Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500631460 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
500 |
Lọ |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml, Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4 |
|||||||
3 |
PP2500631461 |
Ofloxacin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Ofloxacin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
300 |
Lọ |
0,3%/6ml,Thuốc nhỏ mắt,Nhỏ mắt, N4 |
|||||||
5 |
PP2500631462 |
Olanzapin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Olanzapin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
70000 |
Viên |
10mg, viên, Uống, N3 |
|||||||
7 |
PP2500631463 |
Paracetamol |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Paracetamol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
2000 |
Gói |
250mg , Cốm pha hỗn dịch uống, Uống, N4 |
|||||||
9 |
PP2500631464 |
Paracetamol |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Paracetamol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
72000 |
Viên |
500 mg, Viên, Uống, N2 |
|||||||
11 |
PP2500631465 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Viên |
500mg +2mg (dạng muối), viên nang, Uống, N4 |
|||||||
13 |
PP2500631466 |
Perindopril + amlodipin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Perindopril + amlodipin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Viên |
7mg (dạng muối) + 5mg, viên , Uống, N1 |
|||||||
15 |
PP2500631467 |
Perindopril + indapamid |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Perindopril + indapamid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
9000 |
Viên |
5mg (dạng muối)+ 1,25mg, viên, Uống, N1 |
|||||||
17 |
PP2500631468 |
Piracetam |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Piracetam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Viên |
400mg, Viên nén, Uống, N1 |
|||||||
19 |
PP2500631469 |
Piroxicam |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Piroxicam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
7000 |
Viên |
20mg, Viên, Uống, N4 |
|||||||
21 |
PP2500631470 |
Pravastatin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Pravastatin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4000 |
Viên |
20mg (dạng muối) , Viên , Uống N2 |
|||||||
23 |
PP2500631471 |
Ringer lactac |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Ringer lactac |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
200 |
Chai/lọ |
500ml, thuốc tiêm truyền, tiêm truyền, N4 |
|||||||
25 |
PP2500631472 |
Risperidon |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Risperidon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
16000 |
Viên |
2 mg, Viên, Uống, N3 |
|||||||
27 |
PP2500631473 |
Rotundin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Rotundin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4000 |
Viên |
30mg, Viên Uống, N4 |
|||||||
29 |
PP2500631474 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
30 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
220 |
Bình xịt |
100mcg/liều xịt,Thuốc hít định liều/ phun mù định liều,Đường hô hấp, BDG |
|||||||
31 |
PP2500631475 |
Salmeterol + fluticason propionat |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
32 |
Salmeterol + fluticason propionat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
330 |
Hộp (1 bình hít) |
50mcg + 250mcg,Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Đường hô hấp, N1 |
|||||||
33 |
PP2500631476 |
Sắt fumarat + acid folic |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
34 |
Sắt fumarat + acid folic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1500 |
Viên |
200mg + 0,75mg, viên nang, Uống, N4 |
|||||||
35 |
PP2500631477 |
Spiramycin + metronidazol |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
36 |
Spiramycin + metronidazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
2000 |
Viên |
750.000IU + 125mg, Viên, Uống, N2 |
|||||||
37 |
PP2500631478 |
Tobramycin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
38 |
Tobramycin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
200 |
Lọ |
15mg/5ml, Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mắt, N2 |
|||||||
39 |
PP2500631479 |
Trimetazidin |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
40 |
Trimetazidin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3000 |
Viên |
35 mg, Viên giải phóng có kiếm soát, Uống, N2 |
|||||||
41 |
PP2500631480 |
Valproat natri |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
42 |
Valproat natri |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
44000 |
Viên |
200mg, Viên bao tan ở ruột, Uống, N4 |
|||||||
43 |
PP2500631481 |
Vitamin B1 |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
44 |
Vitamin B1 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1500 |
Lọ/ống |
100mg/1ml,Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền,Tiêm/Tiêm truyền, N4 |
|||||||
45 |
PP2500631482 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
46 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Viên |
100mg + 100mg + 150mcg, Viên, Uống, N4 |
|||||||
47 |
PP2500631483 |
Vitamin B12 |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
48 |
Vitamin B12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3200 |
Lọ/ống |
1000mcg/1ml,Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền,Tiêm/Tiêm truyền, N4 |
|||||||
49 |
PP2500631484 |
Vitamin B6 |
Trạm y tế xã Suối Hai, Thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
50 |
Vitamin B6 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1500 |
Lọ/ống |
100mg/1ml,Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền,Tiêm/Tiêm truyền, N4 |