Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ, bổ sung Mẫu số 17: Cam kết thực hiện gói thầu của nhà thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung câu hỏi trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Allopurinol
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Cinnarizin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Diazepam
|
3.590.000
|
3.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Diazepam
|
966.000
|
966.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Diclofenac
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Diosmin + Hesperidin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Drotaverine hydrochloride
|
11.142.000
|
11.142.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Ephedrin hydroclorid
|
2.494.800
|
2.494.800
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Fentanyl
|
1.138.200
|
1.138.200
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Fentanyl
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Ketoprofen
|
24.916.500
|
24.916.500
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
|
3.336.000
|
3.336.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Lidocaine
|
2.504.250
|
2.504.250
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Lidocaine hydrochloride + Epinephrine (Adrenaline tartrat)
|
23.226.000
|
23.226.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Lisinopril + Amlodipin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
5.755.200
|
5.755.200
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Midazolam
|
550.000
|
550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Pethidin hydroclorid
|
660.000
|
660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Propofol
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Rocuronium bromid
|
2.619.000
|
2.619.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
19.094.750
|
19.094.750
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Sevofluran
|
15.520.000
|
15.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Simethicon
|
11.184.600
|
11.184.600
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Trimetazidin
|
27.050.000
|
27.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Trimetazidin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Vinpocetin
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Vinpocetine
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
76.230.000
|
76.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Acetyl leucin
|
44.250.000
|
44.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Alverin + Simethicon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Cefaclor
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Cefuroxim
|
104.700.000
|
104.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Cefuroxim
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Diosmin
|
17.750.000
|
17.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
|
17.750.000
|
17.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) ; NaCl ; Magnesi clorid hexahydrat ; KCl ; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Glibenclamid + metformin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Glibenclamid + metformin HCL
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Gliclazid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Insulin Glargine
(rDNA origin)
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Metformin hydroclorid
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Mupirocin
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Omeprazol
(dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%)
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Progesteron
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Sorbitol
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Thiocolchicosid
|
18.250.000
|
18.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Vitamin C
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Vitamin E
|
10.175.000
|
10.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Alfuzosin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Amlodipin
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Amoxicilin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
31.700.000
|
31.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Cefpodoxim
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Cefpodoxim
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Cefpodoxim
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cefuroxim
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Cetirizin
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Clopidogrel
|
5.150.000
|
5.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Desloratadin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Drotaverin clohydrat
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Esomeprazol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Losartan
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Metformin
|
70.200.000
|
70.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Metformin + Glimepirid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
N – Acetyl – Dl – leucin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Perindopril + Amlodipin
|
24.675.000
|
24.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Piracetam
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Rosuvastatin
|
9.380.000
|
9.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Telmisartan
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Trimetazidin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Acetyl leucin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Acetyl leucin
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Acetylcystein
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Acetylcystein
|
10.025.000
|
10.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Acetylsalicylic acid
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Acetylsalicylic acid
|
235.000
|
235.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Aciclovir
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Aciclovir
|
794.000
|
794.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Acid Tranexamic
|
100.000
|
100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Alimemazin
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Alpha chymotrypsin
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Alphachymotrypsin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Amlodipin
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Atorvastatin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
|
12.810.000
|
12.810.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Azithromycin
|
750.000
|
750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Bacillus clausii
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Bacillus subtilis
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Bacillus subtilis
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Betamethason dipropionate
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Bisacodyl
|
157.500
|
157.500
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Bisoprolol
|
252.000
|
252.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Bromhexin hydroclorid
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Bromhexin hydroclorid
|
2.163.000
|
2.163.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Budesonide
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Carbocistein
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Cefaclor
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Cefalexin
|
3.875.000
|
3.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Cefradin
|
15.450.000
|
15.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Cefuroxim
|
16.130.000
|
16.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Cetirizin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Cinnarizin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Ciprofloxacin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Clobetasol propionat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Codein + terpin hydrat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Colchicin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Cồn A.S.A
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Cồn BSI
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Chlorpheniramine maleate
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Diazepam
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Diclofenac
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Digoxin
|
65.000
|
65.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Diosmectit
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Diosmin + hesperidin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
893.000
|
893.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Domperidon
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Domperidon
|
2.475.000
|
2.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Drotaverin hydroclorid
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Erythromycin
|
3.744.000
|
3.744.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Etoricoxib
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Fenofibrat
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Fenoterol hydrobromid; Ipratropium brom
|
13.020.000
|
13.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Flunarizin
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Fluticasone propionate
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Gentamicin
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Gliclazid
|
91.350.000
|
91.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
24.396.400
|
24.396.400
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Glucosamin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Glucose
|
378.000
|
378.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Glucose
|
22.225.000
|
22.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Kẽm Gluconat
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Kẽm sulfat
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Lactobacillus acidophilus
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Lansoprazol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Levothyroxin natri
|
147.000
|
147.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Magnesi + Vitamin B6
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Magnesi + Vitamin B6
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
115.440.000
|
115.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Magnesi sulfat
|
29.000
|
29.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Metformin
|
321.250.000
|
321.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Metformin
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Metoclopramid
|
102.000
|
102.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Miconazole
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Morphin hydroclorid
|
178.500
|
178.500
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Moxifloxacin
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
N-acetylcystein
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Natri clorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Natri clorid
|
3.275.000
|
3.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Natri clorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Natri clorid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan
(dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
|
1.491.000
|
1.491.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Natri hyaluronat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Natri hyaluronat
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Natri montelukast
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Natri montelukast
|
5.780.000
|
5.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
|
3.980.000
|
3.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Nước oxy già
|
675.000
|
675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Ofloxacin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Omeprazol
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Paracetamol
|
160.000
|
160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Paracetamol
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Paracetamol + codein phosphat
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Paracetamol + codein phosphat
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Piracetam
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Piracetam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Povidon iodin
|
8.032.500
|
8.032.500
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Pravastatin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Promethazin
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Propranolol hydroclorid
|
105.000
|
105.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Phytomenadion
(Vitamin K1)
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Ringer lactat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Rosuvastatin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Rotundin
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Salbutamol
|
7.637.700
|
7.637.700
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Salbutamol sulfat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Salbutamol sulfat
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Salbutamol sulfat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Salbutamol sulfat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Sắt fumarat + acid Folic
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat
|
49.455.000
|
49.455.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Sắt sulfat
Folic acid
|
7.320.000
|
7.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Sorbitol
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Spiramycin + Metronidazol
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Tinidazol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Tobramycin
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Tobramycin
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Tobramycin + Dexamethason
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Thiocolchicosid
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Thiocolchicosid
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Trimetazidin
|
1.725.000
|
1.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Vitamin A; Vitamin D3
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Vitamin A+Vitamin D2/D3
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Vitamin C
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Vitamin C
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Vitamin C
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Đức hạnh biết tới từng đồng chinh điều nó đã mất vì không làm điều xấu. "
Horace Walpole
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Phong Điền đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Trung tâm Y tế Phong Điền đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.