Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500627975 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
2 |
PP2500627976 |
Colchicin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
3 |
PP2500627977 |
Cetirizin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
4 |
PP2500627978 |
Chlorpheniramin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
5 |
PP2500627979 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
6 |
PP2500627980 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
7 |
PP2500627981 |
Tobramycin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
8 |
PP2500627982 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
9 |
PP2500627983 |
Spiramycin + metronidazol |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
10 |
PP2500627984 |
Ofloxacin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
11 |
PP2500627985 |
Trimetazidin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
12 |
PP2500627986 |
Amlodipin + losartan |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
13 |
PP2500627987 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
14 |
PP2500627988 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
15 |
PP2500627989 |
Losartan |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
16 |
PP2500627990 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
17 |
PP2500627991 |
Valsartan |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
18 |
PP2500627992 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
19 |
PP2500627993 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
20 |
PP2500627994 |
Bisacodyl |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
21 |
PP2500627995 |
Bacillus subtilis |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
22 |
PP2500627996 |
Dioctahedral smectit |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
23 |
PP2500627997 |
Gliclazid |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
24 |
PP2500627998 |
Gliclazid + metformin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
25 |
PP2500627999 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
26 |
PP2500628000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
27 |
PP2500628001 |
Metformin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
28 |
PP2500628002 |
Metformin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
29 |
PP2500628003 |
Natri clorid |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
30 |
PP2500628004 |
Diazepam |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
31 |
PP2500628005 |
Diazepam |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
32 |
PP2500628006 |
Acetyl leucin |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
33 |
PP2500628007 |
Piracetam |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
34 |
PP2500628008 |
N-acetylcystein |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
35 |
PP2500628009 |
N-acetylcystein |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
36 |
PP2500628010 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
37 |
PP2500628011 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Trạm Y tế xã Minh Châu, thôn Chu Chàng, xã Minh Châu, TP Hà Nội. |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao sớm nhất: 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
Giao hàng nhiều lần. Thời gian giao muộn nhất: 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư |
||||||||||
38 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
6000 |
Viên |
500mg +2mg (dạng muối), Uống, Nhóm 4 |
|||||||
39 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
1500 |
Viên |
1mg, Uống, Nhóm 4 |
|||||||
40 |
Cetirizin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
3000 |
Viên |
10mg (dạng muối), Uống, N1 |
|||||||
41 |
Chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
6000 |
Viên |
4mg (dạng muối), Uống, N4 |
|||||||
42 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
1500 |
Gói |
250mg + 31,25mg, uống, Nhóm 2 |
|||||||
43 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
100 |
Lọ |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml, nhỏ mắt, Nhóm 4 |
|||||||
44 |
Tobramycin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
200 |
Lọ |
15mg/5ml, nhỏ mắt, Nhóm 2 |
|||||||
45 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
150 |
Viên |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg, đặt âm đạo, Nhóm 5 |
|||||||
46 |
Spiramycin + metronidazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
2000 |
Viên |
750.000IU + 125mg, uống, Nhóm 2 |
|||||||
47 |
Ofloxacin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
100 |
Lọ |
0,3%/6ml, nhỏ măt, Nhóm 4 |
|||||||
48 |
Trimetazidin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
6000 |
Viên |
20mg (dạng muối), uống, Nhóm 1 |
|||||||
49 |
Amlodipin + losartan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
12000 |
Viên |
5mg + 50mg (dạng muối), uống, Nhóm 3 |
|||||||
50 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2025 trở đi |
6000 |
Viên |
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối), uống, Nhóm 1 |