Thông báo mời thầu

Gói số 2: Vật tư y tế

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 16:35 12/07/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm trang thiết bị y tế, hóa chất, vật tư y tế đối với Bệnh viện Chuyên khoa Sản - Nhi tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu
Gói số 2: Vật tư y tế
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 03/08/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
634/QĐ-BVSN
Ngày phê duyệt
12/07/2023 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:26 12/07/2023
đến
09:00 03/08/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 03/08/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
153.937.106 VND
Số tiền bằng chữ
Một trăm năm mươi ba triệu chín trăm ba mươi bảy nghìn một trăm lẻ sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 03/08/2023 (29/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Mask gây mê người lớn các số (Mã hàng: VT.002; đvt: Cái; Số lượng: 60; Giá KH: 22680)
1.360.800
1.360.800
0
12 tháng
2
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ (Mã hàng: VT.003; đvt: Bộ; Số lượng: 2; Giá KH: 13300000)
26.600.000
26.600.000
0
12 tháng
3
Lentulo (Mã hàng: VT.004; đvt: Hộp; Số lượng: 3; Giá KH: 100000)
300.000
300.000
0
12 tháng
4
Băng gạc tiệt trùng (Mã hàng: VT.011; đvt: cuồn/Miếng; Số lượng: 10000; Giá KH: 7875)
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
5
Băng gạc tiệt trùng (Mã hàng: VT.012; đvt: Miếng; Số lượng: 6000; Giá KH: 9450)
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
6
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước (Mã hàng: VT.014; đvt: Miếng; Số lượng: 4900; Giá KH: 5086)
24.921.400
24.921.400
0
12 tháng
7
Bông y tế thấm nước (Mã hàng: VT.015; đvt: Kg; Số lượng: 350; Giá KH: 145000)
50.750.000
50.750.000
0
12 tháng
8
Gạc củ ấu vô trùng (Mã hàng: VT.016; đvt: Miếng; Số lượng: 160000; Giá KH: 485)
77.600.000
77.600.000
0
12 tháng
9
Gạc mét (Mã hàng: VT.018; đvt: Mét; Số lượng: 16000; Giá KH: 3444)
55.104.000
55.104.000
0
12 tháng
10
Gạc phẫu thuật (Mã hàng: VT.019; đvt: Miếng; Số lượng: 9600; Giá KH: 735)
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
11
Gạc phẫu thuật (Mã hàng: VT.020; đvt: Miếng; Số lượng: 153500; Giá KH: 8000)
1.228.000.000
1.228.000.000
0
12 tháng
12
Băng cuộn (Mã hàng: VT.023; đvt: Cuộn; Số lượng: 3100; Giá KH: 1650)
5.115.000
5.115.000
0
12 tháng
13
Băng keo có gạc vô trùng (Mã hàng: VT.024; đvt: Miếng; Số lượng: 13500; Giá KH: 5265)
71.077.500
71.077.500
0
12 tháng
14
Băng keo có gạc vô trùng (Mã hàng: VT.025; đvt: Miếng; Số lượng: 6200; Giá KH: 1680)
10.416.000
10.416.000
0
12 tháng
15
Băng thun (Mã hàng: VT.026; đvt: Cuộn; Số lượng: 890; Giá KH: 24200)
21.538.000
21.538.000
0
12 tháng
16
Bông viên y tế (Mã hàng: VT.027; đvt: Kg; Số lượng: 600; Giá KH: 164000)
98.400.000
98.400.000
0
12 tháng
17
Bông viên y tế (Mã hàng: VT.028; đvt: Kg; Số lượng: 300; Giá KH: 152000)
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
18
Bông y tế không thấm nước (Mã hàng: VT.029; đvt: Kg; Số lượng: 70; Giá KH: 143000)
10.010.000
10.010.000
0
12 tháng
19
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc cố định kim luồn (Mã hàng: VT.030; đvt: Miếng; Số lượng: 1100; Giá KH: 2260)
2.486.000
2.486.000
0
12 tháng
20
Băng keo cá nhân (Mã hàng: VT.031; đvt: Miếng; Số lượng: 71500; Giá KH: 275)
19.662.500
19.662.500
0
12 tháng
21
Băng keo cuộn dùng cho da nhạy cảm (Mã hàng: VT.032; đvt: Cuộn; Số lượng: 450; Giá KH: 11000)
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
22
Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng: VT.033; đvt: Cuộn; Số lượng: 70; Giá KH: 73500)
5.145.000
5.145.000
0
12 tháng
23
Băng keo lụa (Mã hàng: VT.034; đvt: Cuộn; Số lượng: 5250; Giá KH: 21000)
110.250.000
110.250.000
0
12 tháng
24
Băng keo lụa (Mã hàng: VT.034a; đvt: Cuộn; Số lượng: 5250; Giá KH: 34400)
180.600.000
180.600.000
0
12 tháng
25
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước (Mã hàng: VT.035; đvt: Miếng; Số lượng: 2000; Giá KH: 6235)
12.470.000
12.470.000
0
12 tháng
26
Miếng dán phẫu thuật vô trùng (Mã hàng: VT.036; đvt: Miếng; Số lượng: 70; Giá KH: 41600)
2.912.000
2.912.000
0
12 tháng
27
Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng: VT.037; đvt: Bộ; Số lượng: 75; Giá KH: 293000)
21.975.000
21.975.000
0
12 tháng
28
Bơm tiêm 10ml (Mã hàng: VT.038; đvt: Cái; Số lượng: 248800; Giá KH: 890)
221.432.000
221.432.000
0
12 tháng
29
Bơm tiêm 1ml (Mã hàng: VT.039; đvt: Cái; Số lượng: 128000; Giá KH: 570)
72.960.000
72.960.000
0
12 tháng
30
Bơm tiêm 20ml (Mã hàng: VT.040; đvt: Cái; Số lượng: 90000; Giá KH: 1450)
130.500.000
130.500.000
0
12 tháng
31
Bơm tiêm 3ml (Mã hàng: VT.041; đvt: Ống/Cái; Số lượng: 5000; Giá KH: 565)
2.825.000
2.825.000
0
12 tháng
32
Bơm cho ăn 50ml (Mã hàng: VT.042; đvt: Cái; Số lượng: 1000; Giá KH: 3400)
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
33
Bơm tiêm 50ml (Mã hàng: VT.043; đvt: Cái; Số lượng: 67900; Giá KH: 3900)
264.810.000
264.810.000
0
12 tháng
34
Bơm tiêm 5ml (Mã hàng: VT.044; đvt: Cái; Số lượng: 336400; Giá KH: 614)
206.549.600
206.549.600
0
12 tháng
35
Bơm tiêm cản quang (kèm dây nối áp lực thấp) (Mã hàng: VT.045; đvt: Bộ; Số lượng: 400; Giá KH: 205000)
82.000.000
82.000.000
0
12 tháng
36
Bơm tiêm nha khoa (Mã hàng: VT.046; đvt: Cái; Số lượng: 5; Giá KH: 110000)
550.000
550.000
0
12 tháng
37
Kim chọc dò tủy sống (Mã hàng: VT.048; đvt: Cây; Số lượng: 460; Giá KH: 17850)
8.211.000
8.211.000
0
12 tháng
38
Kim gây tê tủy sống (Mã hàng: VT.049; đvt: Cái; Số lượng: 6000; Giá KH: 17850)
107.100.000
107.100.000
0
12 tháng
39
Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng: VT.050; đvt: Cây; Số lượng: 250; Giá KH: 11250)
2.812.500
2.812.500
0
12 tháng
40
Kim luồn an toàn số 20 (Mã hàng: VT.051; đvt: Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 8925)
4.462.500
4.462.500
0
12 tháng
41
Kim luồn số 18 (Mã hàng: VT.052; đvt: Cây/Cái; Số lượng: 640; Giá KH: 2500)
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
42
Kim luồn số 20 (Mã hàng: VT.053; đvt: Cái; Số lượng: 16800; Giá KH: 2500)
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
43
Kim luồn số 22 (Mã hàng: VT.054; đvt: Cái; Số lượng: 2100; Giá KH: 2450)
5.145.000
5.145.000
0
12 tháng
44
Kim luồn số 24 (Mã hàng: VT.055; đvt: Cái; Số lượng: 34000; Giá KH: 2700)
91.800.000
91.800.000
0
12 tháng
45
Kim luồn số 24 (Mã hàng: VT.055A; đvt: Cái; Số lượng: 6000; Giá KH: 10000)
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
46
Kim nha số 27 (Mã hàng: VT.056; đvt: Cái/Cây; Số lượng: 500; Giá KH: 1500)
750.000
750.000
0
12 tháng
47
Kim tiêm dùng 1 lần G18 (Mã hàng: VT.057; đvt: Cái; Số lượng: 322000; Giá KH: 294)
94.668.000
94.668.000
0
12 tháng
48
Lancet (Mã hàng: VT.058; đvt: Cái; Số lượng: 10000; Giá KH: 180)
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
49
Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng: VT.059; đvt: Sợi; Số lượng: 9000; Giá KH: 3200)
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
50
Dây nối bình oxy 2M (Mã hàng: VT.064; đvt: Cái; Số lượng: 2300; Giá KH: 6500)
14.950.000
14.950.000
0
12 tháng
51
Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm (Mã hàng: VT.065; đvt: Cái; Số lượng: 20600; Giá KH: 4200)
86.520.000
86.520.000
0
12 tháng
52
Dây oxy 2 nhánh người lớn (Mã hàng: VT.066; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 700; Giá KH: 5250)
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
53
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (Mã hàng: VT.067; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 900; Giá KH: 5250)
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
54
Dây oxy 2 nhánh trẻ em (Mã hàng: VT.068; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 1600; Giá KH: 5250)
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
55
Dây truyền dịch 20 giọt/ml (Mã hàng: VT.070; đvt: Bộ/Sợi/Cái; Số lượng: 39000; Giá KH: 3200)
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
56
Dây truyền dịch 60 giọt/ml (Mã hàng: VT.071; đvt: Bộ/Sợi/Cái; Số lượng: 6900; Giá KH: 8000)
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
57
Dây truyền máu (Mã hàng: VT.072; đvt: Bộ/Sợi/Cái; Số lượng: 2900; Giá KH: 6000)
17.400.000
17.400.000
0
12 tháng
58
Bao cao su (Mã hàng: VT.073; đvt: Cái; Số lượng: 8000; Giá KH: 570)
4.560.000
4.560.000
0
12 tháng
59
Bình đựng kim hủy - 6,8 Lít (Mã hàng: VT.074; đvt: Cái; Số lượng: 270; Giá KH: 20800)
5.616.000
5.616.000
0
12 tháng
60
Găng tay sản tiệt trùng (Mã hàng: VT.075; đvt: Đôi; Số lượng: 6000; Giá KH: 12075)
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
61
Găng tay tiệt trùng số 07 (Mã hàng: VT.076; đvt: Đôi; Số lượng: 120000; Giá KH: 3129)
375.480.000
375.480.000
0
12 tháng
62
Găng tay tiệt trùng số 6,5 (Mã hàng: VT.077; đvt: Đôi; Số lượng: 75000; Giá KH: 3129)
234.675.000
234.675.000
0
12 tháng
63
Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng: VT.078; đvt: Đôi; Số lượng: 65000; Giá KH: 3129)
203.385.000
203.385.000
0
12 tháng
64
Găng tay thường số 07 (Mã hàng: VT.079; đvt: Đôi; Số lượng: 250000; Giá KH: 920)
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
65
Quả bóp huyết áp (Mã hàng: VT.080; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 47000)
2.350.000
2.350.000
0
12 tháng
66
Catheter tĩnh mạch trung tâm (Mã hàng: VT.082; đvt: Cái; Số lượng: 40; Giá KH: 199500)
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
67
Catheter tĩnh mạch trung tâm (Mã hàng: VT.083; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 199500)
3.990.000
3.990.000
0
12 tháng
68
Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng: VT.084; đvt: Bộ/Chiếc; Số lượng: 20; Giá KH: 747558)
14.951.160
14.951.160
0
12 tháng
69
Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng: VT.085; đvt: Bộ/Chiếc; Số lượng: 20; Giá KH: 2960000)
59.200.000
59.200.000
0
12 tháng
70
Ống khí quản đè lưỡi số 01 (Mã hàng: VT.086; đvt: Cái; Số lượng: 430; Giá KH: 4200)
1.806.000
1.806.000
0
12 tháng
71
Ống khí quản đè lưỡi số 02 (Mã hàng: VT.087; đvt: Cái; Số lượng: 550; Giá KH: 4200)
2.310.000
2.310.000
0
12 tháng
72
Ống khí quản đè lưỡi số 03 (Mã hàng: VT.088; đvt: Cái; Số lượng: 1300; Giá KH: 4200)
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
73
Catheter 2 nòng 4F (Mã hàng: VT.090; đvt: Bộ; Số lượng: 50; Giá KH: 280000)
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
74
Catheter 2 nòng các số (Mã hàng: VT.091; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 299900)
29.990.000
29.990.000
0
12 tháng
75
Catheter 3 nòng (Mã hàng: VT.092; đvt: Bộ; Số lượng: 30; Giá KH: 335990)
10.079.700
10.079.700
0
12 tháng
76
Catheter động mạch (Mã hàng: VT.093; đvt: Bộ; Số lượng: 30; Giá KH: 345000)
10.350.000
10.350.000
0
12 tháng
77
Catheter tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ dưới 1 kg Premicath (Premicath MS 1261.20) (Mã hàng: VT.095; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 1800000)
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
78
Catheter tĩnh mạch rốn 3,5F (Mã hàng: VT.096; đvt: Bộ/cái; Số lượng: 200; Giá KH: 85000)
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
79
Catheter tĩnh mạch rốn 5F (Mã hàng: VT.097; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 85000)
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
80
Ampu người lớn- 1500ml (Mã hàng: VT.098; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 185000)
3.700.000
3.700.000
0
12 tháng
81
Ampu sơ sinh -280ml (Mã hàng: VT.099; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 185000)
3.700.000
3.700.000
0
12 tháng
82
Ampu trẻ em- 550ml (Mã hàng: VT.100; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 10; Giá KH: 185000)
1.850.000
1.850.000
0
12 tháng
83
Hút đàm kín (Mã hàng: VT.101; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 220000)
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
84
Hút đàm số 06 có nắp (Mã hàng: VT.103; đvt: Cái; Số lượng: 5400; Giá KH: 2150)
11.610.000
11.610.000
0
12 tháng
85
Hút đàm số 08 có nắp (Mã hàng: VT.104; đvt: Cái; Số lượng: 8000; Giá KH: 2150)
17.200.000
17.200.000
0
12 tháng
86
Hút đàm số 10 có nắp (Mã hàng: VT.105; đvt: Cái; Số lượng: 3500; Giá KH: 2150)
7.525.000
7.525.000
0
12 tháng
87
Hút đàm số 12 có nắp (Mã hàng: VT.106; đvt: Cái/Chiếc; Số lượng: 1200; Giá KH: 2150)
2.580.000
2.580.000
0
12 tháng
88
Hút đàm số 16 có nắp (Mã hàng: VT.107; đvt: Cái/Chiếc; Số lượng: 2600; Giá KH: 2150)
5.590.000
5.590.000
0
12 tháng
89
Mask gây mê sơ sinh các số (Mã hàng: VT.108; đvt: Cái; Số lượng: 380; Giá KH: 22680)
8.618.400
8.618.400
0
12 tháng
90
Mask gây mê trẻ em các số (Mã hàng: VT.109; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 22680)
453.600
453.600
0
12 tháng
91
Mask phun khí dung người lớn (Mã hàng: VT.110; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 13440)
1.344.000
1.344.000
0
12 tháng
92
Mask phun khí dung trẻ em (Mã hàng: VT.111; đvt: Cái; Số lượng: 1200; Giá KH: 13440)
16.128.000
16.128.000
0
12 tháng
93
Mask thở không xâm lấn (Mã hàng: VT.112; đvt: Bộ; Số lượng: 10; Giá KH: 944790)
9.447.900
9.447.900
0
12 tháng
94
Mask thở oxy người lớn (có túi) (Mã hàng: VT.113; đvt: Bộ ; Số lượng: 7600; Giá KH: 17000)
129.200.000
129.200.000
0
12 tháng
95
Mask thở oxy sơ sinh (có túi) (Mã hàng: VT.114; đvt: Bộ ; Số lượng: 230; Giá KH: 17000)
3.910.000
3.910.000
0
12 tháng
96
Mask thở oxy trẻ em (có túi) (Mã hàng: VT.115; đvt: Bộ ; Số lượng: 1200; Giá KH: 17000)
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
97
Mở khí quản (canyl nhựa) các số (Mã hàng: VT.116; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 60000)
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
98
Mở khí quản (canyl nhựa) số 08 (Mã hàng: VT.117; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 60000)
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
99
Ống hút nước bọt nha khoa (Mã hàng: VT.118; đvt: Cái; Số lượng: 140; Giá KH: 634)
88.760
88.760
0
12 tháng
100
Ống thông tiệt trùng số 28 (Mã hàng: VT.119; đvt: Sợi/Ống; Số lượng: 260; Giá KH: 7560)
1.965.600
1.965.600
0
12 tháng
101
Ống thông dạ dày dạ dày số 06 (có nắp) (Mã hàng: VT.120; đvt: Cái; Số lượng: 1100; Giá KH: 3700)
4.070.000
4.070.000
0
12 tháng
102
Ống thông dạ dày số 08 (có nắp) (Mã hàng: VT.121; đvt: Cái; Số lượng: 700; Giá KH: 3700)
2.590.000
2.590.000
0
12 tháng
103
Ống thông dạ dày số 10 (Mã hàng: VT.122; đvt: Cái; Số lượng: 220; Giá KH: 3200)
704.000
704.000
0
12 tháng
104
Ống thông dạ dày số 12 (Mã hàng: VT.123; đvt: Cái; Số lượng: 400; Giá KH: 3200)
1.280.000
1.280.000
0
12 tháng
105
Ống thông dạ dày số 14 (Mã hàng: VT.124; đvt: Cái; Số lượng: 55; Giá KH: 3200)
176.000
176.000
0
12 tháng
106
Ống thông dạ dày số 16 (Mã hàng: VT.125; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 3200)
160.000
160.000
0
12 tháng
107
Ống thông dạ dày số 18 (Mã hàng: VT.126; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 3200)
160.000
160.000
0
12 tháng
108
Sond dẫn lưu màng phổi (Mã hàng: VT.127; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 30000)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
109
Thông tiểu foley 2 nhánh số 8 (Mã hàng: VT.128; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 340; Giá KH: 8200)
2.788.000
2.788.000
0
12 tháng
110
Thông tiểu foley 2 nhánh số 10 (Mã hàng: VT.129; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 190; Giá KH: 8200)
1.558.000
1.558.000
0
12 tháng
111
Thông tiểu foley 2 nhánh số 12 (Mã hàng: VT.130; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 8200)
820.000
820.000
0
12 tháng
112
Thông tiểu foley 2 nhánh số 14 (Mã hàng: VT.131; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 10100; Giá KH: 8200)
82.820.000
82.820.000
0
12 tháng
113
Thông tiểu foley 2 nhánh số 16 (Mã hàng: VT.132; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 250; Giá KH: 8200)
2.050.000
2.050.000
0
12 tháng
114
Thông tiểu foley 2 nhánh số 20 (Mã hàng: VT.133; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 3600; Giá KH: 8200)
29.520.000
29.520.000
0
12 tháng
115
Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng: VT.134; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 3000; Giá KH: 8200)
24.600.000
24.600.000
0
12 tháng
116
Thông tiểu foley 2 nhánh số 28 (Mã hàng: VT.135; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 11000)
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
117
Thông tiểu foley 2 nhánh số 30 (Mã hàng: VT.136; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 11000)
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
118
Ống thông hậu môn sơ sinh(nhỏ, mềm) (Mã hàng: VT.137; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 3045)
304.500
304.500
0
12 tháng
119
Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng: VT.139; đvt: Cái/Sợi; Số lượng: 12000; Giá KH: 4830)
57.960.000
57.960.000
0
12 tháng
120
Ống nội khí quản số 2 có bóng (Mã hàng: VT.140; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 10353)
207.060
207.060
0
12 tháng
121
Ống nội khí quản số 3 có bóng (Mã hàng: VT.141; đvt: Cái; Số lượng: 250; Giá KH: 10353)
2.588.250
2.588.250
0
12 tháng
122
Ống nội khí quản số 3 không bóng (Mã hàng: VT.142; đvt: Cái; Số lượng: 260; Giá KH: 8500)
2.210.000
2.210.000
0
12 tháng
123
Ống nội khí quản số 04 có bóng (Mã hàng: VT.143; đvt: Cái; Số lượng: 520; Giá KH: 9450)
4.914.000
4.914.000
0
12 tháng
124
Ống nội khí quản số 4 không bóng (Mã hàng: VT.144; đvt: Cái; Số lượng: 160; Giá KH: 8500)
1.360.000
1.360.000
0
12 tháng
125
Ống nội khí quản số 5 có bóng (Mã hàng: VT.145; đvt: Cái; Số lượng: 380; Giá KH: 9450)
3.591.000
3.591.000
0
12 tháng
126
Ống nội khí quản số 5 không bóng (Mã hàng: VT.146; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 8500)
425.000
425.000
0
12 tháng
127
Ống nội khí quản số 06 có bóng (Mã hàng: VT.147; đvt: Cái; Số lượng: 190; Giá KH: 9450)
1.795.500
1.795.500
0
12 tháng
128
Ống nội khí quản số 07 có bóng (Mã hàng: VT.148; đvt: Cái; Số lượng: 1600; Giá KH: 9450)
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
129
Ống nội khí quản số 2,5 có bóng (Mã hàng: VT.149; đvt: Cái; Số lượng: 35; Giá KH: 10353)
362.355
362.355
0
12 tháng
130
Ống nội khí quản số 2,5 không bóng (Mã hàng: VT.150; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 8500)
850.000
850.000
0
12 tháng
131
Ống nội khí quản số 3,5 có bóng (Mã hàng: VT.151; đvt: Cái; Số lượng: 300; Giá KH: 9450)
2.835.000
2.835.000
0
12 tháng
132
Ống nội khí quản số 3,5 không bóng (Mã hàng: VT.152; đvt: Cái; Số lượng: 180; Giá KH: 8500)
1.530.000
1.530.000
0
12 tháng
133
Ống nội khí quản số 4,5 có bóng (Mã hàng: VT.153; đvt: Cái; Số lượng: 180; Giá KH: 9450)
1.701.000
1.701.000
0
12 tháng
134
Ống nội khí quản số 4,5 không bóng (Mã hàng: VT.154; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 8500)
850.000
850.000
0
12 tháng
135
Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng: VT.155; đvt: Cái; Số lượng: 150; Giá KH: 9450)
1.417.500
1.417.500
0
12 tháng
136
Ống nội khí quản số 5,5 không bóng (Mã hàng: VT.156; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 8500)
425.000
425.000
0
12 tháng
137
Ống nội khí quản số 6,5 có bóng (Mã hàng: VT.157; đvt: Cái; Số lượng: 350; Giá KH: 9450)
3.307.500
3.307.500
0
12 tháng
138
Ống nội khí quản số 7,5 có bóng (Mã hàng: VT.158; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 9450)
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
139
Ống thông pezzer số 20 (Mã hàng: VT.159; đvt: Cái; Số lượng: 21; Giá KH: 15500)
325.500
325.500
0
12 tháng
140
Ống thông pezzer số 22 (Mã hàng: VT.160; đvt: Cái; Số lượng: 21; Giá KH: 15000)
315.000
315.000
0
12 tháng
141
Túi áp lực (Mã hàng: VT.161; đvt: Cái; Số lượng: 10; Giá KH: 840000)
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
142
Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng: VT.162; đvt: Cái; Số lượng: 8000; Giá KH: 4515)
36.120.000
36.120.000
0
12 tháng
143
Túi máu đơn (Mã hàng: VT.163; đvt: Túi; Số lượng: 100; Giá KH: 41800)
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
144
Túi theo dõi máu băng huyết sau sanh (Mã hàng: VT.164; đvt: Túi; Số lượng: 6000; Giá KH: 5250)
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
145
Thông hậu môn số 20 (Mã hàng: VT.165; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 2940)
588.000
588.000
0
12 tháng
146
Ballon 200ml (Mã hàng: VT.166; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 84000)
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
147
Ballon 500ml (Mã hàng: VT.167; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 84000)
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
148
Ballon các số (1 lít, 2 lít) (Mã hàng: VT.168; đvt: Cái; Số lượng: 60; Giá KH: 84000)
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
149
Đầu col trắng (Mã hàng: VT.169; đvt: Cái; Số lượng: 3900; Giá KH: 160)
624.000
624.000
0
12 tháng
150
Đầu col vàng có khía (Mã hàng: VT.170; đvt: Cái; Số lượng: 30000; Giá KH: 80)
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
151
Đầu col vàng không khía (Mã hàng: VT.171; đvt: Cái; Số lượng: 30000; Giá KH: 70)
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
152
Đầu col xanh (Mã hàng: VT.172; đvt: Cái; Số lượng: 8200; Giá KH: 100)
820.000
820.000
0
12 tháng
153
Hematorit (Mã hàng: VT.173; đvt: Tube/Ống; Số lượng: 400; Giá KH: 40950)
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
154
Lọ có nấp đậy đựng mẫu tinh trùng (Mã hàng: VT.174; đvt: Lọ; Số lượng: 500; Giá KH: 3444)
1.722.000
1.722.000
0
12 tháng
155
Lọ nước tiểu vô trùng có nắp (Mã hàng: VT.175; đvt: Cái; Số lượng: 45000; Giá KH: 2500)
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
156
Ống nghiệm CHIMIGLY (Mã hàng: VT.176; đvt: Cái/Ống; Số lượng: 1000; Giá KH: 694)
694.000
694.000
0
12 tháng
157
Ống nghiệm EDTA (Mã hàng: VT.177; đvt: Ống; Số lượng: 20000; Giá KH: 610)
12.200.000
12.200.000
0
12 tháng
158
Ống nghiệm EDTA (Mã hàng: VT.178; đvt: Ống; Số lượng: 5500; Giá KH: 1500)
8.250.000
8.250.000
0
12 tháng
159
Ống nghiệm HEPARIN (Mã hàng: VT.179; đvt: Cái/ống ; Số lượng: 1000; Giá KH: 700)
700.000
700.000
0
12 tháng
160
Ống nghiệm Natri Citrate (Mã hàng: VT.180; đvt: Ống; Số lượng: 10500; Giá KH: 1500)
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
161
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml (Mã hàng: VT.181; đvt: Ống; Số lượng: 60000; Giá KH: 275)
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
162
Ống nghiệm Serum (Mã hàng: VT.182; đvt: Ống; Số lượng: 65000; Giá KH: 835)
54.275.000
54.275.000
0
12 tháng
163
Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng: VT.183; đvt: Ống; Số lượng: 63000; Giá KH: 720)
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
164
Ống nhựa Natri Citrate (Mã hàng: VT.184; đvt: Ống; Số lượng: 23200; Giá KH: 1000)
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
165
Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng: VT.185; đvt: Cái; Số lượng: 700; Giá KH: 8800)
6.160.000
6.160.000
0
12 tháng
166
Tube nhựa đục autoclave không nắp (Mã hàng: VT.187; đvt: Tube; Số lượng: 10000; Giá KH: 340)
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
167
Tube thuỷ tinh không nắp (Mã hàng: VT.189; đvt: Tube; Số lượng: 5000; Giá KH: 900)
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
168
Bàn chải y tế (Mã hàng: VT.190; đvt: Cái; Số lượng: 400; Giá KH: 38400)
15.360.000
15.360.000
0
12 tháng
169
Bao camera nội soi (Mã hàng: VT.192; đvt: Cái; Số lượng: 9800; Giá KH: 5670)
55.566.000
55.566.000
0
12 tháng
170
Bao đựng mô bệnh phẩm (Mã hàng: VT.193; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 4400)
440.000
440.000
0
12 tháng
171
Bao tóc (Mã hàng: VT.195; đvt: Cái; Số lượng: 10000; Giá KH: 840)
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
172
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.196; đvt: Cuộn; Số lượng: 100; Giá KH: 6825)
682.500
682.500
0
12 tháng
173
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.197; đvt: Cuộn; Số lượng: 2000; Giá KH: 10920)
21.840.000
21.840.000
0
12 tháng
174
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.198; đvt: Cuộn; Số lượng: 300; Giá KH: 27000)
8.100.000
8.100.000
0
12 tháng
175
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.199; đvt: Cuộn; Số lượng: 3700; Giá KH: 6930)
25.641.000
25.641.000
0
12 tháng
176
Bình làm ẩm oxy (Mã hàng: VT.201; đvt: Cái; Số lượng: 40; Giá KH: 115500)
4.620.000
4.620.000
0
12 tháng
177
Bình thông phổi Siphonage đơn (Mã hàng: VT.203; đvt: Cái ; Số lượng: 65; Giá KH: 105000)
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
178
Sáp cầm máu xương (Mã hàng: VT.205; đvt: Tép/Sợi/Cái/Miếng; Số lượng: 20; Giá KH: 25200)
504.000
504.000
0
12 tháng
179
Bóng bóp giúp thở có peep MR-100, người lớn bằng silicone cao cấp (Mã hàng: VT.206; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 1050000)
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
180
Bóng bóp giúp thở có peep MR-100, sơ sinh bằng silicone cao cấp (Mã hàng: VT.207; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 1050000)
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
181
Bóng bóp giúp thở có peep MR-100, trẻ em bằng silicone cao cấp (Mã hàng: VT.208; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 1050000)
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
182
Bóng đèn NKQ (Mã hàng: VT.211; đvt: Cái; Số lượng: 10; Giá KH: 38000)
380.000
380.000
0
12 tháng
183
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt (Mã hàng: VT.213; đvt: Bộ; Số lượng: 10; Giá KH: 3000000)
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
184
Bộ CPAP thở đường mũi (Mã hàng: VT.214; đvt: Bộ; Số lượng: 10; Giá KH: 944790)
9.447.900
9.447.900
0
12 tháng
185
Bộ Jackson Rees Người lớn (Mã hàng: VT.217; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 194500)
3.890.000
3.890.000
0
12 tháng
186
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn (Mã hàng: VT.218; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 7300000)
146.000.000
146.000.000
0
12 tháng
187
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ lớn (Mã hàng: VT.219; đvt: Bộ; Số lượng: 30; Giá KH: 6600000)
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
188
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu (Mã hàng: VT.220; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 11400000)
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
189
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu (Mã hàng: VT.221; đvt: Bộ; Số lượng: 2; Giá KH: 11900000)
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
190
Bột bó (Mã hàng: VT.224; đvt: Cuộn; Số lượng: 100; Giá KH: 63000)
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
191
Bột bó (Mã hàng: VT.225; đvt: Cuộn; Số lượng: 100; Giá KH: 75600)
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
192
Bột bó (Mã hàng: VT.226; đvt: Cuộn; Số lượng: 10; Giá KH: 94500)
945.000
945.000
0
12 tháng
193
Cassette nhựa chuyển/đúc bệnh phẩm có nắp (Mã hàng: VT.228; đvt: Cái; Số lượng: 2000; Giá KH: 1750)
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
194
Cassettes xử lý mẫu bệnh phẩm (Mã hàng: VT.229; đvt: Cái; Số lượng: 3000; Giá KH: 4300)
12.900.000
12.900.000
0
12 tháng
195
Cây bơm tinh trùng (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng: VT.230; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 160000)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
196
Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng (Mã hàng: VT.231; đvt: Cây; Số lượng: 26200; Giá KH: 315)
8.253.000
8.253.000
0
12 tháng
197
Cây nòng đặt nội khí quản người lớn (Mã hàng: VT.232; đvt: Cây; Số lượng: 10; Giá KH: 56700)
567.000
567.000
0
12 tháng
198
Cây nòng đặt nội khí quản nhi (Mã hàng: VT.233; đvt: Cây; Số lượng: 10; Giá KH: 56700)
567.000
567.000
0
12 tháng
199
Cây nòng đặt nội khí quản trẻ em (Mã hàng: VT.234; đvt: Cây; Số lượng: 10; Giá KH: 56700)
567.000
567.000
0
12 tháng
200
Cone gutta (Mã hàng: VT.235; đvt: Hộp; Số lượng: 66; Giá KH: 65000)
4.290.000
4.290.000
0
12 tháng
201
Chạc 3 chia có dây 50cm (Mã hàng: VT.236; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 6000; Giá KH: 5000)
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
202
Chạc 3 chia không dây (Mã hàng: VT.237; đvt: Cái; Số lượng: 2200; Giá KH: 2650)
5.830.000
5.830.000
0
12 tháng
203
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.239; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 200; Giá KH: 22778)
4.555.600
4.555.600
0
12 tháng
204
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2, kim tròn (Mã hàng: VT.240; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 10000; Giá KH: 20000)
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
205
Chỉ không tan đơn sợi số 0, kim tròn (Mã hàng: VT.242; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 33000)
1.188.000
1.188.000
0
12 tháng
206
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.243; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 100; Giá KH: 12600)
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
207
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác (Mã hàng: VT.244; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 3500; Giá KH: 11600)
40.600.000
40.600.000
0
12 tháng
208
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.245; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 700; Giá KH: 11550)
8.085.000
8.085.000
0
12 tháng
209
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.246; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 120; Giá KH: 15792)
1.895.040
1.895.040
0
12 tháng
210
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.247; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 66822)
2.405.592
2.405.592
0
12 tháng
211
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, kim tròn (Mã hàng: VT.248; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 119280)
4.294.080
4.294.080
0
12 tháng
212
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tròn (Mã hàng: VT.249; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 98400)
3.542.400
3.542.400
0
12 tháng
213
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tròn (Mã hàng: VT.250; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 127785)
4.600.260
4.600.260
0
12 tháng
214
Chỉ không tan đơn sợi số 6/0, kim tròn (Mã hàng: VT.251; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 136185)
4.902.660
4.902.660
0
12 tháng
215
Chỉ không tan đơn sợi số 7/0, kim tròn (Mã hàng: VT.252; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 121464)
4.372.704
4.372.704
0
12 tháng
216
Chỉ không tan (Nylon) số 7/0 (Mã hàng: VT.253; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 100; Giá KH: 42000)
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
217
Chỉ tan chậm đơn sợi số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.254; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 500; Giá KH: 150150)
75.075.000
75.075.000
0
12 tháng
218
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.255; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 7000; Giá KH: 90825)
635.775.000
635.775.000
0
12 tháng
219
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.256; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 4500; Giá KH: 89670)
403.515.000
403.515.000
0
12 tháng
220
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.257; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1500; Giá KH: 48300)
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
221
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn. (Mã hàng: VT.258; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 360; Giá KH: 55650)
20.034.000
20.034.000
0
12 tháng
222
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn (Mã hàng: VT.259; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 50400)
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
223
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn thân dày (Mã hàng: VT.260; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 81690)
81.690.000
81.690.000
0
12 tháng
224
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.262; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1200; Giá KH: 50400)
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
225
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (Mã hàng: VT.263; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 2000; Giá KH: 78225)
156.450.000
156.450.000
0
12 tháng
226
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 (Mã hàng: VT.264; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 78000)
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
227
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.265; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 252; Giá KH: 55650)
14.023.800
14.023.800
0
12 tháng
228
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn (Mã hàng: VT.266; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 180; Giá KH: 58485)
10.527.300
10.527.300
0
12 tháng
229
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn (Mã hàng: VT.267; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1100; Giá KH: 111300)
122.430.000
122.430.000
0
12 tháng
230
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.269; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 3000; Giá KH: 68250)
204.750.000
204.750.000
0
12 tháng
231
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng: VT.270; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 2000; Giá KH: 68250)
136.500.000
136.500.000
0
12 tháng
232
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn (Mã hàng: VT.271; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 5300; Giá KH: 31500)
166.950.000
166.950.000
0
12 tháng
233
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.272; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 36000)
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
234
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.273; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 450; Giá KH: 52500)
23.625.000
23.625.000
0
12 tháng
235
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.274; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 150; Giá KH: 52500)
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
236
Chỉ tan tự nhiên số 1/0, kim tròn (Mã hàng: VT.277; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 50; Giá KH: 26460)
1.323.000
1.323.000
0
12 tháng
237
Chỉ tan tự nhiên số 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.278; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 9200; Giá KH: 20000)
184.000.000
184.000.000
0
12 tháng
238
Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn (Mã hàng: VT.279; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 450; Giá KH: 18850)
8.482.500
8.482.500
0
12 tháng
239
Chỉ tan tự nhiên 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.281; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 3000; Giá KH: 26400)
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
240
Chỉ tơ số 0, không kim (Mã hàng: VT.283; đvt: Tép; Số lượng: 120; Giá KH: 22000)
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
241
Chỉ tơ số 2/0, không kim (Mã hàng: VT.284; đvt: Tép; Số lượng: 200; Giá KH: 16590)
3.318.000
3.318.000
0
12 tháng
242
Chỉ tơ số 3/0, không kim (Mã hàng: VT.285; đvt: Tép; Số lượng: 300; Giá KH: 16590)
4.977.000
4.977.000
0
12 tháng
243
Chỉ thép khâu xương bánh chè trẻ em (Mã hàng: VT.286; đvt: Cuộn; Số lượng: 10; Giá KH: 115500)
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
244
Chổi đánh bóng nha chu (Mã hàng: VT.287; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 4500)
225.000
225.000
0
12 tháng
245
Dao đốt điện (Mã hàng: VT.288; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 36855)
1.842.750
1.842.750
0
12 tháng
246
Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng: VT.290; đvt: Bộ; Số lượng: 500; Giá KH: 283000)
141.500.000
141.500.000
0
12 tháng
247
Dây garo (Mã hàng: VT.292; đvt: Sợi; Số lượng: 200; Giá KH: 2625)
525.000
525.000
0
12 tháng
248
Dây máy gây mê (Mã hàng: VT.293; đvt: Sợi/bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 57750)
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
249
Đai xương đòn các số (Mã hàng: VT.295; đvt: cái; Số lượng: 30; Giá KH: 29400)
882.000
882.000
0
12 tháng
250
Đầu tip lọc (Mã hàng: VT.297; đvt: Tip; Số lượng: 20; Giá KH: 987)
19.740
19.740
0
12 tháng
251
Đĩa petri (Mã hàng: VT.298; đvt: Cái; Số lượng: 2100; Giá KH: 3432)
7.207.200
7.207.200
0
12 tháng
252
Điện cực tim (Mã hàng: VT.299; đvt: Miếng; Số lượng: 25000; Giá KH: 1699)
42.475.000
42.475.000
0
12 tháng
253
Đinh Kirschner các cỡ (Mã hàng: VT.300; đvt: Cái; Số lượng: 150; Giá KH: 100000)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
254
Đồng hồ oxy (Mã hàng: VT.313; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 275000)
8.250.000
8.250.000
0
12 tháng
255
Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng: VT.314; đvt: Xấp; Số lượng: 100; Giá KH: 22800)
2.280.000
2.280.000
0
12 tháng
256
Giấy điện tim (Mã hàng: VT.315; đvt: Cuộn; Số lượng: 70; Giá KH: 13000)
910.000
910.000
0
12 tháng
257
Giấy điện tim (Mã hàng: VT.316; đvt: Cuộn; Số lượng: 400; Giá KH: 16000)
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
258
Giấy monitor sản khoa (Mã hàng: VT.317; đvt: Xấp; Số lượng: 410; Giá KH: 33600)
13.776.000
13.776.000
0
12 tháng
259
Giấy monitor (Mã hàng: VT.318; đvt: Xấp; Số lượng: 500; Giá KH: 44000)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
260
Giấy monitoring (Mã hàng: VT.319; đvt: Xấp ; Số lượng: 1000; Giá KH: 30800)
30.800.000
30.800.000
0
12 tháng
261
Giấy monitoring (Mã hàng: VT.320; đvt: Xấp ; Số lượng: 1000; Giá KH: 70000)
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
262
Giấy siêu âm (Mã hàng: VT.321; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 94000)
9.400.000
9.400.000
0
12 tháng
263
Nắp đậy kim luồn (Mã hàng: VT.324; đvt: Cái; Số lượng: 2000; Giá KH: 800)
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
264
Kẹp rốn (Mã hàng: VT.325; đvt: Cái; Số lượng: 10100; Giá KH: 892)
9.009.200
9.009.200
0
12 tháng
265
Kim khâu (Mã hàng: VT.327; đvt: Gói ; Số lượng: 610; Giá KH: 10000)
6.100.000
6.100.000
0
12 tháng
266
Kim khâu (Mã hàng: VT.328; đvt: Gói ; Số lượng: 200; Giá KH: 10000)
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
267
Khay inox (Mã hàng: VT.333; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 75000)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
268
Khay inox (Mã hàng: VT.334; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 60000)
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
269
Khăn nylon (Mã hàng: VT.335; đvt: Mét; Số lượng: 30000; Giá KH: 2352)
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
270
Khuôn inox đúc cassette (Mã hàng: VT.337; đvt: Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 370000)
185.000.000
185.000.000
0
12 tháng
271
Lam kính mài (Mã hàng: VT.338; đvt: Hộp ; Số lượng: 350; Giá KH: 17900)
6.265.000
6.265.000
0
12 tháng
272
Lam kính thường (Mã hàng: VT.339; đvt: Hộp ; Số lượng: 500; Giá KH: 14500)
7.250.000
7.250.000
0
12 tháng
273
Lamelle (Mã hàng: VT.340; đvt: Hộp; Số lượng: 100; Giá KH: 14000)
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
274
Lọc khuẩn (Mã hàng: VT.342; đvt: Cái; Số lượng: 2500; Giá KH: 13000)
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
275
Lưỡi dao số 10 (Mã hàng: VT.344; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 756)
75.600
75.600
0
12 tháng
276
Lưỡi dao số 11 (Mã hàng: VT.345; đvt: Cái; Số lượng: 2500; Giá KH: 756)
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
277
Lưỡi dao số 20 (Mã hàng: VT.346; đvt: Cái; Số lượng: 10000; Giá KH: 756)
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
278
Máy huyết áp người lớn (Mã hàng: VT.347; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 60; Giá KH: 330120)
19.807.200
19.807.200
0
12 tháng
279
Máy huyết áp trẻ em (Mã hàng: VT.348; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 80; Giá KH: 304500)
24.360.000
24.360.000
0
12 tháng
280
Mặt gương nha khoa (Mã hàng: VT.349; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 30000)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
281
Meche ruột thừa (Mã hàng: VT.351; đvt: Cái; Số lượng: 1000; Giá KH: 1050)
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
282
Miếng cầm máu mũi (Mã hàng: VT.352; đvt: Miếng; Số lượng: 200; Giá KH: 83979)
16.795.800
16.795.800
0
12 tháng
283
Mũi khoan trám răng (Mã hàng: VT.362; đvt: Mũi; Số lượng: 50; Giá KH: 23730)
1.186.500
1.186.500
0
12 tháng
284
Nẹp vải cẳng tay-tay phải (Mã hàng: VT.365; đvt: cái; Số lượng: 100; Giá KH: 110000)
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
285
Nẹp vải cẳng tay-tay trái (Mã hàng: VT.366; đvt: cái; Số lượng: 100; Giá KH: 110000)
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
286
Nhiệt kế độ C (Mã hàng: VT.367; đvt: Cây; Số lượng: 80; Giá KH: 16500)
1.320.000
1.320.000
0
12 tháng
287
Ống nghe (Mã hàng: VT.368; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 89355)
4.467.750
4.467.750
0
12 tháng
288
Pipette paster nhựa (Mã hàng: VT.370; đvt: Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 1450)
725.000
725.000
0
12 tháng
289
Phim khô laser (Mã hàng: VT.371; đvt: Hộp; Số lượng: 100; Giá KH: 4250000)
425.000.000
425.000.000
0
12 tháng
290
Phim khô laser (Mã hàng: VT.372; đvt: Hộp; Số lượng: 100; Giá KH: 2625000)
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
291
Phim khô laser (Mã hàng: VT.373; đvt: Hộp; Số lượng: 55; Giá KH: 3795000)
208.725.000
208.725.000
0
12 tháng
292
Quả lọc máu hấp phụ nội độc tố (Mã hàng: VT.375; đvt: Quả/Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 17100000)
85.500.000
85.500.000
0
12 tháng
293
Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng: VT.376; đvt: Que; Số lượng: 7500; Giá KH: 1320)
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
294
Que gòn vô trùng (Mã hàng: VT.377; đvt: Gói; Số lượng: 82000; Giá KH: 31500)
2.583.000.000
2.583.000.000
0
12 tháng
295
Sò đánh bóng nha chu (Mã hàng: VT.378; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 4000)
800.000
800.000
0
12 tháng
296
Vật liệu cầm máu tự tiêu (Mã hàng: VT.379; đvt: Miếng; Số lượng: 100; Giá KH: 76800)
7.680.000
7.680.000
0
12 tháng
297
Vật liệu cầm máu tiệt trùng (Mã hàng: VT.380; đvt: Miếng; Số lượng: 60; Giá KH: 283500)
17.010.000
17.010.000
0
12 tháng
298
Tạp dề nylon (Mã hàng: VT.381; đvt: Cái; Số lượng: 30000; Giá KH: 2898)
86.940.000
86.940.000
0
12 tháng
299
Tăm Bông Mãnh Vô Trùng (Mã hàng: VT.382; đvt: que; Số lượng: 1000; Giá KH: 5200)
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
300
Tấm điện cực trung tính (Mã hàng: VT.383; đvt: Cái/Miếng; Số lượng: 200; Giá KH: 52500)
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
301
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.384; đvt: Mét; Số lượng: 8000; Giá KH: 1250)
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
302
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.385; đvt: Mét; Số lượng: 10000; Giá KH: 1950)
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
303
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.386; đvt: Mét; Số lượng: 8000; Giá KH: 2475)
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
304
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.387; đvt: Mét; Số lượng: 11600; Giá KH: 3150)
36.540.000
36.540.000
0
12 tháng
305
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.388; đvt: Mét; Số lượng: 10000; Giá KH: 3900)
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
306
Túi ép phồng (Mã hàng: VT.389; đvt: Mét; Số lượng: 8500; Giá KH: 5670)
48.195.000
48.195.000
0
12 tháng
307
Túi ép phồng (Mã hàng: VT.390; đvt: Mét; Số lượng: 7500; Giá KH: 8900)
66.750.000
66.750.000
0
12 tháng
308
Túi ép phồng (Mã hàng: VT.391; đvt: Mét; Số lượng: 11000; Giá KH: 9000)
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
309
Túi oxy (Mã hàng: VT.392; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 155000)
3.100.000
3.100.000
0
12 tháng
310
Túi vải huyết áp (Mã hàng: VT.393; đvt: Cái; Số lượng: 130; Giá KH: 78000)
10.140.000
10.140.000
0
12 tháng
311
Thám châm (Mã hàng: VT.394; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 255000)
12.750.000
12.750.000
0
12 tháng
312
Vòng cấy định lượng (Mã hàng: VT.397; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 30500)
915.000
915.000
0
12 tháng
313
Vòng cấy thường mềm (Mã hàng: VT.398; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 17000)
510.000
510.000
0
12 tháng
314
Vòng nhận dạng mẹ và bé (Mã hàng: VT.399; đvt: Cái; Số lượng: 23500; Giá KH: 1575)
37.012.500
37.012.500
0
12 tháng
315
Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng: VT.400; đvt: Cái; Số lượng: 2700; Giá KH: 1575)
4.252.500
4.252.500
0
12 tháng
316
Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng: VT.401; đvt: Cái; Số lượng: 2000; Giá KH: 1575)
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
317
Vớ chân nylon dài (Mã hàng: VT.402; đvt: Đôi; Số lượng: 10000; Giá KH: 3465)
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
318
Ống đựng nước tiểu (Mã hàng: VT.403; đvt: ống; Số lượng: 60000; Giá KH: 800)
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
319
Ống nghiệm ly tâm (Mã hàng: VT.412; đvt: Cái; Số lượng: 600; Giá KH: 8800)
5.280.000
5.280.000
0
12 tháng
320
Cryotube (Mã hàng: VT.414; đvt: Cái; Số lượng: 1100; Giá KH: 3275)
3.602.500
3.602.500
0
12 tháng
321
Lọ trữ lạnh (Mã hàng: VT.415; đvt: Cái; Số lượng: 1100; Giá KH: 3275)
3.602.500
3.602.500
0
12 tháng
322
Pipette 3ml (Mã hàng: VT.418; đvt: cái; Số lượng: 1140; Giá KH: 1450)
1.653.000
1.653.000
0
12 tháng
323
Lọ lấy mẫu tinh dịch 120ml (Mã hàng: VT.419; đvt: cái; Số lượng: 500; Giá KH: 5200)
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
324
Đầu tip vàng 200µl (Mã hàng: VT.420; đvt: gói; Số lượng: 4; Giá KH: 140000)
560.000
560.000
0
12 tháng
325
Đầu tip 200µl (Mã hàng: VT.421; đvt: Hộp; Số lượng: 4; Giá KH: 185000)
740.000
740.000
0
12 tháng
326
Catheter IUI dài (Mã hàng: VT.425; đvt: cái; Số lượng: 40; Giá KH: 125000)
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
327
Catheter bơm tinh trùng vào tử cung (Mã hàng: VT.427; đvt: cái; Số lượng: 10; Giá KH: 135000)
1.350.000
1.350.000
0
12 tháng
328
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế (Mã hàng: VT.430; đvt: cái; Số lượng: 11520; Giá KH: 2250)
25.920.000
25.920.000
0
12 tháng
329
Cọ bôi keo dán (Mã hàng: VT.434; đvt: Hộp; Số lượng: 6; Giá KH: 950)
5.700
5.700
0
12 tháng
330
Giấy y tế (Mã hàng: VT.441; đvt: Kg; Số lượng: 3000; Giá KH: 32400)
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
331
Giấy đo độ pH (Mã hàng: VT.442; đvt: Xấp; Số lượng: 110; Giá KH: 10010)
1.101.100
1.101.100
0
12 tháng
332
Cây dẫn đường đặt NKQ (Mã hàng: VT.447; đvt: Cái; Số lượng: 2; Giá KH: 56700)
113.400
113.400
0
12 tháng
333
Currett (Mã hàng: VT.463; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 267750)
267.750
267.750
0
12 tháng
334
Aligator (Mã hàng: VT.464; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 1479190)
1.479.190
1.479.190
0
12 tháng
335
Pen thẳng có mấu (Mã hàng: VT.468; đvt: Cái ; Số lượng: 5; Giá KH: 224440)
1.122.200
1.122.200
0
12 tháng
336
Pen cong (Mã hàng: VT.470; đvt: Cái ; Số lượng: 20; Giá KH: 238880)
4.777.600
4.777.600
0
12 tháng
337
Kẹp kim (Mã hàng: VT.471; đvt: Cái ; Số lượng: 2; Giá KH: 238880)
477.760
477.760
0
12 tháng
338
Kẹp phẫu tích (Mã hàng: VT.472; đvt: Cái ; Số lượng: 4; Giá KH: 106320)
425.280
425.280
0
12 tháng
339
Kẹp phẫu tích (Mã hàng: VT.473; đvt: Cái ; Số lượng: 4; Giá KH: 94500)
378.000
378.000
0
12 tháng
340
Kìm phẫu thuật ALLIGATOR nhỏ (Mã hàng: VT.478; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 1479190)
1.479.190
1.479.190
0
12 tháng
341
Ống hút tai inox có lỗ (Mã hàng: VT.480; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 304500)
304.500
304.500
0
12 tháng
342
Kẹp kim phẫu thuật (Mã hàng: VT.487; đvt: Cái; Số lượng: 2; Giá KH: 238880)
477.760
477.760
0
12 tháng
343
Dao cắt bột (Mã hàng: VT.489; đvt: Cái ; Số lượng: 2; Giá KH: 357000)
714.000
714.000
0
12 tháng
344
Van âm đạo (Mã hàng: VT.494; đvt: cái ; Số lượng: 5; Giá KH: 556500)
2.782.500
2.782.500
0
12 tháng
345
Gấp lớn có mấu (Mã hàng: VT.497; đvt: cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 267750)
267.750
267.750
0
12 tháng
346
Thước đo buồng tử cung (Mã hàng: VT.498; đvt: cái ; Số lượng: 9; Giá KH: 213940)
1.925.460
1.925.460
0
12 tháng
347
Banh mỏ vịt (Mã hàng: VT.514; đvt: Cái ; Số lượng: 10; Giá KH: 54000)
540.000
540.000
0
12 tháng
348
Banh mỏ vịt (Mã hàng: VT.515; đvt: Cái ; Số lượng: 10; Giá KH: 296630)
2.966.300
2.966.300
0
12 tháng
349
Kẹp sinh thiết cổ tử cung (Mã hàng: VT.523; đvt: Cái ; Số lượng: 2; Giá KH: 2951820)
5.903.640
5.903.640
0
12 tháng
350
Cán dao (Mã hàng: VT.546; đvt: Cái/Chiếc; Số lượng: 10; Giá KH: 11200)
112.000
112.000
0
12 tháng
351
Banh phẫu thuật (Mã hàng: VT.561; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 590630)
11.812.600
11.812.600
0
12 tháng
352
Banh phẫu thuật (Mã hàng: VT.562; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 628690)
12.573.800
12.573.800
0
12 tháng
353
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.565; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1200; Giá KH: 83000)
99.600.000
99.600.000
0
12 tháng
354
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên (Mã hàng: VT.568; đvt: Cây; Số lượng: 2500; Giá KH: 13000)
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
355
Khoá 3 ngã có dây (Mã hàng: VT.569; đvt: Sợi; Số lượng: 50; Giá KH: 8000)
400.000
400.000
0
12 tháng
356
Cannula mũi các số (Mã hàng: VT.570; đvt: Túi; Số lượng: 120; Giá KH: 670000)
80.400.000
80.400.000
0
12 tháng
357
Khẩu trang giấy 4 lớp (Mã hàng: VT.574; đvt: Cái; Số lượng: 15000; Giá KH: 650)
9.750.000
9.750.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG như sau:

  • Có quan hệ với 334 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,33 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 76,92%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 23,08%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 213.285.548.603 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 168.649.274.688 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 20,93%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 2: Vật tư y tế". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 2: Vật tư y tế" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 165

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây