Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiếc hàn Asahi 500g |
6 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
2 |
Trạm hàn hakko 936 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
3 |
Phíp cách điện bakelit |
4 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
4 |
Cầu đấu Hanyoung HYBT-20A |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
5 |
Dây điện đơn CV 1x0,5mm2 |
4000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
6 |
Dây điện đơn CV 1x1,5mm2 |
2000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
7 |
Dây điện đơn CV 1x2,5mm2 |
800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
8 |
Dây điện đơn CV 1x6,0mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
9 |
Dây điện đơn CV 1x7,0mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
10 |
Cáp điện CVV 4x4mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
11 |
Cáp điện CVV 4 lõi 4x16mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
12 |
Cáp điện CVV 30 lõi 30x1,0mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
13 |
Cáp điện CVV 20 lõi 20x1,5mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
14 |
Cáp điện CVV 12 lõi 12x1,5mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
15 |
Cáp điện CVV 6 lõi 6x1,5mm2 |
350 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
16 |
Cáp điện CVV 4 lõi 4x1,5mm2 |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
17 |
Cáp mạng CAT6e |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
18 |
Cáp điện CVV 4 lõi 4x2.5mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
19 |
Cáp điện CVV 4 lõi 4x6.0mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
20 |
Cáp điện CVV 6 lõi 6x4.0mm2 |
180 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
21 |
Cáp điện CVV 6 lõi 6x6.0mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
22 |
Cáp điện CVV 6 lõin 6x8.0mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
23 |
Cáp điện CVV 6 lõi 6x10.0mm2 |
140 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
24 |
Cáp điện CVV 10 lõi 10x0.5mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
25 |
Cáp điện CVV 10 lõi 10x1.0mm2 |
160 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
26 |
Cáp điện CVV 10 lõi 19x0.5mm2 |
160 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
27 |
Cáp điện CVV 20 lõi 20x0.5mm2 |
160 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
28 |
Cáp điện CVV 20 lõi 20x1.0mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
29 |
Cáp điện CVV 24 lõi 24x1.0mm2 |
160 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
30 |
Cáp điện CVV 24 lõi 24x2.5mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
31 |
Bộ giắc kết nối 4 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
32 |
Bộ giắc kết nối 7 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
33 |
Bộ giắc kết nối 8 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
34 |
Bộ giắc kết nối 10 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
35 |
Bộ giắc kết nối 19 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
36 |
Bộ giắc kết nối 20 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
37 |
Bộ giắc kết nối 24 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
38 |
Bộ giắc kết nối 32 chân (đầu cáp-đực, mặt máy-cái) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
39 |
Bộ giắc kết nối 4 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
40 |
Bộ giắc kết nối 7 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
41 |
Bộ giắc kết nối 8 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
42 |
Bộ giắc kết nối 10 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
43 |
Bộ giắc kết nối 19 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
44 |
Bộ giắc kết nối 20 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
45 |
Bộ giắc kết nối 24 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
46 |
Bộ giắc kết nối 32 chân (đầu cáp-cái, mặt máy-đực) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
47 |
Gen co nhiệt |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
48 |
Dây rút nhựa |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
49 |
Bulong+ đai ốc |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |
|
50 |
Ống in |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện KTQS, 236 Hoàng Quốc Việt |
15 |
45 |