Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 15:16 30/07/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm thuốc năm 2025 tại Bệnh viện huyện Nhà Bè
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Gói thầu mua sắm thuốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện huyện Nhà Bè
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
10:00 15/08/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
768/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
28/07/2025 13:28
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:13 30/07/2025
đến
10:00 15/08/2025
Chi phí nộp E-HSDT
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 15/08/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
436.495.119 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn trăm ba mươi sáu triệu bốn trăm chín mươi lăm nghìn một trăm mười chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 15/08/2025 (13/03/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
2.014.000
2.014.000
0
12 tháng
2
Acetylsalicylic acid
40.018.000
40.018.000
0
12 tháng
3
Aciclovir
880.000
880.000
0
12 tháng
4
Aciclovir
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
5
Acid amin
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
6
Acid amin*
163.200.000
163.200.000
0
12 tháng
7
Acid boric
2.079.000
2.079.000
0
12 tháng
8
Alfuzosin
292.464.480
292.464.480
0
12 tháng
9
Alpha chymotrypsin
66.855.000
66.855.000
0
12 tháng
10
Aluminium Hydroxide (dưới dạng Aluminium Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion)
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
11
Aluminum phosphat
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
12
Alverin (citrat) + Simethicon
64.113.000
64.113.000
0
12 tháng
13
Ambroxol
143.787.000
143.787.000
0
12 tháng
14
Amikacin
299.250
299.250
0
12 tháng
15
Aminophylin
105.000
105.000
0
12 tháng
16
Amiodarone hydrochloride
6.610.560
6.610.560
0
12 tháng
17
Amitriptylin hydroclorid
2.042.500
2.042.500
0
12 tháng
18
Amlodipin
102.115.650
102.115.650
0
12 tháng
19
Amoxicilin
37.335.400
37.335.400
0
12 tháng
20
Amoxicilin + acid clavulanic
44.588.250
44.588.250
0
12 tháng
21
Amoxicilin + acid clavulanic
42.336.000
42.336.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + acid clavulanic
53.099.130
53.099.130
0
12 tháng
23
Ampicillin
350.000
350.000
0
12 tháng
24
Atorvastatin
63.896.800
63.896.800
0
12 tháng
25
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
184.800.000
184.800.000
0
12 tháng
26
Atropin sulfat
215.000
215.000
0
12 tháng
27
Azithromycin
15.610.000
15.610.000
0
12 tháng
28
Azithromycin
31.980.000
31.980.000
0
12 tháng
29
Bambuterol
216.116.000
216.116.000
0
12 tháng
30
Bambuterol
45.363.200
45.363.200
0
12 tháng
31
Betahistin
60.792.000
60.792.000
0
12 tháng
32
Bisacodyl
315.000
315.000
0
12 tháng
33
Bismuth
22.740.000
22.740.000
0
12 tháng
34
Brimonidin tartrat + Timolol
40.160.000
40.160.000
0
12 tháng
35
Brinzolamide
30.342.000
30.342.000
0
12 tháng
36
Bromhexin hydroclorid
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
37
Budesonid
45.990.000
45.990.000
0
12 tháng
38
Budesonid
278.100.000
278.100.000
0
12 tháng
39
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
219.000.000
219.000.000
0
12 tháng
40
Calci carbonat + Calci gluconolactat
81.550.000
81.550.000
0
12 tháng
41
Calci carbonat + Vitamin D3
35.467.950
35.467.950
0
12 tháng
42
Calci carbonat + Vitamin D3
22.494.000
22.494.000
0
12 tháng
43
Calci carbonat+ calci gluconolactat
223.339.200
223.339.200
0
12 tháng
44
Calci clorid
330.000
330.000
0
12 tháng
45
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
30.870.000
30.870.000
0
12 tháng
46
Calci gluconat
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
47
Calcitriol
24.873.660
24.873.660
0
12 tháng
48
Carbetocin
38.115.000
38.115.000
0
12 tháng
49
Carbomer
24.700.000
24.700.000
0
12 tháng
50
Carvedilol
10.215.450
10.215.450
0
12 tháng
51
Carvedilol
1.262.360
1.262.360
0
12 tháng
52
Carvedilol
8.475.300
8.475.300
0
12 tháng
53
Cefaclor
31.854.690
31.854.690
0
12 tháng
54
Cefaclor
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
55
Cefixim
35.012.250
35.012.250
0
12 tháng
56
Cefixim
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
57
Cefpodoxim
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
58
Cefpodoxim
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
59
Ceftriaxon
64.260.000
64.260.000
0
12 tháng
60
Cefuroxim
11.927.500
11.927.500
0
12 tháng
61
Cetirizin
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
62
Cetirizin
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
63
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10.438.000
10.438.000
0
12 tháng
64
Cinnarizin
3.690.960
3.690.960
0
12 tháng
65
Ciprofloxacin
3.440.000
3.440.000
0
12 tháng
66
Ciprofloxacin
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
67
Clarithromycin
90.090.000
90.090.000
0
12 tháng
68
Clobetasol propionat
5.607.000
5.607.000
0
12 tháng
69
Clopidogrel
463.500.000
463.500.000
0
12 tháng
70
Clopidogrel
117.900.000
117.900.000
0
12 tháng
71
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
72
Colchicin
2.349.800
2.349.800
0
12 tháng
73
Desloratadin
45.874.500
45.874.500
0
12 tháng
74
Dexamethason
6.099.600
6.099.600
0
12 tháng
75
Dextromethorphan
16.665.600
16.665.600
0
12 tháng
76
Dextrose
1.650.000
1.650.000
0
12 tháng
77
Diazepam
3.557.400
3.557.400
0
12 tháng
78
Diazepam
300.000
300.000
0
12 tháng
79
Diclofenac
11.193.000
11.193.000
0
12 tháng
80
Diclofenac
780.000
780.000
0
12 tháng
81
Digoxin
960.000
960.000
0
12 tháng
82
Digoxin
579.600
579.600
0
12 tháng
83
Dihydro ergotamin mesylat
14.448.000
14.448.000
0
12 tháng
84
Diltiazem
141.401.000
141.401.000
0
12 tháng
85
Dioctahedral smectic
35.397.600
35.397.600
0
12 tháng
86
Diphenhydramin
955.510
955.510
0
12 tháng
87
Domperidon
40.334.170
40.334.170
0
12 tháng
88
Domperidon
539.500
539.500
0
12 tháng
89
Đồng sulfat
1.335.000
1.335.000
0
12 tháng
90
Drotaverine hydrochloride
29.608.800
29.608.800
0
12 tháng
91
Ebastin
48.990.000
48.990.000
0
12 tháng
92
Enoxaparin natri
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
93
Enoxaparin natri
10.450.000
10.450.000
0
12 tháng
94
Ephedrin (hydroclorid)
6.352.500
6.352.500
0
12 tháng
95
Eprazinon
17.970.750
17.970.750
0
12 tháng
96
Esomeprazol
23.443.200
23.443.200
0
12 tháng
97
Esomeprazol
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
98
Esomeprazol
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
99
Etifoxin chlohydrat
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
100
Fentanyl
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
101
Fexofenadin
152.460.000
152.460.000
0
12 tháng
102
Flunarizin
8.237.500
8.237.500
0
12 tháng
103
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
2.065.000
2.065.000
0
12 tháng
104
Fluorometholon
35.420.000
35.420.000
0
12 tháng
105
Fusidic acid + Hydrocortison
97.240.000
97.240.000
0
12 tháng
106
Galantamin
54.960.000
54.960.000
0
12 tháng
107
Glimepirid
8.709.750
8.709.750
0
12 tháng
108
Glimepirid + metformin
566.423.340
566.423.340
0
12 tháng
109
Glimepirid + metformin
371.101.500
371.101.500
0
12 tháng
110
Glucosamin
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
111
Glucosamin
76.224.960
76.224.960
0
12 tháng
112
Glucose khan
1.551.000
1.551.000
0
12 tháng
113
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
13.135.500
13.135.500
0
12 tháng
114
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
530.250
530.250
0
12 tháng
115
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
116
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
117
Ibuprofen
3.318.000
3.318.000
0
12 tháng
118
Ibuprofen 100mg/5ml
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
119
Imidapril
121.405.500
121.405.500
0
12 tháng
120
Indapamid
1.848.840
1.848.840
0
12 tháng
121
Indomethacin
28.560.000
28.560.000
0
12 tháng
122
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1.860.000
1.860.000
0
12 tháng
123
Insulin người trộn, hỗn hợp
2.744.821.000
2.744.821.000
0
12 tháng
124
Insulin người trộn, hỗn hợp
515.000.000
515.000.000
0
12 tháng
125
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
21.450.000
21.450.000
0
12 tháng
126
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
192.722.880
192.722.880
0
12 tháng
127
Kali clorid
2.564.100
2.564.100
0
12 tháng
128
Kali clorid
5.616.000
5.616.000
0
12 tháng
129
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
8.236.000
8.236.000
0
12 tháng
130
Kẽm gluconat
10.956.160
10.956.160
0
12 tháng
131
Kẽm gluconat
5.188.680
5.188.680
0
12 tháng
132
Ketorolac
2.268.000
2.268.000
0
12 tháng
133
Lactulose
22.275.000
22.275.000
0
12 tháng
134
Lamivudin
19.774.440
19.774.440
0
12 tháng
135
Levocetirizin
13.600.000
13.600.000
0
12 tháng
136
Levofloxacin
988.680
988.680
0
12 tháng
137
Levofloxacin
10.010.000
10.010.000
0
12 tháng
138
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
118.910.000
118.910.000
0
12 tháng
139
Levosulpirid
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
140
Levothyroxin
3.307.500
3.307.500
0
12 tháng
141
Levothyroxin
21.406.000
21.406.000
0
12 tháng
142
Lidocain (hydroclorid)
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
143
Lidocain (hydroclorid)
4.770.000
4.770.000
0
12 tháng
144
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
71.536.080
71.536.080
0
12 tháng
145
Lisinopril
9.685.440
9.685.440
0
12 tháng
146
Lisinopril
7.623.000
7.623.000
0
12 tháng
147
Losartan
12.488.040
12.488.040
0
12 tháng
148
Losartan + Hydroclorothiazid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
149
Lynestrenol
1.250.800
1.250.800
0
12 tháng
150
Macrogol
14.625.000
14.625.000
0
12 tháng
151
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
300.979.560
300.979.560
0
12 tháng
152
Magnesi sulfat
2.291.000
2.291.000
0
12 tháng
153
Manitol
1.512.000
1.512.000
0
12 tháng
154
Mebeverin HCL
7.210.500
7.210.500
0
12 tháng
155
Mecobalamin
680.400
680.400
0
12 tháng
156
Meloxicam
550.000
550.000
0
12 tháng
157
Meloxicam
10.296.000
10.296.000
0
12 tháng
158
Men Saccharomyces boulardii đông khô
111.870.000
111.870.000
0
12 tháng
159
Mepivacain hydroclorid
40.235.000
40.235.000
0
12 tháng
160
Methyldopa
9.042.000
9.042.000
0
12 tháng
161
Metoclopramid
3.123.600
3.123.600
0
12 tháng
162
Metoclopramid
154.000
154.000
0
12 tháng
163
Metronidazol + neomycin + nystatin
13.489.000
13.489.000
0
12 tháng
164
Midazolam
7.583.520
7.583.520
0
12 tháng
165
Mifepriston
22.880.000
22.880.000
0
12 tháng
166
Mỗi gói 4,22g chứa: Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate), Natri clorid, Trinatri citrat khan (dưới dạng trinatri citrat .2H2O), Kali clorid
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
167
Mometasone furoate
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
168
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
12.348.000
12.348.000
0
12 tháng
169
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
170
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
28.215.000
28.215.000
0
12 tháng
171
Morphin
1.468.530
1.468.530
0
12 tháng
172
Mupirocin
6.759.800
6.759.800
0
12 tháng
173
N-acetyl cystein
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
174
N-acetylcystein
70.295.400
70.295.400
0
12 tháng
175
N-acetylcystein
60.900.000
60.900.000
0
12 tháng
176
N-acetylcystein
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
177
N-Acetyl-DL-Leucin
56.334.000
56.334.000
0
12 tháng
178
Naloxon (hydroclorid)
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
179
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
180
Natri clorid
19.498.500
19.498.500
0
12 tháng
181
Natri clorid
174.667.500
174.667.500
0
12 tháng
182
Natri clorid
3.525.570
3.525.570
0
12 tháng
183
Natri clorid
372.708.000
372.708.000
0
12 tháng
184
Natri clorid
5.712.000
5.712.000
0
12 tháng
185
Natri clorid
33.264.000
33.264.000
0
12 tháng
186
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
1.584.000
1.584.000
0
12 tháng
187
Natri hyaluronat
702.000.000
702.000.000
0
12 tháng
188
Natri Hyaluronate
627.000.000
627.000.000
0
12 tháng
189
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9.870.000
9.870.000
0
12 tháng
190
Natri montelukast
39.382.800
39.382.800
0
12 tháng
191
Natri valproat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
192
Nefopam (hydroclorid)
7.872.000
7.872.000
0
12 tháng
193
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
79.600.000
79.600.000
0
12 tháng
194
Neostigmin metylsulfat
4.360.000
4.360.000
0
12 tháng
195
Nhũ dịch lipid
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
196
Nicardipin
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
197
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.587.600
1.587.600
0
12 tháng
198
Nước cất pha tiêm
26.963.820
26.963.820
0
12 tháng
199
Nước cất pha tiêm
422.100
422.100
0
12 tháng
200
Nước oxy già
718.200
718.200
0
12 tháng
201
Nystatin
416.640
416.640
0
12 tháng
202
Ofloxacin
19.377.800
19.377.800
0
12 tháng
203
Ofloxacin
374.000
374.000
0
12 tháng
204
Olanzapin
9.100.000
9.100.000
0
12 tháng
205
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
128.580.000
128.580.000
0
12 tháng
206
Pantoprazol
89.760.000
89.760.000
0
12 tháng
207
Paracetamol
715.440
715.440
0
12 tháng
208
Paracetamol
567.000
567.000
0
12 tháng
209
Paracetamol
1.877.980
1.877.980
0
12 tháng
210
Paracetamol
11.775.000
11.775.000
0
12 tháng
211
Paracetamol
140.017.500
140.017.500
0
12 tháng
212
Paracetamol (acetaminophen)
98.115.480
98.115.480
0
12 tháng
213
Paracetamol (Acetaminophen)
840.000
840.000
0
12 tháng
214
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
144.228.000
144.228.000
0
12 tháng
215
Perindopril
100.080.000
100.080.000
0
12 tháng
216
Perindopril
37.018.800
37.018.800
0
12 tháng
217
Perindopril + Indapamid
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
218
Pethidin hydroclorid
7.499.700
7.499.700
0
12 tháng
219
Phytomenadion (vitamin K1)
346.500
346.500
0
12 tháng
220
Piracetam
13.700.000
13.700.000
0
12 tháng
221
Piracetam
63.668.000
63.668.000
0
12 tháng
222
Piracetam
173.640.000
173.640.000
0
12 tháng
223
Polyethylen glycol + Propylen glycol
271.497.000
271.497.000
0
12 tháng
224
Povidon Iodin
59.073.300
59.073.300
0
12 tháng
225
Povidon Iodin
272.520
272.520
0
12 tháng
226
Povidon Iodin
19.836.900
19.836.900
0
12 tháng
227
Prednisolon acetat
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
228
Progesteron
83.148.800
83.148.800
0
12 tháng
229
Progestogen (levonorgestrel hay etonogestrel)
86.029.950
86.029.950
0
12 tháng
230
Promethazin (hydroclorid)
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
231
Propofol
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
232
Propranolol (hydroclorid)
1.548.000
1.548.000
0
12 tháng
233
Quetiapin
35.600.000
35.600.000
0
12 tháng
234
Recombinant Human Erythropoietin alfa
423.500.000
423.500.000
0
12 tháng
235
Recombinant Human Erythropoietin alfa
1.897.500.000
1.897.500.000
0
12 tháng
236
Risedronat
11.634.000
11.634.000
0
12 tháng
237
Risperidon
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
238
Rocuronium bromid
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
239
Rosuvastatin
92.945.160
92.945.160
0
12 tháng
240
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
17.519.040
17.519.040
0
12 tháng
241
Rotundin
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
242
Saccharomyces boulardii
366.724.260
366.724.260
0
12 tháng
243
Salbutamol (sulfat)
97.272.000
97.272.000
0
12 tháng
244
Salbutamol (sulfat)
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
245
Salbutamol sulfat
80.791.200
80.791.200
0
12 tháng
246
Salbutamol sulfat
13.748.220
13.748.220
0
12 tháng
247
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
248
Salmeterol+ fluticason propionat
278.090.000
278.090.000
0
12 tháng
249
Salmeterol+ fluticason propionat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
250
Sắt (dưới dạng Sắt Sucrose)
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
251
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
252
Sắt sulfat + acid folic
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
253
Sevofluran
76.912.500
76.912.500
0
12 tháng
254
Simethicon
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
255
Simethicon
67.400.000
67.400.000
0
12 tháng
256
Simethicon
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
257
Sorbitol
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
258
Spiramycin; Metronidazol
33.750.000
33.750.000
0
12 tháng
259
Sugammadex
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
260
Sulfadiazin bạc
5.590.000
5.590.000
0
12 tháng
261
Tacrolimus
12.400.000
12.400.000
0
12 tháng
262
Tacrolimus
12.900.000
12.900.000
0
12 tháng
263
Telmisartan
146.941.440
146.941.440
0
12 tháng
264
Terbutalin
742.000
742.000
0
12 tháng
265
Terpin hydrat + Codein
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
266
Tetracain
300.300
300.300
0
12 tháng
267
Thiamazol
13.381.200
13.381.200
0
12 tháng
268
Thiocolchicosid
174.214.400
174.214.400
0
12 tháng
269
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
5.850.000
5.850.000
0
12 tháng
270
Tinidazol
912.600
912.600
0
12 tháng
271
Tobramycin
3.717.000
3.717.000
0
12 tháng
272
Tobramycin + Dexamethasone
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
273
Tramadol HCl
1.398.600
1.398.600
0
12 tháng
274
Tranexamic acid
11.769.100
11.769.100
0
12 tháng
275
Tretinoin + erythromycin
7.750.000
7.750.000
0
12 tháng
276
Trimebutin maleat
8.856.900
8.856.900
0
12 tháng
277
Trimetazidin
29.040.000
29.040.000
0
12 tháng
278
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
675.000
675.000
0
12 tháng
279
Vitamin A
5.763.750
5.763.750
0
12 tháng
280
Vitamin A + D
6.171.200
6.171.200
0
12 tháng
281
Vitamin B1 + B6 + B12
125.578.200
125.578.200
0
12 tháng
282
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
452.777.000
452.777.000
0
12 tháng
283
Vitamin B6 + Magnesi lactat
107.886.240
107.886.240
0
12 tháng
284
Vitamin B6 + Magnesi lactat
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
285
Vitamin C
7.470.000
7.470.000
0
12 tháng
286
Vitamin C
24.206.000
24.206.000
0
12 tháng
287
Vitamin D3
7.920.000
7.920.000
0
12 tháng
288
Vitamin E
6.281.500
6.281.500
0
12 tháng
289
Vitamin PP
974.400
974.400
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 62

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây