Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào bánh lốp dung tích gầu ≥ 0,59m3
+ Có xuất xứ rõ ràng
+ Có giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng |
1 |
2 |
Ô tô tải với khối lượng hàng hóa >7 tấn
+ Có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực tối thiểu 15 ngày kể từ ngày có thời điểm đóng thầu |
1 |
3 |
Máy toàn đạc điện tử
+ Có xuất xứ rõ ràng, đăng kiểm còn hiệu lực tối thiểu 15 ngày kể từ ngày có thời điểm đóng thầu |
1 |
4 |
Máy ủi
+ Có xuất xứ rõ ràng |
1 |
5 |
Máy lu rung
+ Có xuất xứ rõ ràng |
1 |
6 |
Máy đầm cóc
+ Có xuất xứ rõ ràng |
1 |
7 |
Máy đầm bàn
+ Có xuất xứ rõ ràng |
1 |
8 |
Máy đầm dùi
+ Có xuất xứ rõ ràng |
1 |
1 |
Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I |
43.6393 |
100m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II |
0.9827 |
100m3 |
||
3 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 |
21.2284 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất đắp nền đường K95 |
2268.5492 |
m3 |
||
5 |
Đắp đất taluy đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) |
34.9635 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (Vận chuyển nội bộ để đắp tận dụng) |
34.9635 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
8.6758 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
8.6758 |
100m3/1km |
||
9 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
8.4882 |
100m3 |
||
10 |
Mua bê tông thương phẩm M250 |
1740.0913 |
m3 |
||
11 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (VD tính VLP, NC*0,6, MTC bỏ hao phí máy trộn) |
1697.65 |
m3 |
||
12 |
Mua nilong lót bê tông mặt đường |
8488.24 |
m2 |
||
13 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
9.1472 |
100m2 |