Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Hỏi về Nội dung ghi trong Bảo Lãnh Dự thầu | Bệnh viện Chuyên khoa Sản-Nhi tỉnh Sóc Trăng trả lời nội dung làm rõ theo công văn đính kèm. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Mask gây mê người lớn các số (Mã hàng: VT.002; đvt: Cái; Số lượng: 60; Giá KH: 22680)
|
1.360.800
|
1.360.800
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ (Mã hàng: VT.003; đvt: Bộ; Số lượng: 2; Giá KH: 13300000)
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Lentulo (Mã hàng: VT.004; đvt: Hộp; Số lượng: 3; Giá KH: 100000)
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Băng gạc tiệt trùng (Mã hàng: VT.011; đvt: cuồn/Miếng; Số lượng: 10000; Giá KH: 7875)
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Băng gạc tiệt trùng (Mã hàng: VT.012; đvt: Miếng; Số lượng: 6000; Giá KH: 9450)
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước (Mã hàng: VT.014; đvt: Miếng; Số lượng: 4900; Giá KH: 5086)
|
24.921.400
|
24.921.400
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Bông y tế thấm nước (Mã hàng: VT.015; đvt: Kg; Số lượng: 350; Giá KH: 145000)
|
50.750.000
|
50.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Gạc củ ấu vô trùng (Mã hàng: VT.016; đvt: Miếng; Số lượng: 160000; Giá KH: 485)
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Gạc mét (Mã hàng: VT.018; đvt: Mét; Số lượng: 16000; Giá KH: 3444)
|
55.104.000
|
55.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Gạc phẫu thuật (Mã hàng: VT.019; đvt: Miếng; Số lượng: 9600; Giá KH: 735)
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Gạc phẫu thuật (Mã hàng: VT.020; đvt: Miếng; Số lượng: 153500; Giá KH: 8000)
|
1.228.000.000
|
1.228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Băng cuộn (Mã hàng: VT.023; đvt: Cuộn; Số lượng: 3100; Giá KH: 1650)
|
5.115.000
|
5.115.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Băng keo có gạc vô trùng (Mã hàng: VT.024; đvt: Miếng; Số lượng: 13500; Giá KH: 5265)
|
71.077.500
|
71.077.500
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Băng keo có gạc vô trùng (Mã hàng: VT.025; đvt: Miếng; Số lượng: 6200; Giá KH: 1680)
|
10.416.000
|
10.416.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Băng thun (Mã hàng: VT.026; đvt: Cuộn; Số lượng: 890; Giá KH: 24200)
|
21.538.000
|
21.538.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Bông viên y tế (Mã hàng: VT.027; đvt: Kg; Số lượng: 600; Giá KH: 164000)
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Bông viên y tế (Mã hàng: VT.028; đvt: Kg; Số lượng: 300; Giá KH: 152000)
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Bông y tế không thấm nước (Mã hàng: VT.029; đvt: Kg; Số lượng: 70; Giá KH: 143000)
|
10.010.000
|
10.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc cố định kim luồn (Mã hàng: VT.030; đvt: Miếng; Số lượng: 1100; Giá KH: 2260)
|
2.486.000
|
2.486.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Băng keo cá nhân (Mã hàng: VT.031; đvt: Miếng; Số lượng: 71500; Giá KH: 275)
|
19.662.500
|
19.662.500
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Băng keo cuộn dùng cho da nhạy cảm (Mã hàng: VT.032; đvt: Cuộn; Số lượng: 450; Giá KH: 11000)
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng: VT.033; đvt: Cuộn; Số lượng: 70; Giá KH: 73500)
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Băng keo lụa (Mã hàng: VT.034; đvt: Cuộn; Số lượng: 5250; Giá KH: 21000)
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Băng keo lụa (Mã hàng: VT.034a; đvt: Cuộn; Số lượng: 5250; Giá KH: 34400)
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước (Mã hàng: VT.035; đvt: Miếng; Số lượng: 2000; Giá KH: 6235)
|
12.470.000
|
12.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Miếng dán phẫu thuật vô trùng (Mã hàng: VT.036; đvt: Miếng; Số lượng: 70; Giá KH: 41600)
|
2.912.000
|
2.912.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng: VT.037; đvt: Bộ; Số lượng: 75; Giá KH: 293000)
|
21.975.000
|
21.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Bơm tiêm 10ml (Mã hàng: VT.038; đvt: Cái; Số lượng: 248800; Giá KH: 890)
|
221.432.000
|
221.432.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Bơm tiêm 1ml (Mã hàng: VT.039; đvt: Cái; Số lượng: 128000; Giá KH: 570)
|
72.960.000
|
72.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Bơm tiêm 20ml (Mã hàng: VT.040; đvt: Cái; Số lượng: 90000; Giá KH: 1450)
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Bơm tiêm 3ml (Mã hàng: VT.041; đvt: Ống/Cái; Số lượng: 5000; Giá KH: 565)
|
2.825.000
|
2.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Bơm cho ăn 50ml (Mã hàng: VT.042; đvt: Cái; Số lượng: 1000; Giá KH: 3400)
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Bơm tiêm 50ml (Mã hàng: VT.043; đvt: Cái; Số lượng: 67900; Giá KH: 3900)
|
264.810.000
|
264.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Bơm tiêm 5ml (Mã hàng: VT.044; đvt: Cái; Số lượng: 336400; Giá KH: 614)
|
206.549.600
|
206.549.600
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bơm tiêm cản quang (kèm dây nối áp lực thấp) (Mã hàng: VT.045; đvt: Bộ; Số lượng: 400; Giá KH: 205000)
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bơm tiêm nha khoa (Mã hàng: VT.046; đvt: Cái; Số lượng: 5; Giá KH: 110000)
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Kim chọc dò tủy sống (Mã hàng: VT.048; đvt: Cây; Số lượng: 460; Giá KH: 17850)
|
8.211.000
|
8.211.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Kim gây tê tủy sống (Mã hàng: VT.049; đvt: Cái; Số lượng: 6000; Giá KH: 17850)
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng: VT.050; đvt: Cây; Số lượng: 250; Giá KH: 11250)
|
2.812.500
|
2.812.500
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Kim luồn an toàn số 20 (Mã hàng: VT.051; đvt: Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 8925)
|
4.462.500
|
4.462.500
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Kim luồn số 18 (Mã hàng: VT.052; đvt: Cây/Cái; Số lượng: 640; Giá KH: 2500)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Kim luồn số 20 (Mã hàng: VT.053; đvt: Cái; Số lượng: 16800; Giá KH: 2500)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Kim luồn số 22 (Mã hàng: VT.054; đvt: Cái; Số lượng: 2100; Giá KH: 2450)
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Kim luồn số 24 (Mã hàng: VT.055; đvt: Cái; Số lượng: 34000; Giá KH: 2700)
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Kim luồn số 24 (Mã hàng: VT.055A; đvt: Cái; Số lượng: 6000; Giá KH: 10000)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Kim nha số 27 (Mã hàng: VT.056; đvt: Cái/Cây; Số lượng: 500; Giá KH: 1500)
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Kim tiêm dùng 1 lần G18 (Mã hàng: VT.057; đvt: Cái; Số lượng: 322000; Giá KH: 294)
|
94.668.000
|
94.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Lancet (Mã hàng: VT.058; đvt: Cái; Số lượng: 10000; Giá KH: 180)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng: VT.059; đvt: Sợi; Số lượng: 9000; Giá KH: 3200)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Dây nối bình oxy 2M (Mã hàng: VT.064; đvt: Cái; Số lượng: 2300; Giá KH: 6500)
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm (Mã hàng: VT.065; đvt: Cái; Số lượng: 20600; Giá KH: 4200)
|
86.520.000
|
86.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn (Mã hàng: VT.066; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 700; Giá KH: 5250)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (Mã hàng: VT.067; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 900; Giá KH: 5250)
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Dây oxy 2 nhánh trẻ em (Mã hàng: VT.068; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 1600; Giá KH: 5250)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml (Mã hàng: VT.070; đvt: Bộ/Sợi/Cái; Số lượng: 39000; Giá KH: 3200)
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Dây truyền dịch 60 giọt/ml (Mã hàng: VT.071; đvt: Bộ/Sợi/Cái; Số lượng: 6900; Giá KH: 8000)
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Dây truyền máu (Mã hàng: VT.072; đvt: Bộ/Sợi/Cái; Số lượng: 2900; Giá KH: 6000)
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bao cao su (Mã hàng: VT.073; đvt: Cái; Số lượng: 8000; Giá KH: 570)
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Bình đựng kim hủy - 6,8 Lít (Mã hàng: VT.074; đvt: Cái; Số lượng: 270; Giá KH: 20800)
|
5.616.000
|
5.616.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Găng tay sản tiệt trùng (Mã hàng: VT.075; đvt: Đôi; Số lượng: 6000; Giá KH: 12075)
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Găng tay tiệt trùng số 07 (Mã hàng: VT.076; đvt: Đôi; Số lượng: 120000; Giá KH: 3129)
|
375.480.000
|
375.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Găng tay tiệt trùng số 6,5 (Mã hàng: VT.077; đvt: Đôi; Số lượng: 75000; Giá KH: 3129)
|
234.675.000
|
234.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng: VT.078; đvt: Đôi; Số lượng: 65000; Giá KH: 3129)
|
203.385.000
|
203.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Găng tay thường số 07 (Mã hàng: VT.079; đvt: Đôi; Số lượng: 250000; Giá KH: 920)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Quả bóp huyết áp (Mã hàng: VT.080; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 47000)
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm (Mã hàng: VT.082; đvt: Cái; Số lượng: 40; Giá KH: 199500)
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm (Mã hàng: VT.083; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 199500)
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng: VT.084; đvt: Bộ/Chiếc; Số lượng: 20; Giá KH: 747558)
|
14.951.160
|
14.951.160
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng: VT.085; đvt: Bộ/Chiếc; Số lượng: 20; Giá KH: 2960000)
|
59.200.000
|
59.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Ống khí quản đè lưỡi số 01 (Mã hàng: VT.086; đvt: Cái; Số lượng: 430; Giá KH: 4200)
|
1.806.000
|
1.806.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Ống khí quản đè lưỡi số 02 (Mã hàng: VT.087; đvt: Cái; Số lượng: 550; Giá KH: 4200)
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Ống khí quản đè lưỡi số 03 (Mã hàng: VT.088; đvt: Cái; Số lượng: 1300; Giá KH: 4200)
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Catheter 2 nòng 4F (Mã hàng: VT.090; đvt: Bộ; Số lượng: 50; Giá KH: 280000)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Catheter 2 nòng các số (Mã hàng: VT.091; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 299900)
|
29.990.000
|
29.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Catheter 3 nòng (Mã hàng: VT.092; đvt: Bộ; Số lượng: 30; Giá KH: 335990)
|
10.079.700
|
10.079.700
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Catheter động mạch (Mã hàng: VT.093; đvt: Bộ; Số lượng: 30; Giá KH: 345000)
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Catheter tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ dưới 1 kg Premicath (Premicath MS 1261.20) (Mã hàng: VT.095; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 1800000)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Catheter tĩnh mạch rốn 3,5F (Mã hàng: VT.096; đvt: Bộ/cái; Số lượng: 200; Giá KH: 85000)
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Catheter tĩnh mạch rốn 5F (Mã hàng: VT.097; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 85000)
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ampu người lớn- 1500ml (Mã hàng: VT.098; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 185000)
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Ampu sơ sinh -280ml (Mã hàng: VT.099; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 185000)
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Ampu trẻ em- 550ml (Mã hàng: VT.100; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 10; Giá KH: 185000)
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Hút đàm kín (Mã hàng: VT.101; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 220000)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Hút đàm số 06 có nắp (Mã hàng: VT.103; đvt: Cái; Số lượng: 5400; Giá KH: 2150)
|
11.610.000
|
11.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Hút đàm số 08 có nắp (Mã hàng: VT.104; đvt: Cái; Số lượng: 8000; Giá KH: 2150)
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Hút đàm số 10 có nắp (Mã hàng: VT.105; đvt: Cái; Số lượng: 3500; Giá KH: 2150)
|
7.525.000
|
7.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Hút đàm số 12 có nắp (Mã hàng: VT.106; đvt: Cái/Chiếc; Số lượng: 1200; Giá KH: 2150)
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Hút đàm số 16 có nắp (Mã hàng: VT.107; đvt: Cái/Chiếc; Số lượng: 2600; Giá KH: 2150)
|
5.590.000
|
5.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Mask gây mê sơ sinh các số (Mã hàng: VT.108; đvt: Cái; Số lượng: 380; Giá KH: 22680)
|
8.618.400
|
8.618.400
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Mask gây mê trẻ em các số (Mã hàng: VT.109; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 22680)
|
453.600
|
453.600
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Mask phun khí dung người lớn (Mã hàng: VT.110; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 13440)
|
1.344.000
|
1.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Mask phun khí dung trẻ em (Mã hàng: VT.111; đvt: Cái; Số lượng: 1200; Giá KH: 13440)
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Mask thở không xâm lấn (Mã hàng: VT.112; đvt: Bộ; Số lượng: 10; Giá KH: 944790)
|
9.447.900
|
9.447.900
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Mask thở oxy người lớn (có túi) (Mã hàng: VT.113; đvt: Bộ ; Số lượng: 7600; Giá KH: 17000)
|
129.200.000
|
129.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Mask thở oxy sơ sinh (có túi) (Mã hàng: VT.114; đvt: Bộ ; Số lượng: 230; Giá KH: 17000)
|
3.910.000
|
3.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Mask thở oxy trẻ em (có túi) (Mã hàng: VT.115; đvt: Bộ ; Số lượng: 1200; Giá KH: 17000)
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Mở khí quản (canyl nhựa) các số (Mã hàng: VT.116; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 60000)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Mở khí quản (canyl nhựa) số 08 (Mã hàng: VT.117; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 60000)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Ống hút nước bọt nha khoa (Mã hàng: VT.118; đvt: Cái; Số lượng: 140; Giá KH: 634)
|
88.760
|
88.760
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Ống thông tiệt trùng số 28 (Mã hàng: VT.119; đvt: Sợi/Ống; Số lượng: 260; Giá KH: 7560)
|
1.965.600
|
1.965.600
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Ống thông dạ dày dạ dày số 06 (có nắp) (Mã hàng: VT.120; đvt: Cái; Số lượng: 1100; Giá KH: 3700)
|
4.070.000
|
4.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Ống thông dạ dày số 08 (có nắp) (Mã hàng: VT.121; đvt: Cái; Số lượng: 700; Giá KH: 3700)
|
2.590.000
|
2.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Ống thông dạ dày số 10 (Mã hàng: VT.122; đvt: Cái; Số lượng: 220; Giá KH: 3200)
|
704.000
|
704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Ống thông dạ dày số 12 (Mã hàng: VT.123; đvt: Cái; Số lượng: 400; Giá KH: 3200)
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Ống thông dạ dày số 14 (Mã hàng: VT.124; đvt: Cái; Số lượng: 55; Giá KH: 3200)
|
176.000
|
176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Ống thông dạ dày số 16 (Mã hàng: VT.125; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 3200)
|
160.000
|
160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Ống thông dạ dày số 18 (Mã hàng: VT.126; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 3200)
|
160.000
|
160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Sond dẫn lưu màng phổi (Mã hàng: VT.127; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 30000)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 8 (Mã hàng: VT.128; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 340; Giá KH: 8200)
|
2.788.000
|
2.788.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 10 (Mã hàng: VT.129; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 190; Giá KH: 8200)
|
1.558.000
|
1.558.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 12 (Mã hàng: VT.130; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 8200)
|
820.000
|
820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 14 (Mã hàng: VT.131; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 10100; Giá KH: 8200)
|
82.820.000
|
82.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 16 (Mã hàng: VT.132; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 250; Giá KH: 8200)
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 20 (Mã hàng: VT.133; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 3600; Giá KH: 8200)
|
29.520.000
|
29.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng: VT.134; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 3000; Giá KH: 8200)
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 28 (Mã hàng: VT.135; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 11000)
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Thông tiểu foley 2 nhánh số 30 (Mã hàng: VT.136; đvt: Sợi/Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 11000)
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Ống thông hậu môn sơ sinh(nhỏ, mềm) (Mã hàng: VT.137; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 3045)
|
304.500
|
304.500
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng: VT.139; đvt: Cái/Sợi; Số lượng: 12000; Giá KH: 4830)
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Ống nội khí quản số 2 có bóng (Mã hàng: VT.140; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 10353)
|
207.060
|
207.060
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Ống nội khí quản số 3 có bóng (Mã hàng: VT.141; đvt: Cái; Số lượng: 250; Giá KH: 10353)
|
2.588.250
|
2.588.250
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Ống nội khí quản số 3 không bóng (Mã hàng: VT.142; đvt: Cái; Số lượng: 260; Giá KH: 8500)
|
2.210.000
|
2.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ống nội khí quản số 04 có bóng (Mã hàng: VT.143; đvt: Cái; Số lượng: 520; Giá KH: 9450)
|
4.914.000
|
4.914.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Ống nội khí quản số 4 không bóng (Mã hàng: VT.144; đvt: Cái; Số lượng: 160; Giá KH: 8500)
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ống nội khí quản số 5 có bóng (Mã hàng: VT.145; đvt: Cái; Số lượng: 380; Giá KH: 9450)
|
3.591.000
|
3.591.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ống nội khí quản số 5 không bóng (Mã hàng: VT.146; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 8500)
|
425.000
|
425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Ống nội khí quản số 06 có bóng (Mã hàng: VT.147; đvt: Cái; Số lượng: 190; Giá KH: 9450)
|
1.795.500
|
1.795.500
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ống nội khí quản số 07 có bóng (Mã hàng: VT.148; đvt: Cái; Số lượng: 1600; Giá KH: 9450)
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ống nội khí quản số 2,5 có bóng (Mã hàng: VT.149; đvt: Cái; Số lượng: 35; Giá KH: 10353)
|
362.355
|
362.355
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ống nội khí quản số 2,5 không bóng (Mã hàng: VT.150; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 8500)
|
850.000
|
850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ống nội khí quản số 3,5 có bóng (Mã hàng: VT.151; đvt: Cái; Số lượng: 300; Giá KH: 9450)
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Ống nội khí quản số 3,5 không bóng (Mã hàng: VT.152; đvt: Cái; Số lượng: 180; Giá KH: 8500)
|
1.530.000
|
1.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Ống nội khí quản số 4,5 có bóng (Mã hàng: VT.153; đvt: Cái; Số lượng: 180; Giá KH: 9450)
|
1.701.000
|
1.701.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ống nội khí quản số 4,5 không bóng (Mã hàng: VT.154; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 8500)
|
850.000
|
850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng: VT.155; đvt: Cái; Số lượng: 150; Giá KH: 9450)
|
1.417.500
|
1.417.500
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ống nội khí quản số 5,5 không bóng (Mã hàng: VT.156; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 8500)
|
425.000
|
425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ống nội khí quản số 6,5 có bóng (Mã hàng: VT.157; đvt: Cái; Số lượng: 350; Giá KH: 9450)
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Ống nội khí quản số 7,5 có bóng (Mã hàng: VT.158; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 9450)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Ống thông pezzer số 20 (Mã hàng: VT.159; đvt: Cái; Số lượng: 21; Giá KH: 15500)
|
325.500
|
325.500
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Ống thông pezzer số 22 (Mã hàng: VT.160; đvt: Cái; Số lượng: 21; Giá KH: 15000)
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Túi áp lực (Mã hàng: VT.161; đvt: Cái; Số lượng: 10; Giá KH: 840000)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng: VT.162; đvt: Cái; Số lượng: 8000; Giá KH: 4515)
|
36.120.000
|
36.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Túi máu đơn (Mã hàng: VT.163; đvt: Túi; Số lượng: 100; Giá KH: 41800)
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Túi theo dõi máu băng huyết sau sanh (Mã hàng: VT.164; đvt: Túi; Số lượng: 6000; Giá KH: 5250)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Thông hậu môn số 20 (Mã hàng: VT.165; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 2940)
|
588.000
|
588.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Ballon 200ml (Mã hàng: VT.166; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 84000)
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ballon 500ml (Mã hàng: VT.167; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 84000)
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Ballon các số (1 lít, 2 lít) (Mã hàng: VT.168; đvt: Cái; Số lượng: 60; Giá KH: 84000)
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Đầu col trắng (Mã hàng: VT.169; đvt: Cái; Số lượng: 3900; Giá KH: 160)
|
624.000
|
624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Đầu col vàng có khía (Mã hàng: VT.170; đvt: Cái; Số lượng: 30000; Giá KH: 80)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Đầu col vàng không khía (Mã hàng: VT.171; đvt: Cái; Số lượng: 30000; Giá KH: 70)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Đầu col xanh (Mã hàng: VT.172; đvt: Cái; Số lượng: 8200; Giá KH: 100)
|
820.000
|
820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Hematorit (Mã hàng: VT.173; đvt: Tube/Ống; Số lượng: 400; Giá KH: 40950)
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Lọ có nấp đậy đựng mẫu tinh trùng (Mã hàng: VT.174; đvt: Lọ; Số lượng: 500; Giá KH: 3444)
|
1.722.000
|
1.722.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Lọ nước tiểu vô trùng có nắp (Mã hàng: VT.175; đvt: Cái; Số lượng: 45000; Giá KH: 2500)
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ống nghiệm CHIMIGLY (Mã hàng: VT.176; đvt: Cái/Ống; Số lượng: 1000; Giá KH: 694)
|
694.000
|
694.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Ống nghiệm EDTA (Mã hàng: VT.177; đvt: Ống; Số lượng: 20000; Giá KH: 610)
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Ống nghiệm EDTA (Mã hàng: VT.178; đvt: Ống; Số lượng: 5500; Giá KH: 1500)
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Ống nghiệm HEPARIN (Mã hàng: VT.179; đvt: Cái/ống ; Số lượng: 1000; Giá KH: 700)
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Ống nghiệm Natri Citrate (Mã hàng: VT.180; đvt: Ống; Số lượng: 10500; Giá KH: 1500)
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml (Mã hàng: VT.181; đvt: Ống; Số lượng: 60000; Giá KH: 275)
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Ống nghiệm Serum (Mã hàng: VT.182; đvt: Ống; Số lượng: 65000; Giá KH: 835)
|
54.275.000
|
54.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng: VT.183; đvt: Ống; Số lượng: 63000; Giá KH: 720)
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Ống nhựa Natri Citrate (Mã hàng: VT.184; đvt: Ống; Số lượng: 23200; Giá KH: 1000)
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng: VT.185; đvt: Cái; Số lượng: 700; Giá KH: 8800)
|
6.160.000
|
6.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Tube nhựa đục autoclave không nắp (Mã hàng: VT.187; đvt: Tube; Số lượng: 10000; Giá KH: 340)
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Tube thuỷ tinh không nắp (Mã hàng: VT.189; đvt: Tube; Số lượng: 5000; Giá KH: 900)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Bàn chải y tế (Mã hàng: VT.190; đvt: Cái; Số lượng: 400; Giá KH: 38400)
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Bao camera nội soi (Mã hàng: VT.192; đvt: Cái; Số lượng: 9800; Giá KH: 5670)
|
55.566.000
|
55.566.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Bao đựng mô bệnh phẩm (Mã hàng: VT.193; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 4400)
|
440.000
|
440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Bao tóc (Mã hàng: VT.195; đvt: Cái; Số lượng: 10000; Giá KH: 840)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.196; đvt: Cuộn; Số lượng: 100; Giá KH: 6825)
|
682.500
|
682.500
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.197; đvt: Cuộn; Số lượng: 2000; Giá KH: 10920)
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.198; đvt: Cuộn; Số lượng: 300; Giá KH: 27000)
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Băng bột bó gãy xương (Mã hàng: VT.199; đvt: Cuộn; Số lượng: 3700; Giá KH: 6930)
|
25.641.000
|
25.641.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Bình làm ẩm oxy (Mã hàng: VT.201; đvt: Cái; Số lượng: 40; Giá KH: 115500)
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Bình thông phổi Siphonage đơn (Mã hàng: VT.203; đvt: Cái ; Số lượng: 65; Giá KH: 105000)
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Sáp cầm máu xương (Mã hàng: VT.205; đvt: Tép/Sợi/Cái/Miếng; Số lượng: 20; Giá KH: 25200)
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Bóng bóp giúp thở có peep MR-100, người lớn bằng silicone cao cấp (Mã hàng: VT.206; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 1050000)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Bóng bóp giúp thở có peep MR-100, sơ sinh bằng silicone cao cấp (Mã hàng: VT.207; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 1050000)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Bóng bóp giúp thở có peep MR-100, trẻ em bằng silicone cao cấp (Mã hàng: VT.208; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 1050000)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Bóng đèn NKQ (Mã hàng: VT.211; đvt: Cái; Số lượng: 10; Giá KH: 38000)
|
380.000
|
380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt (Mã hàng: VT.213; đvt: Bộ; Số lượng: 10; Giá KH: 3000000)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Bộ CPAP thở đường mũi (Mã hàng: VT.214; đvt: Bộ; Số lượng: 10; Giá KH: 944790)
|
9.447.900
|
9.447.900
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Bộ Jackson Rees Người lớn (Mã hàng: VT.217; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 194500)
|
3.890.000
|
3.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn (Mã hàng: VT.218; đvt: Bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 7300000)
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ lớn (Mã hàng: VT.219; đvt: Bộ; Số lượng: 30; Giá KH: 6600000)
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu (Mã hàng: VT.220; đvt: Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 11400000)
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu (Mã hàng: VT.221; đvt: Bộ; Số lượng: 2; Giá KH: 11900000)
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Bột bó (Mã hàng: VT.224; đvt: Cuộn; Số lượng: 100; Giá KH: 63000)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Bột bó (Mã hàng: VT.225; đvt: Cuộn; Số lượng: 100; Giá KH: 75600)
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Bột bó (Mã hàng: VT.226; đvt: Cuộn; Số lượng: 10; Giá KH: 94500)
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Cassette nhựa chuyển/đúc bệnh phẩm có nắp (Mã hàng: VT.228; đvt: Cái; Số lượng: 2000; Giá KH: 1750)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Cassettes xử lý mẫu bệnh phẩm (Mã hàng: VT.229; đvt: Cái; Số lượng: 3000; Giá KH: 4300)
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Cây bơm tinh trùng (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng: VT.230; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 160000)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng (Mã hàng: VT.231; đvt: Cây; Số lượng: 26200; Giá KH: 315)
|
8.253.000
|
8.253.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Cây nòng đặt nội khí quản người lớn (Mã hàng: VT.232; đvt: Cây; Số lượng: 10; Giá KH: 56700)
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Cây nòng đặt nội khí quản nhi (Mã hàng: VT.233; đvt: Cây; Số lượng: 10; Giá KH: 56700)
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Cây nòng đặt nội khí quản trẻ em (Mã hàng: VT.234; đvt: Cây; Số lượng: 10; Giá KH: 56700)
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Cone gutta (Mã hàng: VT.235; đvt: Hộp; Số lượng: 66; Giá KH: 65000)
|
4.290.000
|
4.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Chạc 3 chia có dây 50cm (Mã hàng: VT.236; đvt: Cái/sợi; Số lượng: 6000; Giá KH: 5000)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Chạc 3 chia không dây (Mã hàng: VT.237; đvt: Cái; Số lượng: 2200; Giá KH: 2650)
|
5.830.000
|
5.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.239; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 200; Giá KH: 22778)
|
4.555.600
|
4.555.600
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2, kim tròn (Mã hàng: VT.240; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 10000; Giá KH: 20000)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Chỉ không tan đơn sợi số 0, kim tròn (Mã hàng: VT.242; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 33000)
|
1.188.000
|
1.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.243; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 100; Giá KH: 12600)
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác (Mã hàng: VT.244; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 3500; Giá KH: 11600)
|
40.600.000
|
40.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.245; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 700; Giá KH: 11550)
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.246; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 120; Giá KH: 15792)
|
1.895.040
|
1.895.040
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.247; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 66822)
|
2.405.592
|
2.405.592
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, kim tròn (Mã hàng: VT.248; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 119280)
|
4.294.080
|
4.294.080
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tròn (Mã hàng: VT.249; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 98400)
|
3.542.400
|
3.542.400
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tròn (Mã hàng: VT.250; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 127785)
|
4.600.260
|
4.600.260
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Chỉ không tan đơn sợi số 6/0, kim tròn (Mã hàng: VT.251; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 136185)
|
4.902.660
|
4.902.660
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Chỉ không tan đơn sợi số 7/0, kim tròn (Mã hàng: VT.252; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 36; Giá KH: 121464)
|
4.372.704
|
4.372.704
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Chỉ không tan (Nylon) số 7/0 (Mã hàng: VT.253; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 100; Giá KH: 42000)
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Chỉ tan chậm đơn sợi số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.254; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 500; Giá KH: 150150)
|
75.075.000
|
75.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.255; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 7000; Giá KH: 90825)
|
635.775.000
|
635.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tam giác (Mã hàng: VT.256; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 4500; Giá KH: 89670)
|
403.515.000
|
403.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.257; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1500; Giá KH: 48300)
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn. (Mã hàng: VT.258; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 360; Giá KH: 55650)
|
20.034.000
|
20.034.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn (Mã hàng: VT.259; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 50400)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn thân dày (Mã hàng: VT.260; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 81690)
|
81.690.000
|
81.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.262; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1200; Giá KH: 50400)
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (Mã hàng: VT.263; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 2000; Giá KH: 78225)
|
156.450.000
|
156.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 (Mã hàng: VT.264; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 78000)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.265; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 252; Giá KH: 55650)
|
14.023.800
|
14.023.800
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn (Mã hàng: VT.266; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 180; Giá KH: 58485)
|
10.527.300
|
10.527.300
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn (Mã hàng: VT.267; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1100; Giá KH: 111300)
|
122.430.000
|
122.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.269; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 3000; Giá KH: 68250)
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng: VT.270; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 2000; Giá KH: 68250)
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn (Mã hàng: VT.271; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 5300; Giá KH: 31500)
|
166.950.000
|
166.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.272; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1000; Giá KH: 36000)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.273; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 450; Giá KH: 52500)
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng: VT.274; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 150; Giá KH: 52500)
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Chỉ tan tự nhiên số 1/0, kim tròn (Mã hàng: VT.277; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 50; Giá KH: 26460)
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Chỉ tan tự nhiên số 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.278; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 9200; Giá KH: 20000)
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn (Mã hàng: VT.279; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 450; Giá KH: 18850)
|
8.482.500
|
8.482.500
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Chỉ tan tự nhiên 2/0, kim tròn (Mã hàng: VT.281; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 3000; Giá KH: 26400)
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Chỉ tơ số 0, không kim (Mã hàng: VT.283; đvt: Tép; Số lượng: 120; Giá KH: 22000)
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Chỉ tơ số 2/0, không kim (Mã hàng: VT.284; đvt: Tép; Số lượng: 200; Giá KH: 16590)
|
3.318.000
|
3.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Chỉ tơ số 3/0, không kim (Mã hàng: VT.285; đvt: Tép; Số lượng: 300; Giá KH: 16590)
|
4.977.000
|
4.977.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè trẻ em (Mã hàng: VT.286; đvt: Cuộn; Số lượng: 10; Giá KH: 115500)
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Chổi đánh bóng nha chu (Mã hàng: VT.287; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 4500)
|
225.000
|
225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Dao đốt điện (Mã hàng: VT.288; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 36855)
|
1.842.750
|
1.842.750
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng: VT.290; đvt: Bộ; Số lượng: 500; Giá KH: 283000)
|
141.500.000
|
141.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Dây garo (Mã hàng: VT.292; đvt: Sợi; Số lượng: 200; Giá KH: 2625)
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Dây máy gây mê (Mã hàng: VT.293; đvt: Sợi/bộ; Số lượng: 20; Giá KH: 57750)
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Đai xương đòn các số (Mã hàng: VT.295; đvt: cái; Số lượng: 30; Giá KH: 29400)
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Đầu tip lọc (Mã hàng: VT.297; đvt: Tip; Số lượng: 20; Giá KH: 987)
|
19.740
|
19.740
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Đĩa petri (Mã hàng: VT.298; đvt: Cái; Số lượng: 2100; Giá KH: 3432)
|
7.207.200
|
7.207.200
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Điện cực tim (Mã hàng: VT.299; đvt: Miếng; Số lượng: 25000; Giá KH: 1699)
|
42.475.000
|
42.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Đinh Kirschner các cỡ (Mã hàng: VT.300; đvt: Cái; Số lượng: 150; Giá KH: 100000)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Đồng hồ oxy (Mã hàng: VT.313; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 275000)
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng: VT.314; đvt: Xấp; Số lượng: 100; Giá KH: 22800)
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Giấy điện tim (Mã hàng: VT.315; đvt: Cuộn; Số lượng: 70; Giá KH: 13000)
|
910.000
|
910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Giấy điện tim (Mã hàng: VT.316; đvt: Cuộn; Số lượng: 400; Giá KH: 16000)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Giấy monitor sản khoa (Mã hàng: VT.317; đvt: Xấp; Số lượng: 410; Giá KH: 33600)
|
13.776.000
|
13.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Giấy monitor (Mã hàng: VT.318; đvt: Xấp; Số lượng: 500; Giá KH: 44000)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Giấy monitoring (Mã hàng: VT.319; đvt: Xấp ; Số lượng: 1000; Giá KH: 30800)
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Giấy monitoring (Mã hàng: VT.320; đvt: Xấp ; Số lượng: 1000; Giá KH: 70000)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Giấy siêu âm (Mã hàng: VT.321; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 94000)
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Nắp đậy kim luồn (Mã hàng: VT.324; đvt: Cái; Số lượng: 2000; Giá KH: 800)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Kẹp rốn (Mã hàng: VT.325; đvt: Cái; Số lượng: 10100; Giá KH: 892)
|
9.009.200
|
9.009.200
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Kim khâu (Mã hàng: VT.327; đvt: Gói ; Số lượng: 610; Giá KH: 10000)
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Kim khâu (Mã hàng: VT.328; đvt: Gói ; Số lượng: 200; Giá KH: 10000)
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Khay inox (Mã hàng: VT.333; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 75000)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Khay inox (Mã hàng: VT.334; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 60000)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Khăn nylon (Mã hàng: VT.335; đvt: Mét; Số lượng: 30000; Giá KH: 2352)
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Khuôn inox đúc cassette (Mã hàng: VT.337; đvt: Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 370000)
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Lam kính mài (Mã hàng: VT.338; đvt: Hộp ; Số lượng: 350; Giá KH: 17900)
|
6.265.000
|
6.265.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Lam kính thường (Mã hàng: VT.339; đvt: Hộp ; Số lượng: 500; Giá KH: 14500)
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Lamelle (Mã hàng: VT.340; đvt: Hộp; Số lượng: 100; Giá KH: 14000)
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Lọc khuẩn (Mã hàng: VT.342; đvt: Cái; Số lượng: 2500; Giá KH: 13000)
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Lưỡi dao số 10 (Mã hàng: VT.344; đvt: Cái; Số lượng: 100; Giá KH: 756)
|
75.600
|
75.600
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Lưỡi dao số 11 (Mã hàng: VT.345; đvt: Cái; Số lượng: 2500; Giá KH: 756)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Lưỡi dao số 20 (Mã hàng: VT.346; đvt: Cái; Số lượng: 10000; Giá KH: 756)
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Máy huyết áp người lớn (Mã hàng: VT.347; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 60; Giá KH: 330120)
|
19.807.200
|
19.807.200
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Máy huyết áp trẻ em (Mã hàng: VT.348; đvt: Bộ/Cái; Số lượng: 80; Giá KH: 304500)
|
24.360.000
|
24.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Mặt gương nha khoa (Mã hàng: VT.349; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 30000)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Meche ruột thừa (Mã hàng: VT.351; đvt: Cái; Số lượng: 1000; Giá KH: 1050)
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Miếng cầm máu mũi (Mã hàng: VT.352; đvt: Miếng; Số lượng: 200; Giá KH: 83979)
|
16.795.800
|
16.795.800
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Mũi khoan trám răng (Mã hàng: VT.362; đvt: Mũi; Số lượng: 50; Giá KH: 23730)
|
1.186.500
|
1.186.500
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Nẹp vải cẳng tay-tay phải (Mã hàng: VT.365; đvt: cái; Số lượng: 100; Giá KH: 110000)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Nẹp vải cẳng tay-tay trái (Mã hàng: VT.366; đvt: cái; Số lượng: 100; Giá KH: 110000)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Nhiệt kế độ C (Mã hàng: VT.367; đvt: Cây; Số lượng: 80; Giá KH: 16500)
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Ống nghe (Mã hàng: VT.368; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 89355)
|
4.467.750
|
4.467.750
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Pipette paster nhựa (Mã hàng: VT.370; đvt: Cái; Số lượng: 500; Giá KH: 1450)
|
725.000
|
725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Phim khô laser (Mã hàng: VT.371; đvt: Hộp; Số lượng: 100; Giá KH: 4250000)
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Phim khô laser (Mã hàng: VT.372; đvt: Hộp; Số lượng: 100; Giá KH: 2625000)
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Phim khô laser (Mã hàng: VT.373; đvt: Hộp; Số lượng: 55; Giá KH: 3795000)
|
208.725.000
|
208.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Quả lọc máu hấp phụ nội độc tố (Mã hàng: VT.375; đvt: Quả/Bộ; Số lượng: 5; Giá KH: 17100000)
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng: VT.376; đvt: Que; Số lượng: 7500; Giá KH: 1320)
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Que gòn vô trùng (Mã hàng: VT.377; đvt: Gói; Số lượng: 82000; Giá KH: 31500)
|
2.583.000.000
|
2.583.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Sò đánh bóng nha chu (Mã hàng: VT.378; đvt: Cái; Số lượng: 200; Giá KH: 4000)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu (Mã hàng: VT.379; đvt: Miếng; Số lượng: 100; Giá KH: 76800)
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Vật liệu cầm máu tiệt trùng (Mã hàng: VT.380; đvt: Miếng; Số lượng: 60; Giá KH: 283500)
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Tạp dề nylon (Mã hàng: VT.381; đvt: Cái; Số lượng: 30000; Giá KH: 2898)
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Tăm Bông Mãnh Vô Trùng (Mã hàng: VT.382; đvt: que; Số lượng: 1000; Giá KH: 5200)
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Tấm điện cực trung tính (Mã hàng: VT.383; đvt: Cái/Miếng; Số lượng: 200; Giá KH: 52500)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.384; đvt: Mét; Số lượng: 8000; Giá KH: 1250)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.385; đvt: Mét; Số lượng: 10000; Giá KH: 1950)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.386; đvt: Mét; Số lượng: 8000; Giá KH: 2475)
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.387; đvt: Mét; Số lượng: 11600; Giá KH: 3150)
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Túi ép dẹp (Mã hàng: VT.388; đvt: Mét; Số lượng: 10000; Giá KH: 3900)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Túi ép phồng (Mã hàng: VT.389; đvt: Mét; Số lượng: 8500; Giá KH: 5670)
|
48.195.000
|
48.195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Túi ép phồng (Mã hàng: VT.390; đvt: Mét; Số lượng: 7500; Giá KH: 8900)
|
66.750.000
|
66.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Túi ép phồng (Mã hàng: VT.391; đvt: Mét; Số lượng: 11000; Giá KH: 9000)
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Túi oxy (Mã hàng: VT.392; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 155000)
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Túi vải huyết áp (Mã hàng: VT.393; đvt: Cái; Số lượng: 130; Giá KH: 78000)
|
10.140.000
|
10.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Thám châm (Mã hàng: VT.394; đvt: Cái; Số lượng: 50; Giá KH: 255000)
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Vòng cấy định lượng (Mã hàng: VT.397; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 30500)
|
915.000
|
915.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Vòng cấy thường mềm (Mã hàng: VT.398; đvt: Cái; Số lượng: 30; Giá KH: 17000)
|
510.000
|
510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Vòng nhận dạng mẹ và bé (Mã hàng: VT.399; đvt: Cái; Số lượng: 23500; Giá KH: 1575)
|
37.012.500
|
37.012.500
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng: VT.400; đvt: Cái; Số lượng: 2700; Giá KH: 1575)
|
4.252.500
|
4.252.500
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng: VT.401; đvt: Cái; Số lượng: 2000; Giá KH: 1575)
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Vớ chân nylon dài (Mã hàng: VT.402; đvt: Đôi; Số lượng: 10000; Giá KH: 3465)
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Ống đựng nước tiểu (Mã hàng: VT.403; đvt: ống; Số lượng: 60000; Giá KH: 800)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Ống nghiệm ly tâm (Mã hàng: VT.412; đvt: Cái; Số lượng: 600; Giá KH: 8800)
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Cryotube (Mã hàng: VT.414; đvt: Cái; Số lượng: 1100; Giá KH: 3275)
|
3.602.500
|
3.602.500
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Lọ trữ lạnh (Mã hàng: VT.415; đvt: Cái; Số lượng: 1100; Giá KH: 3275)
|
3.602.500
|
3.602.500
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Pipette 3ml (Mã hàng: VT.418; đvt: cái; Số lượng: 1140; Giá KH: 1450)
|
1.653.000
|
1.653.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Lọ lấy mẫu tinh dịch 120ml (Mã hàng: VT.419; đvt: cái; Số lượng: 500; Giá KH: 5200)
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Đầu tip vàng 200µl (Mã hàng: VT.420; đvt: gói; Số lượng: 4; Giá KH: 140000)
|
560.000
|
560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Đầu tip 200µl (Mã hàng: VT.421; đvt: Hộp; Số lượng: 4; Giá KH: 185000)
|
740.000
|
740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Catheter IUI dài (Mã hàng: VT.425; đvt: cái; Số lượng: 40; Giá KH: 125000)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Catheter bơm tinh trùng vào tử cung (Mã hàng: VT.427; đvt: cái; Số lượng: 10; Giá KH: 135000)
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế (Mã hàng: VT.430; đvt: cái; Số lượng: 11520; Giá KH: 2250)
|
25.920.000
|
25.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Cọ bôi keo dán (Mã hàng: VT.434; đvt: Hộp; Số lượng: 6; Giá KH: 950)
|
5.700
|
5.700
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Giấy y tế (Mã hàng: VT.441; đvt: Kg; Số lượng: 3000; Giá KH: 32400)
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Giấy đo độ pH (Mã hàng: VT.442; đvt: Xấp; Số lượng: 110; Giá KH: 10010)
|
1.101.100
|
1.101.100
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Cây dẫn đường đặt NKQ (Mã hàng: VT.447; đvt: Cái; Số lượng: 2; Giá KH: 56700)
|
113.400
|
113.400
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Currett (Mã hàng: VT.463; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 267750)
|
267.750
|
267.750
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Aligator (Mã hàng: VT.464; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 1479190)
|
1.479.190
|
1.479.190
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Pen thẳng có mấu (Mã hàng: VT.468; đvt: Cái ; Số lượng: 5; Giá KH: 224440)
|
1.122.200
|
1.122.200
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Pen cong (Mã hàng: VT.470; đvt: Cái ; Số lượng: 20; Giá KH: 238880)
|
4.777.600
|
4.777.600
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Kẹp kim (Mã hàng: VT.471; đvt: Cái ; Số lượng: 2; Giá KH: 238880)
|
477.760
|
477.760
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Kẹp phẫu tích (Mã hàng: VT.472; đvt: Cái ; Số lượng: 4; Giá KH: 106320)
|
425.280
|
425.280
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Kẹp phẫu tích (Mã hàng: VT.473; đvt: Cái ; Số lượng: 4; Giá KH: 94500)
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Kìm phẫu thuật ALLIGATOR nhỏ (Mã hàng: VT.478; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 1479190)
|
1.479.190
|
1.479.190
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Ống hút tai inox có lỗ (Mã hàng: VT.480; đvt: Cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 304500)
|
304.500
|
304.500
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Kẹp kim phẫu thuật (Mã hàng: VT.487; đvt: Cái; Số lượng: 2; Giá KH: 238880)
|
477.760
|
477.760
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Dao cắt bột (Mã hàng: VT.489; đvt: Cái ; Số lượng: 2; Giá KH: 357000)
|
714.000
|
714.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Van âm đạo (Mã hàng: VT.494; đvt: cái ; Số lượng: 5; Giá KH: 556500)
|
2.782.500
|
2.782.500
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Gấp lớn có mấu (Mã hàng: VT.497; đvt: cái ; Số lượng: 1; Giá KH: 267750)
|
267.750
|
267.750
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Thước đo buồng tử cung (Mã hàng: VT.498; đvt: cái ; Số lượng: 9; Giá KH: 213940)
|
1.925.460
|
1.925.460
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Banh mỏ vịt (Mã hàng: VT.514; đvt: Cái ; Số lượng: 10; Giá KH: 54000)
|
540.000
|
540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Banh mỏ vịt (Mã hàng: VT.515; đvt: Cái ; Số lượng: 10; Giá KH: 296630)
|
2.966.300
|
2.966.300
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Kẹp sinh thiết cổ tử cung (Mã hàng: VT.523; đvt: Cái ; Số lượng: 2; Giá KH: 2951820)
|
5.903.640
|
5.903.640
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Cán dao (Mã hàng: VT.546; đvt: Cái/Chiếc; Số lượng: 10; Giá KH: 11200)
|
112.000
|
112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Banh phẫu thuật (Mã hàng: VT.561; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 590630)
|
11.812.600
|
11.812.600
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Banh phẫu thuật (Mã hàng: VT.562; đvt: Cái; Số lượng: 20; Giá KH: 628690)
|
12.573.800
|
12.573.800
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn (Mã hàng: VT.565; đvt: Tép/Sợi; Số lượng: 1200; Giá KH: 83000)
|
99.600.000
|
99.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên (Mã hàng: VT.568; đvt: Cây; Số lượng: 2500; Giá KH: 13000)
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Khoá 3 ngã có dây (Mã hàng: VT.569; đvt: Sợi; Số lượng: 50; Giá KH: 8000)
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Cannula mũi các số (Mã hàng: VT.570; đvt: Túi; Số lượng: 120; Giá KH: 670000)
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Khẩu trang giấy 4 lớp (Mã hàng: VT.574; đvt: Cái; Số lượng: 15000; Giá KH: 650)
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG như sau:
- Có quan hệ với 334 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,33 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 76,92%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 23,08%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 213.285.548.603 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 168.649.274.688 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 20,93%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Đuôi tên gắn lông của chính chim đại bàng. Chúng ta thường cho kẻ thù công cụ hủy diệt bản thân ta. "
Aesop
Sự kiện trong nước: Tối mồng 3-9-1960, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các Trưởng đoàn đại biểu các Đảng Cộng sản và công nhân dự Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ ba của Đảng Lao động Việt Nam, tham dự dạ hội thanh niên tại vườn Bách Thảo, do Đoàn thanh niên Hà Nội tổ chức, để kỷ niệm lần thứ 15 ngày thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà và Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 3 của Đảng. Bác Hồ ân cần hỏi thăm các diễn viên, nhạc công, rồi bước lên sân khấu. Bác đề nghị chuyển cho Bác chiếc "đũa" chỉ huy của nhạc trưởng rồi nói: "Trước khi các đại biểu ra về, chúng ta hãy cùng các vị hát bài Kết đoàn". Bác Hồ giơ cao chiếc đũa, bắt nhịp cho cả dàn đồng ca gồm hơn một ngàn thanh niên.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.