Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 11:12 22/07/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc lần 1 năm 2026-2027
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Các gói thầu thuộc dự toán cung cấp thuốc lần 1 năm 2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
Thời điểm đóng thầu
09:00 12/08/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Ngành nghề AI phân loại
Số quyết định phê duyệt
2013/QĐ-BVTWTN
Ngày phê duyệt
22/07/2026 11:04
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:11 22/07/2026
đến
09:00 12/08/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 12/08/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
7.306.630.120 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy tỷ ba trăm lẻ sáu triệu sáu trăm ba mươi nghìn một trăm hai mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 12/08/2026 (10/03/2027)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron (dạng muối)
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
171.500.000
171.500.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
4
Acetazolamid
3.276.000
3.276.000
0
12 tháng
5
Acetyl cystein
91.750.000
91.750.000
0
12 tháng
6
Acetyl cystein
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
368.750.000
368.750.000
0
12 tháng
9
Acetyl leucin
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
10
Acetyl leucin
69.180.000
69.180.000
0
12 tháng
11
Acetyl leucin
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
12
Acetylsalicylic acid
580.000.000
580.000.000
0
12 tháng
13
Acetylsalicylic acid
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
14
Acetylsalicylic acid
39.750.000
39.750.000
0
12 tháng
15
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
16
Aciclovir
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
17
Aciclovir
247.000.000
247.000.000
0
12 tháng
18
Aciclovir
2.467.500
2.467.500
0
12 tháng
19
Aciclovir
352.000
352.000
0
12 tháng
20
Aciclovir
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
21
Aciclovir
41.688.000
41.688.000
0
12 tháng
22
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
86.250.000
86.250.000
0
12 tháng
23
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
57.090.000
57.090.000
0
12 tháng
24
Acid amin
417.000.000
417.000.000
0
12 tháng
25
Acid amin
344.988.000
344.988.000
0
12 tháng
26
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
98.500.000
98.500.000
0
12 tháng
27
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
28
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
72.800.000
72.800.000
0
12 tháng
29
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
89.600.000
89.600.000
0
12 tháng
30
Acid amin (Dành cho nhi)
162.540.000
162.540.000
0
12 tháng
31
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
32
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
33
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
34
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
35
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
423.999.500
423.999.500
0
12 tháng
36
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
37
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
619.144.500
619.144.500
0
12 tháng
38
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
141.309.000
141.309.000
0
12 tháng
39
Acid fusidic + Betamethason
39.336.000
39.336.000
0
12 tháng
40
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
150.400.000
150.400.000
0
12 tháng
41
Acitretin
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
42
Adalimumab
179.606.160
179.606.160
0
12 tháng
43
Adapalen
7.650.100
7.650.100
0
12 tháng
44
Adenosin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
45
Aescin (dạng muối)
302.500.000
302.500.000
0
12 tháng
46
Afatinib
92.723.400
92.723.400
0
12 tháng
47
Afatinib
219.000.000
219.000.000
0
12 tháng
48
Afatinib
92.723.400
92.723.400
0
12 tháng
49
Afatinib
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
50
Albendazol
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
51
Albumin
6.044.428.000
6.044.428.000
0
12 tháng
52
Albumin
3.166.800.000
3.166.800.000
0
12 tháng
53
Albumin
1.975.220.000
1.975.220.000
0
12 tháng
54
Albumin
725.000.000
725.000.000
0
12 tháng
55
Alfuzosin (dạng muối)
76.455.000
76.455.000
0
12 tháng
56
Alfuzosin (dạng muối)
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
57
Allopurinol
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
58
Allopurinol
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
59
Ambroxol (dạng muối)
53.010.000
53.010.000
0
12 tháng
60
Ambroxol (dạng muối)
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
61
Amikacin
615.000.000
615.000.000
0
12 tháng
62
Amikacin
1.229.240.000
1.229.240.000
0
12 tháng
63
Amikacin
355.320.000
355.320.000
0
12 tháng
64
Amiodaron (dạng muối)
15.024.000
15.024.000
0
12 tháng
65
Amiodaron (dạng muối)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
66
Amiodaron (dạng muối)
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
67
Amitriptylin
165.000
165.000
0
12 tháng
68
Amlodipin + Indapamid
99.740.000
99.740.000
0
12 tháng
69
Amlodipin+ Atorvastatin
176.000.000
176.000.000
0
12 tháng
70
Amlodipin+ Atorvastatin
425.000.000
425.000.000
0
12 tháng
71
Amlodipin+ Lisinopril
279.200.000
279.200.000
0
12 tháng
72
Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
980.000.000
980.000.000
0
12 tháng
73
Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
74
Amoxicilin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
75
Amoxicilin + acid clavulanic
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
76
Amoxicilin + acid clavulanic
235.000.000
235.000.000
0
12 tháng
77
Amphotericin B
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
78
Ampicilin + Sulbactam
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
79
Ampicillin + Sulbactam
3.450.000.000
3.450.000.000
0
12 tháng
80
Amylase + Lipase + Protease
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
81
Anidulafungin
766.080.000
766.080.000
0
12 tháng
82
Anti thymocyte globulin
477.600.000
477.600.000
0
12 tháng
83
Atezolizumab
833.160.960
833.160.960
0
12 tháng
84
Atorvastatin + Ezetimibe
1.641.600.000
1.641.600.000
0
12 tháng
85
Atorvastatin + Ezetimibe
973.500.000
973.500.000
0
12 tháng
86
Atosiban
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
87
Atracurium besylat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
88
Atropin sulfat
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
89
Atropin sulfat
378.000
378.000
0
12 tháng
90
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
91
Azacitidine
775.000.000
775.000.000
0
12 tháng
92
Azathioprin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
93
Azithromycin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
94
Azithromycin
397.500.000
397.500.000
0
12 tháng
95
Aztreonam
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
96
Bacillus clausii
36.100.000
36.100.000
0
12 tháng
97
Bacillus subtilis
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
98
Baclofen
1.850.000
1.850.000
0
12 tháng
99
Bambuterol (dạng muối)
65.940.000
65.940.000
0
12 tháng
100
Bari sulfat
3.990.000
3.990.000
0
12 tháng
101
Basiliximab
712.370.952
712.370.952
0
12 tháng
102
Bendamustine (dạng muối)
65.270.000
65.270.000
0
12 tháng
103
Bendamustine (dạng muối)
43.765.200
43.765.200
0
12 tháng
104
Betahistin (dạng muối)
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
105
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
15.048.800
15.048.800
0
12 tháng
106
Bevacizumab
1.014.000.000
1.014.000.000
0
12 tháng
107
Bevacizumab
1.468.530.000
1.468.530.000
0
12 tháng
108
Bevacizumab
1.920.000.000
1.920.000.000
0
12 tháng
109
Bevacizumab
2.205.000.000
2.205.000.000
0
12 tháng
110
Bicalutamid
5.310.000
5.310.000
0
12 tháng
111
Bilastine
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
112
Bimatoprost
12.603.950
12.603.950
0
12 tháng
113
Bimatoprost + Timolol
7.679.700
7.679.700
0
12 tháng
114
Bismuth (dạng oxid)
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
115
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
49.350.000
49.350.000
0
12 tháng
116
Bisoprolol + Perindopril
6.590.000
6.590.000
0
12 tháng
117
Bisoprolol + Perindopril
8.890.000
8.890.000
0
12 tháng
118
Bleomycin
55.896.750
55.896.750
0
12 tháng
119
Bortezomib
54.023.000
54.023.000
0
12 tháng
120
Bosentan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
121
Botulinum toxin
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
122
Botulinum toxin
211.237.200
211.237.200
0
12 tháng
123
Brimonidin (dạng muối) + Timolol
9.175.700
9.175.700
0
12 tháng
124
Brinzolamid + Timolol
9.324.000
9.324.000
0
12 tháng
125
Bromhexin (dạng muối)
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
126
Budesonid
89.000.000
89.000.000
0
12 tháng
127
Budesonid
345.875.000
345.875.000
0
12 tháng
128
Budesonid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
129
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
47.434.000
47.434.000
0
12 tháng
130
Bupivacain (dạng muối)
98.900.000
98.900.000
0
12 tháng
131
Bupivacain (dạng muối)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
132
Bupivacain (dạng muối)
332.800.000
332.800.000
0
12 tháng
133
Cafein (dạng muối)
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
134
Calci carbonat + Vitamin D3
481.000.000
481.000.000
0
12 tháng
135
Calci carbonat + Vitamin D3
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
136
Calci clorid
5.750.000
5.750.000
0
12 tháng
137
Calci folinat (folinic acid)
182.700.000
182.700.000
0
12 tháng
138
Calci folinat (folinic acid)
248.000.000
248.000.000
0
12 tháng
139
Calci polystyren (dạng muối)
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
140
Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
43.312.500
43.312.500
0
12 tháng
141
Calcitonin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
142
Candesartan (dạng muối)
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
143
Capecitabin
361.200.000
361.200.000
0
12 tháng
144
Captopril
1.360.000
1.360.000
0
12 tháng
145
Carbamazepin
5.208.000
5.208.000
0
12 tháng
146
Carbetocin
259.000.000
259.000.000
0
12 tháng
147
Carbetocin
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
148
Carbimazol
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
149
Carbocistein
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
150
Carbocistein
148.500.000
148.500.000
0
12 tháng
151
Carbomer
3.250.000
3.250.000
0
12 tháng
152
Carboplatin
1.289.400.000
1.289.400.000
0
12 tháng
153
Carboplatin
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
154
Carboprost tromethamin
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
155
Caspofungin*
222.650.400
222.650.400
0
12 tháng
156
Cefalothin
7.698.600.000
7.698.600.000
0
12 tháng
157
Cefamandol
4.410.000.000
4.410.000.000
0
12 tháng
158
Cefazolin
242.500.000
242.500.000
0
12 tháng
159
Cefepim
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
160
Cefmetazol
1.918.000.000
1.918.000.000
0
12 tháng
161
Cefoperazon
1.325.000.000
1.325.000.000
0
12 tháng
162
Cefoperazon + sulbactam
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
163
Cefoperazon + sulbactam
3.700.000.000
3.700.000.000
0
12 tháng
164
Cefotiam
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
165
Cefoxitin
8.944.000.000
8.944.000.000
0
12 tháng
166
Cefoxitin
3.990.000.000
3.990.000.000
0
12 tháng
167
Cefpirom
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
168
Cefpirom
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
169
Ceftazidim + avibactam
975.000.000
975.000.000
0
12 tháng
170
Ceftazidim + Avibactam
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
171
Ceftizoxim
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
172
Ceftizoxim
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
173
Ceftolozan + tazobactam
815.500.000
815.500.000
0
12 tháng
174
Ceftriaxon
775.000.000
775.000.000
0
12 tháng
175
Ceftriaxon
566.000.000
566.000.000
0
12 tháng
176
Celecoxib
182.000.000
182.000.000
0
12 tháng
177
Cetirizin (dạng muối)
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
178
Choline alfoscerat
1.386.000.000
1.386.000.000
0
12 tháng
179
Choline alfoscerat
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
180
Ciclosporin
201.882.000
201.882.000
0
12 tháng
181
Ciclosporin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
182
Cilnidipin
1.550.000.000
1.550.000.000
0
12 tháng
183
Cilostazol
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
184
Ciprofloxacin
34.125.000
34.125.000
0
12 tháng
185
Cisplatin
419.580.000
419.580.000
0
12 tháng
186
Cisplatin
173.800.000
173.800.000
0
12 tháng
187
Citicolin (dạng muối)
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
188
Clindamycin
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
189
Clindamycin
809.900.000
809.900.000
0
12 tháng
190
Clobetasol Propionat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
191
Clopidogrel
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
192
Clorpromazin (dạng muối)
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
193
Clotrimazol
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
194
Cloxacilin
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
195
Codein (dạng muối) + Terpin hydrat
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
196
Colchicin
4.880.000
4.880.000
0
12 tháng
197
Colchicin
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
198
Colistin (dạng muối)
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
199
Colistin (dạng muối)
7.500.000.000
7.500.000.000
0
12 tháng
200
Colistin (dạng muối)
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
201
Cồn (Ethanol)
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
202
Cyclophosphamid
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
203
Cyclophosphamid
293.104.000
293.104.000
0
12 tháng
204
Cyclophosphamid
6.200.000
6.200.000
0
12 tháng
205
Cytarabin
124.875.000
124.875.000
0
12 tháng
206
Cytarabin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
207
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
297.500.000
297.500.000
0
12 tháng
208
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
209
Dacarbazin
46.550.000
46.550.000
0
12 tháng
210
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
211
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
322.050.000
322.050.000
0
12 tháng
212
Decitabin
441.675.000
441.675.000
0
12 tháng
213
Deferasirox
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
214
Deferasirox
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
215
Deferipron
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
216
Deferipron
175.950.000
175.950.000
0
12 tháng
217
Deferoxamin (dạng muối)
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
218
Deferoxamin (dạng muối)
885.500.000
885.500.000
0
12 tháng
219
Degarelix
440.212.500
440.212.500
0
12 tháng
220
Denosumab
311.426.800
311.426.800
0
12 tháng
221
Desfluran
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
222
Desloratadin
31.240.000
31.240.000
0
12 tháng
223
Desmopressin (dạng muối)
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
224
Dexamethason
63.000
63.000
0
12 tháng
225
Dexamethason
714.000.000
714.000.000
0
12 tháng
226
Dexibuprofen
20.700.000
20.700.000
0
12 tháng
227
Dexmedetomidin
224.105.000
224.105.000
0
12 tháng
228
Diazepam
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
229
Diazepam
96.600.000
96.600.000
0
12 tháng
230
Diclofenac (dạng muối)
6.186.000
6.186.000
0
12 tháng
231
Digoxin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
232
Digoxin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
233
Diosmectit
24.492.000
24.492.000
0
12 tháng
234
Diphenhydramin (dạng muối)
26.790.000
26.790.000
0
12 tháng
235
Dobutamin
93.900.000
93.900.000
0
12 tháng
236
Dobutamin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
237
Dobutamin
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
238
Docetaxel
629.336.000
629.336.000
0
12 tháng
239
Docetaxel
643.577.000
643.577.000
0
12 tháng
240
Domperidon
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
241
Domperidon (dạng muối)
2.145.000
2.145.000
0
12 tháng
242
Donepezil (dạng muối)
992.000.000
992.000.000
0
12 tháng
243
Dopamin (dạng muối)
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
244
Doripenem*
3.799.500.000
3.799.500.000
0
12 tháng
245
Doripenem*
3.075.000.000
3.075.000.000
0
12 tháng
246
Doxazosin
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
247
Doxorubicin (dạng muối)
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
248
Doxorubicin (dạng muối)
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
249
Doxorubicin (dạng muối)
117.453.000
117.453.000
0
12 tháng
250
Doxycyclin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
251
Drotaverin (dạng muối)
167.130.000
167.130.000
0
12 tháng
252
Drotaverin (dạng muối)
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
253
Drotaverin (dạng muối)
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
254
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesium chloride hexahydrat + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
3.500.000.000
3.500.000.000
0
12 tháng
255
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
975.000.000
975.000.000
0
12 tháng
256
Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
1.322.000.000
1.322.000.000
0
12 tháng
257
Dydrogesteron
22.220.000
22.220.000
0
12 tháng
258
Eltrombopag
84.443.400
84.443.400
0
12 tháng
259
Empagliflozin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
260
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
261
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
262
Enalapril (dạng muối)
38.200.000
38.200.000
0
12 tháng
263
Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
264
Enoxaparin (dạng muối)
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
265
Enoxaparin (dạng muối)
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
266
Entecavir
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
267
Entecavir
316.000.000
316.000.000
0
12 tháng
268
Entecavir
1.113.000.000
1.113.000.000
0
12 tháng
269
Enzalutamide
174.470.000
174.470.000
0
12 tháng
270
Eperison (dạng muối)
8.900.000
8.900.000
0
12 tháng
271
Ephedrin (dạng muối)
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
272
Ephedrin (dạng muối)
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
273
Epinephrin
89.880.000
89.880.000
0
12 tháng
274
Epinephrin
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
275
Epirubicin (dạng muối)
37.138.500
37.138.500
0
12 tháng
276
Eribulin (dạng muối)
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
277
Erlotinib
15.200.000
15.200.000
0
12 tháng
278
Erlotinib
31.000.000
31.000.000
0
12 tháng
279
Erythropoietin alpha
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
280
Erythropoietin alpha
1.450.000.000
1.450.000.000
0
12 tháng
281
Erythropoietin alpha
1.647.000.000
1.647.000.000
0
12 tháng
282
Erythropoietin alpha
1.572.000.000
1.572.000.000
0
12 tháng
283
Esomeprazol
113.700.000
113.700.000
0
12 tháng
284
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
285
Etifoxin (dạng muối)
4.290.000
4.290.000
0
12 tháng
286
Etoposid
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
287
Etoposid
46.158.000
46.158.000
0
12 tháng
288
Etoricoxib
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
289
Etoricoxib
79.000.000
79.000.000
0
12 tháng
290
Exemestan
1.152.000.000
1.152.000.000
0
12 tháng
291
Exemestan
470.000.000
470.000.000
0
12 tháng
292
Ezetimib
388.500.000
388.500.000
0
12 tháng
293
Famotidin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
294
Fenofibrat
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
295
Fentanyl
1.422.750.000
1.422.750.000
0
12 tháng
296
Fentanyl
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
297
Fentanyl
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
298
Fexofenadin (dạng muối)
48.168.000
48.168.000
0
12 tháng
299
Fexofenadin (dạng muối)
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
300
Filgrastim
167.414.100
167.414.100
0
12 tháng
301
Filgrastim
825.000.000
825.000.000
0
12 tháng
302
Flavoxat
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
303
Fluconazol
121.000.000
121.000.000
0
12 tháng
304
Fluconazol
242.000.000
242.000.000
0
12 tháng
305
Fludarabin (dạng muối)
154.800.000
154.800.000
0
12 tháng
306
Fludrocortison acetat
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
307
Fluorometholon
1.608.600
1.608.600
0
12 tháng
308
Fluorouracil
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
309
Fluorouracil
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
310
Fluticason (dạng muối)
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
311
Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
1.112.360.000
1.112.360.000
0
12 tháng
312
Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol
53.445.000
53.445.000
0
12 tháng
313
Fluvastatin
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
314
Fluvastatin
449.400.000
449.400.000
0
12 tháng
315
Fluvastatin
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
316
Fosfomycin
474.000.000
474.000.000
0
12 tháng
317
Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
318
Furosemid
12.400.000
12.400.000
0
12 tháng
319
Furosemid
6.580.000
6.580.000
0
12 tháng
320
Furosemid
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
321
Furosemid + Spironolacton
48.950.000
48.950.000
0
12 tháng
322
Fusidic acid
11.261.250
11.261.250
0
12 tháng
323
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
8.212.500
8.212.500
0
12 tháng
324
Gabapentin
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
325
Gadobenic acid
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
326
Gadobutrol
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
327
Gadoteric acid
479.000.000
479.000.000
0
12 tháng
328
Gadoteric acid
460.000.000
460.000.000
0
12 tháng
329
Galantamin
179.000.000
179.000.000
0
12 tháng
330
Galantamin (dạng muối)
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
331
Ganciclovir
145.399.800
145.399.800
0
12 tháng
332
Gefitinib
286.650.000
286.650.000
0
12 tháng
333
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
334
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
238.960.000
238.960.000
0
12 tháng
335
Gemcitabin
175.800.000
175.800.000
0
12 tháng
336
Gemcitabin
247.800.000
247.800.000
0
12 tháng
337
Gemcitabin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
338
Gentamicin
15.300.000
15.300.000
0
12 tháng
339
Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
340
Gliclazid
263.000.000
263.000.000
0
12 tháng
341
Gliclazid
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
342
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
343
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
344
Glucose
92.200.000
92.200.000
0
12 tháng
345
Glucose
94.440.000
94.440.000
0
12 tháng
346
Glucose
29.820.000
29.820.000
0
12 tháng
347
Glucose
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
348
Glucose
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
349
Glucose
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
350
Glucose
310.800.000
310.800.000
0
12 tháng
351
Glutathion
1.340.000.000
1.340.000.000
0
12 tháng
352
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
47.080.000
47.080.000
0
12 tháng
353
Goserelin
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
354
Granisetron (dạng muối)
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
355
Granisetron (dạng muối)
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
356
Guselkumab
438.853.164
438.853.164
0
12 tháng
357
Haloperidol
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
358
Heparin (dạng muối)
2.242.000.000
2.242.000.000
0
12 tháng
359
Heparin (dạng muối)
1.330.450.000
1.330.450.000
0
12 tháng
360
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
25.350.700
25.350.700
0
12 tháng
361
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
25.350.700
25.350.700
0
12 tháng
362
Huyết thanh kháng uốn ván
243.964.000
243.964.000
0
12 tháng
363
Hydrocortison
12.978.000
12.978.000
0
12 tháng
364
Hydrocortison
92.600.000
92.600.000
0
12 tháng
365
Hydrocortison
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
366
Hydrocortison
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
367
Hydroxy cloroquin (dạng muối)
62.250.000
62.250.000
0
12 tháng
368
Hydroxypropylmethylcellulose
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
369
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
370
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
371
Hyoscin butylbromid
599.000
599.000
0
12 tháng
372
Ibuprofen + Codein (dạng muối)
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
373
Ifosfamid
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
374
Imatinib
90.993.000
90.993.000
0
12 tháng
375
Imatinib
57.792.000
57.792.000
0
12 tháng
376
Imatinib
89.910.000
89.910.000
0
12 tháng
377
Immune globulin
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
378
Indapamide
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
379
Indomethacin
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
380
Infliximab
435.697.500
435.697.500
0
12 tháng
381
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.254.000.000
1.254.000.000
0
12 tháng
382
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
383
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
384
Insulin glargine + Lixisenatide
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
385
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1.001.000.000
1.001.000.000
0
12 tháng
386
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
3.192.000.000
3.192.000.000
0
12 tháng
387
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
460.000.000
460.000.000
0
12 tháng
388
Iode 131 (I-131)
1.125.000.000
1.125.000.000
0
12 tháng
389
Iode 131 (I-131)
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
390
Iodixanol
99.225.000
99.225.000
0
12 tháng
391
Iodixanol
95.287.500
95.287.500
0
12 tháng
392
Iohexol
1.284.000.000
1.284.000.000
0
12 tháng
393
Irbesartan
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
394
Irbesartan + Hydroclorothiazid
235.200.000
235.200.000
0
12 tháng
395
Irinotecan (dạng muối)
550.462.500
550.462.500
0
12 tháng
396
Irinotecan (dạng muối)
451.500.000
451.500.000
0
12 tháng
397
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
398
Isotretinoin
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
399
Itraconazol
94.150.000
94.150.000
0
12 tháng
400
Itraconazol
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
401
Ivabradin
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
402
Ixazomib
121.987.720
121.987.720
0
12 tháng
403
Kali clorid
315.160.000
315.160.000
0
12 tháng
404
Kali clorid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
405
Kali clorid
62.475.000
62.475.000
0
12 tháng
406
Kali clorid
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
407
Kẽm gluconat
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
408
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
40.687.500
40.687.500
0
12 tháng
409
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
410
Ketoconazol
2.745.000
2.745.000
0
12 tháng
411
Ketoprofen
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
412
Ketorolac (dạng muối)
6.724.500
6.724.500
0
12 tháng
413
Ketorolac (dạng muối)
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
414
Ketorolac (dạng muối)
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
415
Ketotifen
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
416
Lacidipin
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
417
Lacidipin
1.950.000.000
1.950.000.000
0
12 tháng
418
Lactobacillus acidophilus
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
419
Lactulose
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
420
Lamotrigine
2.450.000
2.450.000
0
12 tháng
421
Lansoprazol
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
422
L-asparaginase
106.040.000
106.040.000
0
12 tháng
423
Lenalidomid
75.760.000
75.760.000
0
12 tháng
424
Lenalidomid
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
425
Lenvatinib
515.088.000
515.088.000
0
12 tháng
426
Lercanidipin (dạng muối)
8.450.000
8.450.000
0
12 tháng
427
Letrozol
207.500.000
207.500.000
0
12 tháng
428
Levetiracetam
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
429
Levobupivacain
383.250.000
383.250.000
0
12 tháng
430
Levobupivacain
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
431
Levodopa + Benserazid
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
432
Levodopa + Carbidopa
580.000.000
580.000.000
0
12 tháng
433
Levodopa + Carbidopa
1.697.500.000
1.697.500.000
0
12 tháng
434
Levodopa + Carbidopa
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
435
Levodopa + Carbidopa
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
436
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
437
Levofloxacin
7.200.000.000
7.200.000.000
0
12 tháng
438
Levofloxacin
2.325.000.000
2.325.000.000
0
12 tháng
439
Levomepromazin
13.760.000
13.760.000
0
12 tháng
440
Levothyroxin (dạng muối)
156.200.000
156.200.000
0
12 tháng
441
Levothyroxin (dạng muối)
103.000.000
103.000.000
0
12 tháng
442
Lidocain
8.750.000
8.750.000
0
12 tháng
443
Lidocain (dạng muối)
199.200.000
199.200.000
0
12 tháng
444
Lidocain (dạng muối)
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
445
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
30.800.000
30.800.000
0
12 tháng
446
Lidocain+ prilocain
7.300.000
7.300.000
0
12 tháng
447
Linagliptin
195.990.000
195.990.000
0
12 tháng
448
Linezolid*
370.000.000
370.000.000
0
12 tháng
449
Linezolid*
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
450
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
22.479.000
22.479.000
0
12 tháng
451
Lisinopril
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
452
Lisinopril + Hydroclorothiazid
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
453
Lisinopril + Hydroclorothiazid
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
454
Lisinopril + Hydroclorothiazid
499.000.000
499.000.000
0
12 tháng
455
Loperamid (dạng muối)
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
456
Loratadin
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
457
L-Ornithin - L- Aspartat
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
458
L-Ornithin - L- Aspartat
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
459
Loteprednol etabonat
6.585.000
6.585.000
0
12 tháng
460
Lovastatin
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
461
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
35.970.000
35.970.000
0
12 tháng
462
Magnesi aspartat + Kali aspartat
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
463
Magnesi aspartat + Kali aspartat
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
464
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
20.250.000
20.250.000
0
12 tháng
465
Magnesi sulfat
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
466
Manitol
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
467
Meclophenoxat (dạng muối)
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
468
Meclophenoxat (dạng muối)
1.437.500.000
1.437.500.000
0
12 tháng
469
Meglumin natri succinat
335.942.000
335.942.000
0
12 tháng
470
Melphalan
110.678.400
110.678.400
0
12 tháng
471
Mercaptopurin
630.000
630.000
0
12 tháng
472
Meropenem*
9.800.000.000
9.800.000.000
0
12 tháng
473
Mesalazin/mesalamin
55.278.000
55.278.000
0
12 tháng
474
Mesalazin/mesalamin
11.874.000
11.874.000
0
12 tháng
475
Mesna
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
476
Metformin (dạng muối)
238.000.000
238.000.000
0
12 tháng
477
Methotrexat
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
478
Methotrexat
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
479
Methotrexat
6.999.300
6.999.300
0
12 tháng
480
Methyl ergometrin maleat
41.200.000
41.200.000
0
12 tháng
481
Methyl ergometrin maleat
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
482
Methyl prednisolon
834.000.000
834.000.000
0
12 tháng
483
Methyl prednisolon
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
484
Methyldopa
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
485
Metoclopramid (dạng muối)
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
486
Metoprolol (dạng muối)
198.720.000
198.720.000
0
12 tháng
487
Metoprolol (dạng muối)
162.470.000
162.470.000
0
12 tháng
488
Metronidazol
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
489
Metronidazol
83.250.000
83.250.000
0
12 tháng
490
Metronidazol
253.760.000
253.760.000
0
12 tháng
491
Midazolam
1.375.000.000
1.375.000.000
0
12 tháng
492
Midazolam
1.225.000.000
1.225.000.000
0
12 tháng
493
Milrinon
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
494
Mirtazapin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
495
Misoprostol
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
496
Mitoxantron
89.850.000
89.850.000
0
12 tháng
497
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21.950.000
21.950.000
0
12 tháng
498
Morphin (dạng muối)
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
499
Morphin (dạng muối)
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
500
Moxifloxacin
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
501
Moxifloxacin
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
502
Mupirocin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
503
Mycophenolat mofetil
644.190.000
644.190.000
0
12 tháng
504
Mycophenolic acid
1.584.000.000
1.584.000.000
0
12 tháng
505
Naloxon (dạng muối)
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
506
Natri clorid
55.650.000
55.650.000
0
12 tháng
507
Natri clorid
1.375.000.000
1.375.000.000
0
12 tháng
508
Natri clorid
926.400.000
926.400.000
0
12 tháng
509
Natri clorid
825.000.000
825.000.000
0
12 tháng
510
Natri clorid
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
511
Natri clorid
383.360.000
383.360.000
0
12 tháng
512
Natri clorid
10.560.000
10.560.000
0
12 tháng
513
Natri clorid
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
514
Natri clorid
805.000.000
805.000.000
0
12 tháng
515
Natri clorid
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
516
Natri clorid
36.600.000
36.600.000
0
12 tháng
517
Natri clorid
2.000.000.000
2.000.000.000
0
12 tháng
518
Natri clorid
1.875.000.000
1.875.000.000
0
12 tháng
519
Natri clorid
1.570.750.000
1.570.750.000
0
12 tháng
520
Natri clorid
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
521
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
522
Natri hyaluronat
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
523
Natri hyaluronat
627.000.000
627.000.000
0
12 tháng
524
Natri hyaluronat
385.000.000
385.000.000
0
12 tháng
525
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4.860.000
4.860.000
0
12 tháng
526
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
128.000.000
128.000.000
0
12 tháng
527
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
528
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
48.450.000
48.450.000
0
12 tháng
529
Nebivolol
139.000.000
139.000.000
0
12 tháng
530
Nefopam (dạng muối)
470.000.000
470.000.000
0
12 tháng
531
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
8.360.000
8.360.000
0
12 tháng
532
Neostigmin (dạng muối)
31.840.000
31.840.000
0
12 tháng
533
Neostigmin (dạng muối)
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
534
Nepafenac
7.649.950
7.649.950
0
12 tháng
535
Nhũ dịch lipid
472.000.000
472.000.000
0
12 tháng
536
Nhũ dịch lipid
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
537
Nicardipin (dạng muối)
574.000.000
574.000.000
0
12 tháng
538
Nicardipin (dạng muối)
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
539
Nicorandil
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
540
Nicorandil
9.975.000
9.975.000
0
12 tháng
541
Nimodipin
526.050.000
526.050.000
0
12 tháng
542
Nimodipin
217.000.000
217.000.000
0
12 tháng
543
Nimotuzumab
255.250.000
255.250.000
0
12 tháng
544
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
545
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 tháng
546
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
547
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.237.500.000
1.237.500.000
0
12 tháng
548
Nước cất pha tiêm
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
549
Nước cất pha tiêm
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
550
Octreotid
489.300.000
489.300.000
0
12 tháng
551
Octreotid
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
552
Octreotid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
553
Ofloxacin
2.025.000.000
2.025.000.000
0
12 tháng
554
Ofloxacin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
555
Olanzapin
24.230.000
24.230.000
0
12 tháng
556
Olanzapin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
557
Olaparib
585.900.000
585.900.000
0
12 tháng
558
Olopatadin (dạng muối)
6.554.950
6.554.950
0
12 tháng
559
Omalizumab
82.897.997
82.897.997
0
12 tháng
560
Ondansetron
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
561
Ondansetron
35.560.000
35.560.000
0
12 tháng
562
Oseltamivir
44.877.000
44.877.000
0
12 tháng
563
Osimertinib
1.923.789.000
1.923.789.000
0
12 tháng
564
Oxacilin
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
565
Oxaliplatin
330.510.000
330.510.000
0
12 tháng
566
Oxaliplatin
513.030.000
513.030.000
0
12 tháng
567
Oxytocin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
568
Oxytocin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
569
Paclitaxel
494.392.500
494.392.500
0
12 tháng
570
Paclitaxel
1.911.000.000
1.911.000.000
0
12 tháng
571
Paclitaxel
903.000.000
903.000.000
0
12 tháng
572
Palbociclib
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
573
Palbociclib
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
574
Palonosetron (dạng muối)
260.500.000
260.500.000
0
12 tháng
575
Pamidronat (dạng muối)
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
576
Panax Notoginseng Saponins
2.541.000.000
2.541.000.000
0
12 tháng
577
Papaverin (dạng muối)
40.400.000
40.400.000
0
12 tháng
578
Paracetamol (Acetaminophen)
2.420.000
2.420.000
0
12 tháng
579
Paracetamol (Acetaminophen)
38.295.000
38.295.000
0
12 tháng
580
Paracetamol (Acetaminophen)
1.415.500
1.415.500
0
12 tháng
581
Paracetamol (Acetaminophen)
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
582
Paracetamol (Acetaminophen)
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
583
Paracetamol (Acetaminophen)
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
584
Paracetamol (Acetaminophen)
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
585
Paracetamol (Acetaminophen)
1.012.500
1.012.500
0
12 tháng
586
Paracetamol (Acetaminophen)
3.876.000
3.876.000
0
12 tháng
587
Paracetamol (Acetaminophen)
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
588
Paracetamol (Acetaminophen)
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
589
Paracetamol (Acetaminophen)
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
590
Paracetamol + Codein (dạng muối)
66.500.000
66.500.000
0
12 tháng
591
Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
592
Paroxetin
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
593
Pazopanib
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
594
Pegfilgrastim
833.700.000
833.700.000
0
12 tháng
595
Pegfilgrastim
128.355.000
128.355.000
0
12 tháng
596
Pembrolizumab
440.109.600
440.109.600
0
12 tháng
597
Pembrolizumab
295.898.400
295.898.400
0
12 tháng
598
Pentoxifyllin
45.300.000
45.300.000
0
12 tháng
599
Perampanel
28.125.000
28.125.000
0
12 tháng
600
Perindopril + Amlodipin
59.600.000
59.600.000
0
12 tháng
601
Perindopril + Amlodipin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
602
Perindopril + Amlodipin
658.900.000
658.900.000
0
12 tháng
603
Perindopril + Amlodipin
1.317.800.000
1.317.800.000
0
12 tháng
604
Perindopril + Indapamid
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
605
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
1.540.260.000
1.540.260.000
0
12 tháng
606
Pertuzumab
593.885.250
593.885.250
0
12 tháng
607
Phenobarbital
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
608
Phenobarbital
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
609
Phenobarbital (dạng muối)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
610
Phenylephrin
389.000.000
389.000.000
0
12 tháng
611
Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
612
Phytomenadion (vitamin K1)
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
613
Phytomenadion (vitamin K1)
8.190.000
8.190.000
0
12 tháng
614
Pilocarpin (dạng muối)
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
615
Piperacilin
263.996.000
263.996.000
0
12 tháng
616
Piperacilin
798.400.000
798.400.000
0
12 tháng
617
Piperacilin + Tazobactam
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
618
Piracetam
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
619
Piracetam
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
620
Piroxicam
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
621
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
60.100.000
60.100.000
0
12 tháng
622
Povidon iodin
539.910.000
539.910.000
0
12 tháng
623
Povidon iodin
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
624
Povidon iodin
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
625
Pramipexol
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
626
Pramipexol
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
627
Pramipexol
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
628
Pravastatin (dạng muối)
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
629
Praziquantel
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
630
Prednisolon
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
631
Prednisolon (dạng muối)
1.650.000
1.650.000
0
12 tháng
632
Pregabalin
75.750.000
75.750.000
0
12 tháng
633
Procain (dạng muối)
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
634
Progesteron
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
635
Proparacain (dạng muối)
10.632.600
10.632.600
0
12 tháng
636
Propofol
935.550.000
935.550.000
0
12 tháng
637
Propofol
478.000.000
478.000.000
0
12 tháng
638
Propofol
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
639
Propofol
626.250.000
626.250.000
0
12 tháng
640
Propranolol (dạng muối)
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
641
Propylthiouracil (PTU)
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
642
Protamin (dạng muối)
11.750.000
11.750.000
0
12 tháng
643
Quetiapin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
644
Quetiapin
65.688.000
65.688.000
0
12 tháng
645
Quetiapin
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
646
Ramipril
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
647
Ramipril
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
648
Ranibizumab
65.625.110
65.625.110
0
12 tháng
649
Regorafenib
189.312.000
189.312.000
0
12 tháng
650
Repaglinid
598.500.000
598.500.000
0
12 tháng
651
Ribociclib
49.950.000
49.950.000
0
12 tháng
652
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
1.399.000
1.399.000
0
12 tháng
653
Ringer lactat
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
654
Ringer lactat
217.200.000
217.200.000
0
12 tháng
655
Risedronat (dạng muối)
14.545.000
14.545.000
0
12 tháng
656
Risperidon
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
657
Rituximab
287.034.800
287.034.800
0
12 tháng
658
Rituximab
1.907.425.000
1.907.425.000
0
12 tháng
659
Rivaroxaban
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
660
Rivaroxaban
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
661
Rocuronium (dạng muối)
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
662
Rocuronium (dạng muối)
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
663
Rosuvastatin + Ezetimibe
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
664
Saccharomyces boulardii
20.340.000
20.340.000
0
12 tháng
665
Sacubitril + Valsartan
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
666
Salbutamol
112.200.000
112.200.000
0
12 tháng
667
Salbutamol
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
668
Salbutamol
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
669
Salbutamol
463.200.000
463.200.000
0
12 tháng
670
Salbutamol
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
671
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
672
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
673
Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
674
Sắt (dạng muối) + Acid folic
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
675
Sắt (III)
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
676
Sắt protein succinylat
24.300.000
24.300.000
0
12 tháng
677
Saxagliptin + Metformin (dạng muối)
42.820.000
42.820.000
0
12 tháng
678
Secukinumab
2.346.000.000
2.346.000.000
0
12 tháng
679
Secukinumab
1.173.000.000
1.173.000.000
0
12 tháng
680
Sertralin
26.100.000
26.100.000
0
12 tháng
681
Sevofluran
1.552.000.000
1.552.000.000
0
12 tháng
682
Sildenafil
3.999.800
3.999.800
0
12 tháng
683
Simethicon
167.769.000
167.769.000
0
12 tháng
684
Simethicon + Alverin (dạng muối)
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
685
Simvastatin + Ezetimibe
2.175.000.000
2.175.000.000
0
12 tháng
686
Sitagliptin
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
687
Sitagliptin
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
688
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
1.123.500.000
1.123.500.000
0
12 tháng
689
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
690
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
691
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.606.500.000
1.606.500.000
0
12 tháng
692
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.380.000.000
1.380.000.000
0
12 tháng
693
Solifenacin (dạng muối)
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
694
Sorafenib
207.664.000
207.664.000
0
12 tháng
695
Sorbitol
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
696
Sorbitol
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
697
Spiramycin + Metronidazol
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
698
Spiramycin + Metronidazol
135.450.000
135.450.000
0
12 tháng
699
Spironolacton
296.100.000
296.100.000
0
12 tháng
700
Spironolacton
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
701
Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối)
1.935.000.000
1.935.000.000
0
12 tháng
702
Sucralfat
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
703
Sucralfat
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
704
Sugammadex
101.360.000
101.360.000
0
12 tháng
705
Sugammadex
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
706
Sulfadiazin bạc
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
707
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
708
Sulpirid
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
709
Sunitinib
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
710
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
528.132.000
528.132.000
0
12 tháng
711
Suxamethonium (dạng muối)
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
712
Tacrolimus
1.012.500.000
1.012.500.000
0
12 tháng
713
Tacrolimus
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
714
Tacrolimus
1.102.500.000
1.102.500.000
0
12 tháng
715
Tamoxifen
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
716
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
60.714.000
60.714.000
0
12 tháng
717
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
718
Telmisartan + Hydroclorothiazid
870.000.000
870.000.000
0
12 tháng
719
Temozolomid
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
720
Temozolomid
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
721
Tenofovir (dạng muối)
73.250.000
73.250.000
0
12 tháng
722
Tenofovir (dạng muối)
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
723
Tenofovir (dạng muối)
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
724
Tenoxicam
318.000.000
318.000.000
0
12 tháng
725
Terbinafin (dạng muối)
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
726
Terlipressin (dạng muối)
744.870.000
744.870.000
0
12 tháng
727
Terlipressin (dạng muối)
595.812.000
595.812.000
0
12 tháng
728
Tetracyclin (dạng muối)
1.525.000
1.525.000
0
12 tháng
729
Thalidomid
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
730
Thiamazol
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
731
Thiamazol
152.320.000
152.320.000
0
12 tháng
732
Ticarcillin + Acid clavulanic
4.950.000.000
4.950.000.000
0
12 tháng
733
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
734
Tinidazol
203.730.000
203.730.000
0
12 tháng
735
Tobramycin
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
736
Tocilizumab
103.813.980
103.813.980
0
12 tháng
737
Tofisopam
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
738
Tolvaptan
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
739
Topotecan
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
740
Tranexamic acid
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
741
Tranexamic acid
12.960.000
12.960.000
0
12 tháng
742
Tranexamic acid
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
743
Tranexamic acid
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
744
Tranexamic acid
7.496.000
7.496.000
0
12 tháng
745
Trastuzumab
579.000.000
579.000.000
0
12 tháng
746
Trastuzumab
453.600.000
453.600.000
0
12 tháng
747
Trastuzumab
633.080.000
633.080.000
0
12 tháng
748
Trastuzumab
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
749
Travoprost + Timolol
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
750
Trifluridine + Tipiracil
55.431.500
55.431.500
0
12 tháng
751
Trihexyphenidyl (dạng muối)
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
752
Trimetazidin (dạng muối)
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
753
Trimetazidin (dạng muối)
811.500.000
811.500.000
0
12 tháng
754
Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
2.025.000
2.025.000
0
12 tháng
755
Tyrothricin
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
756
Urea
16.197.300
16.197.300
0
12 tháng
757
Ursodeoxycholic acid
2.950.000
2.950.000
0
12 tháng
758
Ustekinumab
742.749.392
742.749.392
0
12 tháng
759
Valganciclovir
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
760
Valproat natri
49.580.000
49.580.000
0
12 tháng
761
Valproat natri
40.348.000
40.348.000
0
12 tháng
762
Valproat natri
14.600.000
14.600.000
0
12 tháng
763
Valsartan + Hydroclorothiazid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
764
Valsartan + Hydroclorothiazid
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
765
Vancomycin
949.830.000
949.830.000
0
12 tháng
766
Vancomycin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
767
Vancomycin
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
768
Vancomycin
420.600.000
420.600.000
0
12 tháng
769
Vancomycin
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
770
Venlafaxin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
771
Verapamil (dạng muối)
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
772
Vildagliptin
129.500.000
129.500.000
0
12 tháng
773
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
774
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
46.370.000
46.370.000
0
12 tháng
775
Vinblastin (dạng muối)
12.467.700
12.467.700
0
12 tháng
776
Vincristin (dạng muối)
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
777
Vinorelbin
19.162.500
19.162.500
0
12 tháng
778
Vinorelbin
1.100.000.000
1.100.000.000
0
12 tháng
779
Vinorelbin
1.650.000.000
1.650.000.000
0
12 tháng
780
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
781
Vitamin B1
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
782
Vitamin B1 + B6 + B12
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
783
Vitamin B1 + B6 + B12
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
784
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
435.000
435.000
0
12 tháng
785
Vitamin E
10.175.000
10.175.000
0
12 tháng
786
Voriconazol
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
787
Voriconazol
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
788
Warfarin (dạng muối)
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
789
Yếu tố IX
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
790
Yếu tố VIII
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 tháng
791
Yếu tố VIII
920.000.000
920.000.000
0
12 tháng
792
Yếu tố VIII
1.758.776.800
1.758.776.800
0
12 tháng
793
Zoledronic Acid
416.000.000
416.000.000
0
12 tháng
794
Zoledronic Acid
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
795
Zoledronic Acid
513.600.000
513.600.000
0
12 tháng
796
Zopiclon
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 55

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây