Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
LBS kiểu kín-SF6-22kV-630A-16kA/s-Cách điện polymer-CO bằng điện (Bao gồm giá đỡ, tủ điều khiển, cáp cấp nguồn, có kết nối SCADA, Modem/Router 3G/4G/LTE-VPN (Tích hợp firewall ), 02 Sim hoạt động băng tần HSPA+/3G/4G/LTE, 01 cổng quang 100/1000 Base SFP, 04 cổng điện : 10/100/1000 Base-T) |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
2 |
LBS kiểu kín-SF6-22kV-630A-16kA/s-Cách điện polymer-CO bằng điện (Bao gồm giá đỡ, tủ điều khiển, TU, cáp cấp nguồn, không kết nối SCADA) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
3 |
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 22kV-22/0,22kV-1kVA |
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
4 |
Biến điện áp-22kV-22√3/0,11:√3/0.11:3 kV, 30VA, CCX 0,5 Dầu, Ngoài trời |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
5 |
Biến dòng điện 22kV-50/5A, 15VA, CCX 0,5 Dầu , Ngoài Trời |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
6 |
CSV 35kV Class 1-10kA-Kèm hạt nổ |
34 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
7 |
CSV 22kV-DH 1-10kA-Kèm hạt nổ |
852 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
8 |
Tủ tổng hạ áp-630A-Kiểu treo-Ngoài trời (1x630A+4x250A+1x150A+1x25A) |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
9 |
Tủ tụ bù 0,4kV-điều khiển x cấp-4x15kVAr-ngoài trời, có điều khiển |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
10 |
Biến dòng điện 0,4kV-1000/5A-15VA |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
11 |
Biến dòng điện 0,4kV-600/5A-15VA |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
12 |
Biến dòng điện 0,4kV-600/5A-15VA |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
13 |
Biến dòng điện 0,4kV-400/5A-15VA |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
14 |
MCCB3 cực 1000A 690VAC/800V-65kArms, CO bằng tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |
|
15 |
MCCB3 cực 630A 690VAC/800V-50kArms, CO bằng tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thường Tín hoặc chân công trình |
10 ngày |
45 ngày |