Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
KHU BỜ KÈ + KHU THƯƠNG MẠI + KHU CÔNG VIÊN ĐƯỜNG SỐ 4 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Làm cỏ tạp (2 tháng/ 1 lần) |
77.146 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
3 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần/năm |
3747.288 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
4 |
Bón phân thảm cỏ (2 tháng/1 lần) |
77.146 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
5 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 đơt/ 1 năm (mỗi đợt 3 lần phun) |
77.146 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
6 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 tháng làm 1 lần) |
77.146 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
7 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
89 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
8 |
Duy trì cây leo (175 lần / năm) |
700 |
10 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
9 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.79 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
10 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
1.98 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
11 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
2.756 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
12 |
Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công, đô thị loại III-V (4 lần / tháng) |
58.233 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
13 |
Làm cỏ đường đan, rạch sâu 2 lần / năm |
242.634 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
14 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.17 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
15 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần / năm |
40.8 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
16 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
89 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
17 |
KHU VỰC KHU HÀNH CHÍNH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Làm cỏ tạp ( 2 tháng 1 lần) |
299.366 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
19 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III định mước 240 lần |
12396.552 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
20 |
Bón phân thảm cỏ (2 tháng/1 lần) |
299.366 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
21 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 đơt/ 1 năm (mỗi đợt 3 lần phun) |
299.366 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
22 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 tháng làm 1 lần) |
287.057 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
23 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
49 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
24 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.13 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
25 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.42 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
26 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
1.758 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
27 |
Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công, đô thị loại III-V (4 lần 1 tháng) |
4.8 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
28 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
1.12 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
29 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần / năm |
268.8 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
30 |
Thay đất phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn 12 tháng làm 1 lần |
1.12 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
31 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
49 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
32 |
KHU VỰC ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Làm cỏ tạp (2 tháng/ 1 lần) |
424.631 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
34 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần / năm |
12508.176 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
35 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần/ năm |
7032.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
36 |
Bón phân thảm cỏ (2 tháng/1 lần) |
424.631 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
37 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 đơt/ 1 năm (mỗi đợt 3 lần phun) |
424.631 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
38 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 tháng làm 1 lần) |
248.813 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
39 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
148 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
40 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
10.649 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
41 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
1.17 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
42 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
8.44 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |
||
43 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
120 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
thị trấn Thạnh Hóa, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
365 ngày |