Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400623327-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Đóng thầu, KHLCNT, Nhận HSDT từ, Địa điểm nhận hồ sơ, Mở thầu vào (Xem thay đổi)
- IB2400623327-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Tên gói thầu trong TBMT khác với Tên gói thầu trong Chương V - PVCC, cụ thể: - TBMT: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic Bệnh viện. - Chương V: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic. Nhờ Quý BV hướng dẫn Nhà thầu lấy theo nội dung nào? | Bệnh viện xin trả lời (file đính kèm ). Trân trọng |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM E-HSMT - MẪU CAM KẾT | Bệnh viện chúng tôi xin trả lời, file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ Kê Khai giá | Bên Mời Thầu xin trả lời thắc mắc của Quý nhà thầu (file đính kèm) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | CV LAM RO E-HSMT- BVDK KHU VUC HOC MON - IB2400623327 | Bệnh viện chúng tôi xin trả lời Quý nhà thầu (file đính kèm). Trân trọng. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Diosmin; hesperidin
|
97.740.000
|
97.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Diosmin; hesperidin
|
6.320.000
|
6.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Aceclofenac
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aceclofenac
|
699.000.000
|
699.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
119.800.000
|
119.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
30.750.000
|
30.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
27.225.000
|
27.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
18.300.000
|
18.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin + glucose+ điện giải
|
40.400.000
|
40.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Adapalen
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Adapalene + Benzoyl peroxid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Adrenalin
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aescin
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Aescin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Albendazol
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Alfuzosin
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Allopurinol
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Alpha chymotrypsin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Alpha chymotrypsin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ambroxol hydroclorid
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ambroxol hydroclorid
|
414.540.000
|
414.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Aminophylin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amitriptylin hydroclorid
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amlodipin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amlodipin + Indapamid
|
49.870.000
|
49.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + Lisinopril
|
17.750.000
|
17.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Amlodipin + Losartan
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amlodipin + Losartan
|
49.455.000
|
49.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Amlodipin + Telmisartan
|
139.860.000
|
139.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Amlodipin + Telmisartan
|
349.000.000
|
349.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Amlodipin + Valsartan
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin
|
29.560.000
|
29.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
3.995.250.000
|
3.995.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
78.225.000
|
78.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.770.000.000
|
1.770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Ampicilin + sulbactam
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Ampicilin + sulbactam
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Amylase + lipase + protease
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Atorvastatin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Atorvastatin
|
548.100.000
|
548.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Atorvastatin
|
156.600.000
|
156.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Atropin (sulfat)
|
652.500
|
652.500
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Bacillus clausii
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bacillus subtilis
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bacillus subtilis
|
70.950.000
|
70.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Baclofen
|
28.380.000
|
28.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Bambuterol
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Benazepril
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Betahistin
|
98.100.000
|
98.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Betahistin
|
869.400.000
|
869.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Betamethason dipropionat
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Bezafibrat
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Bismuth
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Bisoprolol
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Bisoprolol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Bisoprolol
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Bisoprolol Fumarat; Hydrochlorothiazid
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Bisoprolol Fumarat; Hydrochlorothiazid
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Bisoprolol Fumarat; Hydrochlorothiazid
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Bromhexin hydroclorid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Calci Carbonat
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Calci clorid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Calci lactat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Calcipotriol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Calcitriol
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Candesartan
|
898.000.000
|
898.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Candesartan
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Candesartan
|
45.400.000
|
45.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
97.650.000
|
97.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Carbazochrom
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Carbocistein
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Carbocistein
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefaclor
|
74.340.000
|
74.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefaclor
|
175.200.000
|
175.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefalexin
|
56.680.000
|
56.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefazolin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefdinir
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Cefdinir
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cefixim
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefoperazon
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cefoperazon
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefoperazon + sulbactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.177.500.000
|
1.177.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.910.000.000
|
2.910.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefoperazon + sulbactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefotiam
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefoxitin
|
1.142.000.000
|
1.142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cefpodoxim
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefpodoxim
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cefpodoxim
|
789.900.000
|
789.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Ceftizoxim
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ceftizoxim
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Ceftriazon
|
449.000.000
|
449.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Cetirizin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Choline Alfoscerate
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cilnidipin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Cilostazol
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Cinnarizin
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Ciprofloxacin
|
1.005.000.000
|
1.005.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ciprofloxacin
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Citicolin
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Citrullin malat
|
155.540.000
|
155.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Clobetasol propionat
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Clopidogrel
|
292.000.000
|
292.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Clopidogrel
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Clotrimazol + betamethason
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Cloxacilin
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Colistin
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Cyanocobalamin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Dầu đậu nành; triglycerid; dầu oliu; dầu cá
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Dequalinium clorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Desloratadin
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Dexamethason
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Dexamethason
|
386.500
|
386.500
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Dexibuprofen
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Dexibuprofen
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Diazepam
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Diazepam
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Diclofenac
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Diclofenac
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Diclofenac
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Diclofenac
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Diclofenac
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Diethylphtalat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Digoxin
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Diltiazem
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Dimenhydrinat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Dioctahedral smectit
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Dioctahedral smectit
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Diosmectit
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Diosmin
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Diosmin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Domperidon
|
13.950.000
|
13.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Doripenem
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Doripenem
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Dutasterid
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Ebastin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Enoxaparin (natri)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Entecavir
|
163.000.000
|
163.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Eperison
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Eperison
|
32.040.000
|
32.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Erythromycin
|
12.700.000
|
12.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Erythromycin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Erythropoietin
|
6.600.000.000
|
6.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Esomeprazol
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Esomeprazol
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Etifoxin chlohydrat
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Etifoxin chlohydrat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Etodolac
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Etoricoxib
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Etoricoxib
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Ezetimibe
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Ezetimibe
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Fenoterol + ipratropium
|
33.904.500
|
33.904.500
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Fentanyl
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Fentanyl
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Fexofenadin
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Fexofenadin
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Fexofenadin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Flunarizin
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Fluocinolon acetonid
|
2.125.000
|
2.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Fluoxetin
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Fluticason propionat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Fluvoxamin maleat
|
13.140.000
|
13.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Fosfomycin
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Fosfomycin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Gabapentin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Gabapentin
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Gliclazid
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Gliclazid
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Glimepirid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Glimepirid
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Glimepirid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Glipizid
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Glucosamin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Glucosamin
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Glucosamin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Glucose
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Glucose
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Glucose
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
40.141.500
|
40.141.500
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Guaiazulen + dimethicon
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
145.215.000
|
145.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Hydroclorothiazid
|
7.850.000
|
7.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Ibuprofen
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Ibuprofen + codein
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Imidapril
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Imipenem + Cilastatin
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Imipenem + Cilastatin
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Indapamide
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Indomethacin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Insulin trộn (70/30)
|
473.245.000
|
473.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Iohexol
|
216.655.000
|
216.655.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Iohexol
|
240.776.000
|
240.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Irbesartan
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Irbesartan
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Irbesartan
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
498.750.000
|
498.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
178.710.000
|
178.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Isotretinoin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Itraconazol
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Ivermectin
|
898.000.000
|
898.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Kali clorid
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Kali clorid
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Kẽm gluconat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Kẽm gluconat
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Kẽm sulfat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Ketamin
|
3.040.000
|
3.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Ketoprofen
|
886.500.000
|
886.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Ketoprofen
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Ketorolac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Lacidipin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Lactobacillus acidophilus
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Lamivudin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Levetiracetam
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Levocetirizine
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Levodopa + carbidopa
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Levodopa + carbidopa
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Levofloxacin
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Levofloxacin
|
77.490.000
|
77.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Levofloxacin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Levofloxacin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Levosulpirid
|
32.320.000
|
32.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Levothyroxin natri
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Lidocain
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
134.660.000
|
134.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Linezolid
|
122.997.000
|
122.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Lisinopril
|
853.650.000
|
853.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Lisinopril
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Lisinopril
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Lisinopril
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Loratadin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Losartan
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Losartan
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Losartan + Hydrochlorothiazide
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Lovastatin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Lovastatin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Loxoprofen
|
43.100.000
|
43.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
457.500.000
|
457.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Magnesi sulfat
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
|
103.260.000
|
103.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Mebeverin hydroclorid
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Mecobalamin
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Meglumin natri succinat
|
167.971.000
|
167.971.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Meloxicam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Mepivacain hydroclorid
|
6.861.000
|
6.861.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Meropenem
|
57.640.000
|
57.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Meropenem
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Metformin
|
2.805.600.000
|
2.805.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Metformin
|
2.941.600.000
|
2.941.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Metformin + glibenclamid
|
369.600.000
|
369.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Methocarbamol
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Methyl prednisolon
|
98.423.000
|
98.423.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Metoclopramid
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Metoclopramid
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Metoclopramid
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Metronidazol
|
17.150.000
|
17.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Metronidazol
|
566.000.000
|
566.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Miconazol
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Midazolam
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Mifepristone (dạng micronised)
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Misoprostol
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Mometason furoat
|
17.450.000
|
17.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
81.800.000
|
81.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
3.496.500
|
3.496.500
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Moxifloxacin
|
391.300.000
|
391.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Nabumeton
|
742.000.000
|
742.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
N-acetylcystein
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
N-acetylcystein
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Naloxon (hydroclorid)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Naloxon (hydroclorid)
|
4.399.500
|
4.399.500
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Naproxen
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Natri clorid
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Natri clorid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Natri clorid
|
1.639.800
|
1.639.800
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Natri clorid
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Natri clorid
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Natri hyaluronat
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Natri hyaluronat
|
1.295.000.000
|
1.295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Natri hyaluronat
|
11.950.000
|
11.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Natri hyaluronat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Nefopam (hydroclorid)
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Neomycin; Polymycin B; Dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Neomycin; Polymycin B; Nystatin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Netilmicin sulfat
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Nicardipin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Nifedipin
|
475.350.000
|
475.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Norfloxacin
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Nước cất pha tiêm
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Nước oxy già
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Ofloxacin
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Ofloxacin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Ofloxacin
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Omeprazol
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Otilonium bromid
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Pantoprazol
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
244.860.000
|
244.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.641.000
|
2.641.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.258.000
|
2.258.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Paracetamol + codein phosphat
|
131.500.000
|
131.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Paracetamol + ibuprofen
|
15.760.000
|
15.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Paracetamol + tramadol
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Paracetamol + tramadol
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
209.580.000
|
209.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Perindopril
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Perindopril + amlodipin
|
327.800.000
|
327.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Perindopril + amlodipin
|
230.615.000
|
230.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Perindopril + amlodipin
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Perindopril + Amlodipin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Perindopril + amlodipin
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Perindopril + indapamid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Perindopril + indapamid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Pethidin
|
9.744.000
|
9.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Phenylephrin
|
36.382.500
|
36.382.500
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
139.965.000
|
139.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
825.000
|
825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Pinene+ camphene+ cineol+ fenchone+ borneol+ anethol
|
17.350.000
|
17.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Piperacilin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Piperacilin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Piperacilin + tazobactam
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Piracetam
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Piracetam
|
2.675.000
|
2.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Piracetam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Piracetam
|
1.404.900.000
|
1.404.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Piracetam
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
5.370.000
|
5.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Povidon Iodin
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Povidon iodin
|
468.320.000
|
468.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Povidon iodine
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Povidon iodine
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Prednison
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Pregabalin
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Pregabalin
|
890.000.000
|
890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Progesterone
|
37.120.000
|
37.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Progesterone
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Promethazin hydroclorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Promethazin hydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Propofol
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Propofol
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Propranolol hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Propylthiouracil
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Protamine sulfat
|
129.750.000
|
129.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Rabeprazol
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Rabeprazol
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Rabeprazol
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Racecadotril
|
32.124.000
|
32.124.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Ramipril
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Ramipril
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Rebamipid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Repaglinid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Repaglinid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Repaglinid
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Rilmenidin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Ringer lactat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Risedronat natri
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Risedronat natri
|
4.985.000
|
4.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Rivaroxaban
|
49.870.000
|
49.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Rocuronium bromid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Rocuronium bromid
|
14.550.000
|
14.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Rosuvastatin
|
269.500.000
|
269.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Rotundin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Rupatadin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Saccharomyces boulardii
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Saccharomyces boulardii
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Salbutamol sulfat
|
15.097.500
|
15.097.500
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Salbutamol sulfat
|
25.539.000
|
25.539.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
588.492.800
|
588.492.800
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
611.798.000
|
611.798.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Sắt ascorbat + acid folic
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Sắt fumarat + acid folic
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Sắt sulfat + folic acid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Sắt sulfat + folic acid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Saxagliptin
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Saxagliptin
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Silymarin
|
995.000.000
|
995.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Simethicon
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Simvastatin+Ezetimibe
|
49.990.000
|
49.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Sitagliptin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Sitagliptin + Metformin
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Sitagliptin + Metformin
|
447.500.000
|
447.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Sorbitol
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Spinorolacton+Furosemid
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Spiramycin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Sucralfat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Sucralfat
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Sulfasalazin
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Sulpirid
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Suxamethonium clorid
|
1.956.400
|
1.956.400
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Tacrolimus
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Tamsulosin hydroclorid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Teicoplanin
|
180.850.000
|
180.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Telmisartan
|
125.500.000
|
125.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Tenoxicam
|
784.000.000
|
784.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Terbutalin
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Terpin hydrat + Codein
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Tetracain
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Thiamazol
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Thiamazol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Thiocolchicosid
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Thiocolchicosid
|
62.800.000
|
62.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Tiaprofenic acid
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Tiaprofenic acid
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
284.982.000
|
284.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Tiropramid hydroclorid
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Tobramycin
|
16.314.000
|
16.314.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Tobramycin + Dexamethason
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Tofisopam
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Topiramat
|
98.090.000
|
98.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Tranexamic acid
|
12.639.000
|
12.639.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Tranexamic acid
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Tricalcium phosphat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Trimetazidin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Trimetazidin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Trimetazidin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Trimetazidin
|
108.200.000
|
108.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Urea
|
53.991.000
|
53.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Ursodeoxycholic acid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Valproat natri
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Valproat natri
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Valsartan
|
80.470.000
|
80.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Vancomycin
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Vancomycin
|
74.414.000
|
74.414.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Venlafaxin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Vitamin A
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Vitamin A + D3
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Vitamin B1
|
1.210.000
|
1.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
30.300.000
|
30.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Vitamin C
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Vitamin C
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Vitamin E
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Vitamin PP
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Zopiclon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Giành được lòng tin rất khó mà hủy diệt thì dễ lắm, quan trọng không phải là dối gạt chuyện lớn hay nhỏ mà chính việc dối gạt đã là vấn đề. "
Đồng Hoa
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.