Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 14:39 21/07/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Định năm 2026 – 2027
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc dự toán mua sắm thuốc thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Định năm 2026 - 2027
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Bao gồm: nguồn Ngân sách nhà nước cấp, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
10:00 11/08/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
495/QĐ-BVĐKTT
Ngày phê duyệt
21/07/2025 14:35
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:38 21/07/2025
đến
10:00 11/08/2025
Chi phí nộp E-HSDT
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 11/08/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
24.446.232.441 VND
Số tiền bằng chữ
Hai mươi bốn tỷ bốn trăm bốn mươi sáu triệu hai trăm ba mươi hai nghìn bốn trăm bốn mươi mốt đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 11/08/2025 (09/03/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abiraterone acetate
95.040.000
95.040.000
0
24 tháng
2
Acarbose
252.200.000
252.200.000
0
24 tháng
3
Aceclofenac
1.218.350.000
1.218.350.000
0
24 tháng
4
Acenocoumarol
453.750.000
453.750.000
0
24 tháng
5
Acetazolamid
118.241.760
118.241.760
0
24 tháng
6
Acetyl leucin
511.200.000
511.200.000
0
24 tháng
7
Acetyl leucin
2.509.850.400
2.509.850.400
0
24 tháng
8
Acetyl leucin
6.859.200.000
6.859.200.000
0
24 tháng
9
Acetyl leucin
1.288.413.000
1.288.413.000
0
24 tháng
10
Acetyl leucin
811.200.000
811.200.000
0
24 tháng
11
Acetyl leucin
7.004.088.000
7.004.088.000
0
24 tháng
12
Acetylcystein
217.350.000
217.350.000
0
24 tháng
13
Acetylcystein
474.500.000
474.500.000
0
24 tháng
14
Acetylcystein
25.350.000
25.350.000
0
24 tháng
15
Acetylcystein
3.105.600.000
3.105.600.000
0
24 tháng
16
Acetylcystein
2.100.420.000
2.100.420.000
0
24 tháng
17
Acetylsalicylic acid
298.410.000
298.410.000
0
24 tháng
18
Acetylsalicylic acid
236.146.050
236.146.050
0
24 tháng
19
Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
1.666.240.000
1.666.240.000
0
24 tháng
20
Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
367.430.000
367.430.000
0
24 tháng
21
Aciclovir
13.080.000
13.080.000
0
24 tháng
22
Aciclovir
132.258.000
132.258.000
0
24 tháng
23
Aciclovir
39.144.000
39.144.000
0
24 tháng
24
Aciclovir
398.400.000
398.400.000
0
24 tháng
25
Aciclovir
684.915.000
684.915.000
0
24 tháng
26
Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin)
903.451.500
903.451.500
0
24 tháng
27
Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine))
764.282.400
764.282.400
0
24 tháng
28
Acid amin (Isoleucine, Leucine, Lysine hydrochloride, Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Valine, Arginine glutamate, Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid, Glutamic Acid, Glycine, Proline, Serine) + Glucose monohydrate + Chất điện giải
404.000.000
404.000.000
0
24 tháng
29
Acid amin (L-Cysteine; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine;L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; L-Lysine)
785.400.000
785.400.000
0
24 tháng
30
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalamin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Histidin)
1.368.950.000
1.368.950.000
0
24 tháng
31
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid); L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat); L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
1.830.400.000
1.830.400.000
0
24 tháng
32
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
1.115.100.000
1.115.100.000
0
24 tháng
33
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein)
541.500.000
541.500.000
0
24 tháng
34
Acid amin + điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate)
3.210.432.750
3.210.432.750
0
24 tháng
35
Acid amin + glucose + lipid
5.576.000.000
5.576.000.000
0
24 tháng
36
Acid amin + glucose + lipid
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 tháng
37
Acid folinic
83.000.000
83.000.000
0
24 tháng
38
Acid folinic
35.150.000
35.150.000
0
24 tháng
39
Acid folinic
38.325.000
38.325.000
0
24 tháng
40
Acid folinic
19.726.035
19.726.035
0
24 tháng
41
Adenosine
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
42
Aescin
288.000.000
288.000.000
0
24 tháng
43
Afatinib
199.500.000
199.500.000
0
24 tháng
44
Albendazol
91.620.000
91.620.000
0
24 tháng
45
Albendazol
176.041.800
176.041.800
0
24 tháng
46
Albumin người (Human Albumin)
2.245.175.000
2.245.175.000
0
24 tháng
47
Albumin người (Human Albumin)
3.315.000.000
3.315.000.000
0
24 tháng
48
Albumin người (Human Albumin)
3.071.467.100
3.071.467.100
0
24 tháng
49
Alfuzosin hydroclorid
892.306.800
892.306.800
0
24 tháng
50
Alfuzosin hydroclorid
571.550.000
571.550.000
0
24 tháng
51
Alimemazin tartrat
188.760.000
188.760.000
0
24 tháng
52
Alimemazin tartrat
120.708.000
120.708.000
0
24 tháng
53
Allopurinol
531.475.000
531.475.000
0
24 tháng
54
Allopurinol
1.323.736.000
1.323.736.000
0
24 tháng
55
Allopurinol
226.540.000
226.540.000
0
24 tháng
56
Alpha chymotrypsin
1.116.705.000
1.116.705.000
0
24 tháng
57
Alverin citrat
51.168.000
51.168.000
0
24 tháng
58
Alverin citrat; simethicon
443.000.000
443.000.000
0
24 tháng
59
Ambroxol hydroclorid
546.000.000
546.000.000
0
24 tháng
60
Ambroxol hydroclorid
443.517.000
443.517.000
0
24 tháng
61
Ambroxol hydroclorid
277.680.000
277.680.000
0
24 tháng
62
Ambroxol hydroclorid
1.346.866.920
1.346.866.920
0
24 tháng
63
Amikacin
3.045.000.000
3.045.000.000
0
24 tháng
64
Amikacin
1.215.000.000
1.215.000.000
0
24 tháng
65
Amikacin
960.876.000
960.876.000
0
24 tháng
66
Amikacin
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
67
Amikacin
2.816.131.500
2.816.131.500
0
24 tháng
68
Amikacin
430.416.000
430.416.000
0
24 tháng
69
Amikacin
477.750.000
477.750.000
0
24 tháng
70
Amikacin
861.300.000
861.300.000
0
24 tháng
71
Aminophylin
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
72
Amiodaron hydroclorid
258.240.000
258.240.000
0
24 tháng
73
Amiodaron hydroclorid
29.287.500
29.287.500
0
24 tháng
74
Amisulprid
2.370.000.000
2.370.000.000
0
24 tháng
75
Amisulprid
276.232.000
276.232.000
0
24 tháng
76
Amisulprid
2.219.991.900
2.219.991.900
0
24 tháng
77
Amisulprid
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 tháng
78
Amitriptylin hydroclorid
16.417.500
16.417.500
0
24 tháng
79
Amlodipin
231.820.000
231.820.000
0
24 tháng
80
Amlodipin
1.153.776.000
1.153.776.000
0
24 tháng
81
Amlodipin
408.439.200
408.439.200
0
24 tháng
82
Amlodipin; Atorvastatin
598.500.000
598.500.000
0
24 tháng
83
Amlodipin; Atorvastatin
689.850.000
689.850.000
0
24 tháng
84
Amlodipin; Atorvastatin
1.209.000.000
1.209.000.000
0
24 tháng
85
Amlodipin; Indapamid
1.840.701.700
1.840.701.700
0
24 tháng
86
Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin
624.661.000
624.661.000
0
24 tháng
87
Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin
3.106.191.000
3.106.191.000
0
24 tháng
88
Amlodipin; Lisinopril
5.219.770.000
5.219.770.000
0
24 tháng
89
Amlodipin; Losartan kali
980.000.000
980.000.000
0
24 tháng
90
Amlodipin; Losartan kali
1.742.000.000
1.742.000.000
0
24 tháng
91
Amlodipin; Losartan kali
1.367.600.000
1.367.600.000
0
24 tháng
92
Amlodipin; Telmisartan
244.300.000
244.300.000
0
24 tháng
93
Amlodipin; Valsartan
1.530.000.000
1.530.000.000
0
24 tháng
94
Amlodipin; Valsartan
630.000.000
630.000.000
0
24 tháng
95
Amlodipin; Valsartan
693.000.000
693.000.000
0
24 tháng
96
Amoxicilin
561.000.000
561.000.000
0
24 tháng
97
Amoxicilin
169.290.000
169.290.000
0
24 tháng
98
Amoxicilin
756.600.000
756.600.000
0
24 tháng
99
Amoxicilin
1.714.743.000
1.714.743.000
0
24 tháng
100
Amoxicilin; Acid clavulanic
2.446.055.000
2.446.055.000
0
24 tháng
101
Amoxicilin; Acid clavulanic
525.000.000
525.000.000
0
24 tháng
102
Amoxicilin; Acid clavulanic
1.083.755.400
1.083.755.400
0
24 tháng
103
Amoxicilin; Acid clavulanic
11.389.455.000
11.389.455.000
0
24 tháng
104
Amoxicilin; Acid clavulanic
562.499.000
562.499.000
0
24 tháng
105
Amoxicilin; Acid clavulanic
1.095.235.000
1.095.235.000
0
24 tháng
106
Amoxicilin; Acid clavulanic
994.810.000
994.810.000
0
24 tháng
107
Amoxicilin; Acid clavulanic
111.550.400
111.550.400
0
24 tháng
108
Amoxicilin; Acid clavulanic
3.240.000.000
3.240.000.000
0
24 tháng
109
Amoxicilin; Acid clavulanic
2.207.780.400
2.207.780.400
0
24 tháng
110
Amoxicilin; Acid clavulanic
2.059.225.000
2.059.225.000
0
24 tháng
111
Amoxicilin; Acid clavulanic
506.734.200
506.734.200
0
24 tháng
112
Amoxicilin; Acid clavulanic
582.253.000
582.253.000
0
24 tháng
113
Amoxicilin; Acid clavulanic
952.927.500
952.927.500
0
24 tháng
114
Amoxicilin; Acid clavulanic
751.900.000
751.900.000
0
24 tháng
115
Amoxicilin; Acid clavulanic
4.221.525.000
4.221.525.000
0
24 tháng
116
Amoxicilin; Acid clavulanic
175.854.000
175.854.000
0
24 tháng
117
Amoxicilin; Acid clavulanic
10.056.731.000
10.056.731.000
0
24 tháng
118
Ampicilin
184.940.000
184.940.000
0
24 tháng
119
Ampicilin; Sulbactam
3.242.600.000
3.242.600.000
0
24 tháng
120
Ampicilin; Sulbactam
1.019.592.000
1.019.592.000
0
24 tháng
121
Ampicilin; Sulbactam
14.514.000.000
14.514.000.000
0
24 tháng
122
Ampicilin; Sulbactam
3.424.976.100
3.424.976.100
0
24 tháng
123
Ampicilin; Sulbactam
5.885.000.000
5.885.000.000
0
24 tháng
124
Ampicilin; Sulbactam
675.800.000
675.800.000
0
24 tháng
125
Amylase; Lipase; Protease
336.000.000
336.000.000
0
24 tháng
126
Anastrozol
70.140.000
70.140.000
0
24 tháng
127
Anidulafungin
766.080.000
766.080.000
0
24 tháng
128
Apixaban
248.409.000
248.409.000
0
24 tháng
129
Atenolol
23.835.000
23.835.000
0
24 tháng
130
Atorvastatin
482.460.000
482.460.000
0
24 tháng
131
Atorvastatin
731.430.000
731.430.000
0
24 tháng
132
Atorvastatin
220.010.000
220.010.000
0
24 tháng
133
Atorvastatin
82.222.000
82.222.000
0
24 tháng
134
Atosiban
1.732.500.000
1.732.500.000
0
24 tháng
135
Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxid
430.080.000
430.080.000
0
24 tháng
136
Atracurium besilat
460.000.000
460.000.000
0
24 tháng
137
Atropin sulfat
57.780.000
57.780.000
0
24 tháng
138
Azathioprin
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
139
Azithromycin
27.008.000
27.008.000
0
24 tháng
140
Azithromycin
318.000.000
318.000.000
0
24 tháng
141
Azithromycin
247.598.000
247.598.000
0
24 tháng
142
Bacillus clausii
359.910.000
359.910.000
0
24 tháng
143
Bacillus clausii
488.700.000
488.700.000
0
24 tháng
144
Bacillus subtilis
206.400.000
206.400.000
0
24 tháng
145
Bacillus subtilis
1.585.500.000
1.585.500.000
0
24 tháng
146
Bacillus subtilis
1.882.482.000
1.882.482.000
0
24 tháng
147
Bambuterol hydroclorid
109.294.500
109.294.500
0
24 tháng
148
Berberin clorid
151.567.500
151.567.500
0
24 tháng
149
Betahistin dihydroclorid
315.986.000
315.986.000
0
24 tháng
150
Betahistin dihydroclorid
643.356.000
643.356.000
0
24 tháng
151
Betahistin dihydroclorid
857.808.000
857.808.000
0
24 tháng
152
Betahistin dihydroclorid
289.044.000
289.044.000
0
24 tháng
153
Betamethason
653.268.000
653.268.000
0
24 tháng
154
Bevacizumab
1.304.100.000
1.304.100.000
0
24 tháng
155
Bevacizumab
793.800.000
793.800.000
0
24 tháng
156
Bevacizumab
2.381.400.000
2.381.400.000
0
24 tháng
157
Bevacizumab
4.176.900.000
4.176.900.000
0
24 tháng
158
Bicalutamid
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
159
Bicalutamid
62.160.000
62.160.000
0
24 tháng
160
Bilastin
224.400.000
224.400.000
0
24 tháng
161
Bilastin
585.000.000
585.000.000
0
24 tháng
162
Bismuth
486.720.000
486.720.000
0
24 tháng
163
Bismuth
1.800.250.000
1.800.250.000
0
24 tháng
164
Bisoprolol fumarat
199.500.000
199.500.000
0
24 tháng
165
Bisoprolol fumarat
694.850.400
694.850.400
0
24 tháng
166
Bisoprolol fumarat
418.236.000
418.236.000
0
24 tháng
167
Bisoprolol fumarat
640.530.000
640.530.000
0
24 tháng
168
Bisoprolol fumarat; Amlodipin
795.511.000
795.511.000
0
24 tháng
169
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
720.000.000
720.000.000
0
24 tháng
170
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
668.640.000
668.640.000
0
24 tháng
171
Bleomycin
52.000.000
52.000.000
0
24 tháng
172
Bleomycin
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
173
Brinzolamid; Timolol
1.852.368.000
1.852.368.000
0
24 tháng
174
Bromhexin hydroclorid
1.503.495.000
1.503.495.000
0
24 tháng
175
Budesonid
1.370.700.000
1.370.700.000
0
24 tháng
176
Budesonid; Formoterol
1.868.400.000
1.868.400.000
0
24 tháng
177
Bupivacain hydroclorid
66.263.000
66.263.000
0
24 tháng
178
Bupivacain hydroclorid
2.323.360.000
2.323.360.000
0
24 tháng
179
Cafein
109.200.000
109.200.000
0
24 tháng
180
Calci carbonat; Calci gluconolactat
563.150.000
563.150.000
0
24 tháng
181
Calci carbonat; Vitamin D3
428.047.200
428.047.200
0
24 tháng
182
Calci carbonat; Vitamin D3
76.003.200
76.003.200
0
24 tháng
183
Calci clorid
22.598.380
22.598.380
0
24 tháng
184
Calci glycerophosphat; Magnesium gluconat
2.549.400.000
2.549.400.000
0
24 tháng
185
Calci lactat
1.800.400.000
1.800.400.000
0
24 tháng
186
Candesartan
1.060.544.000
1.060.544.000
0
24 tháng
187
Candesartan
486.000.000
486.000.000
0
24 tháng
188
Candesartan; Hydroclorothiazid
1.188.600.000
1.188.600.000
0
24 tháng
189
Candesartan; Hydroclorothiazid
121.770.000
121.770.000
0
24 tháng
190
Captopril
321.230.000
321.230.000
0
24 tháng
191
Captopril
370.892.800
370.892.800
0
24 tháng
192
Captopril
227.200.000
227.200.000
0
24 tháng
193
Captopril; Hydroclorothiazid
430.000.000
430.000.000
0
24 tháng
194
Captopril; Hydroclorothiazid
276.370.000
276.370.000
0
24 tháng
195
Carbamazepin
41.580.000
41.580.000
0
24 tháng
196
Carbazochrom
163.800.000
163.800.000
0
24 tháng
197
Carbetocin
1.956.062.500
1.956.062.500
0
24 tháng
198
Carbetocin
2.062.252.500
2.062.252.500
0
24 tháng
199
Carbocistein
105.000.000
105.000.000
0
24 tháng
200
Carbocistein
673.400.000
673.400.000
0
24 tháng
201
Carbocistein
502.341.000
502.341.000
0
24 tháng
202
Carboplatin
145.250.000
145.250.000
0
24 tháng
203
Carboplatin
212.415.000
212.415.000
0
24 tháng
204
Carboplatin
581.000.000
581.000.000
0
24 tháng
205
Carboplatin
763.249.284
763.249.284
0
24 tháng
206
Carboprost tromethamin
1.189.000.000
1.189.000.000
0
24 tháng
207
Caspofungin
1.357.620.000
1.357.620.000
0
24 tháng
208
Caspofungin
109.058.400
109.058.400
0
24 tháng
209
Cefaclor
410.760.000
410.760.000
0
24 tháng
210
Cefaclor
505.420.000
505.420.000
0
24 tháng
211
Cefaclor
1.273.500.000
1.273.500.000
0
24 tháng
212
Cefaclor
6.201.360.000
6.201.360.000
0
24 tháng
213
Cefaclor
961.400.000
961.400.000
0
24 tháng
214
Cefaclor
1.967.100.000
1.967.100.000
0
24 tháng
215
Cefadroxil
2.841.739.000
2.841.739.000
0
24 tháng
216
Cefalexin
2.812.700.000
2.812.700.000
0
24 tháng
217
Cefalexin
497.700.000
497.700.000
0
24 tháng
218
Cefalothin
1.560.000.000
1.560.000.000
0
24 tháng
219
Cefalothin
2.599.600.000
2.599.600.000
0
24 tháng
220
Cefalothin
9.790.000.000
9.790.000.000
0
24 tháng
221
Cefalothin
4.173.016.800
4.173.016.800
0
24 tháng
222
Cefamandol
4.420.000.000
4.420.000.000
0
24 tháng
223
Cefamandol
1.127.000.000
1.127.000.000
0
24 tháng
224
Cefamandol
2.652.000.000
2.652.000.000
0
24 tháng
225
Cefamandol
4.257.000.000
4.257.000.000
0
24 tháng
226
Cefazolin
342.510.000
342.510.000
0
24 tháng
227
Cefazolin
440.800.000
440.800.000
0
24 tháng
228
Cefdinir
384.000.000
384.000.000
0
24 tháng
229
Cefdinir
377.400.000
377.400.000
0
24 tháng
230
Cefdinir
3.686.400.000
3.686.400.000
0
24 tháng
231
Cefdinir
692.250.000
692.250.000
0
24 tháng
232
Cefepim
1.570.480.000
1.570.480.000
0
24 tháng
233
Cefixim
750.128.400
750.128.400
0
24 tháng
234
Cefixim
896.000.000
896.000.000
0
24 tháng
235
Cefixim
3.770.850.000
3.770.850.000
0
24 tháng
236
Cefixim
631.200.000
631.200.000
0
24 tháng
237
Cefixim
1.345.890.000
1.345.890.000
0
24 tháng
238
Cefixim
125.775.000
125.775.000
0
24 tháng
239
Cefixim
3.781.800.000
3.781.800.000
0
24 tháng
240
Cefixim
657.500.000
657.500.000
0
24 tháng
241
Cefixim
698.820.000
698.820.000
0
24 tháng
242
Cefmetazol
630.000.000
630.000.000
0
24 tháng
243
Cefmetazol
3.140.000.000
3.140.000.000
0
24 tháng
244
Cefoperazon
969.150.000
969.150.000
0
24 tháng
245
Cefoperazon
5.244.000.000
5.244.000.000
0
24 tháng
246
Cefoperazon
6.390.200.000
6.390.200.000
0
24 tháng
247
Cefoperazon
9.288.000.000
9.288.000.000
0
24 tháng
248
Cefoperazon
543.400.000
543.400.000
0
24 tháng
249
Cefoperazon; Sulbactam
2.822.000.000
2.822.000.000
0
24 tháng
250
Cefoperazon; Sulbactam
5.888.000.000
5.888.000.000
0
24 tháng
251
Cefoperazon; Sulbactam
3.870.000.000
3.870.000.000
0
24 tháng
252
Cefoperazon; Sulbactam
5.280.500.000
5.280.500.000
0
24 tháng
253
Cefoperazon; Sulbactam
7.419.888.000
7.419.888.000
0
24 tháng
254
Cefoperazon; Sulbactam
2.511.800.000
2.511.800.000
0
24 tháng
255
Cefotaxim
960.934.520
960.934.520
0
24 tháng
256
Cefotiam
1.651.000.000
1.651.000.000
0
24 tháng
257
Cefotiam
1.121.000.000
1.121.000.000
0
24 tháng
258
Cefotiam
1.920.000.000
1.920.000.000
0
24 tháng
259
Cefoxitin
2.795.000.000
2.795.000.000
0
24 tháng
260
Cefoxitin
550.000.000
550.000.000
0
24 tháng
261
Cefoxitin
9.040.000.000
9.040.000.000
0
24 tháng
262
Cefoxitin
2.824.640.000
2.824.640.000
0
24 tháng
263
Cefpirom
3.044.480.000
3.044.480.000
0
24 tháng
264
Cefpodoxim
5.814.000.000
5.814.000.000
0
24 tháng
265
Cefpodoxim
2.055.580.000
2.055.580.000
0
24 tháng
266
Cefpodoxim
646.950.000
646.950.000
0
24 tháng
267
Cefpodoxim
1.987.460.000
1.987.460.000
0
24 tháng
268
Cefpodoxim
535.190.000
535.190.000
0
24 tháng
269
Cefpodoxim
1.443.600.000
1.443.600.000
0
24 tháng
270
Cefradin
1.599.420.000
1.599.420.000
0
24 tháng
271
Cefradin
2.388.000.000
2.388.000.000
0
24 tháng
272
Cefradin
1.939.200.000
1.939.200.000
0
24 tháng
273
Ceftaroline fosamil
119.200.000
119.200.000
0
24 tháng
274
Ceftazidim
155.200.000
155.200.000
0
24 tháng
275
Ceftazidim
928.956.600
928.956.600
0
24 tháng
276
Ceftazidim
1.548.800.000
1.548.800.000
0
24 tháng
277
Ceftazidim; Avibactam
554.400.000
554.400.000
0
24 tháng
278
Ceftazidim; Avibactam
2.760.000.000
2.760.000.000
0
24 tháng
279
Ceftizoxim
1.856.100.000
1.856.100.000
0
24 tháng
280
Ceftizoxim
1.100.000.000
1.100.000.000
0
24 tháng
281
Ceftizoxim
3.392.500.000
3.392.500.000
0
24 tháng
282
Ceftizoxim
1.309.000.000
1.309.000.000
0
24 tháng
283
Ceftizoxim
1.794.000.000
1.794.000.000
0
24 tháng
284
Ceftriaxon
2.147.200.000
2.147.200.000
0
24 tháng
285
Ceftriaxon
1.264.000.000
1.264.000.000
0
24 tháng
286
Ceftriaxon
114.000.000
114.000.000
0
24 tháng
287
Cefuroxim
1.613.025.000
1.613.025.000
0
24 tháng
288
Cefuroxim
2.304.000.000
2.304.000.000
0
24 tháng
289
Cefuroxim
840.600.000
840.600.000
0
24 tháng
290
Cefuroxim
8.492.400.000
8.492.400.000
0
24 tháng
291
Celecoxib
837.000.000
837.000.000
0
24 tháng
292
Celecoxib
287.048.160
287.048.160
0
24 tháng
293
Cetirizin
368.097.000
368.097.000
0
24 tháng
294
Cinnarizin
565.120.000
565.120.000
0
24 tháng
295
Ciprofibrat
437.100.000
437.100.000
0
24 tháng
296
Ciprofloxacin
5.187.000
5.187.000
0
24 tháng
297
Ciprofloxacin
1.928.480.000
1.928.480.000
0
24 tháng
298
Ciprofloxacin
5.628.000.000
5.628.000.000
0
24 tháng
299
Ciprofloxacin
1.784.200.000
1.784.200.000
0
24 tháng
300
Ciprofloxacin
921.200.000
921.200.000
0
24 tháng
301
Ciprofloxacin
1.011.400.000
1.011.400.000
0
24 tháng
302
Cisatracurium
377.580.000
377.580.000
0
24 tháng
303
Cisplatin
173.800.000
173.800.000
0
24 tháng
304
Cisplatin
211.621.200
211.621.200
0
24 tháng
305
Clarithromycin
97.524.000
97.524.000
0
24 tháng
306
Clarithromycin
2.327.676.000
2.327.676.000
0
24 tháng
307
Clarithromycin
771.400.000
771.400.000
0
24 tháng
308
Clindamycin
251.750.000
251.750.000
0
24 tháng
309
Clindamycin
1.418.310.000
1.418.310.000
0
24 tháng
310
Clopidogrel
539.136.000
539.136.000
0
24 tháng
311
Clopidogrel
3.689.010.000
3.689.010.000
0
24 tháng
312
Clorpromazin
17.535.000
17.535.000
0
24 tháng
313
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
530.233.600
530.233.600
0
24 tháng
314
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
144.028.200
144.028.200
0
24 tháng
315
Clotrimazol
46.458.000
46.458.000
0
24 tháng
316
Cloxacilin
2.324.700.000
2.324.700.000
0
24 tháng
317
Cloxacilin
1.359.000.000
1.359.000.000
0
24 tháng
318
Cloxacilin
1.697.400.000
1.697.400.000
0
24 tháng
319
Cloxacilin
1.690.000.000
1.690.000.000
0
24 tháng
320
Cloxacilin
2.250.000.000
2.250.000.000
0
24 tháng
321
Cloxacilin
15.120.000
15.120.000
0
24 tháng
322
Clozapin
630.000.000
630.000.000
0
24 tháng
323
Clozapin
626.377.500
626.377.500
0
24 tháng
324
Colchicin
345.420.000
345.420.000
0
24 tháng
325
Colistin
735.300.000
735.300.000
0
24 tháng
326
Colistin
3.947.475.000
3.947.475.000
0
24 tháng
327
Colistin
2.381.400.000
2.381.400.000
0
24 tháng
328
Cồn (Ethanol)
687.172.500
687.172.500
0
24 tháng
329
Cồn (Ethanol)
2.518.949.200
2.518.949.200
0
24 tháng
330
Cồn (Ethanol)
608.756.400
608.756.400
0
24 tháng
331
Cyclophosphamid
54.730.000
54.730.000
0
24 tháng
332
Cyclophosphamid
78.605.700
78.605.700
0
24 tháng
333
Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
411.600.000
411.600.000
0
24 tháng
334
Chlorpheniramin maleat
623.500.000
623.500.000
0
24 tháng
335
Cholin alfoscerat
2.938.320.000
2.938.320.000
0
24 tháng
336
Cholin alfoscerat
700.000.000
700.000.000
0
24 tháng
337
Daptomycin
169.900.000
169.900.000
0
24 tháng
338
Deferasirox
906.072.000
906.072.000
0
24 tháng
339
Deferoxamin
752.400.000
752.400.000
0
24 tháng
340
Degarelix
46.956.000
46.956.000
0
24 tháng
341
Degarelix
268.884.000
268.884.000
0
24 tháng
342
Desfluran
3.337.200.000
3.337.200.000
0
24 tháng
343
Desloratadin
2.875.992.000
2.875.992.000
0
24 tháng
344
Desloratadin
351.024.000
351.024.000
0
24 tháng
345
Dexamethason phosphat
295.200.000
295.200.000
0
24 tháng
346
Dexamethason phosphat
147.901.320
147.901.320
0
24 tháng
347
Dexibuprofen
514.710.000
514.710.000
0
24 tháng
348
Dexketoprofen
329.800.000
329.800.000
0
24 tháng
349
Diazepam
121.968.000
121.968.000
0
24 tháng
350
Diazepam
37.642.500
37.642.500
0
24 tháng
351
Diazepam
175.770.000
175.770.000
0
24 tháng
352
Diazepam
15.570.000
15.570.000
0
24 tháng
353
Diclofenac natri
36.128.400
36.128.400
0
24 tháng
354
Diclofenac natri
11.610.000
11.610.000
0
24 tháng
355
Diclofenac natri
90.253.000
90.253.000
0
24 tháng
356
Digoxin
39.217.500
39.217.500
0
24 tháng
357
Digoxin
70.560.000
70.560.000
0
24 tháng
358
Digoxin
14.580.000
14.580.000
0
24 tháng
359
Diltiazem
68.695.200
68.695.200
0
24 tháng
360
Diosmectit
240.779.000
240.779.000
0
24 tháng
361
Diosmectit
525.400.000
525.400.000
0
24 tháng
362
Diosmin; Hesperidin
484.620.000
484.620.000
0
24 tháng
363
Diosmin; Hesperidin
2.698.285.800
2.698.285.800
0
24 tháng
364
Diphenhydramin
124.663.000
124.663.000
0
24 tháng
365
Dobutamin
525.600.000
525.600.000
0
24 tháng
366
Dobutamin
553.896.000
553.896.000
0
24 tháng
367
Docetaxel
249.900.000
249.900.000
0
24 tháng
368
Docetaxel
420.367.500
420.367.500
0
24 tháng
369
Domperidon
407.199.800
407.199.800
0
24 tháng
370
Domperidon
75.750.000
75.750.000
0
24 tháng
371
Dopamin hydroclorid
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
372
Dopamin hydroclorid
57.105.000
57.105.000
0
24 tháng
373
Doripenem
1.990.000.000
1.990.000.000
0
24 tháng
374
Doripenem
2.739.156.000
2.739.156.000
0
24 tháng
375
Doripenem
7.712.640.000
7.712.640.000
0
24 tháng
376
Doripenem
1.040.000.000
1.040.000.000
0
24 tháng
377
Doxorubicin hydrochlorid
74.970.000
74.970.000
0
24 tháng
378
Doxorubicin hydrochlorid
380.000.000
380.000.000
0
24 tháng
379
Doxorubicin hydrochlorid
38.064.000
38.064.000
0
24 tháng
380
Doxorubicin hydrochlorid
178.500.000
178.500.000
0
24 tháng
381
Doxycyclin
65.250.000
65.250.000
0
24 tháng
382
Doxycyclin
22.207.000
22.207.000
0
24 tháng
383
Drotaverin
673.090.000
673.090.000
0
24 tháng
384
Drotaverin
103.468.800
103.468.800
0
24 tháng
385
Drotaverin
920.955.000
920.955.000
0
24 tháng
386
Drotaverin
376.800.000
376.800.000
0
24 tháng
387
Dung dịch Lọc máu liên tục (Ngăn A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Ngăn B chứa: Natri bicarbonat; Natri clorid)
650.000.000
650.000.000
0
24 tháng
388
Dung dịch Lọc máu liên tục (Ngăn A chứa: Natriclorid; Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Glucose monohydrat. Ngăn B chứa: Natriclorid; Natri bicarbonat)
545.000.000
545.000.000
0
24 tháng
389
Dung dịch Lọc máu liên tục có chứa lactat (Khoang A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Khoang B chứa: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat)
2.100.000.000
2.100.000.000
0
24 tháng
390
Ebastin
1.361.922.000
1.361.922.000
0
24 tháng
391
Empagliflozin
394.800.000
394.800.000
0
24 tháng
392
Enalapril maleat
354.468.000
354.468.000
0
24 tháng
393
Enalapril maleat
3.618.000.000
3.618.000.000
0
24 tháng
394
Enalapril maleat
2.344.440.000
2.344.440.000
0
24 tháng
395
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
1.849.050.000
1.849.050.000
0
24 tháng
396
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
1.786.360.000
1.786.360.000
0
24 tháng
397
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
1.383.430.000
1.383.430.000
0
24 tháng
398
Enoxaparin natri
1.962.800.000
1.962.800.000
0
24 tháng
399
Eperison hydroclorid
666.180.000
666.180.000
0
24 tháng
400
Epinephrin (adrenalin)
19.584.000
19.584.000
0
24 tháng
401
Epinephrin (adrenalin)
157.020.360
157.020.360
0
24 tháng
402
Epinephrin (adrenalin)
25.000.000
25.000.000
0
24 tháng
403
Epirubicin hydrochlorid
123.795.000
123.795.000
0
24 tháng
404
Epirubicin hydrochlorid
257.997.600
257.997.600
0
24 tháng
405
Ephedrin hydroclorid
530.145.000
530.145.000
0
24 tháng
406
Ephedrin hydroclorid
620.235.000
620.235.000
0
24 tháng
407
Erlotinib
199.500.000
199.500.000
0
24 tháng
408
Erlotinib
92.650.000
92.650.000
0
24 tháng
409
Ertapenem
3.977.431.200
3.977.431.200
0
24 tháng
410
Erythromycin
58.656.000
58.656.000
0
24 tháng
411
Erythromycin
56.375.000
56.375.000
0
24 tháng
412
Erythromycin; Tretinoin
412.450.000
412.450.000
0
24 tháng
413
Erythropoietin
3.513.718.600
3.513.718.600
0
24 tháng
414
Erythropoietin
1.875.000.000
1.875.000.000
0
24 tháng
415
Erythropoietin
1.595.000.000
1.595.000.000
0
24 tháng
416
Erythropoietin
769.000.000
769.000.000
0
24 tháng
417
Erythropoietin
2.180.325.000
2.180.325.000
0
24 tháng
418
Erythropoietin
5.490.000.000
5.490.000.000
0
24 tháng
419
Erythropoietin
2.700.000.000
2.700.000.000
0
24 tháng
420
Erythropoietin
2.227.500.000
2.227.500.000
0
24 tháng
421
Esomeprazol
1.661.882.000
1.661.882.000
0
24 tháng
422
Esomeprazol
382.598.370
382.598.370
0
24 tháng
423
Esomeprazol
1.932.768.000
1.932.768.000
0
24 tháng
424
Eszopiclon
234.600.000
234.600.000
0
24 tháng
425
Etamsylat
4.007.000.000
4.007.000.000
0
24 tháng
426
Etamsylat
1.331.100.000
1.331.100.000
0
24 tháng
427
Etamsylat
201.600.000
201.600.000
0
24 tháng
428
Etifoxin hydroclorid
201.300.000
201.300.000
0
24 tháng
429
Etodolac
1.057.500.000
1.057.500.000
0
24 tháng
430
Etomidat
92.400.000
92.400.000
0
24 tháng
431
Etoposid
30.000.000
30.000.000
0
24 tháng
432
Etoposid
109.998.000
109.998.000
0
24 tháng
433
Etoricoxib
1.009.575.000
1.009.575.000
0
24 tháng
434
Ethambutol hydroclorid
893.343.600
893.343.600
0
24 tháng
435
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
1.860.000.000
1.860.000.000
0
24 tháng
436
Famotidin
4.683.000.000
4.683.000.000
0
24 tháng
437
Felodipin
1.432.809.000
1.432.809.000
0
24 tháng
438
Felodipin
754.110.000
754.110.000
0
24 tháng
439
Fenofibrat
497.062.000
497.062.000
0
24 tháng
440
Fenofibrat
440.800.000
440.800.000
0
24 tháng
441
Fenofibrat
88.400.000
88.400.000
0
24 tháng
442
Fentanyl
1.147.680.000
1.147.680.000
0
24 tháng
443
Fentanyl
267.594.000
267.594.000
0
24 tháng
444
Fentanyl
58.285.500
58.285.500
0
24 tháng
445
Fexofenadin
68.670.000
68.670.000
0
24 tháng
446
Fexofenadin
596.550.000
596.550.000
0
24 tháng
447
Filgrastim
62.886.500
62.886.500
0
24 tháng
448
Fluconazol
28.272.000
28.272.000
0
24 tháng
449
Flunarizin
280.250.000
280.250.000
0
24 tháng
450
Fluorouracil (5-FU)
118.030.500
118.030.500
0
24 tháng
451
Fluorouracil (5-FU)
26.250.000
26.250.000
0
24 tháng
452
Fluorouracil (5-FU)
42.000.000
42.000.000
0
24 tháng
453
Fluticason propionat
75.840.000
75.840.000
0
24 tháng
454
Fluvastatin
255.360.000
255.360.000
0
24 tháng
455
Fluvastatin
653.058.000
653.058.000
0
24 tháng
456
Fluvoxamin
234.000.000
234.000.000
0
24 tháng
457
Fructose-1,6-diphosphate sodium
259.600.000
259.600.000
0
24 tháng
458
Fulvestrant
101.772.000
101.772.000
0
24 tháng
459
Fulvestrant
89.576.400
89.576.400
0
24 tháng
460
Furosemid
369.336.000
369.336.000
0
24 tháng
461
Furosemid
126.202.880
126.202.880
0
24 tháng
462
Furosemid
653.950.000
653.950.000
0
24 tháng
463
Furosemid
52.897.700
52.897.700
0
24 tháng
464
Fusidic acid
96.250.000
96.250.000
0
24 tháng
465
Fusidic acid; Betamethason
357.000.000
357.000.000
0
24 tháng
466
Fusidic acid; Hydrocortison
709.500.000
709.500.000
0
24 tháng
467
Gabapentin
802.900.000
802.900.000
0
24 tháng
468
Gabapentin
223.965.000
223.965.000
0
24 tháng
469
Gabapentin
114.375.000
114.375.000
0
24 tháng
470
Gabapentin
682.500.000
682.500.000
0
24 tháng
471
Gadobenic acid (dimeglumin)
348.075.000
348.075.000
0
24 tháng
472
Gadoteric acid
749.455.000
749.455.000
0
24 tháng
473
Gefitinib
178.815.000
178.815.000
0
24 tháng
474
Gefitinib
645.000.000
645.000.000
0
24 tháng
475
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
55.000.000
55.000.000
0
24 tháng
476
Gemcitabin
68.997.600
68.997.600
0
24 tháng
477
Gemcitabin
344.988.000
344.988.000
0
24 tháng
478
Gemcitabin
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
479
Gemfibrozil
595.950.000
595.950.000
0
24 tháng
480
Gentamicin
25.263.000
25.263.000
0
24 tháng
481
Gentamicin
52.278.100
52.278.100
0
24 tháng
482
Gentamicin
219.912.000
219.912.000
0
24 tháng
483
Glibenclamid; Metformin hydroclorid
898.800.000
898.800.000
0
24 tháng
484
Glibenclamid; Metformin hydroclorid
3.147.688.000
3.147.688.000
0
24 tháng
485
Glibenclamid; Metformin hydroclorid
820.260.000
820.260.000
0
24 tháng
486
Gliclazid
1.719.162.000
1.719.162.000
0
24 tháng
487
Gliclazid
702.990.000
702.990.000
0
24 tháng
488
Gliclazid
3.167.868.000
3.167.868.000
0
24 tháng
489
Gliclazid
165.600.000
165.600.000
0
24 tháng
490
Gliclazid
327.872.000
327.872.000
0
24 tháng
491
Gliclazid; Metformin hydroclorid
1.254.000.000
1.254.000.000
0
24 tháng
492
Gliclazid; Metformin hydroclorid
1.456.000.000
1.456.000.000
0
24 tháng
493
Glimepirid
580.800.000
580.800.000
0
24 tháng
494
Glimepirid
1.116.700.000
1.116.700.000
0
24 tháng
495
Glimepirid
315.000.000
315.000.000
0
24 tháng
496
Glimepirid; Metformin hydroclorid
1.906.840.000
1.906.840.000
0
24 tháng
497
Glimepirid; Metformin hydroclorid
840.000.000
840.000.000
0
24 tháng
498
Glimepirid; Metformin hydroclorid
2.781.000.000
2.781.000.000
0
24 tháng
499
Glimepirid; Metformin hydroclorid
6.063.666.000
6.063.666.000
0
24 tháng
500
Glipizid
802.512.500
802.512.500
0
24 tháng
501
Glucosamin
88.694.000
88.694.000
0
24 tháng
502
Glucose
599.953.200
599.953.200
0
24 tháng
503
Glucose
1.578.016.650
1.578.016.650
0
24 tháng
504
Glucose
207.979.600
207.979.600
0
24 tháng
505
Glucose
56.304.000
56.304.000
0
24 tháng
506
Glucose
1.755.600
1.755.600
0
24 tháng
507
Glucose
6.912.000
6.912.000
0
24 tháng
508
Glucose
597.781.800
597.781.800
0
24 tháng
509
Glucose
1.139.404.800
1.139.404.800
0
24 tháng
510
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10.348.000
10.348.000
0
24 tháng
511
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
161.368.830
161.368.830
0
24 tháng
512
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
659.120.000
659.120.000
0
24 tháng
513
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
197.736.000
197.736.000
0
24 tháng
514
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
304.950.000
304.950.000
0
24 tháng
515
Goserelin
76.860.000
76.860.000
0
24 tháng
516
Granisetron hydroclorid
49.320.000
49.320.000
0
24 tháng
517
Granisetron hydroclorid
344.470.000
344.470.000
0
24 tháng
518
Granisetron hydroclorid
450.000.000
450.000.000
0
24 tháng
519
Griseofulvin
37.821.600
37.821.600
0
24 tháng
520
Guaiazulen; Dimethicon
200.000.000
200.000.000
0
24 tháng
521
Ginkgo biloba
233.415.000
233.415.000
0
24 tháng
522
Haloperidol
23.436.500
23.436.500
0
24 tháng
523
Haloperidol
64.806.000
64.806.000
0
24 tháng
524
Heparin (natri)
3.555.111.000
3.555.111.000
0
24 tháng
525
Heparin (natri)
4.577.625.000
4.577.625.000
0
24 tháng
526
Heparin (natri)
788.594.000
788.594.000
0
24 tháng
527
Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
602.260.400
602.260.400
0
24 tháng
528
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
79.075.500
79.075.500
0
24 tháng
529
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
5.088.741.000
5.088.741.000
0
24 tháng
530
Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
1.015.343.280
1.015.343.280
0
24 tháng
531
Hydrocortison
240.730.000
240.730.000
0
24 tháng
532
Hydrocortison
361.372.410
361.372.410
0
24 tháng
533
Hydrocortison
231.000.000
231.000.000
0
24 tháng
534
Hydroxypropyl- methylcellulose
1.459.500.000
1.459.500.000
0
24 tháng
535
Hyoscin butylbromid
146.094.150
146.094.150
0
24 tháng
536
Ibuprofen
217.000.000
217.000.000
0
24 tháng
537
Ibuprofen
213.600.000
213.600.000
0
24 tháng
538
Ibuprofen; codein
287.040.000
287.040.000
0
24 tháng
539
Ifosfamid
78.897.000
78.897.000
0
24 tháng
540
Imatinib
28.800.000
28.800.000
0
24 tháng
541
Imidapril hydroclorid
142.350.000
142.350.000
0
24 tháng
542
Imipenem; Cilastatin
9.355.500.000
9.355.500.000
0
24 tháng
543
Imipenem; Cilastatin
6.413.400.400
6.413.400.400
0
24 tháng
544
Immune globulin
437.500.000
437.500.000
0
24 tháng
545
Immune globulin
3.018.750.000
3.018.750.000
0
24 tháng
546
Immune globulin
2.650.000.000
2.650.000.000
0
24 tháng
547
Indapamid
225.225.000
225.225.000
0
24 tháng
548
Indomethacin
428.400.000
428.400.000
0
24 tháng
549
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
612.560.000
612.560.000
0
24 tháng
550
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
1.556.220.000
1.556.220.000
0
24 tháng
551
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
3.735.000.000
3.735.000.000
0
24 tháng
552
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
200.000.000
200.000.000
0
24 tháng
553
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
87.552.000
87.552.000
0
24 tháng
554
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
191.152.000
191.152.000
0
24 tháng
555
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
145.080.000
145.080.000
0
24 tháng
556
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
260.000.000
260.000.000
0
24 tháng
557
Insulin người trộn, hỗn hợp
494.000.000
494.000.000
0
24 tháng
558
Insulin người trộn, hỗn hợp
421.200.000
421.200.000
0
24 tháng
559
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.752.048.000
1.752.048.000
0
24 tháng
560
Insulin người trộn, hỗn hợp
761.760.000
761.760.000
0
24 tháng
561
Insulin người trộn, hỗn hợp
307.840.000
307.840.000
0
24 tháng
562
Irbesartan
186.270.000
186.270.000
0
24 tháng
563
Irbesartan
2.487.550.000
2.487.550.000
0
24 tháng
564
Irbesartan
1.248.000.000
1.248.000.000
0
24 tháng
565
Irbesartan; Hydroclorothiazid
860.600.000
860.600.000
0
24 tháng
566
Irbesartan; Hydroclorothiazid
571.200.000
571.200.000
0
24 tháng
567
Irinotecan
279.480.000
279.480.000
0
24 tháng
568
Irinotecan
60.750.000
60.750.000
0
24 tháng
569
Irinotecan
346.860.000
346.860.000
0
24 tháng
570
Irinotecan
63.000.000
63.000.000
0
24 tháng
571
Isavuconazole
546.000.000
546.000.000
0
24 tháng
572
Isavuconazole
2.664.900.000
2.664.900.000
0
24 tháng
573
Isoniazid
1.236.900
1.236.900
0
24 tháng
574
Isoniazid
4.422.600
4.422.600
0
24 tháng
575
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2.856.880.000
2.856.880.000
0
24 tháng
576
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
162.288.000
162.288.000
0
24 tháng
577
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
398.488.900
398.488.900
0
24 tháng
578
Itraconazol
208.034.400
208.034.400
0
24 tháng
579
Kali clorid
335.225.000
335.225.000
0
24 tháng
580
Kali clorid
163.247.700
163.247.700
0
24 tháng
581
Kali clorid
218.841.000
218.841.000
0
24 tháng
582
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
709.971.600
709.971.600
0
24 tháng
583
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1.018.508.400
1.018.508.400
0
24 tháng
584
Ketamine
22.876.000
22.876.000
0
24 tháng
585
Ketoconazol
56.880.000
56.880.000
0
24 tháng
586
Ketoconazol
45.942.750
45.942.750
0
24 tháng
587
Ketoprofen
432.000.000
432.000.000
0
24 tháng
588
Ketoprofen
792.300.000
792.300.000
0
24 tháng
589
Ketorolac
350.350.000
350.350.000
0
24 tháng
590
Lacidipin
648.000.000
648.000.000
0
24 tháng
591
Lacidipin
2.208.000.000
2.208.000.000
0
24 tháng
592
Lactobacillus acidophilus
462.465.000
462.465.000
0
24 tháng
593
Lactobacillus acidophilus
1.391.174.000
1.391.174.000
0
24 tháng
594
Lactulose
140.168.000
140.168.000
0
24 tháng
595
Lamivudin
4.400.000
4.400.000
0
24 tháng
596
Lamivudin; Tenofovir disoproxil fumarat; Dolutegravir
1.955.773.200
1.955.773.200
0
24 tháng
597
Lamivudine
6.276.690
6.276.690
0
24 tháng
598
Lamotrigin
276.000.000
276.000.000
0
24 tháng
599
Lamotrigin
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 tháng
600
Lansoprazol
896.400.000
896.400.000
0
24 tháng
601
Lansoprazol
1.154.250.000
1.154.250.000
0
24 tháng
602
Lansoprazol
1.586.500.000
1.586.500.000
0
24 tháng
603
Leflunomide
399.000.000
399.000.000
0
24 tháng
604
Lercanidipin hydroclorid
3.145.000.000
3.145.000.000
0
24 tháng
605
Letrozol
294.660.000
294.660.000
0
24 tháng
606
Levetiracetam
324.870.000
324.870.000
0
24 tháng
607
Levetiracetam
325.000.000
325.000.000
0
24 tháng
608
Levetiracetam
945.000.000
945.000.000
0
24 tháng
609
Levocetirizin
577.668.000
577.668.000
0
24 tháng
610
Levofloxacin
45.064.000
45.064.000
0
24 tháng
611
Levofloxacin
895.000.000
895.000.000
0
24 tháng
612
Levofloxacin
168.178.500
168.178.500
0
24 tháng
613
Levofloxacin
93.240.000
93.240.000
0
24 tháng
614
Levofloxacin
929.407.500
929.407.500
0
24 tháng
615
Levofloxacin
185.028.000
185.028.000
0
24 tháng
616
Levofloxacin
191.400.000
191.400.000
0
24 tháng
617
Levofloxacin
6.240.000.000
6.240.000.000
0
24 tháng
618
Levofloxacin
201.300.000
201.300.000
0
24 tháng
619
Levomepromazin
571.560.000
571.560.000
0
24 tháng
620
Levosulpirid
1.033.714.000
1.033.714.000
0
24 tháng
621
Levothyroxine natri
298.080.000
298.080.000
0
24 tháng
622
Levothyroxine natri
29.170.800
29.170.800
0
24 tháng
623
Levothyroxine natri
153.760.000
153.760.000
0
24 tháng
624
Levothyroxine natri
462.840.000
462.840.000
0
24 tháng
625
Levothyroxine natri
311.320.000
311.320.000
0
24 tháng
626
Lidocain
256.626.000
256.626.000
0
24 tháng
627
Lidocain hydroclorid
1.097.850.000
1.097.850.000
0
24 tháng
628
Lidocain hydroclorid
258.896.000
258.896.000
0
24 tháng
629
Lidocain; epinephrin (adrenalin)
826.071.400
826.071.400
0
24 tháng
630
Linezolid
780.000.000
780.000.000
0
24 tháng
631
Linezolid
920.000.000
920.000.000
0
24 tháng
632
Linezolid
337.203.000
337.203.000
0
24 tháng
633
Linezolid
249.780.000
249.780.000
0
24 tháng
634
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
449.520.000
449.520.000
0
24 tháng
635
Lisinopril
775.100.000
775.100.000
0
24 tháng
636
Lisinopril
522.500.000
522.500.000
0
24 tháng
637
Lisinopril
609.504.000
609.504.000
0
24 tháng
638
Lisinopril
468.000.000
468.000.000
0
24 tháng
639
Lisinopril; Hydroclorothiazid
540.000.000
540.000.000
0
24 tháng
640
Lisinopril; Hydroclorothiazid
862.407.000
862.407.000
0
24 tháng
641
Lisinopril; Hydroclorothiazid
998.000.000
998.000.000
0
24 tháng
642
Loperamid
11.000.000
11.000.000
0
24 tháng
643
Lopinavir; Ritonavir
204.985.440
204.985.440
0
24 tháng
644
Loratadin
148.614.000
148.614.000
0
24 tháng
645
Loratadin
86.996.000
86.996.000
0
24 tháng
646
L-Ornithin - L- aspartat
1.447.472.250
1.447.472.250
0
24 tháng
647
L-Ornithin - L- aspartat
562.500.000
562.500.000
0
24 tháng
648
L-Ornithin - L- aspartat
440.000.000
440.000.000
0
24 tháng
649
Losartan kali
1.001.880.000
1.001.880.000
0
24 tháng
650
Losartan kali
980.120.000
980.120.000
0
24 tháng
651
Losartan kali; Hydroclorothiazid
794.010.000
794.010.000
0
24 tháng
652
Losartan kali; Hydroclorothiazid
820.000.000
820.000.000
0
24 tháng
653
Losartan kali; Hydroclorothiazid
605.000.000
605.000.000
0
24 tháng
654
Losartan kali; Hydroclorothiazid
652.125.600
652.125.600
0
24 tháng
655
Lovastatin
355.740.000
355.740.000
0
24 tháng
656
Magnesi aspartat; Kali aspartat
285.372.900
285.372.900
0
24 tháng
657
Magnesi aspartat; Kali aspartat
416.640.000
416.640.000
0
24 tháng
658
Magnesi aspartat; Kali aspartat
104.451.000
104.451.000
0
24 tháng
659
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
3.975.476.400
3.975.476.400
0
24 tháng
660
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
4.099.200.000
4.099.200.000
0
24 tháng
661
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
3.991.350.000
3.991.350.000
0
24 tháng
662
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
1.167.075.000
1.167.075.000
0
24 tháng
663
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
334.880.000
334.880.000
0
24 tháng
664
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
4.316.400.000
4.316.400.000
0
24 tháng
665
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
2.717.760.000
2.717.760.000
0
24 tháng
666
Magnesi sulfat
133.806.000
133.806.000
0
24 tháng
667
Magnesi trisilicat; Nhôm hydroxyd
351.279.600
351.279.600
0
24 tháng
668
Manitol
554.715.000
554.715.000
0
24 tháng
669
Mebendazol
13.904.000
13.904.000
0
24 tháng
670
Meclophenoxat
319.000.000
319.000.000
0
24 tháng
671
Mecobalamin
9.746.100.000
9.746.100.000
0
24 tháng
672
Meglumin natri succinat
916.200.000
916.200.000
0
24 tháng
673
Meloxicam
133.960.000
133.960.000
0
24 tháng
674
Meloxicam
1.013.636.000
1.013.636.000
0
24 tháng
675
Meloxicam
70.024.500
70.024.500
0
24 tháng
676
Meloxicam
713.310.000
713.310.000
0
24 tháng
677
Meloxicam
432.600.000
432.600.000
0
24 tháng
678
Meropenem
3.280.500.000
3.280.500.000
0
24 tháng
679
Meropenem
935.707.500
935.707.500
0
24 tháng
680
Mesna
15.750.000
15.750.000
0
24 tháng
681
Metformin hydroclorid
638.365.000
638.365.000
0
24 tháng
682
Metformin hydroclorid
358.500.000
358.500.000
0
24 tháng
683
Metformin hydroclorid
1.238.490.000
1.238.490.000
0
24 tháng
684
Metformin hydroclorid
2.174.340.000
2.174.340.000
0
24 tháng
685
Metformin hydroclorid
616.830.000
616.830.000
0
24 tháng
686
Metformin hydroclorid
1.904.686.000
1.904.686.000
0
24 tháng
687
Metformin hydroclorid
990.765.000
990.765.000
0
24 tháng
688
Metformin hydroclorid
264.600.000
264.600.000
0
24 tháng
689
Metformin hydroclorid
344.983.500
344.983.500
0
24 tháng
690
Metformin hydroclorid; Sitagliptin
447.500.000
447.500.000
0
24 tháng
691
Metoclopramid
151.940.000
151.940.000
0
24 tháng
692
Metoclopramid
118.454.000
118.454.000
0
24 tháng
693
Metoprolol tartrat
367.650.000
367.650.000
0
24 tháng
694
Methocarbamol
750.949.500
750.949.500
0
24 tháng
695
Methotrexat
54.000.000
54.000.000
0
24 tháng
696
Methotrexat
34.965.000
34.965.000
0
24 tháng
697
Methyl ergometrin maleat
106.090.000
106.090.000
0
24 tháng
698
Methyl ergometrin maleat
588.992.250
588.992.250
0
24 tháng
699
Methyl prednisolon
560.000.000
560.000.000
0
24 tháng
700
Methyl prednisolon
478.674.000
478.674.000
0
24 tháng
701
Methyl prednisolon
442.721.600
442.721.600
0
24 tháng
702
Methyl prednisolon
1.154.693.600
1.154.693.600
0
24 tháng
703
Methyl prednisolon
2.311.288.000
2.311.288.000
0
24 tháng
704
Methyl prednisolon
2.197.297.600
2.197.297.600
0
24 tháng
705
Methyl prednisolon
342.000.000
342.000.000
0
24 tháng
706
Methyl prednisolon
1.488.590.400
1.488.590.400
0
24 tháng
707
Methyl prednisolon
588.000.000
588.000.000
0
24 tháng
708
Methyl prednisolon
760.180.000
760.180.000
0
24 tháng
709
Methyldopa
17.004.000
17.004.000
0
24 tháng
710
Metronidazol
212.846.400
212.846.400
0
24 tháng
711
Metronidazol
34.410.000
34.410.000
0
24 tháng
712
Metronidazol
494.114.000
494.114.000
0
24 tháng
713
Metronidazol
876.598.590
876.598.590
0
24 tháng
714
Metronidazol
715.990.000
715.990.000
0
24 tháng
715
Metronidazol; neomycin; nystatin
423.000.000
423.000.000
0
24 tháng
716
Metronidazol; neomycin; nystatin
433.691.280
433.691.280
0
24 tháng
717
Metronidazol; neomycin; nystatin
63.640.000
63.640.000
0
24 tháng
718
Micafungin natri
95.550.000
95.550.000
0
24 tháng
719
Midazolam
59.850.000
59.850.000
0
24 tháng
720
Midazolam
1.401.498.000
1.401.498.000
0
24 tháng
721
Midazolam
291.375.000
291.375.000
0
24 tháng
722
Mirtazapin
154.980.000
154.980.000
0
24 tháng
723
Misoprostol
819.280.000
819.280.000
0
24 tháng
724
Mometason furoat
288.225.000
288.225.000
0
24 tháng
725
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
707.760.000
707.760.000
0
24 tháng
726
Morphin hydroclorid
1.176.000.000
1.176.000.000
0
24 tháng
727
Morphin sulfat
1.318.806.216
1.318.806.216
0
24 tháng
728
Morphin sulfat
344.630.000
344.630.000
0
24 tháng
729
Moxifloxacin
7.766.000.000
7.766.000.000
0
24 tháng
730
Moxifloxacin
1.033.500.000
1.033.500.000
0
24 tháng
731
Moxifloxacin; dexamethason
331.320.000
331.320.000
0
24 tháng
732
Naloxon hydroclorid
17.993.955
17.993.955
0
24 tháng
733
Naphazolin
13.860.000
13.860.000
0
24 tháng
734
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
453.080.004
453.080.004
0
24 tháng
735
Natri clorid
81.620.280
81.620.280
0
24 tháng
736
Natri clorid
804.130.600
804.130.600
0
24 tháng
737
Natri clorid
128.212.000
128.212.000
0
24 tháng
738
Natri clorid
1.730.817.480
1.730.817.480
0
24 tháng
739
Natri clorid
261.300.000
261.300.000
0
24 tháng
740
Natri clorid
13.936.692.000
13.936.692.000
0
24 tháng
741
Natri clorid
844.169.040
844.169.040
0
24 tháng
742
Natri clorid
1.427.030.220
1.427.030.220
0
24 tháng
743
Natri clorid
948.575.000
948.575.000
0
24 tháng
744
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acetic acid
6.551.212.500
6.551.212.500
0
24 tháng
745
Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
2.228.730.000
2.228.730.000
0
24 tháng
746
Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
1.944.600.000
1.944.600.000
0
24 tháng
747
Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
158.046.000
158.046.000
0
24 tháng
748
Natri hyaluronat
130.400.000
130.400.000
0
24 tháng
749
Natri hyaluronat
262.500.000
262.500.000
0
24 tháng
750
Natri hyaluronat
229.540.000
229.540.000
0
24 tháng
751
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
582.688.000
582.688.000
0
24 tháng
752
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
95.000.000
95.000.000
0
24 tháng
753
Natri hydrocarbonat; Natri clorid
11.677.575.000
11.677.575.000
0
24 tháng
754
Nefopam
262.500.000
262.500.000
0
24 tháng
755
Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat; Nystatin
161.500.000
161.500.000
0
24 tháng
756
Neomycin; Polymycin B; Dexamethason
809.560.000
809.560.000
0
24 tháng
757
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
175.560.000
175.560.000
0
24 tháng
758
Neostigmin methylsulfat
239.217.000
239.217.000
0
24 tháng
759
Neostigmin methylsulfat
67.000.000
67.000.000
0
24 tháng
760
Netilmicin
489.250.000
489.250.000
0
24 tháng
761
Netilmicin
748.440.000
748.440.000
0
24 tháng
762
Netilmicin
1.391.600.000
1.391.600.000
0
24 tháng
763
Nicardipin
598.750.000
598.750.000
0
24 tháng
764
Nicardipin
1.379.280.000
1.379.280.000
0
24 tháng
765
Nicorandil
519.118.950
519.118.950
0
24 tháng
766
Nifedipin
107.730.000
107.730.000
0
24 tháng
767
Nifedipin
2.059.747.200
2.059.747.200
0
24 tháng
768
Nimodipin
2.988.600.000
2.988.600.000
0
24 tháng
769
Nimodipin
636.000.000
636.000.000
0
24 tháng
770
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
459.000.000
459.000.000
0
24 tháng
771
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.440.321.960
1.440.321.960
0
24 tháng
772
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.683.920.000
1.683.920.000
0
24 tháng
773
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
792.330.000
792.330.000
0
24 tháng
774
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
374.070.000
374.070.000
0
24 tháng
775
Nước cất
788.486.400
788.486.400
0
24 tháng
776
Nước cất
1.119.709.500
1.119.709.500
0
24 tháng
777
Nước cất pha tiêm
1.434.060.000
1.434.060.000
0
24 tháng
778
Nước cất pha tiêm
520.581.600
520.581.600
0
24 tháng
779
Nước oxy già
35.135.100
35.135.100
0
24 tháng
780
Nhũ dịch lipid
3.017.364.000
3.017.364.000
0
24 tháng
781
Nhũ dịch lipid
3.137.944.320
3.137.944.320
0
24 tháng
782
Nhũ dịch lipid
6.186.616.800
6.186.616.800
0
24 tháng
783
Octreotid
552.000.000
552.000.000
0
24 tháng
784
Octreotid
640.000.000
640.000.000
0
24 tháng
785
Ofloxacin
486.086.400
486.086.400
0
24 tháng
786
Ofloxacin
5.130.000.000
5.130.000.000
0
24 tháng
787
Ofloxacin
10.531.710.000
10.531.710.000
0
24 tháng
788
Olanzapin
217.892.000
217.892.000
0
24 tháng
789
Olanzapin
585.000.000
585.000.000
0
24 tháng
790
Olanzapin
49.350.000
49.350.000
0
24 tháng
791
Olanzapin
360.000.000
360.000.000
0
24 tháng
792
Omeprazol
1.478.880.000
1.478.880.000
0
24 tháng
793
Omeprazol
396.720.000
396.720.000
0
24 tháng
794
Omeprazol
181.332.000
181.332.000
0
24 tháng
795
Ondansetron
93.665.250
93.665.250
0
24 tháng
796
Ondansetron
60.000.000
60.000.000
0
24 tháng
797
Oseltamivir
34.040.000
34.040.000
0
24 tháng
798
Otilonium bromide
403.200.000
403.200.000
0
24 tháng
799
Oxacilin
3.512.880.000
3.512.880.000
0
24 tháng
800
Oxaliplatin
1.120.770.000
1.120.770.000
0
24 tháng
801
Oxaliplatin
945.000.000
945.000.000
0
24 tháng
802
Oxaliplatin
128.257.500
128.257.500
0
24 tháng
803
Oxcarbazepin
597.761.400
597.761.400
0
24 tháng
804
Oxytocin
1.491.600.000
1.491.600.000
0
24 tháng
805
Oxytocin
806.211.000
806.211.000
0
24 tháng
806
Oxytocin
186.587.200
186.587.200
0
24 tháng
807
Oxytocin
220.825.000
220.825.000
0
24 tháng
808
Paclitaxel
46.800.000
46.800.000
0
24 tháng
809
Paclitaxel
509.796.000
509.796.000
0
24 tháng
810
Paclitaxel
105.000.000
105.000.000
0
24 tháng
811
Paclitaxel
441.000.000
441.000.000
0
24 tháng
812
Paclitaxel
59.426.800
59.426.800
0
24 tháng
813
Paclitaxel
211.999.200
211.999.200
0
24 tháng
814
Paclitaxel
478.800.000
478.800.000
0
24 tháng
815
Paclitaxel
135.000.000
135.000.000
0
24 tháng
816
Palbociclib
166.168.800
166.168.800
0
24 tháng
817
Palbociclib
134.568.000
134.568.000
0
24 tháng
818
Palonosetron hydroclorid
3.465.000.000
3.465.000.000
0
24 tháng
819
Palonosetron hydroclorid
457.560.000
457.560.000
0
24 tháng
820
Palonosetron hydroclorid
232.500.000
232.500.000
0
24 tháng
821
Palonosetron hydroclorid
858.000.000
858.000.000
0
24 tháng
822
Panax notoginseng saponins
3.465.000.000
3.465.000.000
0
24 tháng
823
Pantoprazol
550.620.000
550.620.000
0
24 tháng
824
Pantoprazol
429.350.000
429.350.000
0
24 tháng
825
Pantoprazol
1.986.264.000
1.986.264.000
0
24 tháng
826
Papaverin hydroclorid
52.030.000
52.030.000
0
24 tháng
827
Paracetamol
7.603.650.000
7.603.650.000
0
24 tháng
828
Paracetamol
122.220.000
122.220.000
0
24 tháng
829
Paracetamol
63.258.800
63.258.800
0
24 tháng
830
Paracetamol
467.092.500
467.092.500
0
24 tháng
831
Paracetamol
1.164.660.000
1.164.660.000
0
24 tháng
832
Paracetamol
1.386.660.000
1.386.660.000
0
24 tháng
833
Paracetamol
26.045.200
26.045.200
0
24 tháng
834
Paracetamol
40.660.000
40.660.000
0
24 tháng
835
Paracetamol
728.460.000
728.460.000
0
24 tháng
836
Paracetamol
744.690.000
744.690.000
0
24 tháng
837
Paracetamol
1.939.300.000
1.939.300.000
0
24 tháng
838
Paracetamol
1.057.800.000
1.057.800.000
0
24 tháng
839
Paracetamol
1.427.040.000
1.427.040.000
0
24 tháng
840
Paracetamol
290.413.200
290.413.200
0
24 tháng
841
Paracetamol
1.111.120.000
1.111.120.000
0
24 tháng
842
Paracetamol
1.487.000.000
1.487.000.000
0
24 tháng
843
Paracetamol
1.393.070.000
1.393.070.000
0
24 tháng
844
Paracetamol
44.950.000
44.950.000
0
24 tháng
845
Paracetamol
2.245.530.000
2.245.530.000
0
24 tháng
846
Paracetamol
8.701.620
8.701.620
0
24 tháng
847
Paracetamol; Codein phosphat
488.160.000
488.160.000
0
24 tháng
848
Paracetamol; Codein phosphat
208.320.000
208.320.000
0
24 tháng
849
Paracetamol; Codein phosphat
264.845.000
264.845.000
0
24 tháng
850
Paracetamol; Chlorpheniramin
43.776.000
43.776.000
0
24 tháng
851
Paracetamol; Methocarbamol
1.880.935.000
1.880.935.000
0
24 tháng
852
Paracetamol; Methocarbamol
5.484.940.000
5.484.940.000
0
24 tháng
853
Paracetamol; Tramadol
280.980.000
280.980.000
0
24 tháng
854
Paroxetin
103.820.000
103.820.000
0
24 tháng
855
Paroxetin
460.650.000
460.650.000
0
24 tháng
856
Pegfilgrastim
2.501.100.000
2.501.100.000
0
24 tháng
857
Pegfilgrastim
1.304.600.000
1.304.600.000
0
24 tháng
858
Pegfilgrastim
1.925.325.000
1.925.325.000
0
24 tháng
859
Pentoxifyllin
929.910.000
929.910.000
0
24 tháng
860
Pentoxifyllin
828.000.000
828.000.000
0
24 tháng
861
Perindopril arginin; Amlodipin
2.814.312.000
2.814.312.000
0
24 tháng
862
Perindopril arginin; Amlodipin
1.218.965.000
1.218.965.000
0
24 tháng
863
Perindopril arginin; Amlodipin
1.462.758.000
1.462.758.000
0
24 tháng
864
Perindopril arginin; Indapamid
1.014.000.000
1.014.000.000
0
24 tháng
865
Perindopril arginin; Indapamid
1.376.700.000
1.376.700.000
0
24 tháng
866
Perindopril erbumin
2.649.600.000
2.649.600.000
0
24 tháng
867
Perindopril erbumin
612.500.000
612.500.000
0
24 tháng
868
Perindopril erbumin; Amlodipin
671.976.000
671.976.000
0
24 tháng
869
Perindopril erbumin; Indapamid
1.566.600.000
1.566.600.000
0
24 tháng
870
Pethidin
220.837.500
220.837.500
0
24 tháng
871
Piperacilin
584.955.000
584.955.000
0
24 tháng
872
Piperacilin
1.547.000.000
1.547.000.000
0
24 tháng
873
Piperacilin
3.600.000.000
3.600.000.000
0
24 tháng
874
Piperacilin; Tazobactam
1.125.000.000
1.125.000.000
0
24 tháng
875
Piperacilin; Tazobactam
725.000.000
725.000.000
0
24 tháng
876
Piperacilin; Tazobactam
2.691.000.000
2.691.000.000
0
24 tháng
877
Piperacilin; Tazobactam
10.232.976.600
10.232.976.600
0
24 tháng
878
Piracetam
3.105.200.000
3.105.200.000
0
24 tháng
879
Piracetam
1.380.060.000
1.380.060.000
0
24 tháng
880
Piracetam
1.255.810.000
1.255.810.000
0
24 tháng
881
Piracetam
412.750.000
412.750.000
0
24 tháng
882
Piracetam
246.031.000
246.031.000
0
24 tháng
883
Piracetam
672.315.000
672.315.000
0
24 tháng
884
Piroxicam
646.485.000
646.485.000
0
24 tháng
885
Polyethylen glycol; Propylen glycol
1.760.930.000
1.760.930.000
0
24 tháng
886
Povidon iod
565.080.000
565.080.000
0
24 tháng
887
Povidon iod
2.247.200.000
2.247.200.000
0
24 tháng
888
Povidon iod
4.118.406.000
4.118.406.000
0
24 tháng
889
Povidon iod
630.125.000
630.125.000
0
24 tháng
890
Povidon iod
134.627.850
134.627.850
0
24 tháng
891
Pralidoxim
25.920.000
25.920.000
0
24 tháng
892
Pravastatin natri
1.103.725.000
1.103.725.000
0
24 tháng
893
Pravastatin natri
440.340.000
440.340.000
0
24 tháng
894
Pravastatin natri
154.350.000
154.350.000
0
24 tháng
895
Pravastatin natri
1.449.000.000
1.449.000.000
0
24 tháng
896
Prednisolon
420.400.000
420.400.000
0
24 tháng
897
Prednisolon acetat (natri phosphate)
929.280.000
929.280.000
0
24 tháng
898
Pregabalin
610.500.000
610.500.000
0
24 tháng
899
Progesteron
143.283.200
143.283.200
0
24 tháng
900
Progesteron
1.867.136.000
1.867.136.000
0
24 tháng
901
Promethazin hydroclorid
41.700.000
41.700.000
0
24 tháng
902
Propofol
996.360.750
996.360.750
0
24 tháng
903
Propofol
1.049.483.250
1.049.483.250
0
24 tháng
904
Propylthiouracil
22.270.500
22.270.500
0
24 tháng
905
Pyrazinamide
15.718.850
15.718.850
0
24 tháng
906
Phenobarbital
189.000.000
189.000.000
0
24 tháng
907
Phenobarbital
218.370.600
218.370.600
0
24 tháng
908
Phenobarbital
1.036.000
1.036.000
0
24 tháng
909
Phenobarbital
7.849.800
7.849.800
0
24 tháng
910
Phenylephrin
2.256.200.000
2.256.200.000
0
24 tháng
911
Phenytoin
31.500.000
31.500.000
0
24 tháng
912
Phytomenadion (Vitamin K1)
174.579.300
174.579.300
0
24 tháng
913
Quetiapin
715.000.000
715.000.000
0
24 tháng
914
Quetiapin
592.620.000
592.620.000
0
24 tháng
915
Quetiapin
1.262.845.000
1.262.845.000
0
24 tháng
916
Quetiapin
1.602.000.000
1.602.000.000
0
24 tháng
917
Quetiapin
249.900.000
249.900.000
0
24 tháng
918
Quinapril
456.000.000
456.000.000
0
24 tháng
919
Rabeprazol natri
2.185.000.000
2.185.000.000
0
24 tháng
920
Rabeprazol natri
780.000.000
780.000.000
0
24 tháng
921
Rabeprazol natri
1.041.250.000
1.041.250.000
0
24 tháng
922
Ramipril
399.000.000
399.000.000
0
24 tháng
923
Ramipril
851.409.300
851.409.300
0
24 tháng
924
Ramipril
846.720.000
846.720.000
0
24 tháng
925
Rebamipid
381.000.000
381.000.000
0
24 tháng
926
Repaglinid
329.700.000
329.700.000
0
24 tháng
927
Ribociclib
251.748.000
251.748.000
0
24 tháng
928
Rifampicin
13.998.600
13.998.600
0
24 tháng
929
Rifampicin; Isoniazid
1.538.554.640
1.538.554.640
0
24 tháng
930
Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid; Natri lactat)
1.604.699.980
1.604.699.980
0
24 tháng
931
Risperidon
180.148.000
180.148.000
0
24 tháng
932
Risperidon
859.740.000
859.740.000
0
24 tháng
933
Risperidon
96.000.000
96.000.000
0
24 tháng
934
Rituximab
69.201.008
69.201.008
0
24 tháng
935
Rituximab
44.650.360
44.650.360
0
24 tháng
936
Rituximab
248.411.250
248.411.250
0
24 tháng
937
Rituximab
1.706.846.400
1.706.846.400
0
24 tháng
938
Rivaroxaban
630.000.000
630.000.000
0
24 tháng
939
Rocuronium bromid
1.864.728.000
1.864.728.000
0
24 tháng
940
Rocuronium bromid
246.000.000
246.000.000
0
24 tháng
941
Rosuvastatin
1.023.995.000
1.023.995.000
0
24 tháng
942
Rosuvastatin
117.885.000
117.885.000
0
24 tháng
943
Saccharomyces boulardii
1.237.500.000
1.237.500.000
0
24 tháng
944
Saccharomyces boulardii
544.034.400
544.034.400
0
24 tháng
945
Saccharomyces boulardii
569.520.000
569.520.000
0
24 tháng
946
Salbutamol
273.862.000
273.862.000
0
24 tháng
947
Salbutamol
988.680.000
988.680.000
0
24 tháng
948
Salbutamol
263.889.445
263.889.445
0
24 tháng
949
Salbutamol
226.789.920
226.789.920
0
24 tháng
950
Salbutamol
855.319.500
855.319.500
0
24 tháng
951
Salbutamol
668.604.300
668.604.300
0
24 tháng
952
Salbutamol
997.920.000
997.920.000
0
24 tháng
953
Salbutamol; Ipratropium bromid
2.436.084.000
2.436.084.000
0
24 tháng
954
Salicylic acid; Betamethason dipropionat
213.808.000
213.808.000
0
24 tháng
955
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate
397.900.000
397.900.000
0
24 tháng
956
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
81.340.000
81.340.000
0
24 tháng
957
Sắt fumarat; acid folic
98.536.200
98.536.200
0
24 tháng
958
Sắt fumarat; acid folic
496.800.000
496.800.000
0
24 tháng
959
Sắt gluconat; Mangan gluconat; Đồng gluconat
1.613.881.500
1.613.881.500
0
24 tháng
960
Sắt protein succinylat
153.615.000
153.615.000
0
24 tháng
961
Sắt sulfat; acid folic
143.200.000
143.200.000
0
24 tháng
962
Sertralin
110.700.000
110.700.000
0
24 tháng
963
Sevofluran
1.126.752.000
1.126.752.000
0
24 tháng
964
Silymarin
981.120.000
981.120.000
0
24 tháng
965
Simethicon
327.795.000
327.795.000
0
24 tháng
966
Simethicon
308.048.800
308.048.800
0
24 tháng
967
Simvastatin
318.000.000
318.000.000
0
24 tháng
968
Simvastatin
50.500.000
50.500.000
0
24 tháng
969
Simvastatin
453.466.000
453.466.000
0
24 tháng
970
Simvastatin
206.700.000
206.700.000
0
24 tháng
971
Simvastatin; Ezetimibe
1.269.000.000
1.269.000.000
0
24 tháng
972
Simvastatin; Ezetimibe
725.000.000
725.000.000
0
24 tháng
973
Simvastatin; Ezetimibe
566.500.000
566.500.000
0
24 tháng
974
Sofosbuvir; velpatasvir
449.820.000
449.820.000
0
24 tháng
975
Sorafenib
180.000.000
180.000.000
0
24 tháng
976
Sorbitol
902.727.000
902.727.000
0
24 tháng
977
Sorbitol
1.157.520.000
1.157.520.000
0
24 tháng
978
Spiramycin
385.000.000
385.000.000
0
24 tháng
979
Spiramycin; metronidazol
517.849.740
517.849.740
0
24 tháng
980
Spironolacton
1.000.625.000
1.000.625.000
0
24 tháng
981
Spironolacton
64.750.200
64.750.200
0
24 tháng
982
Spironolacton
456.487.500
456.487.500
0
24 tháng
983
Spironolacton
217.379.400
217.379.400
0
24 tháng
984
Succinic acid; nicotinamid; inosine; riboflavin natri phosphat
2.580.000.000
2.580.000.000
0
24 tháng
985
Sucralfat
231.000.000
231.000.000
0
24 tháng
986
Sucralfat
543.150.000
543.150.000
0
24 tháng
987
Sugammadex
2.939.230.800
2.939.230.800
0
24 tháng
988
Sugammadex
866.250.000
866.250.000
0
24 tháng
989
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
82.297.950
82.297.950
0
24 tháng
990
Sulpirid
65.450.000
65.450.000
0
24 tháng
991
Sulpirid
97.870.500
97.870.500
0
24 tháng
992
Tamsulosin
480.000.000
480.000.000
0
24 tháng
993
Tamsulosin
605.200.000
605.200.000
0
24 tháng
994
Tegafur - Uracil
3.900.000.000
3.900.000.000
0
24 tháng
995
Teicoplanin
1.439.760.000
1.439.760.000
0
24 tháng
996
Telmisartan; hydroclorothiazid
172.830.000
172.830.000
0
24 tháng
997
Telmisartan; hydroclorothiazid
1.643.880.000
1.643.880.000
0
24 tháng
998
Telmisartan; hydroclorothiazid
1.281.000.000
1.281.000.000
0
24 tháng
999
Telmisartan; hydroclorothiazid
261.861.600
261.861.600
0
24 tháng
1000
Temozolomid
1.890.000.000
1.890.000.000
0
24 tháng
1001
Temozolomid
110.000.000
110.000.000
0
24 tháng
1002
Tenofovir disoproxil fumarat
290.707.500
290.707.500
0
24 tháng
1003
Tenofovir disoproxil fumarat
684.726.000
684.726.000
0
24 tháng
1004
Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin
250.000.000
250.000.000
0
24 tháng
1005
Tenoxicam
1.698.650.000
1.698.650.000
0
24 tháng
1006
Tenoxicam
1.056.230.000
1.056.230.000
0
24 tháng
1007
Terbutalin
30.334.700
30.334.700
0
24 tháng
1008
Terbutalin
794.189.550
794.189.550
0
24 tháng
1009
Terbutalin
1.316.700.000
1.316.700.000
0
24 tháng
1010
Terbutalin
3.227.400.000
3.227.400.000
0
24 tháng
1011
Terlipressin
1.039.962.000
1.039.962.000
0
24 tháng
1012
Terlipressin
2.532.558.000
2.532.558.000
0
24 tháng
1013
Terpin hydrat; Codein
654.530.000
654.530.000
0
24 tháng
1014
Terpin hydrat; Codein
530.040.000
530.040.000
0
24 tháng
1015
Ticagrelor
793.650.000
793.650.000
0
24 tháng
1016
Ticarcillin; acid clavulanic
28.517.706.000
28.517.706.000
0
24 tháng
1017
Ticarcillin; acid clavulanic
832.000.000
832.000.000
0
24 tháng
1018
Tigecyclin
146.200.000
146.200.000
0
24 tháng
1019
Timolol
74.671.000
74.671.000
0
24 tháng
1020
Tinidazol
108.733.600
108.733.600
0
24 tháng
1021
Tinidazol
606.846.900
606.846.900
0
24 tháng
1022
Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)
288.190.000
288.190.000
0
24 tháng
1023
Tobramycin
363.990.900
363.990.900
0
24 tháng
1024
Tobramycin
121.800.000
121.800.000
0
24 tháng
1025
Tobramycin
764.303.500
764.303.500
0
24 tháng
1026
Tobramycin
918.500.000
918.500.000
0
24 tháng
1027
Tobramycin; dexamethason
333.465.000
333.465.000
0
24 tháng
1028
Tobramycin; dexamethason
262.327.500
262.327.500
0
24 tháng
1029
Tolperison
460.700.000
460.700.000
0
24 tháng
1030
Topiramat
2.280.000.000
2.280.000.000
0
24 tháng
1031
Topiramat
878.400.000
878.400.000
0
24 tháng
1032
Thiamazol
701.433.000
701.433.000
0
24 tháng
1033
Thiamazol
108.654.000
108.654.000
0
24 tháng
1034
Thiamazol
70.780.500
70.780.500
0
24 tháng
1035
Tranexamic acid
1.461.700.000
1.461.700.000
0
24 tháng
1036
Tranexamic acid
267.382.080
267.382.080
0
24 tháng
1037
Tranexamic acid
1.492.540.000
1.492.540.000
0
24 tháng
1038
Trastuzumab
3.532.800.000
3.532.800.000
0
24 tháng
1039
Trastuzumab
3.685.500.000
3.685.500.000
0
24 tháng
1040
Trastuzumab
840.672.000
840.672.000
0
24 tháng
1041
Trastuzumab
748.440.000
748.440.000
0
24 tháng
1042
Triamcinolon acetonid
63.000.000
63.000.000
0
24 tháng
1043
Trimebutin maleat
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
1044
Trimebutin maleat
93.450.000
93.450.000
0
24 tháng
1045
Trimebutin maleat
919.800.000
919.800.000
0
24 tháng
1046
Trimetazidin
669.487.500
669.487.500
0
24 tháng
1047
Trimetazidin
1.584.072.000
1.584.072.000
0
24 tháng
1048
Trimetazidin
581.280.000
581.280.000
0
24 tháng
1049
Trimetazidin
1.195.610.000
1.195.610.000
0
24 tháng
1050
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
61.368.000
61.368.000
0
24 tháng
1051
Trolamin
236.250.000
236.250.000
0
24 tháng
1052
Valproat natri
294.800.000
294.800.000
0
24 tháng
1053
Valproat natri
105.000.000
105.000.000
0
24 tháng
1054
Valproat natri; Valproic acid
863.970.240
863.970.240
0
24 tháng
1055
Valproat natri; Valproic acid
603.000.000
603.000.000
0
24 tháng
1056
Valproic acid
104.000.000
104.000.000
0
24 tháng
1057
Valsartan
619.846.500
619.846.500
0
24 tháng
1058
Valsartan; hydroclorothiazid
1.151.025.000
1.151.025.000
0
24 tháng
1059
Vancomycin
1.198.117.830
1.198.117.830
0
24 tháng
1060
Vancomycin
1.093.590.000
1.093.590.000
0
24 tháng
1061
Vildagliptin; Metformin hydroclorid
1.512.000.000
1.512.000.000
0
24 tháng
1062
Vincristin sulfat
94.500.000
94.500.000
0
24 tháng
1063
Vinorelbin
114.400.000
114.400.000
0
24 tháng
1064
Vinorelbin
733.900.000
733.900.000
0
24 tháng
1065
Vinpocetin
260.000.000
260.000.000
0
24 tháng
1066
Vitamin A
36.470.000
36.470.000
0
24 tháng
1067
Vitamin A; Vitamin D2
1.113.984.000
1.113.984.000
0
24 tháng
1068
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
497.376.000
497.376.000
0
24 tháng
1069
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
350.533.000
350.533.000
0
24 tháng
1070
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1.075.860.000
1.075.860.000
0
24 tháng
1071
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
586.710.000
586.710.000
0
24 tháng
1072
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
838.200.000
838.200.000
0
24 tháng
1073
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
585.990.400
585.990.400
0
24 tháng
1074
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
4.267.925.000
4.267.925.000
0
24 tháng
1075
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
322.624.260
322.624.260
0
24 tháng
1076
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
210.105.000
210.105.000
0
24 tháng
1077
Vitamin B6; Magnesi (lactat)
390.600.000
390.600.000
0
24 tháng
1078
Vitamin B6; Magnesi (lactat)
759.528.000
759.528.000
0
24 tháng
1079
Vitamin B6; Magnesi (lactat)
2.458.483.500
2.458.483.500
0
24 tháng
1080
Vitamin B6; Magnesi (lactat)
394.944.000
394.944.000
0
24 tháng
1081
Vitamin C
1.241.730.000
1.241.730.000
0
24 tháng
1082
Vitamin C
154.980.000
154.980.000
0
24 tháng
1083
Vitamin C
86.808.150
86.808.150
0
24 tháng
1084
Vitamin E
432.720.000
432.720.000
0
24 tháng
1085
Vitamin PP
7.960.000
7.960.000
0
24 tháng
1086
Xylometazolin
307.230.000
307.230.000
0
24 tháng
1087
Ziprasidon
436.800.000
436.800.000
0
24 tháng
1088
Zoledronic acid
159.028.000
159.028.000
0
24 tháng
1089
Zopiclon
102.340.000
102.340.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 85

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây