Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600174360 |
Diazepam |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Diazepam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40 |
Viên |
Viên, Uống, 5mg, N1 |
|||||||
3 |
PP2600174361 |
Diazepam |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Diazepam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
16 |
Ống |
Thuốc tiêm, Tiêm, 10mg/2ml, N1 |
|||||||
5 |
PP2600174362 |
Morphin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Morphin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
16 |
Ống |
Thuốc tiêm, Tiêm, 10mg/1ml, N4 |
|||||||
7 |
PP2600174363 |
Alpha chymotrypsin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
viên |
Viên, Uống, 4,2mg, N2 |
|||||||
9 |
PP2600174364 |
Paracetamol + chlorphemramin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Paracetamol + chlorphemramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4000 |
Ống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, 250mg + 2mg, N4 |
|||||||
11 |
PP2600174365 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
Viên, Uống , 1000mg, N3 |
|||||||
13 |
PP2600174366 |
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
80000 |
Viên |
Viên, Uống, 325mg + 25 mg + 5mg, N4 |
|||||||
15 |
PP2600174367 |
Drotaverin HCL |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Drotaverin HCL |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
Viên, Uống, 40mg, N3 |
|||||||
17 |
PP2600174368 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
12000 |
Gói |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, (800mg + 400mg + 80mg)/10g, N5 |
|||||||
19 |
PP2600174369 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
Uống, viên nén nhai, 400mg+306mg+30mg, N4 |
|||||||
21 |
PP2600174370 |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
Viên, Uống, 30mg + 4mg, N4 |
|||||||
23 |
PP2600174371 |
Glucose |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Glucose |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Chai |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, 5%/500ml, N4 |
|||||||
25 |
PP2600174372 |
Natri clorid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Chai |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, 0,9%/500ml, N4 |
|||||||
27 |
PP2600174373 |
Ringer lactat |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Ringer lactat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Chai |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, 500ml, N4 |
|||||||
29 |
PP2600174374 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
30 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Gói |
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, 0,70g + 0,30g + 0,58g + 4,00g, N4 |
|||||||
31 |
PP2600174375 |
Chlorpheniramin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
32 |
Chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
70000 |
Viên |
Viên nang, Uống, 4mg(Dạng muối), N4 |
|||||||
33 |
PP2600174376 |
Ambroxol HCl |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
34 |
Ambroxol HCl |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1500 |
Chai |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, 30mg/5ml;75ml, N4 |
|||||||
35 |
PP2600174377 |
Bromhexin hydroclorid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
36 |
Bromhexin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
Viên nang, Uống, 16mg, N4 |
|||||||
37 |
PP2600174378 |
Acetylcysteine |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
38 |
Acetylcysteine |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Gói |
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, 100mg, N2 |
|||||||
39 |
PP2600174379 |
Ramipril |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
40 |
Ramipril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
65000 |
Viên |
Viên, Uống, 5mg, N2 |
|||||||
41 |
PP2600174380 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
42 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100000 |
Viên |
Viên, Uống, 10mg, N3 |
|||||||
43 |
PP2600174381 |
Metfomin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
44 |
Metfomin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
45000 |
Viên |
Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, 1000mg(dạng muối), N3 |
|||||||
45 |
PP2600174382 |
Spiramycin + metronidazol |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
46 |
Spiramycin + metronidazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
Viên, Uống, 750.000IU + 125mg, N2 |
|||||||
47 |
PP2600174383 |
Amoxicillin,
Acid clavulanic |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
48 |
Amoxicillin,
Acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Gói |
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, 250mg/31,25mg, N2 |
|||||||
49 |
PP2600174384 |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
50 |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
viên |
Viên, Uống, 1.000.000 - 10.000.000 CFU, N4 |