Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
2 |
Công tắc 3 chế độ |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
3 |
Hộp điều khiển động cơ |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
4 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
5 |
Điện cực đánh lửa |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
6 |
Béc phun dầu |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
7 |
Van từ cấp 1 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
8 |
Van từ cấp 2 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
9 |
Van từ cấp 3 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
10 |
Họng đốt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
11 |
Tán gió |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
12 |
Dây đánh lửa |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
13 |
Dây dẫn dầu |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
14 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
15 |
Bệ bếp chảo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
16 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
17 |
Đồng hồ chân cạnh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
18 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
19 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
20 |
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử) |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
21 |
Khởi động từ |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
22 |
Bình Acquy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
23 |
Bộ xạc bình acquy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
24 |
Bộ kích nguồn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
25 |
Ống thoát khói |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
26 |
Zoăng cửa tủ cơm |
7 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
27 |
Tay khóa tay cài tủ cơm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
28 |
Đồng hồ chân chân sau |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
29 |
Van an toàn đổi trọng 45g inox |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
30 |
Bản lề tủ cơm |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
31 |
Đinh rút Inox 5x12 |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
32 |
Van nút ấn |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
33 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F1000 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
34 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
35 |
Khay Inox tủ cơm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
36 |
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
37 |
Công tắc 3 chế độ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
38 |
Hộp điều khiển động cơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
39 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
40 |
Điện cực đánh lửa |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
41 |
Béc phun dầu |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
42 |
Van từ cấp 1 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
43 |
Van từ cấp 2 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
44 |
Van từ cấp 3 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
45 |
Họng đốt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
46 |
Tán gió |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
47 |
Dây đánh lửa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
48 |
Dây dẫn dầu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
49 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |
||
50 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Hậu cần – Kỹ thuật Quân khu 9 |
45 ngày |