Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500634855-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500634855-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetaminophen +
Dextromethorphan
hydrobromide +
Phenylephrine
hydrochloride
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid ascorbic + Paracetamol
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid folic
|
42.000
|
42.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid folic + Pyridoxin hydroclorid + Sắt hydroxyd polymaltose complex
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid glycerophosphoric +
Calci glycerophosphat +
L-Lysin hydroclorid +
Thiamin hydroclorid +
Riboflavin phosphat natri + Pyridoxin hydroclorid +
α -Tocopheryl acetat +
Nicotinamid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid thioctic
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid thioctic
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid thioctic
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acrivastine
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Adapalen
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alfacalcidol
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alfacalcidol
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Almagat
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Almagat
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol hydrochlorid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ambroxol hydroclorid
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ambroxol hydroclorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amlodipine + Indapamide + Perindopril tert-butylamine
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipine + Indapamide + Perindopril tert-butylamine
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
5.820.000
|
5.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin +Sulbactam
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Arginin aspartat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Arginin hydroclorid
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Arginin hydroclorid
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Arginin hydroclorid
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Arginin hydroclorid
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Arginin hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Arginine aspartate
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Azelastin hydroclorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Azithromycin
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bạc sulfadiazin
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Beclometason dipropionat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Betahistin dihydroclorid
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Betahistine dihydrochloride
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bilastin
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bismuth subsalicylat
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bismuth subsalicylat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bismuth subsalicylat
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bismuth subsalicylate
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bismuth subsalicylate
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bismuth subsalicylate
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Bột dịch chiết cây kế sữa (tương đương silymarin)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Brimonidine + Timolol
|
23.856.820
|
23.856.820
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Budesonide (micronized)
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Budesonide Micronized
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Calci + Cholecalciferol
|
2.827.800
|
2.827.800
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Calci + Cholecalciferol + D,L-α-Tocopheryl acetat + Dexpanthenol + Lysin HCl + Niacinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat + Thiamin HCl
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calci + Vitamin D3
|
5.286.000
|
5.286.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calci carbonat + Cholecalciferol
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Calci carbonat + L-lysin hydroclorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Calci Carbonat + Natri Alginat + Natri Bicarbonat
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Calci glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
|
2.670.000
|
2.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Calci glucoheptonat+
Calci gluconat
|
1.518.000
|
1.518.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Calci glycerophosphat + Lysin HCL + Magnesi gluconat + Sắt sulfat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B6 + Vitamin D3
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Calci lactat pentahydrat
|
1.497.000
|
1.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Calci lactat pentahydrat
|
2.034.000
|
2.034.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Calcifediol
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Calcium + Cholecalciferol
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Canagliflozin
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Candesartan cilexetil
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Candesartan cilexetil
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cao Cardus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
|
1.675.000
|
1.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cao khô lá Bạch quả
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cao khô lá Bạch Quả
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cao lá bạch quả
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Carbimazol
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Carisoprodol
|
2.490.000
|
2.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefdinir
|
50.800.000
|
50.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cefdinir
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefditoren
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefditoren
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefditoren
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefixime
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefpodoxim
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefpodoxim
|
31.432.200
|
31.432.200
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefpodoxim
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefpodoxim
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefpodoxim
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefprozil
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cefprozil
|
4.740.000
|
4.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cefprozil
|
59.100.000
|
59.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Ceftibuten
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefuroxime
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Celecoxib
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Celecoxib
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cholin alfoscerat
|
13.013.800
|
13.013.800
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Choline alfoscerate
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Choline alfoscerate
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Choline alfoscerate
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Chondroitin sulfate sodium
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine hydrochloride
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine hydrochloride
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Chondroitin sulfate
+ Glucosamine sulfate
potassium chloride
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Chondroitin sulfate
sodium
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Citicolin
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Citicolin
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Citicoline
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Clindamycin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Coenzym Q10 (Ubidecarenon)
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Colecalciferol
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Colecalciferol + acid alendronic
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cyclosporin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cystein hydroclorid + DL- Methionin
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Deferoxamine mesilate
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Desloratadin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Desloratadin
|
1.275.000
|
1.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Desloratadine
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Dexketoprofen
|
1.485.000
|
1.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
dl – alpha tocopheryl acetat
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Donepezil hydrocloride
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Duloxetin
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Empagliflozin
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Empagliflozin
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Emtricitabin + Tenofovir disoproxil fumarat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
L-leucin +
L-isoleucin +
L-Lysin HCl +
L-Phenylalanin +
L-threonin +
L-valin +
L-tryptophan +
L-Histidin hydroclorid monohydrat +
L-Methionin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Entecavir
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Epalrestat
|
2.430.000
|
2.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Epinastin hydroclorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Erdostein
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Ergocalciferol (vitamin D2)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Escin
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Nicergoline
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Etoricoxib
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ezetimib
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Famotidine
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Febuxostat
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Ferrous fumarate
|
2.925.000
|
2.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Fexofenadin
hydroclorid
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Fexofenadin HCl
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Fluconazol
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Fluconazol
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Flurbiprofen
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Flurbiprofen
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Galantamin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ginkgo biloba
|
2.010.000
|
2.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Ginkgo biloba extract
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Glucosamin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Glucosamin sulfat
|
5.286.000
|
5.286.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Glucosamin + Chondroitin sulfat natri
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Glucose + Amino acid + Lipid emulsion
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Glutathion
|
28.125.000
|
28.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Glutathion
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Glutathion
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Glutathione
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Glutathione (Reduced) hoạt tính
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Granisetron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Hydroxychloroquin sulfat
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Ibuprofen
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Iron (III) hydroxide polysaccharide complex
|
3.060.000
|
3.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Iron (III) hydroxide polysaccharide complex
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Isotretinoin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Isotretinoin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Isotretinoin 20mg
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Itopride HCl
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Itopride HCl
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Itopride HCl
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Kẽm gluconat
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Latanoprost
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
L-cystin +
Pyridoxin
hydroclorid
|
6.860.000
|
6.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Levocarnitin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Levocarnitin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Levocetirizine dihydrochloride
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Levodropropizin
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Levodropropizin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Levodropropizin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Loratadin 0,1%(w/v)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Loratadin 0,1%(w/v)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
L-ornithin L-aspartat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
L-Ornithine-L-Aspartate
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Lornoxicam
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Lornoxicam
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Lornoxicam
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Magaldrat
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide + Simethicon
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Meclozine dihydrochloride
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Mecobalamin
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Mesalamin
|
2.070.900
|
2.070.900
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Metformin HCl + Sitagliptin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Methotrexat
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Metronidazol+Clotrimazol+
Neomycin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Miconazol nitrat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Miconazol nitrat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Miconazol nitrat
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Mirtazapine
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Mometason furoat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Mometason furoat
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Montelukast
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Naproxen
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Naproxen
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Naproxen + esomeprazole
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Natri chondroitin sulfat
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Natri clorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Niacinamide + Pyridoxine hydrochloride + Riboflavin + Thiamine mononitrate
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nicergolin
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Nicergolin
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Nicergoline
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Oxetacain (Oxethazain) +
Nhôm hydroxyd +
Magnesi hydroxid
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Palonosetron
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Pantoprazol
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Paracetamol
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Paracetamol
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Paracetamol
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Phospholipid đậu nành
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Phospholipids đậu nành
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Phytomenadione (Vitamin K1)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Piracetam
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Piracetam
|
342.040.000
|
342.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Piracetam
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Piracetam
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Piracetam
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Piracetam
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Piracetam
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Piracetam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Piracetam
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Piracetam
|
6.950.000
|
6.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Piracetam
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Pitavastatin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Pitavastatin calci
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Pitavastatin calci
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Pitavastatin calcium
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Prednisolon
|
540.000
|
540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Pregabalin
|
6.586.000
|
6.586.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Pregabalin
|
25.050.000
|
25.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Pregabalin
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Pyridoxin hydroclorid + Thiamine Mononitrate
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Quetiapin
|
5.640.000
|
5.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Rifaximin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Rivaroxaban
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Rivaroxaban
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Rosuvastatin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Rosuvastatin + Ezetimibe
|
9.310.000
|
9.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Sắt (III) proteinsuccinylat
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Sắt nguyên tố
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Sắt protein succinylate
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Silymarin (dưới dạng cao khô Milk thistle) + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B5 (Calci pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (Nicotinamid)
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Silymarin (tương đương Bột cao kế sữa)
|
4.770.000
|
4.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Simethicon
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Simethicon + Than hoạt tính
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Simethicon + Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Soybean oil (EP), refined + Medium-chain triglycerides (EP) + Olive oil, refined (EP); Fish oil, rich in omega 3 acids (EP)
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Soybean oil, refined (EP) ; Medium-chain triglycerides (EP); Olive oil, refined (EP); Fish oil, rich in omega 3 acids (EP)
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Spiramycin + Metronidazole
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Sulpirid
|
2.362.500
|
2.362.500
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Sultamicillin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Tacrolimus
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
1.944.372
|
1.944.372
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Thiamin hydrochlorid + pyridoxin hydrochlorid + cyanocobalamin
|
5.967.000
|
5.967.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Dexpanthenol + Pyridoxin hydroclorid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Vitamin B1 + Vitamin B6
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Thiocolchicosid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Travoprost
|
28.920.000
|
28.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Ubidecarenon
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Ubidecarenon
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Velpatasvir + Sofosbuvir
|
73.773.000
|
73.773.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Vildagliptin
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
1.215.000
|
1.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
479.000
|
479.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Cefprozil
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Piracetam
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Cao bạch quả (Ginkgo biloba extract); Vitamin B1 (Thiamin Nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin PP (Nicotinamid)
|
1.720.000
|
1.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu bạn phải nói xấu về người khác, đừng nói ra khỏi miệng, hãy viết nó lên trên cát gần mặt nước. "
Napoleon Hill
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.