Thông báo mời thầu

Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1

Tìm thấy: 18:54 15/05/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc tập trung cấp địa phương năm 2023-2025 phục vụ điều trị cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn thành phố Cần Thơ của đơn vị mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương.
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
09:00 05/06/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
693/QĐ-SYT
Ngày phê duyệt
12/05/2023 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế thành phố Cần Thơ
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:53 15/05/2023
đến
09:00 05/06/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:15 05/06/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
27.215.905.917 VND
Số tiền bằng chữ
Hai mươi bảy tỷ hai trăm mười lăm triệu chín trăm lẻ năm nghìn chín trăm mười bảy đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 05/06/2023 (02/11/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g;triglycerid mạch trung bình 6g;dầu oliu tinh chế 5g,dầu cá tinh chế 3g
3.920.000
3.920.000
0
24 tháng
2
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g;triglycerid mạch trung bình 6g;dầu oliu tinh chế 5g;dầu cá tinh chế 3g
1.011.500.000
1.011.500.000
0
24 tháng
3
70mg Silymarin(DNPH),tương đương 54,1mg Silymarin(HPLC),được tính dưới dạng Silibinin(dung môi chiết: ethyl acetat)
1.008.000
1.008.000
0
24 tháng
4
Acarbose
1.018.670.000
1.018.670.000
0
24 tháng
5
Acarbose
32.068.400
32.068.400
0
24 tháng
6
Acetylcystein
2.100.000
2.100.000
0
24 tháng
7
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
84.860.800
84.860.800
0
24 tháng
8
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
7.691.040
7.691.040
0
24 tháng
9
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
7.007.788.880
7.007.788.880
0
24 tháng
10
Aciclovir
65.106.400
65.106.400
0
24 tháng
11
Aciclovir
538.160.000
538.160.000
0
24 tháng
12
Aciclovir
19.840.000
19.840.000
0
24 tháng
13
Acid Alendronic +Vitamin D3
9.134.400
9.134.400
0
24 tháng
14
Acid amin
231.052.500
231.052.500
0
24 tháng
15
Acid Amin
1.590.876.000
1.590.876.000
0
24 tháng
16
Acid Amin
1.024.760.000
1.024.760.000
0
24 tháng
17
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid
69.650.000
69.650.000
0
24 tháng
18
Acid amin (dành cho bệnh nhân suy gan)*
554.526.000
554.526.000
0
24 tháng
19
Acid amin + glucose + lipid (*)
1.425.600.000
1.425.600.000
0
24 tháng
20
Acid amin + glucose + lipid (*)
630.000.000
630.000.000
0
24 tháng
21
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
206.250.000
206.250.000
0
24 tháng
22
Acid amin*
212.940.000
212.940.000
0
24 tháng
23
Acid amin*
103.469.620
103.469.620
0
24 tháng
24
Acid amin*
848.683.400
848.683.400
0
24 tháng
25
Acid amin*
2.055.200.000
2.055.200.000
0
24 tháng
26
Acid amin*
524.844.000
524.844.000
0
24 tháng
27
Acid Amin*(dùng cho trẻ sơ sinh)
3.041.650.000
3.041.650.000
0
24 tháng
28
Acid amin+Carbohydrate+Glucose+Lipid
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
29
Acid amin+Glucose+Điện giải
3.439.695.000
3.439.695.000
0
24 tháng
30
Acid amin+Glucose+Điện giải(*)
368.202.380
368.202.380
0
24 tháng
31
Acid amin+Glucose+Điện giải(*)
3.169.075.000
3.169.075.000
0
24 tháng
32
Acid docosahexaenoic(DHA) + Acid eicosapentaenoic(EPA) + Marine omega-3 triglycerides
6.300.000
6.300.000
0
24 tháng
33
Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
40.140.000
40.140.000
0
24 tháng
34
Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
56.595.000
56.595.000
0
24 tháng
35
Acid Fusidic+Hydrocortison acetat
147.849.520
147.849.520
0
24 tháng
36
Acid thioctic
336.000.000
336.000.000
0
24 tháng
37
Acid Tranexamic
440.000.000
440.000.000
0
24 tháng
38
Acidum diaethylentriamino-pentaaceticum(DTPA)
209.720.000
209.720.000
0
24 tháng
39
Adenosin triphosphat
34.000.000
34.000.000
0
24 tháng
40
Albendazol
224.000
224.000
0
24 tháng
41
Albumin
1.774.500.000
1.774.500.000
0
24 tháng
42
Albumin
48.955.698.000
48.955.698.000
0
24 tháng
43
Albumin
48.753.278.132
48.753.278.132
0
24 tháng
44
Alectinib
1.809.840.928
1.809.840.928
0
24 tháng
45
Alfuzosin
844.063.200
844.063.200
0
24 tháng
46
Allopurinol
52.500.000
52.500.000
0
24 tháng
47
Allopurinol
25.000.000
25.000.000
0
24 tháng
48
Alteplase
5.368.265.760
5.368.265.760
0
24 tháng
49
Aluminum phosphat
549.071.380
549.071.380
0
24 tháng
50
Alverin
1.116.000
1.116.000
0
24 tháng
51
Alverin citrat+simethicon
101.760.000
101.760.000
0
24 tháng
52
Ambroxol
1.565.600.400
1.565.600.400
0
24 tháng
53
Ambroxol
574.960.000
574.960.000
0
24 tháng
54
Ambroxol
1.780.000
1.780.000
0
24 tháng
55
Amikacin
391.000.000
391.000.000
0
24 tháng
56
Amikacin
647.530.000
647.530.000
0
24 tháng
57
Aminophylin
7.262.000
7.262.000
0
24 tháng
58
Aminophylin
54.283.450
54.283.450
0
24 tháng
59
Amiodaron
467.714.250
467.714.250
0
24 tháng
60
Amiodaron hydroclorid
246.633.984
246.633.984
0
24 tháng
61
Amitriptylin hydroclorid
167.160.000
167.160.000
0
24 tháng
62
Amlodipin
492.240.000
492.240.000
0
24 tháng
63
Amlodipin
109.500
109.500
0
24 tháng
64
Amlodipin+Atorvastatin
1.033.482.240
1.033.482.240
0
24 tháng
65
Amlodipin+Indapamid
211.947.500
211.947.500
0
24 tháng
66
Amlodipin+Indapamid
1.519.538.900
1.519.538.900
0
24 tháng
67
Amlodipin+Indapamid+Perindopril
339.627.330
339.627.330
0
24 tháng
68
Amlodipin+Indapamid+Perindopril
1.061.068.000
1.061.068.000
0
24 tháng
69
Amlodipin+Lisinopril
299.512.500
299.512.500
0
24 tháng
70
Amlodipin+Telmisartan
149.784.000
149.784.000
0
24 tháng
71
Amlodipin+Valsartan
391.111.200
391.111.200
0
24 tháng
72
Amlodipin+Valsartan
1.288.442.844
1.288.442.844
0
24 tháng
73
Amoxicilin
261.944.000
261.944.000
0
24 tháng
74
Amoxicilin+Acid Clavulanic
4.384.072.000
4.384.072.000
0
24 tháng
75
Amoxicilin+Acid Clavulanic
301.320.800
301.320.800
0
24 tháng
76
Amoxicilin+Acid Clavulanic
33.200.000
33.200.000
0
24 tháng
77
Amoxicilin+acid clavulanic
579.706.800
579.706.800
0
24 tháng
78
Amoxicilin+Acid Clavulanic
5.600.000
5.600.000
0
24 tháng
79
Ampicilin+Sulbactam
4.230.260.000
4.230.260.000
0
24 tháng
80
Atezolizumab
7.220.728.320
7.220.728.320
0
24 tháng
81
Atorvastatin
725.375.805
725.375.805
0
24 tháng
82
Atorvastatin
450.560.000
450.560.000
0
24 tháng
83
Atosiban
1.436.400.000
1.436.400.000
0
24 tháng
84
Atracurium besylate
152.281.800
152.281.800
0
24 tháng
85
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
64.723.600
64.723.600
0
24 tháng
86
Azithromycin
750.120.000
750.120.000
0
24 tháng
87
Azithromycin
232.200.000
232.200.000
0
24 tháng
88
Bacillus clausii
768.841.320
768.841.320
0
24 tháng
89
Bambuterol
63.438.750
63.438.750
0
24 tháng
90
Beclometason + formoterol
81.000.000
81.000.000
0
24 tháng
91
Bendamustin hydrochlorid
3.332.448.000
3.332.448.000
0
24 tháng
92
Bendamustin hydrochlorid
897.750.000
897.750.000
0
24 tháng
93
Besifloxacin
16.400.000
16.400.000
0
24 tháng
94
Betahistin
6.554.813.584
6.554.813.584
0
24 tháng
95
Betahistin dihydrochloride
336.825.600
336.825.600
0
24 tháng
96
Betahistin dihydrochloride
22.113.000
22.113.000
0
24 tháng
97
Betamethason
423.885.000
423.885.000
0
24 tháng
98
Betamethasone(Betamethasone dipropionate)+Betamethasone(dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
25.495.200
25.495.200
0
24 tháng
99
Bevacizumab
3.091.456.550
3.091.456.550
0
24 tháng
100
Bevacizumab
11.292.338.200
11.292.338.200
0
24 tháng
101
Bezafibrat
108.000.000
108.000.000
0
24 tháng
102
Bicalutamid
685.000.000
685.000.000
0
24 tháng
103
Bilastine
65.155.800
65.155.800
0
24 tháng
104
Bisoprolol
1.998.974.400
1.998.974.400
0
24 tháng
105
Bisoprolol
711.711.000
711.711.000
0
24 tháng
106
Botulinum toxin type A
914.652.960
914.652.960
0
24 tháng
107
Brimonidin + timolol
66.065.040
66.065.040
0
24 tháng
108
Brinzolamid
76.438.500
76.438.500
0
24 tháng
109
Brinzolamid+Timolol
28.593.600
28.593.600
0
24 tháng
110
Bromhexin hydroclorid
50.580.800
50.580.800
0
24 tháng
111
Bromhexin hydroclorid
12.645.200
12.645.200
0
24 tháng
112
Bromhexin hydroclorid
375.140.256
375.140.256
0
24 tháng
113
Budesonid
1.445.793.300
1.445.793.300
0
24 tháng
114
Budesonid
1.058.162.660
1.058.162.660
0
24 tháng
115
Budesonid + formoterol
730.422.000
730.422.000
0
24 tháng
116
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
171.864.000
171.864.000
0
24 tháng
117
Budesonid+Formoterol
365.211.000
365.211.000
0
24 tháng
118
Bupivacain
1.523.869.833
1.523.869.833
0
24 tháng
119
Bupivacain
2.720.724.480
2.720.724.480
0
24 tháng
120
Calci +Phospho+Vitamin D3+Vitamin K1
2.625.000
2.625.000
0
24 tháng
121
Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
540.000
540.000
0
24 tháng
122
Calci lactat gluconat(tương đương với 179,6mg calci nguyên tố)+Calci carbonat(tương đương 420,4mg calci nguyên tố)+Cholecalciferol dạng bột cô đặc(tương đương 400IU vitamin D3)
980.000
980.000
0
24 tháng
123
Calcipotriol
60.060.000
60.060.000
0
24 tháng
124
Calcitonin
85.234.870
85.234.870
0
24 tháng
125
Calcitriol
20.017.040
20.017.040
0
24 tháng
126
Candesartan cilexetin
107.200.000
107.200.000
0
24 tháng
127
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành)
393.600.000
393.600.000
0
24 tháng
128
Capecitabine
12.369.000.000
12.369.000.000
0
24 tháng
129
Capsaicin
59.000.000
59.000.000
0
24 tháng
130
Captopril
137.131.980
137.131.980
0
24 tháng
131
Carbamazepin
104.226.780
104.226.780
0
24 tháng
132
Carbetocin
7.612.836.536
7.612.836.536
0
24 tháng
133
Carbomer
2.240.000
2.240.000
0
24 tháng
134
Carboplatin
1.380.000.000
1.380.000.000
0
24 tháng
135
Carboplatin
340.000.000
340.000.000
0
24 tháng
136
Carboxymethyl cellulose natri+glycerin
16.570.000
16.570.000
0
24 tháng
137
Carvedilol
50.112.000
50.112.000
0
24 tháng
138
Caspofungin
339.612.000
339.612.000
0
24 tháng
139
Caspofungin
33.154.800
33.154.800
0
24 tháng
140
Cefaclor
11.638.000
11.638.000
0
24 tháng
141
Cefaclor
177.693.000
177.693.000
0
24 tháng
142
Cefalexin
5.707.600.000
5.707.600.000
0
24 tháng
143
Cefazolin
665.912.000
665.912.000
0
24 tháng
144
Cefixim
799.470.000
799.470.000
0
24 tháng
145
Cefoperazon
2.899.260.000
2.899.260.000
0
24 tháng
146
Cefoperazon+Sulbactam
184.900.000
184.900.000
0
24 tháng
147
Cefotaxim
1.115.100.000
1.115.100.000
0
24 tháng
148
Cefoxitin
775.461.800
775.461.800
0
24 tháng
149
Cefprozil
4.830.000
4.830.000
0
24 tháng
150
Ceftizoxim
279.000.000
279.000.000
0
24 tháng
151
Celecoxib
171.045.000
171.045.000
0
24 tháng
152
Cerebrolysin
5.680.080.000
5.680.080.000
0
24 tháng
153
Ceritinib
164.018.580
164.018.580
0
24 tháng
154
Cetirizin
572.000.000
572.000.000
0
24 tháng
155
Cetrorelix(dưới dạng Cetrorelix acetate)
1.689.228.000
1.689.228.000
0
24 tháng
156
Chất khoáng: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
96.705.000
96.705.000
0
24 tháng
157
Choline Alfoscerate
235.620.000
235.620.000
0
24 tháng
158
Ciclopirox olamin
15.000.000
15.000.000
0
24 tháng
159
Ciclosporin
1.497.291.500
1.497.291.500
0
24 tháng
160
Ciclosporin
214.205.800
214.205.800
0
24 tháng
161
Cinnarizin
253.206.970
253.206.970
0
24 tháng
162
Ciprofloxacin
109.156.418
109.156.418
0
24 tháng
163
Ciprofloxacin
2.987.424.000
2.987.424.000
0
24 tháng
164
Cisplatin
245.960.000
245.960.000
0
24 tháng
165
Cisplatin
1.043.291.600
1.043.291.600
0
24 tháng
166
Citicolin
360.251.640
360.251.640
0
24 tháng
167
Citicolin
4.925.760.000
4.925.760.000
0
24 tháng
168
Clindamycin
139.650.000
139.650.000
0
24 tháng
169
Clindamycin
987.388.500
987.388.500
0
24 tháng
170
Clindamycin
26.829.740
26.829.740
0
24 tháng
171
Clobetasone Butyrate(dưới dạng micronised)
16.417.890
16.417.890
0
24 tháng
172
Clopidogrel
560.490.000
560.490.000
0
24 tháng
173
Clotrimazol
20.400.000
20.400.000
0
24 tháng
174
Clotrimazol
24.480.000
24.480.000
0
24 tháng
175
Cloxacilin
972.720.000
972.720.000
0
24 tháng
176
Codein camphosulfonat+Sulfogaiacol+Cao mềm Grindelia
391.374.450
391.374.450
0
24 tháng
177
Coenzyme Q10+Vitamin E
3.412.500
3.412.500
0
24 tháng
178
Colchicin
159.031.000
159.031.000
0
24 tháng
179
Colistin*
776.160.000
776.160.000
0
24 tháng
180
Colloidal Rhenium Sulphide
169.785.000
169.785.000
0
24 tháng
181
Cyclophosphamid
14.948.700
14.948.700
0
24 tháng
182
Cyclophosphamid
811.919.550
811.919.550
0
24 tháng
183
Cyclophosphamid
1.267.283.760
1.267.283.760
0
24 tháng
184
Cytidin-5monophosphat disodium+uridin
2.487.100.000
2.487.100.000
0
24 tháng
185
Dabigatran
85.086.400
85.086.400
0
24 tháng
186
Dacarbazin
572.286.000
572.286.000
0
24 tháng
187
Dactinomycin
1.990.000.000
1.990.000.000
0
24 tháng
188
Dapagliflozin
1.064.000.000
1.064.000.000
0
24 tháng
189
Dapagliflozin+Metformin
4.294.000
4.294.000
0
24 tháng
190
Dapagliflozin+Metformin
4.294.000
4.294.000
0
24 tháng
191
Deferasirox
1.123.906.810
1.123.906.810
0
24 tháng
192
Deferasirox
16.649.073.000
16.649.073.000
0
24 tháng
193
Degarelix
9.166.500.000
9.166.500.000
0
24 tháng
194
Dequalinium clorid
58.260.000
58.260.000
0
24 tháng
195
Desferrioxamine Mesilate(Deferoxamine Mesylate)
82.250.000
82.250.000
0
24 tháng
196
Desfluran
54.000.000
54.000.000
0
24 tháng
197
Desflurane
891.000.000
891.000.000
0
24 tháng
198
Desloratadin
105.625.000
105.625.000
0
24 tháng
199
Desmopressin
337.306.920
337.306.920
0
24 tháng
200
Desmopressin
663.990
663.990
0
24 tháng
201
Dexamethason
230.400.000
230.400.000
0
24 tháng
202
Dexamethason
93.600.000
93.600.000
0
24 tháng
203
Dexketoprofen
19.900.000
19.900.000
0
24 tháng
204
Diacerein
823.200.000
823.200.000
0
24 tháng
205
Diazepam
415.811.200
415.811.200
0
24 tháng
206
Diazepam
109.231.920
109.231.920
0
24 tháng
207
Diclofenac
308.631.500
308.631.500
0
24 tháng
208
Diclofenac
686.945.360
686.945.360
0
24 tháng
209
Diclofenac diethylamine
34.250.000
34.250.000
0
24 tháng
210
Digoxin
167.160.000
167.160.000
0
24 tháng
211
Diltiazem
120.448.000
120.448.000
0
24 tháng
212
Dinoprostone
9.345.000
9.345.000
0
24 tháng
213
Diosmectit
788.017.410
788.017.410
0
24 tháng
214
Diosmin
98.688.000
98.688.000
0
24 tháng
215
Diosmin+Hesperidin
1.658.647.800
1.658.647.800
0
24 tháng
216
Diosmin+Hesperidin
1.754.432.000
1.754.432.000
0
24 tháng
217
Dobutamin
3.334.123.800
3.334.123.800
0
24 tháng
218
Docetaxel
476.180.000
476.180.000
0
24 tháng
219
Docetaxel
1.705.200.000
1.705.200.000
0
24 tháng
220
Domperidon
628.814.576
628.814.576
0
24 tháng
221
Domperidon
350.000.000
350.000.000
0
24 tháng
222
Donepezil
16.875.000
16.875.000
0
24 tháng
223
Dopamin hydroclorid
131.550.300
131.550.300
0
24 tháng
224
Doxorubicin hydrochlorid
253.312.020
253.312.020
0
24 tháng
225
Doxorubicin hydrochlorid
972.504.000
972.504.000
0
24 tháng
226
Doxycyclin
236.714.160
236.714.160
0
24 tháng
227
Drotaverin clohydrat
28.500.000
28.500.000
0
24 tháng
228
Drotaverin clohydrat
119.597.240
119.597.240
0
24 tháng
229
Dung dịch acid amin có điện giải+Dung dịch glucose 13%+Nhũ tương mỡ 20%
720.000.000
720.000.000
0
24 tháng
230
Dung dịch lọc máu liên tục(có hoặc không có chống đông bằng citrat;có hoặc không có chứa lactat)
1.876.000.000
1.876.000.000
0
24 tháng
231
Dung dịch lọc máu liên tục(có hoặc không có chống đông bằng citrat;có hoặc không có chứa lactat)
4.824.400.000
4.824.400.000
0
24 tháng
232
Durvalumab
314.030.580
314.030.580
0
24 tháng
233
Durvalumab
2.930.952.150
2.930.952.150
0
24 tháng
234
Dutasterid
559.126.800
559.126.800
0
24 tháng
235
Dydrogesteron
302.164.800
302.164.800
0
24 tháng
236
Ebastine
297.000.000
297.000.000
0
24 tháng
237
Empagliflozin
295.321.600
295.321.600
0
24 tháng
238
Empagliflozin
47.759.400
47.759.400
0
24 tháng
239
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
188.160.000
188.160.000
0
24 tháng
240
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
201.600.000
201.600.000
0
24 tháng
241
Enalapril
9.830.520
9.830.520
0
24 tháng
242
Enalapril
6.611.520
6.611.520
0
24 tháng
243
Enalapril maleat+Hydroclorothiazide
69.300.000
69.300.000
0
24 tháng
244
Enoxaparin natri
9.000.000
9.000.000
0
24 tháng
245
Enoxaparin natri
2.690.396.500
2.690.396.500
0
24 tháng
246
Enoxaparin natri
2.112.800.000
2.112.800.000
0
24 tháng
247
Entecavir
420.000.000
420.000.000
0
24 tháng
248
Eperison
54.656.000
54.656.000
0
24 tháng
249
Ephedrin hydroclorid
1.101.078.000
1.101.078.000
0
24 tháng
250
Ephedrine
1.419.495.000
1.419.495.000
0
24 tháng
251
Epirubicin hydrocholorid
169.849.020
169.849.020
0
24 tháng
252
Epirubicin hydrocholorid
529.740.000
529.740.000
0
24 tháng
253
Epoetin alfa
107.999.600
107.999.600
0
24 tháng
254
Eribulin mesylate
5.376.000.000
5.376.000.000
0
24 tháng
255
Erlotinib
1.404.291.000
1.404.291.000
0
24 tháng
256
Ertapenem*
812.058.870
812.058.870
0
24 tháng
257
Erythromycin
68.707.800
68.707.800
0
24 tháng
258
Erythropoietin alfa
10.131.750.000
10.131.750.000
0
24 tháng
259
Erythropoietin alfa
8.617.104.000
8.617.104.000
0
24 tháng
260
Erythropoietin beta
15.320.914.000
15.320.914.000
0
24 tháng
261
Erythropoietin beta
12.750.540.600
12.750.540.600
0
24 tháng
262
Esomeprazol
1.215.000
1.215.000
0
24 tháng
263
Etamsylat
678.125.000
678.125.000
0
24 tháng
264
Ethamsylat
551.793.000
551.793.000
0
24 tháng
265
Etifoxin chlohydrat
1.219.818.600
1.219.818.600
0
24 tháng
266
Etifoxin chlohydrat
233.640.000
233.640.000
0
24 tháng
267
Etomidat
54.000.000
54.000.000
0
24 tháng
268
Etoposid
240.000.000
240.000.000
0
24 tháng
269
Exemestan
144.000.000
144.000.000
0
24 tháng
270
Famotidin
48.000.000
48.000.000
0
24 tháng
271
Felodipin
36.056.720
36.056.720
0
24 tháng
272
Fenofibrat
792.610.000
792.610.000
0
24 tháng
273
Fenofibrat
909.846.000
909.846.000
0
24 tháng
274
Fenofibrat
10.534.000
10.534.000
0
24 tháng
275
Fenofibrat
79.000.000
79.000.000
0
24 tháng
276
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
89.979.640
89.979.640
0
24 tháng
277
Fenoterol+Ipratropium
1.243.836.200
1.243.836.200
0
24 tháng
278
Fentanyl
3.391.956.000
3.391.956.000
0
24 tháng
279
Fentanyl
3.840.000
3.840.000
0
24 tháng
280
Fexofenadin
123.353.100
123.353.100
0
24 tháng
281
Filgrastim
712.347.350
712.347.350
0
24 tháng
282
Fish oil – natural+Glucosamine sulfate - KCl+Chondroitin sulfate – shark
2.650.000
2.650.000
0
24 tháng
283
Fluconazol
6.080.000
6.080.000
0
24 tháng
284
Fluconazol
4.057.510.000
4.057.510.000
0
24 tháng
285
Fludarabin phosphat
532.000.000
532.000.000
0
24 tháng
286
Fluocinolon acetonid
6.014.400
6.014.400
0
24 tháng
287
Fluocinolon acetonid
6.014.400
6.014.400
0
24 tháng
288
Fluorouracil
125.160.000
125.160.000
0
24 tháng
289
Fluoxetin
54.400.000
54.400.000
0
24 tháng
290
Fluticason furoat
55.421.120
55.421.120
0
24 tháng
291
Fluticason furoat
86.595.500
86.595.500
0
24 tháng
292
Fluticason propionat
221.889.000
221.889.000
0
24 tháng
293
Follitropin alfa
30.549.000
30.549.000
0
24 tháng
294
Follitropin alfa
41.841.000
41.841.000
0
24 tháng
295
Follitropin alfa
7.593.000
7.593.000
0
24 tháng
296
Follitropin alpha;Lutropin alpha
18.780.000
18.780.000
0
24 tháng
297
Follitropin beta
28.504.000
28.504.000
0
24 tháng
298
Follitropin delta
19.215.000
19.215.000
0
24 tháng
299
Follitropin delta
52.258.500
52.258.500
0
24 tháng
300
Follitropin delta
104.517.000
104.517.000
0
24 tháng
301
Fosfomycin*
111.600.000
111.600.000
0
24 tháng
302
Fulvestrant
439.149.400
439.149.400
0
24 tháng
303
Furosemid
170.280.000
170.280.000
0
24 tháng
304
Furosemid
725.600.000
725.600.000
0
24 tháng
305
Fusidic acid
38.288.250
38.288.250
0
24 tháng
306
Fusidic acid+Betamethason
57.037.200
57.037.200
0
24 tháng
307
Fusidic acid+Hydrocortison
38.852.000
38.852.000
0
24 tháng
308
Gabapentin
21.700.000
21.700.000
0
24 tháng
309
Gabapentin
229.000.000
229.000.000
0
24 tháng
310
Gadoteric acid
2.886.000.000
2.886.000.000
0
24 tháng
311
Gadoteric acid
291.000.000
291.000.000
0
24 tháng
312
Gadoteric acid
1.787.500.000
1.787.500.000
0
24 tháng
313
Gadoteric acid
133.350.000
133.350.000
0
24 tháng
314
Ganirelix
7.198.990
7.198.990
0
24 tháng
315
Gefitinib
866.713.500
866.713.500
0
24 tháng
316
Gelatin
229.900.000
229.900.000
0
24 tháng
317
Gemcitabin
469.980.000
469.980.000
0
24 tháng
318
Gemcitabin
292.998.000
292.998.000
0
24 tháng
319
Ginkgo biloba
42.320.000
42.320.000
0
24 tháng
320
Glibenclamid+Metformin
109.440.000
109.440.000
0
24 tháng
321
Gliclazid
1.101.827.430
1.101.827.430
0
24 tháng
322
Gliclazid
796.978.000
796.978.000
0
24 tháng
323
Glimepirid
85.191.600
85.191.600
0
24 tháng
324
Glimepirid
110.160.000
110.160.000
0
24 tháng
325
Glucosamin
635.145.000
635.145.000
0
24 tháng
326
Glucose
560.000.000
560.000.000
0
24 tháng
327
Glucose khan(dưới dạng Glucose monohydrat)
107.913.000
107.913.000
0
24 tháng
328
Glyceryl trinitrat
73.800.000
73.800.000
0
24 tháng
329
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
1.974.158.970
1.974.158.970
0
24 tháng
330
Glyceryl trinitrate
22.500.000
22.500.000
0
24 tháng
331
Goserelin
1.281.000.000
1.281.000.000
0
24 tháng
332
Granisetron hydroclorid
234.000.000
234.000.000
0
24 tháng
333
Heparin natri
15.674.080.500
15.674.080.500
0
24 tháng
334
Human Hepatitis B Immunoglobulin
761.600.000
761.600.000
0
24 tháng
335
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B immunoglobulin người 200 IU/0,4ml
10.000.000
10.000.000
0
24 tháng
336
HydroxyEthyl Starch 6%(HES 200/0.5)
307.020.000
307.020.000
0
24 tháng
337
Hyoscin butylbromid
79.897.440
79.897.440
0
24 tháng
338
Hyoscin butylbromid
18.427.200
18.427.200
0
24 tháng
339
Ibuprofen
474.500.000
474.500.000
0
24 tháng
340
Ibuprofen+Codein
81.000.000
81.000.000
0
24 tháng
341
Idarucizumab
539.397.100
539.397.100
0
24 tháng
342
Ifosfamide
1.840.300.000
1.840.300.000
0
24 tháng
343
Imatinib
5.106.935.400
5.106.935.400
0
24 tháng
344
Imatinib
1.950.000.000
1.950.000.000
0
24 tháng
345
Imipenem cilastatin*
467.568.000
467.568.000
0
24 tháng
346
Immune globulin
11.516.400.000
11.516.400.000
0
24 tháng
347
Immune globulin
68.000.000
68.000.000
0
24 tháng
348
Indapamid
408.386.200
408.386.200
0
24 tháng
349
Indomethacin
3.400.000
3.400.000
0
24 tháng
350
Indomethacin
70.040.000
70.040.000
0
24 tháng
351
Insulin analog Aspart tác dụng nhanh,ngắn
111.300.000
111.300.000
0
24 tháng
352
Insulin analog Aspart tác dụng nhanh,ngắn
1.628.671.800
1.628.671.800
0
24 tháng
353
Insulin analog Glargine tác dụng chậm, kéo dài
2.614.500.000
2.614.500.000
0
24 tháng
354
Insulin analog Glargine tác dụng chậm,kéo dài
2.686.759.600
2.686.759.600
0
24 tháng
355
Insulin analog Glargine tác dụng chậm,kéo dài
4.178.220.000
4.178.220.000
0
24 tháng
356
Insulin analog tác dụng chậm,kéo dài(Glargine)
7.722.320.000
7.722.320.000
0
24 tháng
357
Insulin analog tác dụng nhanh,ngắn(Glulisine)
1.566.000.000
1.566.000.000
0
24 tháng
358
Insulin analog trộn,hỗn hợp
2.954.900.000
2.954.900.000
0
24 tháng
359
Insulin analog trộn,hỗn hợp
633.330.000
633.330.000
0
24 tháng
360
Insulin analog trộn,hỗn hợp
13.067.197.500
13.067.197.500
0
24 tháng
361
Insulin degludec
1.426.135.552
1.426.135.552
0
24 tháng
362
Insulin degludec+Insulin aspart
1.821.010.572
1.821.010.572
0
24 tháng
363
Insulin Glargine
2.931.525.000
2.931.525.000
0
24 tháng
364
Insulin glargine
707.840.000
707.840.000
0
24 tháng
365
Insulin Human(rDNA)(isophane insulin crystals)+Insulin Human(rDNA)(soluble fraction)
93.440.000
93.440.000
0
24 tháng
366
Insulin Lispro (50% lispro/50% lispro protamin)
34.050.000
34.050.000
0
24 tháng
367
Insulin người tác dụng nhanh,ngắn
364.980.000
364.980.000
0
24 tháng
368
Insulin người trộn,hỗn hợp
7.516.185.248
7.516.185.248
0
24 tháng
369
Insulin người trộn,hỗn hợp
3.824.080.000
3.824.080.000
0
24 tháng
370
Iobitridol
1.649.000.000
1.649.000.000
0
24 tháng
371
Iobitridol
220.000.000
220.000.000
0
24 tháng
372
Iobitridol
4.508.500.000
4.508.500.000
0
24 tháng
373
Iodine(dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
2.447.500.000
2.447.500.000
0
24 tháng
374
Iohexol
2.876.812.400
2.876.812.400
0
24 tháng
375
Iohexol
997.501.400
997.501.400
0
24 tháng
376
Iohexol
91.371.000
91.371.000
0
24 tháng
377
Iopamidol
1.417.500.000
1.417.500.000
0
24 tháng
378
Irinotecan hydroclorid trihydrat
421.200.000
421.200.000
0
24 tháng
379
Irinotecan hydroclorid trihydrat
90.288.000
90.288.000
0
24 tháng
380
Isofluran
652.080.000
652.080.000
0
24 tháng
381
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
82.160.000
82.160.000
0
24 tháng
382
Isotretinoin
2.580.000
2.580.000
0
24 tháng
383
Itoprid
107.910.000
107.910.000
0
24 tháng
384
Itraconazol
405.480.000
405.480.000
0
24 tháng
385
Ivabradin
40.045.200
40.045.200
0
24 tháng
386
Kali clorid
329.468.160
329.468.160
0
24 tháng
387
Kali clorid
3.300.000
3.300.000
0
24 tháng
388
Kali clorid
608.580.000
608.580.000
0
24 tháng
389
Kali clorid
501.177.600
501.177.600
0
24 tháng
390
Ketamin
204.409.600
204.409.600
0
24 tháng
391
Ketoconazol
5.782.000
5.782.000
0
24 tháng
392
Ketoprofen
560.500.000
560.500.000
0
24 tháng
393
Ketorolac
1.477.000.000
1.477.000.000
0
24 tháng
394
L- Asparaginase
5.585.300.000
5.585.300.000
0
24 tháng
395
Lactulose
847.627.792
847.627.792
0
24 tháng
396
Lactulose
549.730.192
549.730.192
0
24 tháng
397
Lansoprazol
1.000.000
1.000.000
0
24 tháng
398
Lansoprazol
77.900.000
77.900.000
0
24 tháng
399
Latanoprost
422.400.000
422.400.000
0
24 tháng
400
Lenvatinib
1.890.000.000
1.890.000.000
0
24 tháng
401
Lenvatinib
4.292.400.000
4.292.400.000
0
24 tháng
402
Lercanidipin hydroclorid
68.000.000
68.000.000
0
24 tháng
403
Letrozol
1.020.000.000
1.020.000.000
0
24 tháng
404
Levodopa+Benserazid
67.410.000
67.410.000
0
24 tháng
405
Levofloxacin
222.855.000
222.855.000
0
24 tháng
406
Levofloxacin
813.452.850
813.452.850
0
24 tháng
407
Levofloxacin
298.000.000
298.000.000
0
24 tháng
408
Levofloxacin
10.843.500.000
10.843.500.000
0
24 tháng
409
Levothyroxin natri
155.203.500
155.203.500
0
24 tháng
410
Lidocain
958.645.500
958.645.500
0
24 tháng
411
Lidocain hydroclodrid
359.022.000
359.022.000
0
24 tháng
412
Lidocain hydroclodrid
235.466.000
235.466.000
0
24 tháng
413
Lidocain hydroclorid+Adrenalin tartrat
46.159.200
46.159.200
0
24 tháng
414
Lidocain+epinephrin(Adrenalin)
1.815.603.000
1.815.603.000
0
24 tháng
415
Lidocain+Prilocain
1.484.800.000
1.484.800.000
0
24 tháng
416
Linagliptin
334.429.200
334.429.200
0
24 tháng
417
Linagliptin+Metformin
148.970.680
148.970.680
0
24 tháng
418
Linagliptin+Metformin
38.550.280
38.550.280
0
24 tháng
419
Linagliptin+Metformin
100.540.680
100.540.680
0
24 tháng
420
Linezolid*
503.300.000
503.300.000
0
24 tháng
421
Linezolid*
2.685.600.000
2.685.600.000
0
24 tháng
422
Lisinopril
160.000.000
160.000.000
0
24 tháng
423
L-Isoleucine,L-Leucine,L-Lysine,L-Methionine,L-Cysteine,L-Phenylalanine,L-Threonine,L-Tryptophan,L-Valine,L-Arginine,L-Histidine,Glycine,L-Alanine,L-Proline,L-Serine
9.792.000
9.792.000
0
24 tháng
424
Loratadin
92.448.000
92.448.000
0
24 tháng
425
L-Ornithin - L- aspartat
2.946.250.000
2.946.250.000
0
24 tháng
426
Losartan+hydroclorothiazid
75.423.600
75.423.600
0
24 tháng
427
Loteprednol etabonat
21.950.000
21.950.000
0
24 tháng
428
Lovastatin
626.500.000
626.500.000
0
24 tháng
429
Loxoprofen
184.800.000
184.800.000
0
24 tháng
430
Lynestrenol
96.851.160
96.851.160
0
24 tháng
431
Macrogol
705.494.700
705.494.700
0
24 tháng
432
Macrogol 4000,Natri sulfat khan+Natri Bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid
164.995.000
164.995.000
0
24 tháng
433
Macrogol 4000+Anhydrous sodium sulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride
1.731.900.000
1.731.900.000
0
24 tháng
434
Magnesi aspartat anhydrat;Kali aspartat anhydrat
354.747.120
354.747.120
0
24 tháng
435
Magnesi aspartat anhydrat;Kali aspartat anhydrat
27.468.000
27.468.000
0
24 tháng
436
Magnesi aspartat+kali aspartat
13.600.000
13.600.000
0
24 tháng
437
Mebeverin Hydrochloride
1.056.600
1.056.600
0
24 tháng
438
Meloxicam
434.140.000
434.140.000
0
24 tháng
439
Meloxicam
19.113.600
19.113.600
0
24 tháng
440
Menotrophin
6.804.670
6.804.670
0
24 tháng
441
Menotrophin(gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh,HMG) tinh khiết cao
106.558.200
106.558.200
0
24 tháng
442
Menotrophin(gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh,HMG) tinh khiết cao
56.239.050
56.239.050
0
24 tháng
443
Meropenem*
120.204.000
120.204.000
0
24 tháng
444
Meropenem*
235.200.000
235.200.000
0
24 tháng
445
Mesalazin(mesalamin)
287.280.000
287.280.000
0
24 tháng
446
Mesna
94.732.386
94.732.386
0
24 tháng
447
Metformin
232.464.000
232.464.000
0
24 tháng
448
Metformin
2.270.885.784
2.270.885.784
0
24 tháng
449
Metformin
812.000.000
812.000.000
0
24 tháng
450
Methotrexat
745.200.000
745.200.000
0
24 tháng
451
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
98.752.500
98.752.500
0
24 tháng
452
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
5.963.230.000
5.963.230.000
0
24 tháng
453
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
3.391.500.000
3.391.500.000
0
24 tháng
454
Methyl prednisolon
702.857.520
702.857.520
0
24 tháng
455
Methyl prednisolon
1.347.911.232
1.347.911.232
0
24 tháng
456
Methyl prednisolon
34.994.800
34.994.800
0
24 tháng
457
Methyl prednisolone
395.645.574
395.645.574
0
24 tháng
458
Methyl prednisolone acetate
26.001.750
26.001.750
0
24 tháng
459
Methyldopa
478.504.740
478.504.740
0
24 tháng
460
Methylene diphosphonate(MDP)
657.225.000
657.225.000
0
24 tháng
461
Methylergometrin maleat
467.831.700
467.831.700
0
24 tháng
462
Metoclopramid
6.591.600
6.591.600
0
24 tháng
463
Metoclopramid
428.016.400
428.016.400
0
24 tháng
464
Metoprolol
125.525.400
125.525.400
0
24 tháng
465
Metoprolol
247.978.500
247.978.500
0
24 tháng
466
Metoprolol
651.114.000
651.114.000
0
24 tháng
467
Metoprolol succinat(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
153.720.000
153.720.000
0
24 tháng
468
Metronidazol
3.498.136.500
3.498.136.500
0
24 tháng
469
Metronidazol+neomycin+nystatin
590.436.000
590.436.000
0
24 tháng
470
Miconazol
11.760.000
11.760.000
0
24 tháng
471
Miconazol
780.000
780.000
0
24 tháng
472
Midazolam
62.244.000
62.244.000
0
24 tháng
473
Midazolam
6.166.933.000
6.166.933.000
0
24 tháng
474
Milrinon
210.599.550
210.599.550
0
24 tháng
475
Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
178.200.000
178.200.000
0
24 tháng
476
Mometason furoat
236.280.000
236.280.000
0
24 tháng
477
Monobasic natri phosphat+Dibasic natri phosphat
356.832.000
356.832.000
0
24 tháng
478
Morphin
1.242.024.000
1.242.024.000
0
24 tháng
479
Morphin(Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
505.533.000
505.533.000
0
24 tháng
480
Moxifloxacin
248.589.000
248.589.000
0
24 tháng
481
Moxifloxacin
72.450.000
72.450.000
0
24 tháng
482
Moxifloxacin
412.750.000
412.750.000
0
24 tháng
483
Moxifloxacin(dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
139.104.000
139.104.000
0
24 tháng
484
Mycophenolat
189.232.000
189.232.000
0
24 tháng
485
N-acetylcystein
173.460.000
173.460.000
0
24 tháng
486
Naloxon hydroclorid
164.277.330
164.277.330
0
24 tháng
487
Natri bicarbonat
342.000.000
342.000.000
0
24 tháng
488
Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
95.000.000
95.000.000
0
24 tháng
489
Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
1.426.414.000
1.426.414.000
0
24 tháng
490
Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
35.200.000
35.200.000
0
24 tháng
491
Natri clorid
450.000.000
450.000.000
0
24 tháng
492
Natri clorid
311.140.000
311.140.000
0
24 tháng
493
Natri clorid
58.500.000
58.500.000
0
24 tháng
494
Natri clorid,Kali clorid,Natri lactat,Calci clorid.2H2O
19.950.000
19.950.000
0
24 tháng
495
Natri clorid+ Kali chlorid+Calci chlorid Dihydrate+Natri acetate trihydrat+ Magnesi chlorid hexahydrate+Acid Malic(Ringerfudin)
71.680.000
71.680.000
0
24 tháng
496
Natri clorid+ Kali chlorid+Calci chlorid+Natri acetate trihydrat+ Magnesi chlorid hexahydrate+Acid Malic(Ringerfudin)
927.628.800
927.628.800
0
24 tháng
497
Natri colistimethat
349.113.240
349.113.240
0
24 tháng
498
Natri diquafosol
25.935.000
25.935.000
0
24 tháng
499
Natri hyaluronat
340.200.000
340.200.000
0
24 tháng
500
Natri Montelukast
107.100.000
107.100.000
0
24 tháng
501
Natri Montelukast
247.394.000
247.394.000
0
24 tháng
502
Natri Valproate
485.716.000
485.716.000
0
24 tháng
503
Nebivolol
378.480.000
378.480.000
0
24 tháng
504
Nefopam hydroclorid
1.387.650.000
1.387.650.000
0
24 tháng
505
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
62.700.000
62.700.000
0
24 tháng
506
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
143.450.000
143.450.000
0
24 tháng
507
Neomycin+polymyxin B+dexamethason
77.850.000
77.850.000
0
24 tháng
508
Neostigmin methylsulfat
666.112.000
666.112.000
0
24 tháng
509
Nepafenac
30.599.800
30.599.800
0
24 tháng
510
Nhũ dịch lipid
1.574.490.000
1.574.490.000
0
24 tháng
511
Nhũ dịch lipid
6.387.840.000
6.387.840.000
0
24 tháng
512
Nhũ dịch lipid
2.537.281.100
2.537.281.100
0
24 tháng
513
Nicardipin
10.742.000.000
10.742.000.000
0
24 tháng
514
Nifedipin
87.147.900
87.147.900
0
24 tháng
515
Nifedipin
158.236.000
158.236.000
0
24 tháng
516
Nimodipin
4.169.976.000
4.169.976.000
0
24 tháng
517
Nimodipin
37.469.250
37.469.250
0
24 tháng
518
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
830.200.000
830.200.000
0
24 tháng
519
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
4.840.924.000
4.840.924.000
0
24 tháng
520
Octreotid
796.320.000
796.320.000
0
24 tháng
521
Ofloxacin
550.054.200
550.054.200
0
24 tháng
522
Ofloxacin
11.895.000
11.895.000
0
24 tháng
523
Olanzapin
3.830.400
3.830.400
0
24 tháng
524
Olanzapin
69.426.000
69.426.000
0
24 tháng
525
Olanzapin
44.985.000
44.985.000
0
24 tháng
526
Olaparib
787.449.600
787.449.600
0
24 tháng
527
Olaparib
3.937.248.000
3.937.248.000
0
24 tháng
528
Ondansetron
19.200.000
19.200.000
0
24 tháng
529
Ondansetron
291.270.000
291.270.000
0
24 tháng
530
Otilonium bromide
26.880.000
26.880.000
0
24 tháng
531
Oxcarbazepin
80.640.000
80.640.000
0
24 tháng
532
Oxytocin
1.495.176.804
1.495.176.804
0
24 tháng
533
Paclitaxel
1.915.200.000
1.915.200.000
0
24 tháng
534
Palbociclib
62.445.600
62.445.600
0
24 tháng
535
Palbociclib
2.497.824.000
2.497.824.000
0
24 tháng
536
Palbociclib
62.445.600
62.445.600
0
24 tháng
537
Pantoprazol
897.720.000
897.720.000
0
24 tháng
538
Pantoprazol
10.500.000
10.500.000
0
24 tháng
539
Paracetamol
1.514.259.000
1.514.259.000
0
24 tháng
540
Paracetamol
180.000.000
180.000.000
0
24 tháng
541
Paracetamol
33.638.000
33.638.000
0
24 tháng
542
Paracetamol
2.033.600
2.033.600
0
24 tháng
543
Paracetamol
40.477.638
40.477.638
0
24 tháng
544
Paracetamol
495.225.544
495.225.544
0
24 tháng
545
Paracetamol
18.515.012.600
18.515.012.600
0
24 tháng
546
Paracetamol
16.473.000
16.473.000
0
24 tháng
547
Paracetamol+Codein Phosphat
59.752.200
59.752.200
0
24 tháng
548
Pembrolizumab
20.341.200.000
20.341.200.000
0
24 tháng
549
Perindopril
279.500.200
279.500.200
0
24 tháng
550
Perindopril
2.846.368.932
2.846.368.932
0
24 tháng
551
Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat)
10.224.000
10.224.000
0
24 tháng
552
Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat)
20.482.000
20.482.000
0
24 tháng
553
Perindopril+amlodipin
3.558.120.000
3.558.120.000
0
24 tháng
554
Perindopril+amlodipin
118.602.000
118.602.000
0
24 tháng
555
Perindopril+amlodipin
3.851.270.500
3.851.270.500
0
24 tháng
556
Perindopril+amlodipin
4.018.288.472
4.018.288.472
0
24 tháng
557
Perindopril+indapamid
3.433.261.000
3.433.261.000
0
24 tháng
558
Pethidin
311.064.000
311.064.000
0
24 tháng
559
Phenazone+Lidocaine hydrochloride
6.480.000
6.480.000
0
24 tháng
560
Phenylephrin
816.122.000
816.122.000
0
24 tháng
561
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu(Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
705.600.000
705.600.000
0
24 tháng
562
Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+Anethol
13.880.000
13.880.000
0
24 tháng
563
Pipecuronium Bromide
58.000.000
58.000.000
0
24 tháng
564
Piperacilin
291.920.000
291.920.000
0
24 tháng
565
Piperacilin
1.190.000.000
1.190.000.000
0
24 tháng
566
Piperacilin+Tazobactam
15.200.000
15.200.000
0
24 tháng
567
Piracetam
86.700.000
86.700.000
0
24 tháng
568
Piracetam
944.840.000
944.840.000
0
24 tháng
569
Piracetam
452.480.000
452.480.000
0
24 tháng
570
Piracetam
997.580.000
997.580.000
0
24 tháng
571
Pirenoxin
17.509.932
17.509.932
0
24 tháng
572
Polyethylen glycol+propylen glycol
853.420.000
853.420.000
0
24 tháng
573
Povidon iod
329.448.000
329.448.000
0
24 tháng
574
Povidon iodin
81.484.536
81.484.536
0
24 tháng
575
Prednisolon acetat(natri phosphate)
241.708.820
241.708.820
0
24 tháng
576
Pregabalin
115.200.000
115.200.000
0
24 tháng
577
Pregabalin
25.000.000
25.000.000
0
24 tháng
578
Pregabalin
47.092.500
47.092.500
0
24 tháng
579
Progesteron
31.850.000
31.850.000
0
24 tháng
580
Progesteron
8.450.000
8.450.000
0
24 tháng
581
Progesteron
115.814.400
115.814.400
0
24 tháng
582
Progesteron
2.013.388.800
2.013.388.800
0
24 tháng
583
Progesteron
2.091.051.000
2.091.051.000
0
24 tháng
584
Progesteron
92.950.000
92.950.000
0
24 tháng
585
Promethazin hydroclorid
18.405.000
18.405.000
0
24 tháng
586
Promethazin hydroclorid
184.290.000
184.290.000
0
24 tháng
587
Proparacaine Hydrochloride
57.022.240
57.022.240
0
24 tháng
588
Propofol
196.455.000
196.455.000
0
24 tháng
589
Propofol
440.000.000
440.000.000
0
24 tháng
590
Propofol
328.507.040
328.507.040
0
24 tháng
591
Propofol
16.035.870.272
16.035.870.272
0
24 tháng
592
Prostaglandin E1
106.400.000
106.400.000
0
24 tháng
593
Protamin sulfat
39.606.000
39.606.000
0
24 tháng
594
Protamin sulfat
39.882.000
39.882.000
0
24 tháng
595
Rabeprazol
608.000
608.000
0
24 tháng
596
Rabeprazol
88.440.000
88.440.000
0
24 tháng
597
Rabeprazol
98.624.000
98.624.000
0
24 tháng
598
Racecadotril
260.850.200
260.850.200
0
24 tháng
599
Racecadotril
233.284.500
233.284.500
0
24 tháng
600
Ramucirumab
8.190.000
8.190.000
0
24 tháng
601
Ramucirumab
32.550.000
32.550.000
0
24 tháng
602
Ranibizumab
2.625.004.400
2.625.004.400
0
24 tháng
603
Repaglinid
288.100.000
288.100.000
0
24 tháng
604
Retinol(vitamin A);Cholecalciferol(vitamin D3);Alpha-tocopherol(vitamin E);Acid Ascorbic(vitamin C);Thiamine(vitamin B1);Riboflavine(vitamin B2);Pyridoxine(vitamin B6);Cyanocobalamine(vitamin B12);Folic acid(vitamin B9);Pantothenic acid(vitamin B5);Biotin(vitamin B7);Nicotinamide(vitamin PP)
337.917.440
337.917.440
0
24 tháng
605
Ringer lactat
337.155.000
337.155.000
0
24 tháng
606
Risperidon
900.000
900.000
0
24 tháng
607
Risperidon
1.292.000.000
1.292.000.000
0
24 tháng
608
Rituximab
1.453.589.042
1.453.589.042
0
24 tháng
609
Rituximab
1.465.580.412
1.465.580.412
0
24 tháng
610
Rituximab
2.125.296.250
2.125.296.250
0
24 tháng
611
Rivaroxaban
560.280.000
560.280.000
0
24 tháng
612
Rivaroxaban
52.200.000
52.200.000
0
24 tháng
613
Rocuronium bromid
3.955.312.600
3.955.312.600
0
24 tháng
614
Rupatadin
650.000
650.000
0
24 tháng
615
Saccharomyces boulardii
1.921.150.000
1.921.150.000
0
24 tháng
616
Saccharomyces boulardii
52.884.000
52.884.000
0
24 tháng
617
Salbutamol
71.300.000
71.300.000
0
24 tháng
618
Salbutamol sulfat
69.300.000
69.300.000
0
24 tháng
619
Salbutamol sulfat
292.989.844
292.989.844
0
24 tháng
620
Salbutamol sulfat
385.790.329
385.790.329
0
24 tháng
621
Salbutamol sulfat
660.081.000
660.081.000
0
24 tháng
622
Salbutamol sulfat
2.434.803.130
2.434.803.130
0
24 tháng
623
Salbutamol+Ipratropium
840.670.200
840.670.200
0
24 tháng
624
Salmeterol Fluticason propionate
6.515.648.700
6.515.648.700
0
24 tháng
625
Salmeterol+fluticason propionat
539.494.600
539.494.600
0
24 tháng
626
Salmeterol+fluticason propionat
208.723.788
208.723.788
0
24 tháng
627
Samarium 153 - EDTMP
1.642.636.800
1.642.636.800
0
24 tháng
628
Sắt clorid+kẽm clorid+mangan clorid+đồng clorid+crôm clorid+natri molypdat dihydrat+natri selenid pentahydrat+natri fluorid+kali iodid
239.183.700
239.183.700
0
24 tháng
629
Sắt fumarat+acid folic
343.125.000
343.125.000
0
24 tháng
630
Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat
82.400.000
82.400.000
0
24 tháng
631
Sắt sulfat+acid folic
55.000.000
55.000.000
0
24 tháng
632
Secukinumab
8.539.440.000
8.539.440.000
0
24 tháng
633
Sertralin
187.200.000
187.200.000
0
24 tháng
634
Sertralin
929.037.650
929.037.650
0
24 tháng
635
Sestamibi(Cu(MIBI)4BF4
199.350.000
199.350.000
0
24 tháng
636
Sevofluran
12.779.180.600
12.779.180.600
0
24 tháng
637
Silymarin
372.099.000
372.099.000
0
24 tháng
638
Silymarin
886.653.600
886.653.600
0
24 tháng
639
Simethicon
767.504.088
767.504.088
0
24 tháng
640
Simethicon
140.113.600
140.113.600
0
24 tháng
641
Simethicon
770.185.000
770.185.000
0
24 tháng
642
Simethicon
3.214.680.000
3.214.680.000
0
24 tháng
643
Simethicone
213.200.000
213.200.000
0
24 tháng
644
Sitagliptin + metformin
47.893.500
47.893.500
0
24 tháng
645
Sitagliptin + metformin
95.787.000
95.787.000
0
24 tháng
646
Sitagliptin + metformin
287.616.500
287.616.500
0
24 tháng
647
Sodium oxidronate(HMDP)
465.744.825
465.744.825
0
24 tháng
648
Sodium pyrophosphate decahydrate
39.500.000
39.500.000
0
24 tháng
649
Sofosbuvir+velpatasvir
1.285.200.000
1.285.200.000
0
24 tháng
650
Solifenacin succinate
49.600.000
49.600.000
0
24 tháng
651
Somatropin
1.545.858.000
1.545.858.000
0
24 tháng
652
Spironolacton
599.111.800
599.111.800
0
24 tháng
653
Spironolacton
809.180.400
809.180.400
0
24 tháng
654
Sucralfat
175.500.000
175.500.000
0
24 tháng
655
Sufentanil
1.847.328.000
1.847.328.000
0
24 tháng
656
Sugammadex
5.312.387.520
5.312.387.520
0
24 tháng
657
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
279.800.000
279.800.000
0
24 tháng
658
Suxamethonium clorid
185.525.412
185.525.412
0
24 tháng
659
Tafluprost
9.044.000
9.044.000
0
24 tháng
660
Tamoxifen
43.106.600
43.106.600
0
24 tháng
661
Tamoxifen
1.324.139.000
1.324.139.000
0
24 tháng
662
Tamsulosin
258.000.000
258.000.000
0
24 tháng
663
Technectium(Tc99m)
6.066.800.000
6.066.800.000
0
24 tháng
664
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
96.111.400
96.111.400
0
24 tháng
665
Temozolomid
1.102.500.000
1.102.500.000
0
24 tháng
666
Tenofovir alafenamide
244.397.100
244.397.100
0
24 tháng
667
Tenoxicam
1.051.900.000
1.051.900.000
0
24 tháng
668
Terbinafine hydrocloride
3.320.000
3.320.000
0
24 tháng
669
Terbutalin sulfate
63.906.700
63.906.700
0
24 tháng
670
Terlipressin
3.290.835.660
3.290.835.660
0
24 tháng
671
Theophylin
25.790.000
25.790.000
0
24 tháng
672
Thiamazol
683.415.360
683.415.360
0
24 tháng
673
Thiamazol
250.880.000
250.880.000
0
24 tháng
674
Tianeptin
57.525.000
57.525.000
0
24 tháng
675
Timolol
47.264.000
47.264.000
0
24 tháng
676
Tinh bột este hóa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch(HES 130/0,4) 30g;Natri acetat trihydrate 2,315g;Natri clorid 3,01g;Kali clorid 0,15g;Magnesi clorid hexahydrat 0,15g
430.784.000
430.784.000
0
24 tháng
677
Tiotropium
1.271.794.230
1.271.794.230
0
24 tháng
678
Tiotropium + Olodaterol
800.100.000
800.100.000
0
24 tháng
679
Tobramycin
494.770.560
494.770.560
0
24 tháng
680
Tobramycin+dexamethason
358.778.000
358.778.000
0
24 tháng
681
Tocilizumab
259.534.950
259.534.950
0
24 tháng
682
Tofisopam
282.080.000
282.080.000
0
24 tháng
683
Tolperison
548.893.296
548.893.296
0
24 tháng
684
Topotecan
40.000.000
40.000.000
0
24 tháng
685
Tramadol
937.554.240
937.554.240
0
24 tháng
686
Tranexamic acid
11.935.000
11.935.000
0
24 tháng
687
Trastuzumab emtansine
1.461.596.640
1.461.596.640
0
24 tháng
688
Trastuzumab emtansine
2.338.314.090
2.338.314.090
0
24 tháng
689
Travoprost
436.479.000
436.479.000
0
24 tháng
690
Travoprost+Timolol
278.400.000
278.400.000
0
24 tháng
691
Tretinoin
46.596.480
46.596.480
0
24 tháng
692
Trimebutin maleat
17.436.000
17.436.000
0
24 tháng
693
Trimetazidin
255.528.000
255.528.000
0
24 tháng
694
Trimetazidin
455.104.000
455.104.000
0
24 tháng
695
Trimetazidin
1.036.015.000
1.036.015.000
0
24 tháng
696
Triptorelin
7.884.800.000
7.884.800.000
0
24 tháng
697
Triptorelin
10.739.400.000
10.739.400.000
0
24 tháng
698
Trolamine
207.900.000
207.900.000
0
24 tháng
699
Tropicamide+phenylephrine hydroclorid
243.675.000
243.675.000
0
24 tháng
700
Tyrothricin+ Benzalkonium clorid+Benzocaine
76.800.000
76.800.000
0
24 tháng
701
Valproat natri
417.096.708
417.096.708
0
24 tháng
702
Valproat natri+valproic acid
4.893.312.144
4.893.312.144
0
24 tháng
703
Valproate Natri
172.689.440
172.689.440
0
24 tháng
704
Valsartan
255.960.000
255.960.000
0
24 tháng
705
Vancomycin
3.958.254.000
3.958.254.000
0
24 tháng
706
Venlafaxin
382.400.000
382.400.000
0
24 tháng
707
Vinorelbin
192.066.930
192.066.930
0
24 tháng
708
Vinorelbin
640.136.100
640.136.100
0
24 tháng
709
Vinpocetin
81.396.000
81.396.000
0
24 tháng
710
Vinpocetin
206.934.000
206.934.000
0
24 tháng
711
Vinpocetine
35.910.000
35.910.000
0
24 tháng
712
Vitamin B1+B6+B12
785.400.000
785.400.000
0
24 tháng
713
Vitamin D2(Ergocalciferol)
1.320.000.000
1.320.000.000
0
24 tháng
714
Vitamin D3(Cholecalciferol)
539.600.000
539.600.000
0
24 tháng
715
Vitamin: Vitamin A 3500 IU, vitamin D 220IU, vitamin E, C, B12,..
98.999.250
98.999.250
0
24 tháng
716
Xylometazolin
2.850.000
2.850.000
0
24 tháng
717
Xylometazolin
37.130.000
37.130.000
0
24 tháng
718
Xylometazolin
1.880.000
1.880.000
0
24 tháng
719
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp(rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
632.930.848
632.930.848
0
24 tháng
720
Yếu tố IX
842.688.000
842.688.000
0
24 tháng
721
Yếu tố VIII
136.850.000
136.850.000
0
24 tháng
722
Yếu tố VIII
970.200.000
970.200.000
0
24 tháng
723
Yếu tố VIII
2.563.020.000
2.563.020.000
0
24 tháng
724
Zofenopril calci
20.804.940
20.804.940
0
24 tháng
725
Zoledronic acid
966.280.000
966.280.000
0
24 tháng
726
Zoledronic acid
2.028.446.700
2.028.446.700
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 230

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây