Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Arap nhỏ |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
2 |
Băng keo trong lớn |
1000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
3 |
Băng keo trong nhỏ |
250 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
4 |
Băng keo simili |
180 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
5 |
Sơ mi lỗ |
4000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
6 |
Bìa 3 dây |
220 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
7 |
Bìa sơ mi có nút (Myclear Bag) |
2800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
8 |
Bìa màu A4 cứng. |
40 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
9 |
Bút bi |
13000 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
10 |
Bút bi |
1000 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
11 |
Bút dạ quang |
200 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
12 |
Bút lông bảng |
1000 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
13 |
Bút lông dầu |
2000 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
14 |
Bút chì |
200 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
15 |
Bìa simili 3 dây |
3000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
16 |
Giấy in nhiệt |
1000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
17 |
Đế bút cắm |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
18 |
Bấm lỗ giấy |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
19 |
File còng bật 7cm |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
20 |
Ghim vòng |
1000 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
21 |
Giấy than |
30 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
22 |
Giá nhựa để tài liệu 3 ngăn đứng. |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
23 |
Hộp mực đóng dấu. |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
24 |
Kéo cán nhựa |
260 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
25 |
Keo dán giấy |
15000 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
26 |
Kẹp bướm đen |
5004 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
27 |
Kẹp bướm đen |
3000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
28 |
Kẹp bướm đen |
1800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
29 |
File nhựa còng nhẫn |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
30 |
Kẹp trình ký đôi |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
31 |
Kim bấm arap |
4000 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
32 |
Mực dấu đỏ |
220 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
33 |
Mực dấu xanh |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
34 |
Sổ A4 Bìa da |
100 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
35 |
Giấy note nhựa mũi tên phân trang đánh dấu 5 màu |
600 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
36 |
Giấy ghi chú màu vàng |
100 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
37 |
Tập vở 96 trang |
200 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
38 |
Tập vở 300 trang |
100 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |
|
39 |
Thước nhựa |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế
41-51 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hoá, thành phố Huế |
2 ngày |
5 ngày |