Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Tư vấn lập E-HSMT | ||
| 4 | Tư vấn thẩm định E-HSMT | ||
| 5 | Tư vấn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | ||
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung cần làm rõ trong file đính kèm | Nội dung trả lời theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ địa chỉ Bên mời thầu | Nội dung trả lời theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
1.310.400
|
1.310.400
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Albendazol
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Alpha chymotrypsin
|
45.240.000
|
45.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alpha chymotrypsin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Alverin (citrat)
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Ambroxol hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aminophylin
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amitriptylin hydroclorid
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amitriptylin hydroclorid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amlodipin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amlodipin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amlodipin + Indapamid
|
249.350.000
|
249.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amlodipin + Indapamid
|
249.350.000
|
249.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amlodipin + Lisinopril
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipin + Losartan
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
207.300.000
|
207.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
128.466.000
|
128.466.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.242.800.000
|
1.242.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Azithromycin
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Bacillus subtilis
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Bambuterol hydroclorid
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Betahistin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Betahistin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Bimatoprost
|
50.416.000
|
50.416.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
30.120.000
|
30.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Brinzolamid
|
14.004.120
|
14.004.120
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Brinzolamid + Timolol
|
55.944.000
|
55.944.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bromfenac
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Budesonid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Calci clorid
|
2.530.000
|
2.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Calcipotriol
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Calcipotriol + Betamethason
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Calcitriol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Candesartan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Candesartan
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Candesartan
|
96.915.000
|
96.915.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
261.100.000
|
261.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Carbetocin
|
107.469.900
|
107.469.900
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Carbomer
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Carvedilol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Cefazolin
|
20.970.000
|
20.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cefazolin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Cefdinir
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefixim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefixim
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Cefoperazon
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefpodoxim
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefpodoxim
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Ceftazidim
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cetirizin
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cilostazol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cinnarizin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Ciprofloxacin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ciprofloxacin
|
14.450.000
|
14.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Citalopram
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Citalopram
|
32.250.000
|
32.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Clarithromycin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Clobetasol propionat
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Clozapin
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
71.700.000
|
71.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Colchicin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Colistin
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cồn Boric
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Chlorpheniramin maleat
|
1.645.000
|
1.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Desloratadin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Desloratadin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Desloratadin
|
8.994.000
|
8.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Desloratadin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Dexamethason
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Dextromethorphan HBr
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Diclofenac
|
46.806.000
|
46.806.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Diclofenac
|
72.272.000
|
72.272.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Diclofenac natri
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Digoxin
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Diltiazem hydroclorid
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Dioctahedral smectit
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
2.016.000
|
2.016.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Donepezil hydroclorid
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Doxazosin
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Doxazosin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Drotaverin clohydrat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Empagliflozin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Empagliflozin
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Enoxaparin natri
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Eperison hydroclorid
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Eperison hydroclorid
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Ephedrin hydroclorid
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Erythromycin
|
938.000
|
938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Erythropoietin alpha
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Esomeprazol
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Esomeprazol
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Esomeprazol
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Esomeprazol
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
44.940.000
|
44.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Etonogestrel
|
34.411.980
|
34.411.980
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Etoricoxib
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ezetimibe
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Fenoterol + ipratropium
|
66.161.500
|
66.161.500
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Fexofenadin hydroclorid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Flavoxat hydroclorid
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Flunarizin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Fluoxetin
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Fluticason propionat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
39.250.000
|
39.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
82.240.000
|
82.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Gabapentin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Glimepirid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Glimepirid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Glipizid
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Glucose
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Glucose
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Glucose
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Ginkgo biloba
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Haloperidol
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Hydrocortison
|
8.388.800
|
8.388.800
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Hydrocortison
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ibuprofen
|
3.490.000
|
3.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ibuprofen
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Imipenem + Cilastatin
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Indomethacin
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Insulin trộn (70/30)
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Irbesartan
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Irbesartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
64.900.000
|
64.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Isotretinoin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Ivermectin
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Kali clorid
|
21.250.000
|
21.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Kali clorid
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Kẽm gluconat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Ketoprofen
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Ketoprofen
|
246.250.000
|
246.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ketorolac
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Levocetirizin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Levofloxacin
|
17.976.000
|
17.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Levofloxacin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Levofloxacin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Levomepromazin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Linezolid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Linezolid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
14.986.000
|
14.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Lisinopril
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Lisinopril
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Loteprednol etabonat
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Loteprednol etabonat
|
17.560.000
|
17.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Lovastatin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Loxoprofen natri
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Lynestrenol
|
9.440.000
|
9.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Macrogol
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
39.568.000
|
39.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
|
748.000.000
|
748.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Magnesi sulfat
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Mebeverin hydroclorid
|
6.575.000
|
6.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Meloxicam
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Meloxicam
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Metformin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Metformin
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
174.300.000
|
174.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
164.850.000
|
164.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
349.860.000
|
349.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Metoclopramid
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Methocarbamol
|
114.450.000
|
114.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Mifepriston
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Mirtazapin
|
19.100.000
|
19.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Mometason furoat
|
87.150.000
|
87.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
6.650.000
|
6.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Moxifloxacin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Moxifloxacin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
55.300.000
|
55.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
N-acetylcystein
|
95.840.000
|
95.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
N-acetylcystein
|
49.050.000
|
49.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Naloxon hydroclorid
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Natri clorid
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Natri clorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Natri clorid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Natri clorid
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Natri clorid
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
16.401.000
|
16.401.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
27.636.000
|
27.636.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Nefopam hydroclorid
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
21.736.000
|
21.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
7.266.000
|
7.266.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Nicardipin hydroclorid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nicorandil
|
270.480.000
|
270.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Nizatidin
|
9.891.000
|
9.891.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Nước cất pha tiêm
|
4.475.000
|
4.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Nước cất pha tiêm
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Nhũ dịch lipid
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Olanzapin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Olanzapin
|
7.230.000
|
7.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
14.040.000
|
14.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Omeprazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Pantoprazol
|
193.500.000
|
193.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
405.200
|
405.200
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
31.460.000
|
31.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Paroxetin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Pemirolast Kali
|
12.319.650
|
12.319.650
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Perindopril + Indapamid
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Perindopril arginine
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
50.615.000
|
50.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
256.710.000
|
256.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
284.000.000
|
284.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Piracetam
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
9.015.000
|
9.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Prednisolon acetat
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Probenecid
|
47.616.000
|
47.616.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Progesteron
|
29.696.000
|
29.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Progesteron dạng vi hạt
|
29.696.000
|
29.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Promethazin hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Proparacain hydroclorid
|
3.938.000
|
3.938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Propofol
|
108.500.000
|
108.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Propranolol hydroclorid
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Phenobarbital
|
31.500
|
31.500
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Phenylephrin
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
660.000
|
660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Rabeprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Ramipril
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Ringer lactat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Risedronat natri
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Risperidon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Rivaroxaban
|
16.420.000
|
16.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Rocuronium bromid
|
73.800.000
|
73.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Rosuvastatin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Rosuvastatin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Rotundin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Saccharomyces boulardii
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Sacubitril + Valsartan
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Salbutamol (sulfat)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Salbutamol (sulfat)
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
236.467.000
|
236.467.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Silymarin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Simethicon
|
43.950.000
|
43.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Sitagliptin
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Solifenacin succinate
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Sorbitol
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Spironolacton + Furosemid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Sucralfat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
920.000
|
920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Sulfasalazin
|
216.720.000
|
216.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Tacrolimus
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Tafluprost
|
1.190.000
|
1.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Tamsulosin hydroclorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Tamsulosin hydroclorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Telmisartan
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
48.930.000
|
48.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Terbinafin hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Terbutalin sulfat
|
1.060.000
|
1.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Timolol
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Tinidazol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Tobramycin
|
27.993.000
|
27.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Tobramycin + Dexamethason
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Tobramycin + Dexamethason
|
17.259.330
|
17.259.330
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Tofisopam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Thiamazol
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Thiamazol
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Tranexamic acid
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Travoprost
|
30.276.120
|
30.276.120
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Travoprost + Timolol
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Tretinoin + Erythromycin
|
47.460.000
|
47.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Trimebutin maleat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Ursodeoxycholic acid
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Valproat natri + Valproic acid
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Valsartan
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Valsartan
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Venlafaxin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Vitamin A + D
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Vitamin C
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Vitamin C
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Vitamin C
|
64.050.000
|
64.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Vitamin E
|
30.208.000
|
30.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Vitamin H (B8)
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Vitamin PP
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Zopiclon
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người Thắng luôn là một phần của câu trả lời. Người Thua luôn là một phần của vấn đề.Người Thắng luôn có chương trình thực hiện.Người Thua luôn có lý lẽ ngụy biện.Người Thắng nói, “Hãy để tôi làm cho bạn.”Người Thua nói, “Đó không phải là việc của tôi.”Người Thắng thấy câu trả lời trong mỗi vấn đề.Người Thua thấy vấn đề trong mỗi câu trả lời.Người Thắng thấy mầm xanh gần mỗi hố cát.Người Thua thấy hai hay ba hố cát gần mỗi mầm xanh.Người Thắng nói, “Có lẽ khó khăn đấy, nhưng có thể làm được.”Người Thua nói, “Có lẽ sẽ làm được, nhưng quá khó khăn.”Hãy làm Người Thắng.The Winner is always part of the answer. The Loser is always part of the problem. The Winner always has a program. The Loser always has an excuse. The Winner says, “Let me do it for you.” The Loser says, “That’s not my job.” The Winner sees an answer for every problem. The Loser sees a problem for every answer. The Winner sees a green near every sand trap. The Loser sees two or three sand traps near every green. The Winner says, “It may be difficult but it’s possible.” The Loser says, “It might be possible but it’s too difficult.” Be a Winner. "
Vince Lombardi
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 7 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN QUẬN 7 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.