Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lễ phục sĩ quan nam K24 không lót |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Lễ phục sĩ quan nữ K24 không lót |
58 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Áo sơ mi nam K24 |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Áo sơ mi nữ K24 |
58 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Nền phù hiệu K08 ( nền phù hiệu trơn) |
94 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Hình phù hiệu các QBC ngành nghề CM cấp tá, úy K08 |
94 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Caravat SQ K08 LQ |
94 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Kẹp caravat |
94 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Dây chiến thắng |
94 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Mũ Kê pi sĩ quan LQ, BP |
94 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Quân phục SQ nam mùa hè K08 LQ |
72 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Quân phục SQ nữ mùa hè K08 LQ |
116 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Quân phục dã chiến SQ nam K20 LQ |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Quân phục dã chiến SQ nữ K20 LQ |
58 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Giầy vải cao cổ nam LQ |
36 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Giầy vải thấp cổ nữ LQ |
58 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Quần áo mưa SQ K08 |
94 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Vỏ chăn in loang K20 LQ |
94 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Màn tuyn cá nhân |
94 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Khăn mặt SQ, QN |
188 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Giày da SQ nam cấp tá K08 |
36 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Giày da SQ nữ |
58 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Dây lưng SQ cấp tá, úy K16 LQ, BP |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Áo lót dệt kim trắng SQ nam K13 ( màu trắng ) |
72 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Quần lót nam K13 LQ, BP ( màu xanh olive) |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Bít tất SQ K17 LQ, BP nam |
72 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Bít tất SQ K17 LQ, BP nữ |
116 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Dép nhựa PVC ( nam ) |
39 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Dép nhựa PVC ( nữ ) |
81 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Quần áo VCQP nữ mùa hè K19 |
56 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Khăn mặt bông K17 |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Bít tất K17 |
12 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Dép nhựa nữ |
6 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Quần lót nam K13 LQ, BP ( màu xanh olive) |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Quần áo CNQP nữ mùa hè K19 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Quần áo VCQP nam mùa hè K19 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Áo lót dệt kim trắng VCQP nam |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Bít tất K17 nam |
6 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Bít tất K17 nữ |
46 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
266 Trường Sơn,Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 ngày |
90 ngày |