Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hòm lạnh ( ≥12L) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
2 |
Phích vắc xin ( ≥7 lít) |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
3 |
Bình tích lạnh (Bình tích lạnh ≥ 1000 ml) |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
4 |
Tủ lạnh + ổn áp (Tủ lạnh: Tổng dung tích ≥ 222 lít; dung tích thực ≥ 211 lít) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
5 |
Tủ đá + ổn áp (tủ lạnh chuyên dùng cấp đông băng bình tích lạnh) (tủ đông ≥ 260 lít + ổn áp ≥ 3kva) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
6 |
Tủ đựng vắc xin chuyên dụng (tủ lạnh chuyên dùng trữ bảo quản vắc xin các loại) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
7 |
Bộ dụng cụ giám sát côn trùng và động vật y học (Bộ dụng cụ điều tra côn trùng) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
8 |
Kính hiển vi soi nổi + Bàn ghế (Kính lúp soi nổi + bàn ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
9 |
Kính hiển vi 2 mắt + Bàn ghế. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
10 |
Máy phun hóa chất (máy phun chống dịch ULV) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
11 |
Bình bơm tay (dung tích ≥ 10 lít) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
12 |
Tủ lạnh + ổn áp (Tủ lạnh: Tổng dung tích ≥ 222 lít; dung tích thực ≥ 211 lít) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
13 |
Bộ Test kiểm tra nhanh về An toàn vệ sinh thực phẩm (độc chất, lý hóa và vi sinh) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
14 |
Hộp lạnh đựng mẫu bệnh phẩm (dung tích rỗng ≥ 12 lít, dung tích có thề sử dụng ≥ 6,8 lít) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
15 |
Bộ xử lý mẫu thực phẩm (dao, kéo, cối nghiền, khay trộn mẫu bằng Inox) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
16 |
Tủ lạnh + ổn áp (Tủ lạnh: Tổng dung tích ≥ 222 lít; dung tích thực ≥ 211 lít) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
17 |
Huyết áp kế người lớn. trẻ em + ống nghe |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
18 |
Cân sức khỏe người lớn trẻ em + Thước đo |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
19 |
Búa thử phản xạ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
20 |
Nhiệt kế |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
21 |
Bộ khám Mắt-Tai Mũi Họng- RHM |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
22 |
Bàn khám |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
23 |
Giường khám bệnh + tủ đầu giường |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
24 |
Đèn khám loại đứng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
25 |
Xe đẩy dụng cụ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
26 |
Cáng bệnh nhân |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
27 |
Tủ đựng thuốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
28 |
Bộ Kít xét nghiệm nhanh nước tại hiện trường |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
29 |
Máy đo nhiệt độ môi trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
30 |
Đồng hồ bấm giây |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
31 |
Máy đo cường độ ánh sáng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
32 |
Máy đo độ ồn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
33 |
Máy đo độ ẩm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
34 |
Máy đo độ rung |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
35 |
Máy đo bụi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
36 |
Máy đo chỉ số khúc xạ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
37 |
Máy đo bức xạ nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
38 |
Máy đo lực bóp tay |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
39 |
Máy đo tốc độ gió |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
40 |
Máy điện tim (Máy điện tim 3 kênh) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
41 |
Bàn khám/làm thủ thuật phụ khoa + Bục bước chân |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
42 |
Tủ đựng thuốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
43 |
Bơm hút chân không (điều hòa kinh nguyệt) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
44 |
Đèn khám bệnh loại đứng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
45 |
Rửa tay đạp chân |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
46 |
Bộ lọc nước vô trùng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
47 |
Máy soi cổ tử cung |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
48 |
Bộ dụng cụ lấy bệnh phẩm soi tươi và làm tế bào âm đạo |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
49 |
Kính hiển vi 2 mắt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |
|
50 |
Tủ sấy dụng cụ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Long Hồ |
1 |
180 |