Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hợp bộ HGIS 110kV - ngăn MBA - 1250A, sơ đồ 2 HT thanh cái |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
2 |
Chống sét van ngoài trời 1 pha 96kV-class 3-10kA, kèm bộ đếm sét, kẹp cực. |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
3 |
Chống sét trung tính MBA ngoài trời 1 pha 72kV-class 3-10kA, kèm bộ đếm sét, kẹp cực và phụ kiện đấu nối. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
4 |
Dao cách ly trung tính 72kV ngoài trời, 1 pha lưỡi mở đứng, kèm kẹp cực, trụ đỡ DCL và chống sét 72kV, phụ kiện đấu nối. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
5 |
Tủ máy cắt tổng 22kV - 2000A/2000A-25kA |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
6 |
Tủ máy cắt xuất tuyến 22kV - 2000A/630A-25kA |
20 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
7 |
Tủ MC liên lạc 22kV - 2000/2000A-25kA |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
8 |
Tủ biến điện áp thanh cái 22kV - 2000A-25kA-CSV |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
9 |
Tủ máy cắt tụ bù 22kV - 2000/630A-25kA |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
10 |
Tủ cầu dao phân đoạn 22kV - 2000/2000A-25kA |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
11 |
Dàn tụ bù 24kV - 2,4MVAr |
2 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
12 |
Biến dòng điện 22kV- 25/1A-5P20 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
13 |
Tủ điều khiển + bảo vệ ngăn MBA 110kV điều khiển bảo vệ ngăn máy biến áp, kèm điều khiển MBA từ xa |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
14 |
Tủ công tơ MP (tối đa chứa được 15 công tơ, không bao gồm công tơ) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
15 |
ATM 220VDC 2P-20A (trong tủ DC) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
16 |
Hàng kẹp tín hiệu (lắp trong tủ DC) |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
17 |
Biến dòng thứ tự không (cho hệ thống giám sát bảo vệ chạm đất cho hệ thống DC) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
18 |
Cáp chống nhiễu AWG18 - 1 Pair (lắp cho hệ thống giám sát bảo vệ chạm đất cho hệ thống DC) |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
19 |
Dây trần ACSR - 400/51mm2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
20 |
Kẹp cực bắt dây ACSR 400 trên thanh cái ø100/80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
21 |
Kẹp rẽ nhánh chữ T bắt 2 dây 1xACSR 400 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
22 |
Cáp ngầm 22kV - Cu- 1x630mm2 - Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
620 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
23 |
Cáp ngầm 22kV - Cu - 3x50mm2 - Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
24 |
Hộp đầu cáp 22kV Cu/ 1x 630mm2 Ngoài trời Co ngót lạnh kiểu co rút |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
25 |
Hộp đầu cáp 22kV 1x630mm2-Trong nhà-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Kèm đầu cốt đồng |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
26 |
Hộp đầu cáp 22kV 1x630mm2-Trong nhà-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Kèm đầu cốt đồng |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
27 |
Hộp đầu cáp 22kV Cu/ 3x 50mm2 Ngoài trời Co ngót lạnh kiểu co rút - kèm đầu cốt hợp kim bu lông lực |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
28 |
Hộp đầu cáp 22kV Cu/ 3x 50mm2 Trong nhà Co ngót lạnh kiểu co rút - kèm đầu cốt hợp kim bu lông lực |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
29 |
Sơn chống cháy (sơn chống cháy cho cáp lực) |
211.0432 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
30 |
Cáp hạ áp- Cu-2x4mm2 (không giáp kim loại, cách điện PVC) |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
31 |
Cáp hạ áp- Cu-2x2,5mm2 (không giáp kim loại, cách điện PVC) |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
32 |
Cáp kiểm tra Cu-2x2.5mm2 (chống cháy lan, màn chắn băng đồng) |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
33 |
Cáp kiểm tra Cu-2x4mm2 (chống cháy lan, màn chắn băng đồng) |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
34 |
Cáp kiểm tra Cu-4x2.5mm2 (chống cháy lan, màn chắn băng đồng) |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
35 |
Cáp kiểm tra Cu-4x4mm2 (chống cháy lan, màn chắn băng đồng) |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
36 |
Cáp kiểm tra Cu-7x1.5mm2 (chống cháy lan, màn chắn băng đồng) |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
37 |
Cáp kiểm tra Cu-19x1.5mm2 (chống cháy lan, màn chắn băng đồng) |
1400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
38 |
Dây đồng bọc 240mm2 (thuộc hệ thống nối đất ngoài trời) |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
39 |
Dây đồng bọc 120mm2 (thuộc hệ thống nối đất ngoài trời) |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
40 |
Bản đồng tiếp địa 50x5mm, kèm 2 sữ đỡ (thuộc hệ thống nối đất ngoài trời) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
41 |
Dây nối lên trụ thiết bị và cột F14 (thuộc hệ thống nối đất ngoài trời) |
260 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
42 |
Cờ nối đất 40x4, l =0,15m (thuộc hệ thống nối đất ngoài trời) |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
43 |
Ke liên kết, thép F14, L=0,3 m (thuộc hệ thống nối đất ngoài trời) |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
44 |
Dây đồng bọc Cu-120 mm2 (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
45 |
Dây đồng bọc Cu-35mm2 (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
46 |
Thanh đồng tiếp địa 50x5mm kèm sứ gắn tường bắt thanh cái (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
28 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
47 |
Bản đồng tiếp địa 50x5mm, kèm 2 sữ đỡ (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
48 |
Kẹp dây, thanh đồng cố định (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
49 |
Đầu cốt đồng cho dây 120mm2 (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
60 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |
|
50 |
Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 (thuộc hệ thống nối đất trong nhà) |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 110kV Tây Hồ Tây - Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
240 |
240 |