Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giàn giáo (1 bộ = 42 chân + 42 chéo) (bộ) |
10 |
1 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
6.885 |
m2 |
||
2 |
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà |
6.885 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
6.885 |
m2 |
||
4 |
PHẦN ĐIỆN |
||||
5 |
Lắp đặt Đèn led tròn 18W |
30 |
bộ |
||
6 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt nạ + đế âm tường |
18 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt dây dẫn điện đơn CV-1.5mm2 |
200 |
m |
||
8 |
Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây điện 25x14mm |
100 |
m |
||
9 |
PHẦN ĐIỆN NHẸ |
||||
10 |
Lắp đặt Tủ rack 12U |
1 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt Tủ rack 6U |
2 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt SWITCH POE 24PORT + 2PORT SFP 1000Mbps |
3 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt PATCH PANEL 24PORT |
3 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt Thanh quản lý cáp ngang |
3 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt Thanh phân phối nguồn điện cho tủ rack |
3 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 + mặt nạ + đế âm tường |
48 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt Thiết bị thu phát sóng wifi 6 |
9 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt cáp mạng Cat6 STP |
1500 |
m |
||
19 |
Lắp đặt cáp mạng 24Fo |
50 |
m |
||
20 |
Lắp đặt Chống sét lan truyền SPD 4P-40ka |
3 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây điện 25x14mm |
800 |
m |
||
22 |
Lắp đặt Máng cáp điện 100x100x1.2mm |
180 |
m |
||
23 |
Lắp đặt Co máng cáp điện 100x100 |
15 |
cái |
||
24 |
HÀNG RÀO |
||||
25 |
HÀNG RÀO XÂY MỚI |
||||
26 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
14.5478 |
m3 |
||
27 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
2.112 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép |
4.4172 |
m3 |
||
29 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải đến nơi tập kết |
21.077 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
21.077 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tạm tính 4km) |
21.077 |
m3 |
||
32 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.7995 |
100m3 |
||
33 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.6513 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1482 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (tạm tính 4km) |
0.1482 |
100m3 |
||
36 |
Đóng cọc tràm Fi 7-9 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II |
15.0885 |
100m |
||
37 |
Đắp cát phủ đầu cọc |
3.7722 |
m3 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
1.8624 |
m3 |
||
39 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.3333 |
tấn |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0889 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.5235 |
100m2 |
||
42 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
8.2029 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0879 |
tấn |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2595 |
tấn |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
0.992 |
m3 |
||
46 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.1688 |
100m3 |
||
47 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0948 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.074 |
100m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (tạm tính 4km) |
0.074 |
100m3 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót dầm, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
1.479 |
m3 |