Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung câu hỏi trong file đính kèm | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron (dạng muối)
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
171.500.000
|
171.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetazolamid
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl cystein
|
91.750.000
|
91.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetyl cystein
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
368.750.000
|
368.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
69.180.000
|
69.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetyl leucin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylic acid
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acetylsalicylic acid
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Aciclovir
|
2.467.500
|
2.467.500
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Aciclovir
|
352.000
|
352.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Aciclovir
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Aciclovir
|
41.688.000
|
41.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
57.090.000
|
57.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid amin
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid amin
|
344.988.000
|
344.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
98.500.000
|
98.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Acid amin (Dành cho nhi)
|
162.540.000
|
162.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
423.999.500
|
423.999.500
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
619.144.500
|
619.144.500
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
|
141.309.000
|
141.309.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Acid fusidic + Betamethason
|
39.336.000
|
39.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
150.400.000
|
150.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Acitretin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Adalimumab
|
179.606.160
|
179.606.160
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Adapalen
|
7.650.100
|
7.650.100
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Adenosin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Aescin (dạng muối)
|
302.500.000
|
302.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Afatinib
|
92.723.400
|
92.723.400
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Afatinib
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Afatinib
|
92.723.400
|
92.723.400
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Afatinib
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Albendazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Albumin
|
6.044.428.000
|
6.044.428.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Albumin
|
3.166.800.000
|
3.166.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Albumin
|
1.975.220.000
|
1.975.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Albumin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
76.455.000
|
76.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Allopurinol
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ambroxol (dạng muối)
|
53.010.000
|
53.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ambroxol (dạng muối)
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amikacin
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Amikacin
|
1.229.240.000
|
1.229.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Amikacin
|
355.320.000
|
355.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Amiodaron (dạng muối)
|
15.024.000
|
15.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Amiodaron (dạng muối)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Amiodaron (dạng muối)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Amitriptylin
|
165.000
|
165.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Amlodipin + Indapamid
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amlodipin+ Lisinopril
|
279.200.000
|
279.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Amoxicilin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Amphotericin B
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Ampicillin + Sulbactam
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Amylase + Lipase + Protease
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Anidulafungin
|
766.080.000
|
766.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Anti thymocyte globulin
|
477.600.000
|
477.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Atezolizumab
|
833.160.960
|
833.160.960
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.641.600.000
|
1.641.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
973.500.000
|
973.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Atosiban
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Atracurium besylat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Atropin sulfat
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Atropin sulfat
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Azacitidine
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Azathioprin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Azithromycin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Azithromycin
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Aztreonam
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Bacillus clausii
|
36.100.000
|
36.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Bacillus subtilis
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Baclofen
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Bambuterol (dạng muối)
|
65.940.000
|
65.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Bari sulfat
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Basiliximab
|
712.370.952
|
712.370.952
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Bendamustine (dạng muối)
|
65.270.000
|
65.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Bendamustine (dạng muối)
|
43.765.200
|
43.765.200
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Betahistin (dạng muối)
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
|
15.048.800
|
15.048.800
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Bevacizumab
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Bevacizumab
|
1.468.530.000
|
1.468.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Bevacizumab
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Bevacizumab
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Bicalutamid
|
5.310.000
|
5.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Bilastine
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Bimatoprost
|
12.603.950
|
12.603.950
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Bimatoprost + Timolol
|
7.679.700
|
7.679.700
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Bismuth (dạng oxid)
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Bisoprolol + Perindopril
|
6.590.000
|
6.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Bisoprolol + Perindopril
|
8.890.000
|
8.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Bleomycin
|
55.896.750
|
55.896.750
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Bortezomib
|
54.023.000
|
54.023.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Bosentan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Botulinum toxin
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Botulinum toxin
|
211.237.200
|
211.237.200
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Brimonidin (dạng muối) + Timolol
|
9.175.700
|
9.175.700
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Brinzolamid + Timolol
|
9.324.000
|
9.324.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Bromhexin (dạng muối)
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Budesonid
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Budesonid
|
345.875.000
|
345.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Budesonid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
|
47.434.000
|
47.434.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Bupivacain (dạng muối)
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Bupivacain (dạng muối)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Bupivacain (dạng muối)
|
332.800.000
|
332.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Cafein (dạng muối)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
481.000.000
|
481.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Calci clorid
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Calci folinat (folinic acid)
|
182.700.000
|
182.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Calci folinat (folinic acid)
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Calci polystyren (dạng muối)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
|
43.312.500
|
43.312.500
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Calcitonin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Candesartan (dạng muối)
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Capecitabin
|
361.200.000
|
361.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Captopril
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Carbamazepin
|
5.208.000
|
5.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Carbetocin
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Carbetocin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Carbimazol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Carbocistein
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Carbocistein
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Carbomer
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Carboplatin
|
1.289.400.000
|
1.289.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Carboplatin
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Carboprost tromethamin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Caspofungin*
|
222.650.400
|
222.650.400
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Cefalothin
|
7.698.600.000
|
7.698.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Cefamandol
|
4.410.000.000
|
4.410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Cefazolin
|
242.500.000
|
242.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Cefepim
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Cefmetazol
|
1.918.000.000
|
1.918.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Cefoperazon
|
1.325.000.000
|
1.325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Cefoperazon + sulbactam
|
3.700.000.000
|
3.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Cefotiam
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Cefoxitin
|
8.944.000.000
|
8.944.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Cefoxitin
|
3.990.000.000
|
3.990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Cefpirom
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Cefpirom
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Ceftazidim + avibactam
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Ceftazidim + Avibactam
|
831.600.000
|
831.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Ceftizoxim
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ceftizoxim
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Ceftolozan + tazobactam
|
815.500.000
|
815.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Ceftriaxon
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Ceftriaxon
|
566.000.000
|
566.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Celecoxib
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Cetirizin (dạng muối)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Choline alfoscerat
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Choline alfoscerat
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ciclosporin
|
201.882.000
|
201.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Ciclosporin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Cilnidipin
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Cilostazol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Ciprofloxacin
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Cisplatin
|
419.580.000
|
419.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Cisplatin
|
173.800.000
|
173.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Citicolin (dạng muối)
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Clindamycin
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Clindamycin
|
809.900.000
|
809.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Clobetasol Propionat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Clopidogrel
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Clorpromazin (dạng muối)
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Clotrimazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Cloxacilin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Codein (dạng muối) + Terpin hydrat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Colchicin
|
4.880.000
|
4.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Colchicin
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Colistin (dạng muối)
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Colistin (dạng muối)
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Colistin (dạng muối)
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Cồn (Ethanol)
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Cyclophosphamid
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Cyclophosphamid
|
293.104.000
|
293.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Cyclophosphamid
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Cytarabin
|
124.875.000
|
124.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Cytarabin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Dacarbazin
|
46.550.000
|
46.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
107.350.000
|
107.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
322.050.000
|
322.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Decitabin
|
441.675.000
|
441.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Deferasirox
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Deferasirox
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Deferipron
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Deferipron
|
175.950.000
|
175.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Deferoxamin (dạng muối)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Deferoxamin (dạng muối)
|
885.500.000
|
885.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Degarelix
|
440.212.500
|
440.212.500
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Denosumab
|
311.426.800
|
311.426.800
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Desfluran
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Desloratadin
|
31.240.000
|
31.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Desmopressin (dạng muối)
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Dexamethason
|
63.000
|
63.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Dexamethason
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Dexibuprofen
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Dexmedetomidin
|
224.105.000
|
224.105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Diazepam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Diazepam
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Diclofenac (dạng muối)
|
6.186.000
|
6.186.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Digoxin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Digoxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Diosmectit
|
24.492.000
|
24.492.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Diphenhydramin (dạng muối)
|
26.790.000
|
26.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Dobutamin
|
93.900.000
|
93.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Dobutamin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Dobutamin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Docetaxel
|
629.336.000
|
629.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Docetaxel
|
643.577.000
|
643.577.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Domperidon
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Domperidon (dạng muối)
|
2.145.000
|
2.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Donepezil (dạng muối)
|
992.000.000
|
992.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Dopamin (dạng muối)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Doripenem*
|
3.799.500.000
|
3.799.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Doripenem*
|
3.075.000.000
|
3.075.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Doxazosin
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
117.453.000
|
117.453.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Doxycyclin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Drotaverin (dạng muối)
|
167.130.000
|
167.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Drotaverin (dạng muối)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Drotaverin (dạng muối)
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesium chloride hexahydrat + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
|
1.322.000.000
|
1.322.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Dydrogesteron
|
22.220.000
|
22.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Eltrombopag
|
84.443.400
|
84.443.400
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Empagliflozin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Enalapril (dạng muối)
|
38.200.000
|
38.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Enoxaparin (dạng muối)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Enoxaparin (dạng muối)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Entecavir
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Entecavir
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Entecavir
|
1.113.000.000
|
1.113.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Enzalutamide
|
174.470.000
|
174.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Eperison (dạng muối)
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Ephedrin (dạng muối)
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Ephedrin (dạng muối)
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Epinephrin
|
89.880.000
|
89.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Epinephrin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Epirubicin (dạng muối)
|
37.138.500
|
37.138.500
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Eribulin (dạng muối)
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Erlotinib
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Erlotinib
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Erythropoietin alpha
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Erythropoietin alpha
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Erythropoietin alpha
|
1.647.000.000
|
1.647.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Erythropoietin alpha
|
1.572.000.000
|
1.572.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Esomeprazol
|
113.700.000
|
113.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Etifoxin (dạng muối)
|
4.290.000
|
4.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Etoposid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Etoposid
|
46.158.000
|
46.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Etoricoxib
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Etoricoxib
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Exemestan
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Exemestan
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Ezetimib
|
388.500.000
|
388.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Famotidin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Fenofibrat
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Fentanyl
|
1.422.750.000
|
1.422.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Fentanyl
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Fentanyl
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
48.168.000
|
48.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Filgrastim
|
167.414.100
|
167.414.100
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Filgrastim
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Flavoxat
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Fluconazol
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Fluconazol
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Fludarabin (dạng muối)
|
154.800.000
|
154.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Fludrocortison acetat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Fluorometholon
|
1.608.600
|
1.608.600
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Fluorouracil
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Fluorouracil
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Fluticason (dạng muối)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
|
1.112.360.000
|
1.112.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol
|
53.445.000
|
53.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Fluvastatin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Fluvastatin
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Fluvastatin
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Fosfomycin
|
474.000.000
|
474.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Furosemid
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Furosemid
|
6.580.000
|
6.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Furosemid
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Furosemid + Spironolacton
|
48.950.000
|
48.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Fusidic acid
|
11.261.250
|
11.261.250
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
|
8.212.500
|
8.212.500
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Gabapentin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Gadobenic acid
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Gadobutrol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Gadoteric acid
|
479.000.000
|
479.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Gadoteric acid
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Galantamin
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Galantamin (dạng muối)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Ganciclovir
|
145.399.800
|
145.399.800
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Gefitinib
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
238.960.000
|
238.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Gemcitabin
|
175.800.000
|
175.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Gemcitabin
|
247.800.000
|
247.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Gemcitabin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Gentamicin
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Gliclazid
|
263.000.000
|
263.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Gliclazid
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Glucose
|
92.200.000
|
92.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Glucose
|
94.440.000
|
94.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Glucose
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Glucose
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Glucose
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Glucose
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Glucose
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Glutathion
|
1.340.000.000
|
1.340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
47.080.000
|
47.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Goserelin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Granisetron (dạng muối)
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Granisetron (dạng muối)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Guselkumab
|
438.853.164
|
438.853.164
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Haloperidol
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Heparin (dạng muối)
|
2.242.000.000
|
2.242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Heparin (dạng muối)
|
1.330.450.000
|
1.330.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
25.350.700
|
25.350.700
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
25.350.700
|
25.350.700
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
243.964.000
|
243.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Hydrocortison
|
12.978.000
|
12.978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Hydrocortison
|
92.600.000
|
92.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Hydrocortison
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Hydrocortison
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Hydroxy cloroquin (dạng muối)
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Hyoscin butylbromid
|
599.000
|
599.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ibuprofen + Codein (dạng muối)
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Ifosfamid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Imatinib
|
90.993.000
|
90.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Imatinib
|
57.792.000
|
57.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Imatinib
|
89.910.000
|
89.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Immune globulin
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Indapamide
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Indomethacin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Infliximab
|
435.697.500
|
435.697.500
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.254.000.000
|
1.254.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1.001.000.000
|
1.001.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
|
3.192.000.000
|
3.192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Iode 131 (I-131)
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Iode 131 (I-131)
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Iodixanol
|
99.225.000
|
99.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Iodixanol
|
95.287.500
|
95.287.500
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Iohexol
|
1.284.000.000
|
1.284.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Irbesartan
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Irinotecan (dạng muối)
|
550.462.500
|
550.462.500
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Irinotecan (dạng muối)
|
451.500.000
|
451.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Isotretinoin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Itraconazol
|
94.150.000
|
94.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Itraconazol
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Ivabradin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Ixazomib
|
121.987.720
|
121.987.720
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Kali clorid
|
315.160.000
|
315.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Kali clorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Kali clorid
|
62.475.000
|
62.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Kali clorid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Kẽm gluconat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
40.687.500
|
40.687.500
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Ketoconazol
|
2.745.000
|
2.745.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Ketoprofen
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Ketorolac (dạng muối)
|
6.724.500
|
6.724.500
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Ketorolac (dạng muối)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Ketorolac (dạng muối)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Ketotifen
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Lacidipin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Lacidipin
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Lactobacillus acidophilus
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Lactulose
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Lamotrigine
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Lansoprazol
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
L-asparaginase
|
106.040.000
|
106.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Lenalidomid
|
75.760.000
|
75.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Lenalidomid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Lenvatinib
|
515.088.000
|
515.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Lercanidipin (dạng muối)
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Letrozol
|
207.500.000
|
207.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Levetiracetam
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Levobupivacain
|
383.250.000
|
383.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Levobupivacain
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Levodopa + Benserazid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Levodopa + Carbidopa
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Levodopa + Carbidopa
|
1.697.500.000
|
1.697.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Levodopa + Carbidopa
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Levodopa + Carbidopa
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Levofloxacin
|
7.200.000.000
|
7.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Levofloxacin
|
2.325.000.000
|
2.325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Levomepromazin
|
13.760.000
|
13.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Levothyroxin (dạng muối)
|
156.200.000
|
156.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Levothyroxin (dạng muối)
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Lidocain
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Lidocain (dạng muối)
|
199.200.000
|
199.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Lidocain (dạng muối)
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Lidocain+ prilocain
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Linagliptin
|
195.990.000
|
195.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Linezolid*
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Linezolid*
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
22.479.000
|
22.479.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Lisinopril
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
499.000.000
|
499.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Loperamid (dạng muối)
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Loratadin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Loteprednol etabonat
|
6.585.000
|
6.585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Lovastatin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
35.970.000
|
35.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Magnesi sulfat
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Manitol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Meclophenoxat (dạng muối)
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Meclophenoxat (dạng muối)
|
1.437.500.000
|
1.437.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Meglumin natri succinat
|
335.942.000
|
335.942.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Melphalan
|
110.678.400
|
110.678.400
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Mercaptopurin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Meropenem*
|
9.800.000.000
|
9.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Mesalazin/mesalamin
|
55.278.000
|
55.278.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Mesalazin/mesalamin
|
11.874.000
|
11.874.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Mesna
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Metformin (dạng muối)
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Methotrexat
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Methotrexat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Methotrexat
|
6.999.300
|
6.999.300
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Methyl ergometrin maleat
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Methyl ergometrin maleat
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Methyl prednisolon
|
834.000.000
|
834.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Methyl prednisolon
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Methyldopa
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Metoclopramid (dạng muối)
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Metoprolol (dạng muối)
|
198.720.000
|
198.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Metoprolol (dạng muối)
|
162.470.000
|
162.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Metronidazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Metronidazol
|
83.250.000
|
83.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Metronidazol
|
253.760.000
|
253.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Midazolam
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Midazolam
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Milrinon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Mirtazapin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Misoprostol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Mitoxantron
|
89.850.000
|
89.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
21.950.000
|
21.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Morphin (dạng muối)
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Morphin (dạng muối)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Moxifloxacin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Moxifloxacin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Mupirocin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Mycophenolat mofetil
|
644.190.000
|
644.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Mycophenolic acid
|
1.584.000.000
|
1.584.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Naloxon (dạng muối)
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Natri clorid
|
55.650.000
|
55.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Natri clorid
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Natri clorid
|
926.400.000
|
926.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Natri clorid
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Natri clorid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Natri clorid
|
383.360.000
|
383.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Natri clorid
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Natri clorid
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Natri clorid
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Natri clorid
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Natri clorid
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Natri clorid
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Natri clorid
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Natri clorid
|
1.570.750.000
|
1.570.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Natri clorid
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Natri hyaluronat
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Natri hyaluronat
|
627.000.000
|
627.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Natri hyaluronat
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4.860.000
|
4.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
48.450.000
|
48.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Nebivolol
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Nefopam (dạng muối)
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
8.360.000
|
8.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Neostigmin (dạng muối)
|
31.840.000
|
31.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Neostigmin (dạng muối)
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Nepafenac
|
7.649.950
|
7.649.950
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Nhũ dịch lipid
|
472.000.000
|
472.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Nhũ dịch lipid
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Nicardipin (dạng muối)
|
574.000.000
|
574.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Nicardipin (dạng muối)
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Nicorandil
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Nicorandil
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Nimodipin
|
526.050.000
|
526.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Nimodipin
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Nimotuzumab
|
255.250.000
|
255.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.237.500.000
|
1.237.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Nước cất pha tiêm
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Nước cất pha tiêm
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Octreotid
|
489.300.000
|
489.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Octreotid
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Octreotid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Ofloxacin
|
2.025.000.000
|
2.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Ofloxacin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Olanzapin
|
24.230.000
|
24.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Olanzapin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Olaparib
|
585.900.000
|
585.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Olopatadin (dạng muối)
|
6.554.950
|
6.554.950
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Omalizumab
|
82.897.997
|
82.897.997
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Ondansetron
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Ondansetron
|
35.560.000
|
35.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Oseltamivir
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Osimertinib
|
1.923.789.000
|
1.923.789.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Oxacilin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Oxaliplatin
|
330.510.000
|
330.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Oxaliplatin
|
513.030.000
|
513.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Oxytocin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Oxytocin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Paclitaxel
|
494.392.500
|
494.392.500
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Paclitaxel
|
1.911.000.000
|
1.911.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Paclitaxel
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Palbociclib
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Palbociclib
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Palonosetron (dạng muối)
|
260.500.000
|
260.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Pamidronat (dạng muối)
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Panax Notoginseng Saponins
|
2.541.000.000
|
2.541.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Papaverin (dạng muối)
|
40.400.000
|
40.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
38.295.000
|
38.295.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.415.500
|
1.415.500
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.012.500
|
1.012.500
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.876.000
|
3.876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Paracetamol + Codein (dạng muối)
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Paroxetin
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Pazopanib
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Pegfilgrastim
|
833.700.000
|
833.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Pegfilgrastim
|
128.355.000
|
128.355.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Pembrolizumab
|
440.109.600
|
440.109.600
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Pembrolizumab
|
295.898.400
|
295.898.400
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Pentoxifyllin
|
45.300.000
|
45.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Perampanel
|
28.125.000
|
28.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Perindopril + Amlodipin
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Perindopril + Amlodipin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Perindopril + Amlodipin
|
658.900.000
|
658.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.317.800.000
|
1.317.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Perindopril + Indapamid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
1.540.260.000
|
1.540.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Pertuzumab
|
593.885.250
|
593.885.250
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Phenobarbital
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Phenobarbital
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Phenobarbital (dạng muối)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Phenylephrin
|
389.000.000
|
389.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Pilocarpin (dạng muối)
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Piperacilin
|
263.996.000
|
263.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Piperacilin
|
798.400.000
|
798.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Piperacilin + Tazobactam
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Piracetam
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Piracetam
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Piroxicam
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
|
60.100.000
|
60.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Povidon iodin
|
539.910.000
|
539.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Povidon iodin
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Povidon iodin
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Pramipexol
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Pramipexol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Pramipexol
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Pravastatin (dạng muối)
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Praziquantel
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Prednisolon
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Prednisolon (dạng muối)
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Pregabalin
|
75.750.000
|
75.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Procain (dạng muối)
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Progesteron
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Proparacain (dạng muối)
|
10.632.600
|
10.632.600
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Propofol
|
935.550.000
|
935.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Propofol
|
478.000.000
|
478.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Propofol
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Propofol
|
626.250.000
|
626.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Propranolol (dạng muối)
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Propylthiouracil (PTU)
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Protamin (dạng muối)
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Quetiapin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Quetiapin
|
65.688.000
|
65.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Quetiapin
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Ramipril
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Ramipril
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Ranibizumab
|
65.625.110
|
65.625.110
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Regorafenib
|
189.312.000
|
189.312.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Repaglinid
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Ribociclib
|
49.950.000
|
49.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
1.399.000
|
1.399.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Ringer lactat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Ringer lactat
|
217.200.000
|
217.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Risedronat (dạng muối)
|
14.545.000
|
14.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Risperidon
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Rituximab
|
287.034.800
|
287.034.800
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Rituximab
|
1.907.425.000
|
1.907.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Rivaroxaban
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Rivaroxaban
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Rocuronium (dạng muối)
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Rocuronium (dạng muối)
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Rosuvastatin + Ezetimibe
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Saccharomyces boulardii
|
20.340.000
|
20.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Sacubitril + Valsartan
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Salbutamol
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Salbutamol
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Salbutamol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Salbutamol
|
463.200.000
|
463.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Salbutamol
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Sắt (dạng muối) + Acid folic
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Sắt (III)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Sắt protein succinylat
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Saxagliptin + Metformin (dạng muối)
|
42.820.000
|
42.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Secukinumab
|
2.346.000.000
|
2.346.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Secukinumab
|
1.173.000.000
|
1.173.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Sertralin
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Sevofluran
|
1.552.000.000
|
1.552.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Sildenafil
|
3.999.800
|
3.999.800
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Simethicon
|
167.769.000
|
167.769.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Simethicon + Alverin (dạng muối)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
2.175.000.000
|
2.175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Sitagliptin
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Sitagliptin
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
1.123.500.000
|
1.123.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1.606.500.000
|
1.606.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Solifenacin (dạng muối)
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Sorafenib
|
207.664.000
|
207.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Sorbitol
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Sorbitol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Spiramycin + Metronidazol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Spiramycin + Metronidazol
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Spironolacton
|
296.100.000
|
296.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Spironolacton
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối)
|
1.935.000.000
|
1.935.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Sucralfat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Sucralfat
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Sugammadex
|
101.360.000
|
101.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Sugammadex
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Sulfadiazin bạc
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Sulpirid
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Sunitinib
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
528.132.000
|
528.132.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Suxamethonium (dạng muối)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Tacrolimus
|
1.012.500.000
|
1.012.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Tacrolimus
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Tacrolimus
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Tamoxifen
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
60.714.000
|
60.714.000
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Temozolomid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Temozolomid
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Tenofovir (dạng muối)
|
73.250.000
|
73.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Tenofovir (dạng muối)
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Tenofovir (dạng muối)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Tenoxicam
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Terbinafin (dạng muối)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Terlipressin (dạng muối)
|
744.870.000
|
744.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Terlipressin (dạng muối)
|
595.812.000
|
595.812.000
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Tetracyclin (dạng muối)
|
1.525.000
|
1.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Thalidomid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Thiamazol
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Thiamazol
|
152.320.000
|
152.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
4.950.000.000
|
4.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Tinidazol
|
203.730.000
|
203.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Tobramycin
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Tocilizumab
|
103.813.980
|
103.813.980
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Tofisopam
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Tolvaptan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Topotecan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Tranexamic acid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Tranexamic acid
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Tranexamic acid
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Tranexamic acid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Tranexamic acid
|
7.496.000
|
7.496.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Trastuzumab
|
579.000.000
|
579.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Trastuzumab
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Trastuzumab
|
633.080.000
|
633.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Trastuzumab
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Travoprost + Timolol
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Trifluridine + Tipiracil
|
55.431.500
|
55.431.500
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Trihexyphenidyl (dạng muối)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
811.500.000
|
811.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Tyrothricin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Urea
|
16.197.300
|
16.197.300
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Ursodeoxycholic acid
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Ustekinumab
|
742.749.392
|
742.749.392
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Valganciclovir
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Valproat natri
|
49.580.000
|
49.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Valproat natri
|
40.348.000
|
40.348.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Valproat natri
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Vancomycin
|
949.830.000
|
949.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
Vancomycin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Vancomycin
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Vancomycin
|
420.600.000
|
420.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Vancomycin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Venlafaxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Verapamil (dạng muối)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Vildagliptin
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
|
46.370.000
|
46.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Vinblastin (dạng muối)
|
12.467.700
|
12.467.700
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Vincristin (dạng muối)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Vinorelbin
|
19.162.500
|
19.162.500
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Vinorelbin
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Vinorelbin
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Vitamin B1
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
435.000
|
435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
Vitamin E
|
10.175.000
|
10.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Voriconazol
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Voriconazol
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Warfarin (dạng muối)
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Yếu tố IX
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
790
|
Yếu tố VIII
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
791
|
Yếu tố VIII
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
792
|
Yếu tố VIII
|
1.758.776.800
|
1.758.776.800
|
0
|
12 tháng
|
|
793
|
Zoledronic Acid
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
794
|
Zoledronic Acid
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
795
|
Zoledronic Acid
|
513.600.000
|
513.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
796
|
Zopiclon
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Nơi thiêu đốt nhất trong địa ngục là để dành cho những người đứng trung lập trong thời kỳ có xung đột lớn về đạo đức. "
Martin Luther King Jr.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.