Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
GIAO THÔNG |
||||
2 |
PHẦN ĐƯỜNG a/ Phần mặt đường bê tông nhựa |
||||
3 |
Phần mặt đường tái lập phui cống |
||||
4 |
Rải thảm BTNC 12.5 dày 7cm mặt đường, K≥0.98 |
6,872 |
100m2 |
||
5 |
Tưới nhũ tương CSS-1h thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 |
6,872 |
100m2 |
||
6 |
Trải cán cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm dày 15cm lớp trên, K>=0.98 |
1,031 |
100m3 |
||
7 |
Trải cán cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm dày 15cm lớp dưới, K>=0.98 Mặt đường phạm vi tăng cường |
1,139 |
100m3 |
||
8 |
Rải thảm BTNC 12.5 dày 7cm mặt đường |
6,739 |
100m2 |
||
9 |
Tưới nhũ tương CSS-1h thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 |
6,739 |
100m2 |
||
10 |
Trải cán cấp phối đá dăm loại I, bù vênh, K>=0.98 |
1,491 |
100m3 |
||
11 |
Cày sọc mặt đường BTN hiện hữu |
11,214 |
100m2 |
||
12 |
Sơn trắng đỏ trụ điện Phần vuốt nối |
35,819 |
1m2 |
||
13 |
Rải thảm BTNC 12.5 dày 7cm mặt đường, K≥0.98 |
3,550 |
100m2 |
||
14 |
Rải thảm BTNC 12.5 bù vênh dày trung bình 3cm mặt đường, K≥0.98 |
0,925 |
100m2 |
||
15 |
Tưới nhũ tương css-1h dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 |
0,925 |
100m2 |
||
16 |
Tưới nhũ tương css-1h thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 |
3,550 |
100m2 |
||
17 |
Trải cán cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm dày 15cm lớp trên, K≥0.98 |
0,212 |
100m3 |
||
18 |
Trải cán cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm lớp dưới + bù vênh, K>=0.98 |
0,206 |
100m3 |
||
19 |
b/ Phần bó vỉa, bó nền, bó lề, vỉa hè Phần đào đất làm bó vỉa, vỉa hè |
||||
20 |
Đào đất khuôn nền bó vỉa, vỉa hè bằng máy đất cấp III |
0,731 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0,731 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (4Km) Phần bó vỉa, bó nền, bó lề |
0,731 |
100m3/1km |
||
23 |
Bê tông móng bó vỉa, bó nền, bó lề đá 1x2 M150 |
24,165 |
m3 |
||
24 |
Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ |
58,093 |
m3 |
||
25 |
Bê tông bó nền, bó lề đá 1x2 M200 đổ tại chỗ |
24,050 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn bó vỉa, bó nền, bó lề và móng bó vỉa, bó nền, bó lề đổ tại chỗ |
5,725 |
100m2 |
||
27 |
Đắp cấp phối đá dăm chân bó vỉa,, K>=0.98 Phần vỉa hè |
0,049 |
100m3 |
||
28 |
Gạch bê tông tự chèn dày 10cm, M400 |
284,497 |
m2 |
||
29 |
Cát hạt trung đầm chặt dày 30cm |
0,913 |
100m3 |
||
30 |
Lu lèn nền đào K>=0,90 |
2,845 |
100m2 |
||
31 |
c/ Phần đảm bảo an toàn giao thông Phần sơn dẻo nhiệt |
||||
32 |
Sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2mm |
9,000 |
m2 |
||
33 |
Sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm |
12,150 |
m2 |
||
34 |
Sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 6mm Phần biển báo |
33,300 |
m2 |
||
35 |
Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác |
6,000 |
cái |
||
36 |
Cung cấp trụ biển báo |
6,000 |
cột |
||
37 |
Ván khuôn kim loại hộp ngăn mùi đúc sẵn |
0,079 |
100m2 |
||
38 |
Gia công, lắp đặt cốt thép hộp ngăn mùi D<=10mm đúc sẵn |
0,016 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng hộp van ngăn mùi |
11,000 |
1cấu kiện |
||
40 |
Cung cấp bộ van ngăn mùi 720mm x 223mm |
11,000 |
bộ |
||
41 |
Lắp đặt bộ van ngăn mùi 720mm x 223mm |
11,000 |
1 cấu kiện |
||
42 |
g/ Cửa xả |
||||
43 |
Gia công cốt thép tròn cửa xả D<=10mm |
0,004 |
tấn |
||
44 |
Gia công cốt thép tròn cửa xả D<=18mm |
0,364 |
tấn |
||
45 |
Bê tông đá 1x2 M200 cửa xả |
0,600 |
m3 |
||
46 |
Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cửa xả |
5,580 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn cửa xả |
0,240 |
100m2 |
||
48 |
Cát phủ đầu cừ tràm |
0,006 |
100m3 |
||
49 |
Cừ tràm gia cố cửa xả mật độ 25 cây/m2 |
6,000 |
100m |
||
50 |
Đào đất xây dựng cửa xả đất cấp II |
0,236 |
100m3 |