta trao cho người khác nhờ giữ hộ. "
Elbert Hubbard
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẢNG ĐIỀN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác TRUNG TÂM Y TẾ QUẢNG ĐIỀN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.