Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp đất đắp nền đất cấp 3 ( vận chuyển đến công trình) |
50.2537 |
m3 |
||
2 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.5025 |
100m3 |
||
3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
14.1675 |
m3 |
||
4 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
1.2384 |
m3 |
||
5 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
14.58 |
m3 |
||
6 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
4.037 |
m3 |
||
7 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
1.2863 |
m3 |
||
8 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
3.6612 |
m3 |
||
9 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
2.6676 |
m3 |
||
10 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
3.6 |
m3 |
||
11 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
3.992 |
m3 |
||
12 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
21.8547 |
m3 |
||
13 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
8.528 |
m3 |
||
14 |
Xây gạch không nung 8x8x19 câu gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
39.4434 |
m3 |
||
15 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
50.4625 |
m2 |
||
16 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
182.25 |
m2 |
||
17 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
29.64 |
m2 |
||
18 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
90 |
m2 |
||
19 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
40.68 |
m2 |
||
20 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
994.09 |
m2 |
||
21 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75, PCB40 |
343.56 |
m2 |
||
22 |
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, PCB40 |
71.95 |
m2 |
||
23 |
Trát trần, vữa XM mác 75, PCB40 |
29.28 |
m2 |
||
24 |
Trát trần, vữa XM mác 75, PCB40 |
255.14 |
m2 |
||
25 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
24.12 |
m2 |
||
26 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
24.12 |
m2 |
||
27 |
Bả bằng bột bả vào tường |
1052.155 |
m2 |
||
28 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
864.3 |
m2 |
||
29 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1916.455 |
m2 |
||
30 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, PCB40 |
323.43 |
m2 |
||
31 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, PCB40 |
27.27 |
m2 |
||
32 |
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 |
26.895 |
m2 |
||
33 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, PCB40 |
75.36 |
m2 |
||
34 |
Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, PCB40 |
9.35 |
m2 |
||
35 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40 |
9.18 |
m2 |
||
36 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, PCB40 |
35.3599 |
m2 |
||
37 |
CCLD Trần thạch cao khung xương nổi KT 600x600 |
121.35 |
m2 |
||
38 |
Gia công xà gồ thép |
1.037 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.037 |
tấn |
||
40 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m |
1.0568 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
1.0568 |
tấn |
||
42 |
CCLD bu lông M18x400 |
48 |
cái |
||
43 |
Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể |
0.2355 |
tấn |
||
44 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
135.856 |
m2 |
||
45 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
1.5088 |
100m2 |
||
46 |
CCLD Tấm compact HPL dày 18mm nhà vệ sinh (bao gồm phụ kiện) |
32.742 |
m2 |
||
47 |
CCLD lan can tay vịn ram dốc bằng sắt (bao gồm sơn hoàn thiện) |
6.068 |
md |
||
48 |
CCLD lan can tay vịn cầu thang bằng sắt (bao gồm sơn hoàn thiện) |
16.03 |
md |
||
49 |
CCLD Lan can hành lang kính cường lực dày 10 ly + tay vịn Inox 304 |
15 |
md |
||
50 |
CCLD quốc huy đúc sẵn (loại lớn) |
1 |
bộ |