Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ mẫu số 04a - Bảo lãnh dự thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylcystein
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
3.820.000
|
3.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Aciclovir
|
8.265.000
|
8.265.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
940.170
|
940.170
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
840.000
|
840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
980.000
|
980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acid amin*
|
270.900.000
|
270.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acid amin*
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acid amin*
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Adenosin triphosphat
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Albendazol
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Albumin
|
237.510.000
|
237.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Alpha - terpineol
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Alpha chymotrypsin
|
34.419.000
|
34.419.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Aluminum phosphat
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Amiodaron hydroclorid
|
3.004.800
|
3.004.800
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Amlodipin
|
576.000
|
576.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
64.020.000
|
64.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
738.000.000
|
738.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
116.500.000
|
116.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
72.910.000
|
72.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
230.580.000
|
230.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Ampicilin + sulbactam
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amphotericin B*
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Atracurium besylat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Atropin sulfat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Azithromycin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Azithromycin
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Bacillus clausii
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Bacillus clausii
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Bacillus clausii
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Bacillus subtilis
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Bacillus subtilis
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Baclofen
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Betamethason
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Betamethason
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Bromhexin hydroclorid
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Budesonid
|
89.661.600
|
89.661.600
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Cafein citrat
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
71.760.000
|
71.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Calci clorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
2.595.500
|
2.595.500
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Calci gluconat
|
116.800.000
|
116.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Calci lactat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Carbamazepin
|
2.784.000
|
2.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Carbetocin
|
358.233.000
|
358.233.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Carbetocin
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Cefamandol
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Cefazolin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Cefixim
|
42.800.000
|
42.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Cefixim
|
203.490.000
|
203.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Cefixim
|
17.340.000
|
17.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Cefixim
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Cefixim
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Cefoperazon
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Cefoperazon + sulbactam
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon + sulbactam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Cefoperazon + sulbactam
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon + sulbactam
|
439.992.000
|
439.992.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Cefotaxim
|
910.560.000
|
910.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Cefpodoxim
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Cefpodoxim
|
221.600.000
|
221.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Cefpodoxim
|
434.500.000
|
434.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Cefpodoxim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Cefpodoxim
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Cefpodoxim
|
188.300.000
|
188.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Ceftazidim
|
104.260.000
|
104.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Ceftriaxon
|
51.408.000
|
51.408.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Cefuroxim
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Cefuroxim
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Cefuroxim
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Cefuroxim
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Cefuroxim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Ciprofloxacin
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Clobetasol propionat
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Clotrimazol
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Clotrimazol
|
27.750.000
|
27.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Clotrimazol
|
3.560.000
|
3.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Clotrimazol
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Colistin*
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Cồn 70°
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Deferasirox
|
50.500.000
|
50.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Deferipron
|
13.335.000
|
13.335.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Deferoxamin
|
127.000.000
|
127.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Desloratadin
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Desloratadin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Desmopressin
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Dexamethason natri phosphat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Diclofenac
|
152.680.000
|
152.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Diclofenac
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Diosmectit
|
13.320.000
|
13.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Diphenhydramin
|
3.929.200
|
3.929.200
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Domperidon
|
870.000
|
870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Domperidon
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Domperidon
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Dopamin hydroclorid
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Drotaverin clohydrat
|
1.591.800
|
1.591.800
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Dydrogesteron
|
17.595.000
|
17.595.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Ephedrin
|
348.600.000
|
348.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Esomeprazol
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Esomeprazol
|
46.746.000
|
46.746.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Fentanyl
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Fentanyl
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Fexofenadin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Fexofenadin
|
28.700.000
|
28.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Fluticason propionat
|
55.680.000
|
55.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Furosemid
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Fusidic acid
|
30.030.000
|
30.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Fusidic acid + betamethason
|
19.668.000
|
19.668.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
102.957.800
|
102.957.800
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Glucose
|
133.623.000
|
133.623.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Glucose
|
74.730.000
|
74.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Glucose
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Glucose
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Heparin (natri)
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Huyết thanh kháng dại
|
86.037.200
|
86.037.200
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
|
101.402.800
|
101.402.800
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
|
50.701.400
|
50.701.400
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
69.704.000
|
69.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Ibuprofen
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Ibuprofen
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Imipenem + cilastatin*
|
193.023.600
|
193.023.600
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Immune globulin
|
791.799.800
|
791.799.800
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Iobitridol
|
135.360.000
|
135.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Iohexol
|
121.237.440
|
121.237.440
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Itraconazol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Kali clorid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Kali clorid
|
15.708.000
|
15.708.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg)
|
116.760.000
|
116.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Kẽm gluconat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Kẽm sulfat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Ketamin
|
32.680.000
|
32.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Lactobacillus acidophilus
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Levobupivacain
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Levofloxacin
|
35.406.000
|
35.406.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Levofloxacin
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Levofloxacin
|
3.560.000
|
3.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Levofloxacin
|
2.219.500
|
2.219.500
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Levofloxacin
|
4.788.000
|
4.788.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Levothyroxin (muối natri)
|
720.000
|
720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
26.322.800
|
26.322.800
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Lidocain hydroclodrid
|
6.672.000
|
6.672.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Lidocain hydroclodrid
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Lidocain hydroclodrid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Linezolid*
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Loratadin
|
26.145.000
|
26.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Lynestrenol
|
18.880.000
|
18.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Lysin + vitamin (B1 + B2 + B6 + PP) + kẽm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
100.100.000
|
100.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Magnesi sulfat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Manitol
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Mebendazol
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Metoclopramid
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Metoclopramid
|
1.713.600
|
1.713.600
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Methotrexat
|
55.994.400
|
55.994.400
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Methyl ergometrin maleat
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Methyl ergometrin maleat
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Methyl prednisolon
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Methyl prednisolon
|
16.150.000
|
16.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Methyldopa
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Metronidazol
|
367.900.000
|
367.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
23.720.000
|
23.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Midazolam
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Midazolam
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Milrinon
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Mometason furoat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Morphin hydroclorid
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Morphin sulfat
|
97.936.000
|
97.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Mupirocin
|
6.997.200
|
6.997.200
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
N-acetylcystein
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
N-acetylcystein
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Naloxon hydroclorid
|
5.199.600
|
5.199.600
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Natri clorid
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Natri clorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Natri clorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Natri clorid
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Natri clorid
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Natri clorid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Natri clorid
|
2.379.400
|
2.379.400
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Natri clorid
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
12.880.000
|
12.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
12.936.000
|
12.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Natri hyaluronat
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Natri hyaluronat
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
9.690.000
|
9.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
43.428.000
|
43.428.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Natri montelukast
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Natri montelukast
|
20.880.000
|
20.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
30.228.000
|
30.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Nicardipin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
43.197.000
|
43.197.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Nước cất pha tiêm
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Nước oxy già
|
1.192.800
|
1.192.800
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Nystatin
|
11.718.000
|
11.718.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Nhũ dịch lipid
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Nhũ dịch lipid
|
211.200.000
|
211.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Ofloxacin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Omeprazol
|
19.009.600
|
19.009.600
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Omeprazol
|
13.376.000
|
13.376.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Oxacilin
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Oxytocin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
6.426.000
|
6.426.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.347.000
|
4.347.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
25.060.000
|
25.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Povidon iodin
|
153.876.900
|
153.876.900
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Povidon iodin
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Pralidoxim
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
104.160.000
|
104.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
84.258.000
|
84.258.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Progesteron
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Progesteron
|
74.555.000
|
74.555.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Progesteron
|
408.320.000
|
408.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Progesteron
|
298.500.000
|
298.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Progesteron
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Propofol
|
261.954.000
|
261.954.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Propofol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Propranolol hydroclorid
|
1.138.500
|
1.138.500
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Phenobarbital
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Phenylephrin
|
194.500.000
|
194.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
35.980.000
|
35.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Racecadotril
|
26.770.000
|
26.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Racecadotril
|
9.920.000
|
9.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Rifamycin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Ringer lactat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Rocuronium bromid
|
523.800.000
|
523.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Rocuronium bromid
|
231.800.000
|
231.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Rupatadine
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Saccharomyces boulardii
|
10.848.000
|
10.848.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Salbutamol sulfat
|
170.260.000
|
170.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Salbutamol sulfat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Salbutamol sulfat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Salbutamol sulfat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Salbutamol sulfat
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Sắt fumarat + acid folic
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Simethicon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Sorbitol
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Sorbitol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Sufentanil
|
65.998.800
|
65.998.800
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Sulfadiazin bạc
|
4.086.600
|
4.086.600
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
3.357.600.000
|
3.357.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
880.220.000
|
880.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Suxamethonium clorid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Tacrolimus
|
8.220.000
|
8.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Tacrolimus
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Teicoplanin*
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Tetracyclin hydroclorid
|
44.677.500
|
44.677.500
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
859.950.000
|
859.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Tobramycin
|
28.499.250
|
28.499.250
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Tobramycin
|
36.390.900
|
36.390.900
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Tobramycin + dexamethason
|
14.190.300
|
14.190.300
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Tobramycin + dexamethason
|
16.485.000
|
16.485.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Tobramycin + dexamethason
|
2.016.000
|
2.016.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Thiamazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Tranexamic acid
|
41.440.000
|
41.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Triptorelin
|
485.830.000
|
485.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Valproat natri
|
74.370.000
|
74.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Valproat natri
|
80.696.000
|
80.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Valproat natri
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Vancomycin
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Vitamin A
|
504.000
|
504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Vitamin C
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Vitamin C
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Vitamin C
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Vitamin D3
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Vitamin E
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Vitamin PP
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Colistin*
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Ciprofloxacin
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Progesteron
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Fluticason furoat
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Cefpodoxim
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Furosemid
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
85.320.000
|
85.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Levofloxacin
|
2.346.000
|
2.346.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Kali clorid
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Carbamazepin
|
9.324.000
|
9.324.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Oxacilin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Metformin
|
875.000
|
875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Acid folic (vitamin B9)
|
1.415.000
|
1.415.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Sắt sulfat + acid folic
|
35.685.000
|
35.685.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Clobetasol propionat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Estriol
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Famotidin
|
3.220.000
|
3.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Cefuroxim
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Oxacilin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Đôi khi bạn xuống khỏi giường vào sáng sớm và bạn nghĩ, mình sẽ không làm được đâu, nhưng rồi bạn cười thầm – nhớ về tất cả những lần bạn đã cảm thấy như thế. "
Charles Bukowski
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.