Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
KHỐI NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG |
||||
2 |
PHẦN XÂY DỰNG |
||||
3 |
Phá lớp vữa láng sê nô |
7.068 |
m2 |
||
4 |
Phá lớp vữa trát trần |
47.068 |
m2 |
||
5 |
Vệ sinh toàn bộ sê nô (TT NC/2) |
107.3825 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà |
320.2012 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
266.3724 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông ngoài nhà |
257.2545 |
m2 |
||
9 |
Chà nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông trong nhà ( MHNC/2) |
356.0826 |
m2 |
||
10 |
Chà nhám lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (MHNC/2) |
66.5931 |
m2 |
||
11 |
Chà nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài (MHTT/2) |
80.0503 |
m2 |
||
12 |
Chà lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông |
64.3136 |
m2 |
||
13 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
129.1513 |
m2 |
||
14 |
Chà nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (TTMH NC cạo /2) |
345.535 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ khoá cửa + tay nắm cửa |
8 |
1 bộ |
||
16 |
Tháo dỡ HT điện |
1 |
HT |
||
17 |
Phá dỡ nền gạch |
101.249 |
m2 |
||
18 |
Băm nhám bỏ lớp vữa trát tường ngoài nhà |
11.98 |
m2 |
||
19 |
Băm nhám bỏ lớp vữa trát tường trong nhà |
23.8875 |
m2 |
||
20 |
Vệ sinh, tẩy rửa rong rêu trên bề mặt Granito (bao bồm nhân công, hoá chất) MHTT *30% |
27.0645 |
m2 |
||
21 |
Tháo dỡ ống thoát nước |
0.603 |
100m |
||
22 |
Phá dỡ bồn hoa bê tông cốt thép bằng thủ công |
1.332 |
m3 |
||
23 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.689 |
m3 |
||
24 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép |
0.2255 |
m3 |
||
25 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
200.25 |
m2 |
||
26 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
1.638 |
1m3 |
||
27 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.958 |
m3 |
||
28 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.68 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.052 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.1815 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.0242 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4317 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1307 |
100m2 |
||
34 |
Trải tấm nền chống mất nước xi măng |
0.0459 |
100m2 |
||
35 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.459 |
m3 |
||
36 |
Lát nền, sàn gạch men nhám 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 |
4.87 |
m2 |
||
37 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.7966 |
m3 |
||
38 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.0056 |
m3 |
||
39 |
Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 + kính dày 5mm + khung bảo vệ + phụ kiện |
1.935 |
m2 |
||
40 |
Lắp dựng cửa đi khung nhôm Plamri sơn tĩnh điện hệ 700 + kính dày 5mm + phụ kiện |
2.8 |
m2 |
||
41 |
Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm + phụ kiện |
1 |
m2 |
||
42 |
Lắp dựng khung bảo vệ (không tính vật liệu chính) |
1.715 |
m2 |
||
43 |
Dán Decal |
2.215 |
m2 |
||
44 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
7.068 |
m2 |
||
45 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
114.4505 |
m2 |
||
46 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
47.068 |
m2 |
||
47 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
139.2943 |
m2 |
||
48 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
23.25 |
m2 |
||
49 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
0.605 |
m2 |
||
50 |
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 |
17.0275 |
m2 |