Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300093413-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300093413-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | YEU CAU LAM RO E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Yêu cầu làm rõ về quy cách đóng gói |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Hỏi về Mẫu Thư Bảo Lãnh dự thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | YEU CAU LAM RO E-HSMT - BV PHU SAN CAN THO |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Yêu cầu làm rõ Hợp đồng tương tự | . |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | LÀM RÕ PHẦN PHỤ LỤC I. BẢNG TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ KỸ THUẬT CỦA E-HSMT | Căn cứ Điều 2; Điều 3 của TT06/2023/TT-BYT - TT06/2023/TT-BYT có hiệu lực từ ngày 27/4/2023 - Các gói thầu đã được phê duyệt KHLCNT trước ngày thông tư 06/2023/TT-BYT có hiệu lực thì áp dụng theo TT15/2020/TT-BYT và các văn bản sửa đổi TT15/2020 trong đó có TT29/2020/TT-BYT (áp dụng Bảng tiêu chí đánh giá kỹ thuật của thuốc). - KHLCNT của BVPS được UBND TPCT phê duyệt theo Quyết định số 1012/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 trước ngày TT06/2023/TT-BYT có hiệu lực nên BV Phụ sản TP. Cần Thơ áp dụng theo Điều 2; Điều 3 của TT06/2023/TT-BYT và xây dựng Bảng tiêu chí đánh giá kỹ thuật theo TT15/2020/TT-BYT và các văn bản sửa đổi TT15/2020 trong đó có TT29/2020/TT-BYT. Trân trọng./. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Công ty chúng tôi dự định tham gia nhiều gói thầu cùng lúc do Bên mời thầu phát hành, kính nhờ bên mời thầu giải đáp thắc mắc: chúng tôi có thể làm 1 thư bảo lãnh dự thầu do ngân hàng phát hành gộp các gói thầu lại, giá trị thư bảo lãnh sẽ bằng tổng giá trị bảo đảm của các gói thầu mà chúng tôi tham dự. Như vậy có được hay không ạ? | Được, yêu cầu nội dung trong Bảo lãnh dự thầu ghi rõ số tiền bảo lãnh theo từng gói thầu để bên mời thầu dể dàng đối chiếu với số tiền yêu cầu bảo lãnh (tính theo giá trị dự thầu của từng gói thầu mà nhà thầu tham gia thầu). |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ nội dung tên dự toán mua sắm | Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tập trung cấp địa phương năm 2023-2025 phục vụ điều trị cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn thành phố Cần Thơ của đơn vị mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương (Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu : nhà thầu có làm cam kết tín dụng hay không ? | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác . |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên dự án | Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tập trung cấp địa phương năm 2023-2025 phục vụ điều trị cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn thành phố Cần Thơ của đơn vị mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương (Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu : nhà thầu có làm cam kết tín dụng hay không ? | Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ trả lời như sau (Đính kèm file) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự | Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ trả lời như sau (đính kèm file) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g;triglycerid mạch trung bình 6g;dầu oliu tinh chế 5g,dầu cá tinh chế 3g
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g;triglycerid mạch trung bình 6g;dầu oliu tinh chế 5g;dầu cá tinh chế 3g
|
1.011.500.000
|
1.011.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
70mg Silymarin(DNPH),tương đương 54,1mg Silymarin(HPLC),được tính dưới dạng Silibinin(dung môi chiết: ethyl acetat)
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
1.018.670.000
|
1.018.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acarbose
|
32.068.400
|
32.068.400
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
|
84.860.800
|
84.860.800
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
|
7.691.040
|
7.691.040
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
|
7.007.788.880
|
7.007.788.880
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
65.106.400
|
65.106.400
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
538.160.000
|
538.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
19.840.000
|
19.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid Alendronic +Vitamin D3
|
9.134.400
|
9.134.400
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid amin
|
231.052.500
|
231.052.500
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid Amin
|
1.590.876.000
|
1.590.876.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid Amin
|
1.024.760.000
|
1.024.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid
|
69.650.000
|
69.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid amin (dành cho bệnh nhân suy gan)*
|
554.526.000
|
554.526.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.425.600.000
|
1.425.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
206.250.000
|
206.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Acid amin*
|
212.940.000
|
212.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Acid amin*
|
103.469.620
|
103.469.620
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Acid amin*
|
848.683.400
|
848.683.400
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Acid amin*
|
2.055.200.000
|
2.055.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Acid amin*
|
524.844.000
|
524.844.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Acid Amin*(dùng cho trẻ sơ sinh)
|
3.041.650.000
|
3.041.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Acid amin+Carbohydrate+Glucose+Lipid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Acid amin+Glucose+Điện giải
|
3.439.695.000
|
3.439.695.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Acid amin+Glucose+Điện giải(*)
|
368.202.380
|
368.202.380
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Acid amin+Glucose+Điện giải(*)
|
3.169.075.000
|
3.169.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Acid docosahexaenoic(DHA) +
Acid eicosapentaenoic(EPA) +
Marine omega-3 triglycerides
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
|
40.140.000
|
40.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
|
56.595.000
|
56.595.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Acid Fusidic+Hydrocortison acetat
|
147.849.520
|
147.849.520
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Acid thioctic
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Acid Tranexamic
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Acidum diaethylentriamino-pentaaceticum(DTPA)
|
209.720.000
|
209.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Adenosin triphosphat
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Albendazol
|
224.000
|
224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Albumin
|
1.774.500.000
|
1.774.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Albumin
|
48.955.698.000
|
48.955.698.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Albumin
|
48.753.278.132
|
48.753.278.132
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Alectinib
|
1.809.840.928
|
1.809.840.928
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Alfuzosin
|
844.063.200
|
844.063.200
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Allopurinol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Alteplase
|
5.368.265.760
|
5.368.265.760
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Aluminum phosphat
|
549.071.380
|
549.071.380
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Alverin
|
1.116.000
|
1.116.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Alverin citrat+simethicon
|
101.760.000
|
101.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Ambroxol
|
1.565.600.400
|
1.565.600.400
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Ambroxol
|
574.960.000
|
574.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Ambroxol
|
1.780.000
|
1.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Amikacin
|
391.000.000
|
391.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Amikacin
|
647.530.000
|
647.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Aminophylin
|
7.262.000
|
7.262.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Aminophylin
|
54.283.450
|
54.283.450
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Amiodaron
|
467.714.250
|
467.714.250
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Amiodaron hydroclorid
|
246.633.984
|
246.633.984
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Amitriptylin hydroclorid
|
167.160.000
|
167.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Amlodipin
|
492.240.000
|
492.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Amlodipin
|
109.500
|
109.500
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
1.033.482.240
|
1.033.482.240
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Amlodipin+Indapamid
|
211.947.500
|
211.947.500
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Amlodipin+Indapamid
|
1.519.538.900
|
1.519.538.900
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Amlodipin+Indapamid+Perindopril
|
339.627.330
|
339.627.330
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Amlodipin+Indapamid+Perindopril
|
1.061.068.000
|
1.061.068.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Amlodipin+Lisinopril
|
299.512.500
|
299.512.500
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Amlodipin+Telmisartan
|
149.784.000
|
149.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Amlodipin+Valsartan
|
391.111.200
|
391.111.200
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Amlodipin+Valsartan
|
1.288.442.844
|
1.288.442.844
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Amoxicilin
|
261.944.000
|
261.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
4.384.072.000
|
4.384.072.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
301.320.800
|
301.320.800
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
33.200.000
|
33.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Amoxicilin+acid clavulanic
|
579.706.800
|
579.706.800
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Amoxicilin+Acid Clavulanic
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Ampicilin+Sulbactam
|
4.230.260.000
|
4.230.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Atezolizumab
|
7.220.728.320
|
7.220.728.320
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Atorvastatin
|
725.375.805
|
725.375.805
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Atorvastatin
|
450.560.000
|
450.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Atosiban
|
1.436.400.000
|
1.436.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Atracurium besylate
|
152.281.800
|
152.281.800
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
64.723.600
|
64.723.600
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Azithromycin
|
750.120.000
|
750.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Azithromycin
|
232.200.000
|
232.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Bacillus clausii
|
768.841.320
|
768.841.320
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Bambuterol
|
63.438.750
|
63.438.750
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Beclometason + formoterol
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Bendamustin hydrochlorid
|
3.332.448.000
|
3.332.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Bendamustin hydrochlorid
|
897.750.000
|
897.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Besifloxacin
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Betahistin
|
6.554.813.584
|
6.554.813.584
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Betahistin dihydrochloride
|
336.825.600
|
336.825.600
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Betahistin dihydrochloride
|
22.113.000
|
22.113.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Betamethason
|
423.885.000
|
423.885.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Betamethasone(Betamethasone dipropionate)+Betamethasone(dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
25.495.200
|
25.495.200
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Bevacizumab
|
3.091.456.550
|
3.091.456.550
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Bevacizumab
|
11.292.338.200
|
11.292.338.200
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Bezafibrat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Bicalutamid
|
685.000.000
|
685.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Bilastine
|
65.155.800
|
65.155.800
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Bisoprolol
|
1.998.974.400
|
1.998.974.400
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Bisoprolol
|
711.711.000
|
711.711.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Botulinum toxin type A
|
914.652.960
|
914.652.960
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Brimonidin + timolol
|
66.065.040
|
66.065.040
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Brinzolamid
|
76.438.500
|
76.438.500
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Brinzolamid+Timolol
|
28.593.600
|
28.593.600
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Bromhexin hydroclorid
|
50.580.800
|
50.580.800
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Bromhexin hydroclorid
|
12.645.200
|
12.645.200
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Bromhexin hydroclorid
|
375.140.256
|
375.140.256
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Budesonid
|
1.445.793.300
|
1.445.793.300
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Budesonid
|
1.058.162.660
|
1.058.162.660
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Budesonid + formoterol
|
730.422.000
|
730.422.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
|
171.864.000
|
171.864.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Budesonid+Formoterol
|
365.211.000
|
365.211.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Bupivacain
|
1.523.869.833
|
1.523.869.833
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Bupivacain
|
2.720.724.480
|
2.720.724.480
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Calci +Phospho+Vitamin D3+Vitamin K1
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
|
540.000
|
540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Calci lactat gluconat(tương đương với 179,6mg calci nguyên tố)+Calci carbonat(tương đương 420,4mg calci nguyên tố)+Cholecalciferol dạng bột cô đặc(tương đương 400IU vitamin D3)
|
980.000
|
980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Calcipotriol
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Calcitonin
|
85.234.870
|
85.234.870
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Calcitriol
|
20.017.040
|
20.017.040
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Candesartan cilexetin
|
107.200.000
|
107.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành)
|
393.600.000
|
393.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Capecitabine
|
12.369.000.000
|
12.369.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Capsaicin
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Captopril
|
137.131.980
|
137.131.980
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Carbamazepin
|
104.226.780
|
104.226.780
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Carbetocin
|
7.612.836.536
|
7.612.836.536
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Carbomer
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Carboplatin
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Carboplatin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Carboxymethyl cellulose natri+glycerin
|
16.570.000
|
16.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Carvedilol
|
50.112.000
|
50.112.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Caspofungin
|
339.612.000
|
339.612.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Caspofungin
|
33.154.800
|
33.154.800
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Cefaclor
|
11.638.000
|
11.638.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Cefaclor
|
177.693.000
|
177.693.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Cefalexin
|
5.707.600.000
|
5.707.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Cefazolin
|
665.912.000
|
665.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Cefixim
|
799.470.000
|
799.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Cefoperazon
|
2.899.260.000
|
2.899.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Cefoperazon+Sulbactam
|
184.900.000
|
184.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Cefotaxim
|
1.115.100.000
|
1.115.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Cefoxitin
|
775.461.800
|
775.461.800
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Cefprozil
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Ceftizoxim
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Celecoxib
|
171.045.000
|
171.045.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Cerebrolysin
|
5.680.080.000
|
5.680.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Ceritinib
|
164.018.580
|
164.018.580
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Cetirizin
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Cetrorelix(dưới dạng Cetrorelix acetate)
|
1.689.228.000
|
1.689.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Chất khoáng: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
|
96.705.000
|
96.705.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Choline Alfoscerate
|
235.620.000
|
235.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Ciclopirox olamin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Ciclosporin
|
1.497.291.500
|
1.497.291.500
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Ciclosporin
|
214.205.800
|
214.205.800
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Cinnarizin
|
253.206.970
|
253.206.970
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Ciprofloxacin
|
109.156.418
|
109.156.418
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Ciprofloxacin
|
2.987.424.000
|
2.987.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Cisplatin
|
245.960.000
|
245.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Cisplatin
|
1.043.291.600
|
1.043.291.600
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Citicolin
|
360.251.640
|
360.251.640
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Citicolin
|
4.925.760.000
|
4.925.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Clindamycin
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Clindamycin
|
987.388.500
|
987.388.500
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Clindamycin
|
26.829.740
|
26.829.740
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Clobetasone Butyrate(dưới dạng micronised)
|
16.417.890
|
16.417.890
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Clopidogrel
|
560.490.000
|
560.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Clotrimazol
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Clotrimazol
|
24.480.000
|
24.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Cloxacilin
|
972.720.000
|
972.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Codein camphosulfonat+Sulfogaiacol+Cao mềm Grindelia
|
391.374.450
|
391.374.450
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Coenzyme Q10+Vitamin E
|
3.412.500
|
3.412.500
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Colchicin
|
159.031.000
|
159.031.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Colistin*
|
776.160.000
|
776.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Colloidal Rhenium Sulphide
|
169.785.000
|
169.785.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Cyclophosphamid
|
14.948.700
|
14.948.700
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Cyclophosphamid
|
811.919.550
|
811.919.550
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Cyclophosphamid
|
1.267.283.760
|
1.267.283.760
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Cytidin-5monophosphat disodium+uridin
|
2.487.100.000
|
2.487.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Dabigatran
|
85.086.400
|
85.086.400
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Dacarbazin
|
572.286.000
|
572.286.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Dactinomycin
|
1.990.000.000
|
1.990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Dapagliflozin
|
1.064.000.000
|
1.064.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Dapagliflozin+Metformin
|
4.294.000
|
4.294.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Dapagliflozin+Metformin
|
4.294.000
|
4.294.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Deferasirox
|
1.123.906.810
|
1.123.906.810
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Deferasirox
|
16.649.073.000
|
16.649.073.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Degarelix
|
9.166.500.000
|
9.166.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Dequalinium clorid
|
58.260.000
|
58.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Desferrioxamine Mesilate(Deferoxamine Mesylate)
|
82.250.000
|
82.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Desfluran
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Desflurane
|
891.000.000
|
891.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Desloratadin
|
105.625.000
|
105.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Desmopressin
|
337.306.920
|
337.306.920
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Desmopressin
|
663.990
|
663.990
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Dexamethason
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Dexamethason
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Dexketoprofen
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Diacerein
|
823.200.000
|
823.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Diazepam
|
415.811.200
|
415.811.200
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Diazepam
|
109.231.920
|
109.231.920
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Diclofenac
|
308.631.500
|
308.631.500
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Diclofenac
|
686.945.360
|
686.945.360
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Diclofenac diethylamine
|
34.250.000
|
34.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Digoxin
|
167.160.000
|
167.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Diltiazem
|
120.448.000
|
120.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Dinoprostone
|
9.345.000
|
9.345.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Diosmectit
|
788.017.410
|
788.017.410
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Diosmin
|
98.688.000
|
98.688.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Diosmin+Hesperidin
|
1.658.647.800
|
1.658.647.800
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Diosmin+Hesperidin
|
1.754.432.000
|
1.754.432.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Dobutamin
|
3.334.123.800
|
3.334.123.800
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Docetaxel
|
476.180.000
|
476.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Docetaxel
|
1.705.200.000
|
1.705.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Domperidon
|
628.814.576
|
628.814.576
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Domperidon
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Donepezil
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Dopamin hydroclorid
|
131.550.300
|
131.550.300
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
253.312.020
|
253.312.020
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
972.504.000
|
972.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Doxycyclin
|
236.714.160
|
236.714.160
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Drotaverin clohydrat
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Drotaverin clohydrat
|
119.597.240
|
119.597.240
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Dung dịch acid amin có điện giải+Dung dịch glucose 13%+Nhũ tương mỡ 20%
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Dung dịch lọc máu liên tục(có hoặc không có chống đông bằng citrat;có hoặc không có chứa lactat)
|
1.876.000.000
|
1.876.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Dung dịch lọc máu liên tục(có hoặc không có chống đông bằng citrat;có hoặc không có chứa lactat)
|
4.824.400.000
|
4.824.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Durvalumab
|
314.030.580
|
314.030.580
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Durvalumab
|
2.930.952.150
|
2.930.952.150
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Dutasterid
|
559.126.800
|
559.126.800
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Dydrogesteron
|
302.164.800
|
302.164.800
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Ebastine
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Empagliflozin
|
295.321.600
|
295.321.600
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Empagliflozin
|
47.759.400
|
47.759.400
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
188.160.000
|
188.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Enalapril
|
9.830.520
|
9.830.520
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Enalapril
|
6.611.520
|
6.611.520
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazide
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Enoxaparin natri
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Enoxaparin natri
|
2.690.396.500
|
2.690.396.500
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Enoxaparin natri
|
2.112.800.000
|
2.112.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Entecavir
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Eperison
|
54.656.000
|
54.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Ephedrin hydroclorid
|
1.101.078.000
|
1.101.078.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Ephedrine
|
1.419.495.000
|
1.419.495.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Epirubicin hydrocholorid
|
169.849.020
|
169.849.020
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Epirubicin hydrocholorid
|
529.740.000
|
529.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Epoetin alfa
|
107.999.600
|
107.999.600
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Eribulin mesylate
|
5.376.000.000
|
5.376.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Erlotinib
|
1.404.291.000
|
1.404.291.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Ertapenem*
|
812.058.870
|
812.058.870
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Erythromycin
|
68.707.800
|
68.707.800
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Erythropoietin alfa
|
10.131.750.000
|
10.131.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Erythropoietin alfa
|
8.617.104.000
|
8.617.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Erythropoietin beta
|
15.320.914.000
|
15.320.914.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Erythropoietin beta
|
12.750.540.600
|
12.750.540.600
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Esomeprazol
|
1.215.000
|
1.215.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Etamsylat
|
678.125.000
|
678.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Ethamsylat
|
551.793.000
|
551.793.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Etifoxin chlohydrat
|
1.219.818.600
|
1.219.818.600
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Etifoxin chlohydrat
|
233.640.000
|
233.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Etomidat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Etoposid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Exemestan
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Famotidin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Felodipin
|
36.056.720
|
36.056.720
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Fenofibrat
|
792.610.000
|
792.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Fenofibrat
|
909.846.000
|
909.846.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Fenofibrat
|
10.534.000
|
10.534.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Fenofibrat
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
|
89.979.640
|
89.979.640
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Fenoterol+Ipratropium
|
1.243.836.200
|
1.243.836.200
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Fentanyl
|
3.391.956.000
|
3.391.956.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Fentanyl
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Fexofenadin
|
123.353.100
|
123.353.100
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Filgrastim
|
712.347.350
|
712.347.350
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Fish oil – natural+Glucosamine sulfate - KCl+Chondroitin sulfate – shark
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Fluconazol
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Fluconazol
|
4.057.510.000
|
4.057.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Fludarabin phosphat
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Fluocinolon acetonid
|
6.014.400
|
6.014.400
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Fluocinolon acetonid
|
6.014.400
|
6.014.400
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Fluorouracil
|
125.160.000
|
125.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Fluoxetin
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Fluticason furoat
|
55.421.120
|
55.421.120
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Fluticason furoat
|
86.595.500
|
86.595.500
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Fluticason propionat
|
221.889.000
|
221.889.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Follitropin alfa
|
30.549.000
|
30.549.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Follitropin alfa
|
41.841.000
|
41.841.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Follitropin alfa
|
7.593.000
|
7.593.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Follitropin alpha;Lutropin alpha
|
18.780.000
|
18.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Follitropin beta
|
28.504.000
|
28.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Follitropin delta
|
19.215.000
|
19.215.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Follitropin delta
|
52.258.500
|
52.258.500
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Follitropin delta
|
104.517.000
|
104.517.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Fosfomycin*
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Fulvestrant
|
439.149.400
|
439.149.400
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Furosemid
|
170.280.000
|
170.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Furosemid
|
725.600.000
|
725.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Fusidic acid
|
38.288.250
|
38.288.250
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Fusidic acid+Betamethason
|
57.037.200
|
57.037.200
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Fusidic acid+Hydrocortison
|
38.852.000
|
38.852.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Gabapentin
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Gabapentin
|
229.000.000
|
229.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Gadoteric acid
|
2.886.000.000
|
2.886.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Gadoteric acid
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Gadoteric acid
|
1.787.500.000
|
1.787.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Gadoteric acid
|
133.350.000
|
133.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Ganirelix
|
7.198.990
|
7.198.990
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Gefitinib
|
866.713.500
|
866.713.500
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Gelatin
|
229.900.000
|
229.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Gemcitabin
|
469.980.000
|
469.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Gemcitabin
|
292.998.000
|
292.998.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Ginkgo biloba
|
42.320.000
|
42.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Glibenclamid+Metformin
|
109.440.000
|
109.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Gliclazid
|
1.101.827.430
|
1.101.827.430
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Gliclazid
|
796.978.000
|
796.978.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Glimepirid
|
85.191.600
|
85.191.600
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Glimepirid
|
110.160.000
|
110.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Glucosamin
|
635.145.000
|
635.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Glucose
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Glucose khan(dưới dạng Glucose monohydrat)
|
107.913.000
|
107.913.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Glyceryl trinitrat
|
73.800.000
|
73.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
1.974.158.970
|
1.974.158.970
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Glyceryl trinitrate
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Goserelin
|
1.281.000.000
|
1.281.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Granisetron hydroclorid
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Heparin natri
|
15.674.080.500
|
15.674.080.500
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
761.600.000
|
761.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B immunoglobulin người 200 IU/0,4ml
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
HydroxyEthyl Starch 6%(HES 200/0.5)
|
307.020.000
|
307.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Hyoscin butylbromid
|
79.897.440
|
79.897.440
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Hyoscin butylbromid
|
18.427.200
|
18.427.200
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Ibuprofen
|
474.500.000
|
474.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Ibuprofen+Codein
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Idarucizumab
|
539.397.100
|
539.397.100
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Ifosfamide
|
1.840.300.000
|
1.840.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Imatinib
|
5.106.935.400
|
5.106.935.400
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Imatinib
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Imipenem cilastatin*
|
467.568.000
|
467.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Immune globulin
|
11.516.400.000
|
11.516.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Immune globulin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Indapamid
|
408.386.200
|
408.386.200
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Indomethacin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Indomethacin
|
70.040.000
|
70.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Insulin analog Aspart tác dụng
nhanh,ngắn
|
111.300.000
|
111.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Insulin analog Aspart tác dụng
nhanh,ngắn
|
1.628.671.800
|
1.628.671.800
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Insulin analog Glargine tác dụng chậm, kéo dài
|
2.614.500.000
|
2.614.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Insulin analog Glargine tác dụng chậm,kéo dài
|
2.686.759.600
|
2.686.759.600
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Insulin analog Glargine tác dụng chậm,kéo dài
|
4.178.220.000
|
4.178.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Insulin analog tác dụng chậm,kéo dài(Glargine)
|
7.722.320.000
|
7.722.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Insulin analog tác dụng nhanh,ngắn(Glulisine)
|
1.566.000.000
|
1.566.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Insulin analog trộn,hỗn hợp
|
2.954.900.000
|
2.954.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Insulin analog trộn,hỗn hợp
|
633.330.000
|
633.330.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Insulin analog trộn,hỗn hợp
|
13.067.197.500
|
13.067.197.500
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Insulin degludec
|
1.426.135.552
|
1.426.135.552
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Insulin degludec+Insulin aspart
|
1.821.010.572
|
1.821.010.572
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Insulin Glargine
|
2.931.525.000
|
2.931.525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Insulin glargine
|
707.840.000
|
707.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Insulin Human(rDNA)(isophane insulin crystals)+Insulin Human(rDNA)(soluble fraction)
|
93.440.000
|
93.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Insulin Lispro (50% lispro/50% lispro protamin)
|
34.050.000
|
34.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Insulin người tác dụng nhanh,ngắn
|
364.980.000
|
364.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Insulin người trộn,hỗn hợp
|
7.516.185.248
|
7.516.185.248
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Insulin người trộn,hỗn hợp
|
3.824.080.000
|
3.824.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Iobitridol
|
1.649.000.000
|
1.649.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Iobitridol
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Iobitridol
|
4.508.500.000
|
4.508.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Iodine(dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
2.447.500.000
|
2.447.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Iohexol
|
2.876.812.400
|
2.876.812.400
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Iohexol
|
997.501.400
|
997.501.400
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Iohexol
|
91.371.000
|
91.371.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Iopamidol
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
421.200.000
|
421.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
90.288.000
|
90.288.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Isofluran
|
652.080.000
|
652.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
|
82.160.000
|
82.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Isotretinoin
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Itoprid
|
107.910.000
|
107.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Itraconazol
|
405.480.000
|
405.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Ivabradin
|
40.045.200
|
40.045.200
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Kali clorid
|
329.468.160
|
329.468.160
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Kali clorid
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Kali clorid
|
608.580.000
|
608.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Kali clorid
|
501.177.600
|
501.177.600
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Ketamin
|
204.409.600
|
204.409.600
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Ketoconazol
|
5.782.000
|
5.782.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Ketoprofen
|
560.500.000
|
560.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Ketorolac
|
1.477.000.000
|
1.477.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
L- Asparaginase
|
5.585.300.000
|
5.585.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Lactulose
|
847.627.792
|
847.627.792
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Lactulose
|
549.730.192
|
549.730.192
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Lansoprazol
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Lansoprazol
|
77.900.000
|
77.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Latanoprost
|
422.400.000
|
422.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Lenvatinib
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Lenvatinib
|
4.292.400.000
|
4.292.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Lercanidipin hydroclorid
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Letrozol
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Levodopa+Benserazid
|
67.410.000
|
67.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Levofloxacin
|
222.855.000
|
222.855.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Levofloxacin
|
813.452.850
|
813.452.850
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Levofloxacin
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Levofloxacin
|
10.843.500.000
|
10.843.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Levothyroxin natri
|
155.203.500
|
155.203.500
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Lidocain
|
958.645.500
|
958.645.500
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Lidocain hydroclodrid
|
359.022.000
|
359.022.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Lidocain hydroclodrid
|
235.466.000
|
235.466.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Lidocain hydroclorid+Adrenalin tartrat
|
46.159.200
|
46.159.200
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Lidocain+epinephrin(Adrenalin)
|
1.815.603.000
|
1.815.603.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Lidocain+Prilocain
|
1.484.800.000
|
1.484.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Linagliptin
|
334.429.200
|
334.429.200
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Linagliptin+Metformin
|
148.970.680
|
148.970.680
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Linagliptin+Metformin
|
38.550.280
|
38.550.280
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Linagliptin+Metformin
|
100.540.680
|
100.540.680
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Linezolid*
|
503.300.000
|
503.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Linezolid*
|
2.685.600.000
|
2.685.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Lisinopril
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
L-Isoleucine,L-Leucine,L-Lysine,L-Methionine,L-Cysteine,L-Phenylalanine,L-Threonine,L-Tryptophan,L-Valine,L-Arginine,L-Histidine,Glycine,L-Alanine,L-Proline,L-Serine
|
9.792.000
|
9.792.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Loratadin
|
92.448.000
|
92.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
2.946.250.000
|
2.946.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Losartan+hydroclorothiazid
|
75.423.600
|
75.423.600
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Loteprednol etabonat
|
21.950.000
|
21.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Lovastatin
|
626.500.000
|
626.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Loxoprofen
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Lynestrenol
|
96.851.160
|
96.851.160
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Macrogol
|
705.494.700
|
705.494.700
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Macrogol 4000,Natri sulfat khan+Natri Bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid
|
164.995.000
|
164.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Macrogol 4000+Anhydrous sodium sulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride
|
1.731.900.000
|
1.731.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Magnesi aspartat anhydrat;Kali aspartat anhydrat
|
354.747.120
|
354.747.120
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Magnesi aspartat anhydrat;Kali aspartat anhydrat
|
27.468.000
|
27.468.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Magnesi aspartat+kali aspartat
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Mebeverin Hydrochloride
|
1.056.600
|
1.056.600
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Meloxicam
|
434.140.000
|
434.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Meloxicam
|
19.113.600
|
19.113.600
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Menotrophin
|
6.804.670
|
6.804.670
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Menotrophin(gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh,HMG) tinh khiết cao
|
106.558.200
|
106.558.200
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Menotrophin(gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh,HMG) tinh khiết cao
|
56.239.050
|
56.239.050
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Meropenem*
|
120.204.000
|
120.204.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Meropenem*
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Mesalazin(mesalamin)
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Mesna
|
94.732.386
|
94.732.386
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Metformin
|
232.464.000
|
232.464.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Metformin
|
2.270.885.784
|
2.270.885.784
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Metformin
|
812.000.000
|
812.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Methotrexat
|
745.200.000
|
745.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Methoxy polyethylene glycol
epoetin beta
|
98.752.500
|
98.752.500
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
5.963.230.000
|
5.963.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
3.391.500.000
|
3.391.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Methyl prednisolon
|
702.857.520
|
702.857.520
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Methyl prednisolon
|
1.347.911.232
|
1.347.911.232
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Methyl prednisolon
|
34.994.800
|
34.994.800
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Methyl prednisolone
|
395.645.574
|
395.645.574
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Methyl prednisolone acetate
|
26.001.750
|
26.001.750
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Methyldopa
|
478.504.740
|
478.504.740
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Methylene diphosphonate(MDP)
|
657.225.000
|
657.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Methylergometrin maleat
|
467.831.700
|
467.831.700
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Metoclopramid
|
6.591.600
|
6.591.600
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Metoclopramid
|
428.016.400
|
428.016.400
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Metoprolol
|
125.525.400
|
125.525.400
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Metoprolol
|
247.978.500
|
247.978.500
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Metoprolol
|
651.114.000
|
651.114.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Metoprolol succinat(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
|
153.720.000
|
153.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Metronidazol
|
3.498.136.500
|
3.498.136.500
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Metronidazol+neomycin+nystatin
|
590.436.000
|
590.436.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Miconazol
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Miconazol
|
780.000
|
780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Midazolam
|
62.244.000
|
62.244.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Midazolam
|
6.166.933.000
|
6.166.933.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Milrinon
|
210.599.550
|
210.599.550
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Mometason furoat
|
236.280.000
|
236.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Monobasic natri phosphat+Dibasic natri phosphat
|
356.832.000
|
356.832.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Morphin
|
1.242.024.000
|
1.242.024.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Morphin(Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
|
505.533.000
|
505.533.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Moxifloxacin
|
248.589.000
|
248.589.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Moxifloxacin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Moxifloxacin
|
412.750.000
|
412.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Moxifloxacin(dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
|
139.104.000
|
139.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Mycophenolat
|
189.232.000
|
189.232.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
N-acetylcystein
|
173.460.000
|
173.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Naloxon hydroclorid
|
164.277.330
|
164.277.330
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Natri bicarbonat
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
|
1.426.414.000
|
1.426.414.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Natri clorid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Natri clorid
|
311.140.000
|
311.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Natri clorid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Natri clorid,Kali clorid,Natri lactat,Calci clorid.2H2O
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Natri clorid+ Kali chlorid+Calci chlorid Dihydrate+Natri acetate trihydrat+ Magnesi chlorid hexahydrate+Acid Malic(Ringerfudin)
|
71.680.000
|
71.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Natri clorid+ Kali chlorid+Calci chlorid+Natri acetate trihydrat+ Magnesi chlorid hexahydrate+Acid Malic(Ringerfudin)
|
927.628.800
|
927.628.800
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Natri colistimethat
|
349.113.240
|
349.113.240
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Natri diquafosol
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Natri hyaluronat
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Natri Montelukast
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Natri Montelukast
|
247.394.000
|
247.394.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Natri Valproate
|
485.716.000
|
485.716.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Nebivolol
|
378.480.000
|
378.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Nefopam hydroclorid
|
1.387.650.000
|
1.387.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
|
143.450.000
|
143.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Neomycin+polymyxin B+dexamethason
|
77.850.000
|
77.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Neostigmin methylsulfat
|
666.112.000
|
666.112.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Nepafenac
|
30.599.800
|
30.599.800
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Nhũ dịch lipid
|
1.574.490.000
|
1.574.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Nhũ dịch lipid
|
6.387.840.000
|
6.387.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Nhũ dịch lipid
|
2.537.281.100
|
2.537.281.100
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Nicardipin
|
10.742.000.000
|
10.742.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Nifedipin
|
87.147.900
|
87.147.900
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Nifedipin
|
158.236.000
|
158.236.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Nimodipin
|
4.169.976.000
|
4.169.976.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Nimodipin
|
37.469.250
|
37.469.250
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
|
830.200.000
|
830.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
|
4.840.924.000
|
4.840.924.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Octreotid
|
796.320.000
|
796.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Ofloxacin
|
550.054.200
|
550.054.200
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Ofloxacin
|
11.895.000
|
11.895.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Olanzapin
|
3.830.400
|
3.830.400
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Olanzapin
|
69.426.000
|
69.426.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Olanzapin
|
44.985.000
|
44.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Olaparib
|
787.449.600
|
787.449.600
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Olaparib
|
3.937.248.000
|
3.937.248.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Ondansetron
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Ondansetron
|
291.270.000
|
291.270.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Otilonium bromide
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Oxcarbazepin
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Oxytocin
|
1.495.176.804
|
1.495.176.804
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Paclitaxel
|
1.915.200.000
|
1.915.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Palbociclib
|
62.445.600
|
62.445.600
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Palbociclib
|
2.497.824.000
|
2.497.824.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Palbociclib
|
62.445.600
|
62.445.600
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Pantoprazol
|
897.720.000
|
897.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Pantoprazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Paracetamol
|
1.514.259.000
|
1.514.259.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Paracetamol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Paracetamol
|
33.638.000
|
33.638.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Paracetamol
|
2.033.600
|
2.033.600
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Paracetamol
|
40.477.638
|
40.477.638
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Paracetamol
|
495.225.544
|
495.225.544
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Paracetamol
|
18.515.012.600
|
18.515.012.600
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Paracetamol
|
16.473.000
|
16.473.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Paracetamol+Codein Phosphat
|
59.752.200
|
59.752.200
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Pembrolizumab
|
20.341.200.000
|
20.341.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Perindopril
|
279.500.200
|
279.500.200
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Perindopril
|
2.846.368.932
|
2.846.368.932
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat)
|
10.224.000
|
10.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat)
|
20.482.000
|
20.482.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Perindopril+amlodipin
|
3.558.120.000
|
3.558.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Perindopril+amlodipin
|
118.602.000
|
118.602.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Perindopril+amlodipin
|
3.851.270.500
|
3.851.270.500
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Perindopril+amlodipin
|
4.018.288.472
|
4.018.288.472
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Perindopril+indapamid
|
3.433.261.000
|
3.433.261.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Pethidin
|
311.064.000
|
311.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Phenazone+Lidocaine hydrochloride
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Phenylephrin
|
816.122.000
|
816.122.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu(Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
705.600.000
|
705.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+Anethol
|
13.880.000
|
13.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Pipecuronium Bromide
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Piperacilin
|
291.920.000
|
291.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Piperacilin
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Piperacilin+Tazobactam
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Piracetam
|
86.700.000
|
86.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Piracetam
|
944.840.000
|
944.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Piracetam
|
452.480.000
|
452.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Piracetam
|
997.580.000
|
997.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Pirenoxin
|
17.509.932
|
17.509.932
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Polyethylen glycol+propylen glycol
|
853.420.000
|
853.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Povidon iod
|
329.448.000
|
329.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Povidon iodin
|
81.484.536
|
81.484.536
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Prednisolon acetat(natri phosphate)
|
241.708.820
|
241.708.820
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Pregabalin
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Pregabalin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Pregabalin
|
47.092.500
|
47.092.500
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Progesteron
|
31.850.000
|
31.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Progesteron
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Progesteron
|
115.814.400
|
115.814.400
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Progesteron
|
2.013.388.800
|
2.013.388.800
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Progesteron
|
2.091.051.000
|
2.091.051.000
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Progesteron
|
92.950.000
|
92.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Promethazin hydroclorid
|
18.405.000
|
18.405.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Promethazin hydroclorid
|
184.290.000
|
184.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Proparacaine Hydrochloride
|
57.022.240
|
57.022.240
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Propofol
|
196.455.000
|
196.455.000
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Propofol
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Propofol
|
328.507.040
|
328.507.040
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Propofol
|
16.035.870.272
|
16.035.870.272
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Prostaglandin E1
|
106.400.000
|
106.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Protamin sulfat
|
39.606.000
|
39.606.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Protamin sulfat
|
39.882.000
|
39.882.000
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Rabeprazol
|
608.000
|
608.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Rabeprazol
|
88.440.000
|
88.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Rabeprazol
|
98.624.000
|
98.624.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Racecadotril
|
260.850.200
|
260.850.200
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Racecadotril
|
233.284.500
|
233.284.500
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Ramucirumab
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Ramucirumab
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Ranibizumab
|
2.625.004.400
|
2.625.004.400
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Repaglinid
|
288.100.000
|
288.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Retinol(vitamin A);Cholecalciferol(vitamin D3);Alpha-tocopherol(vitamin E);Acid Ascorbic(vitamin C);Thiamine(vitamin B1);Riboflavine(vitamin B2);Pyridoxine(vitamin B6);Cyanocobalamine(vitamin B12);Folic acid(vitamin B9);Pantothenic acid(vitamin B5);Biotin(vitamin B7);Nicotinamide(vitamin PP)
|
337.917.440
|
337.917.440
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Ringer lactat
|
337.155.000
|
337.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Risperidon
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Risperidon
|
1.292.000.000
|
1.292.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Rituximab
|
1.453.589.042
|
1.453.589.042
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Rituximab
|
1.465.580.412
|
1.465.580.412
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Rituximab
|
2.125.296.250
|
2.125.296.250
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Rivaroxaban
|
560.280.000
|
560.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Rivaroxaban
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Rocuronium bromid
|
3.955.312.600
|
3.955.312.600
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Rupatadin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Saccharomyces boulardii
|
1.921.150.000
|
1.921.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Saccharomyces boulardii
|
52.884.000
|
52.884.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Salbutamol
|
71.300.000
|
71.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Salbutamol sulfat
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Salbutamol sulfat
|
292.989.844
|
292.989.844
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Salbutamol sulfat
|
385.790.329
|
385.790.329
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Salbutamol sulfat
|
660.081.000
|
660.081.000
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Salbutamol sulfat
|
2.434.803.130
|
2.434.803.130
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Salbutamol+Ipratropium
|
840.670.200
|
840.670.200
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Salmeterol Fluticason propionate
|
6.515.648.700
|
6.515.648.700
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Salmeterol+fluticason propionat
|
539.494.600
|
539.494.600
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Salmeterol+fluticason propionat
|
208.723.788
|
208.723.788
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Samarium 153 - EDTMP
|
1.642.636.800
|
1.642.636.800
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Sắt clorid+kẽm clorid+mangan clorid+đồng clorid+crôm clorid+natri molypdat dihydrat+natri selenid pentahydrat+natri fluorid+kali iodid
|
239.183.700
|
239.183.700
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Sắt fumarat+acid folic
|
343.125.000
|
343.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat
|
82.400.000
|
82.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Sắt sulfat+acid folic
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Secukinumab
|
8.539.440.000
|
8.539.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Sertralin
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Sertralin
|
929.037.650
|
929.037.650
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Sestamibi(Cu(MIBI)4BF4
|
199.350.000
|
199.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Sevofluran
|
12.779.180.600
|
12.779.180.600
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Silymarin
|
372.099.000
|
372.099.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Silymarin
|
886.653.600
|
886.653.600
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Simethicon
|
767.504.088
|
767.504.088
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Simethicon
|
140.113.600
|
140.113.600
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Simethicon
|
770.185.000
|
770.185.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Simethicon
|
3.214.680.000
|
3.214.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Simethicone
|
213.200.000
|
213.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Sitagliptin + metformin
|
47.893.500
|
47.893.500
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Sitagliptin + metformin
|
95.787.000
|
95.787.000
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Sitagliptin + metformin
|
287.616.500
|
287.616.500
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Sodium oxidronate(HMDP)
|
465.744.825
|
465.744.825
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Sodium pyrophosphate decahydrate
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
649
|
Sofosbuvir+velpatasvir
|
1.285.200.000
|
1.285.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
650
|
Solifenacin succinate
|
49.600.000
|
49.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
651
|
Somatropin
|
1.545.858.000
|
1.545.858.000
|
0
|
24 tháng
|
|
652
|
Spironolacton
|
599.111.800
|
599.111.800
|
0
|
24 tháng
|
|
653
|
Spironolacton
|
809.180.400
|
809.180.400
|
0
|
24 tháng
|
|
654
|
Sucralfat
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
655
|
Sufentanil
|
1.847.328.000
|
1.847.328.000
|
0
|
24 tháng
|
|
656
|
Sugammadex
|
5.312.387.520
|
5.312.387.520
|
0
|
24 tháng
|
|
657
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
279.800.000
|
279.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
658
|
Suxamethonium clorid
|
185.525.412
|
185.525.412
|
0
|
24 tháng
|
|
659
|
Tafluprost
|
9.044.000
|
9.044.000
|
0
|
24 tháng
|
|
660
|
Tamoxifen
|
43.106.600
|
43.106.600
|
0
|
24 tháng
|
|
661
|
Tamoxifen
|
1.324.139.000
|
1.324.139.000
|
0
|
24 tháng
|
|
662
|
Tamsulosin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
663
|
Technectium(Tc99m)
|
6.066.800.000
|
6.066.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
664
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
96.111.400
|
96.111.400
|
0
|
24 tháng
|
|
665
|
Temozolomid
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
666
|
Tenofovir alafenamide
|
244.397.100
|
244.397.100
|
0
|
24 tháng
|
|
667
|
Tenoxicam
|
1.051.900.000
|
1.051.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
668
|
Terbinafine hydrocloride
|
3.320.000
|
3.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
669
|
Terbutalin sulfate
|
63.906.700
|
63.906.700
|
0
|
24 tháng
|
|
670
|
Terlipressin
|
3.290.835.660
|
3.290.835.660
|
0
|
24 tháng
|
|
671
|
Theophylin
|
25.790.000
|
25.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
672
|
Thiamazol
|
683.415.360
|
683.415.360
|
0
|
24 tháng
|
|
673
|
Thiamazol
|
250.880.000
|
250.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
674
|
Tianeptin
|
57.525.000
|
57.525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
675
|
Timolol
|
47.264.000
|
47.264.000
|
0
|
24 tháng
|
|
676
|
Tinh bột este hóa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch(HES 130/0,4) 30g;Natri acetat trihydrate 2,315g;Natri clorid 3,01g;Kali clorid 0,15g;Magnesi clorid hexahydrat 0,15g
|
430.784.000
|
430.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
677
|
Tiotropium
|
1.271.794.230
|
1.271.794.230
|
0
|
24 tháng
|
|
678
|
Tiotropium + Olodaterol
|
800.100.000
|
800.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
679
|
Tobramycin
|
494.770.560
|
494.770.560
|
0
|
24 tháng
|
|
680
|
Tobramycin+dexamethason
|
358.778.000
|
358.778.000
|
0
|
24 tháng
|
|
681
|
Tocilizumab
|
259.534.950
|
259.534.950
|
0
|
24 tháng
|
|
682
|
Tofisopam
|
282.080.000
|
282.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
683
|
Tolperison
|
548.893.296
|
548.893.296
|
0
|
24 tháng
|
|
684
|
Topotecan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
685
|
Tramadol
|
937.554.240
|
937.554.240
|
0
|
24 tháng
|
|
686
|
Tranexamic acid
|
11.935.000
|
11.935.000
|
0
|
24 tháng
|
|
687
|
Trastuzumab emtansine
|
1.461.596.640
|
1.461.596.640
|
0
|
24 tháng
|
|
688
|
Trastuzumab emtansine
|
2.338.314.090
|
2.338.314.090
|
0
|
24 tháng
|
|
689
|
Travoprost
|
436.479.000
|
436.479.000
|
0
|
24 tháng
|
|
690
|
Travoprost+Timolol
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
691
|
Tretinoin
|
46.596.480
|
46.596.480
|
0
|
24 tháng
|
|
692
|
Trimebutin maleat
|
17.436.000
|
17.436.000
|
0
|
24 tháng
|
|
693
|
Trimetazidin
|
255.528.000
|
255.528.000
|
0
|
24 tháng
|
|
694
|
Trimetazidin
|
455.104.000
|
455.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
695
|
Trimetazidin
|
1.036.015.000
|
1.036.015.000
|
0
|
24 tháng
|
|
696
|
Triptorelin
|
7.884.800.000
|
7.884.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
697
|
Triptorelin
|
10.739.400.000
|
10.739.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
698
|
Trolamine
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
699
|
Tropicamide+phenylephrine hydroclorid
|
243.675.000
|
243.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
700
|
Tyrothricin+ Benzalkonium clorid+Benzocaine
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
701
|
Valproat natri
|
417.096.708
|
417.096.708
|
0
|
24 tháng
|
|
702
|
Valproat natri+valproic acid
|
4.893.312.144
|
4.893.312.144
|
0
|
24 tháng
|
|
703
|
Valproate Natri
|
172.689.440
|
172.689.440
|
0
|
24 tháng
|
|
704
|
Valsartan
|
255.960.000
|
255.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
705
|
Vancomycin
|
3.958.254.000
|
3.958.254.000
|
0
|
24 tháng
|
|
706
|
Venlafaxin
|
382.400.000
|
382.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
707
|
Vinorelbin
|
192.066.930
|
192.066.930
|
0
|
24 tháng
|
|
708
|
Vinorelbin
|
640.136.100
|
640.136.100
|
0
|
24 tháng
|
|
709
|
Vinpocetin
|
81.396.000
|
81.396.000
|
0
|
24 tháng
|
|
710
|
Vinpocetin
|
206.934.000
|
206.934.000
|
0
|
24 tháng
|
|
711
|
Vinpocetine
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
712
|
Vitamin B1+B6+B12
|
785.400.000
|
785.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
713
|
Vitamin D2(Ergocalciferol)
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
714
|
Vitamin D3(Cholecalciferol)
|
539.600.000
|
539.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
715
|
Vitamin: Vitamin A 3500 IU, vitamin D 220IU, vitamin E, C, B12,..
|
98.999.250
|
98.999.250
|
0
|
24 tháng
|
|
716
|
Xylometazolin
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
717
|
Xylometazolin
|
37.130.000
|
37.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
718
|
Xylometazolin
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
719
|
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp(rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
|
632.930.848
|
632.930.848
|
0
|
24 tháng
|
|
720
|
Yếu tố IX
|
842.688.000
|
842.688.000
|
0
|
24 tháng
|
|
721
|
Yếu tố VIII
|
136.850.000
|
136.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
722
|
Yếu tố VIII
|
970.200.000
|
970.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
723
|
Yếu tố VIII
|
2.563.020.000
|
2.563.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
724
|
Zofenopril calci
|
20.804.940
|
20.804.940
|
0
|
24 tháng
|
|
725
|
Zoledronic acid
|
966.280.000
|
966.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
726
|
Zoledronic acid
|
2.028.446.700
|
2.028.446.700
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Đôi khi chúng ta nghĩ nghèo khó chỉ là đói khát, thiếu mặc và vô gia cư. Sự nghèo khó bởi không được mong muốn, không được yêu thương và không được chăm sóc mới là sự nghèo khó lớn nhất. Chúng ta phải bắt đầu từ mái ấm của chính mình để cứu chữa loại nghèo khó này. "
Mẹ Teresa
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.