Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A0 (841 x 1.189) |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
2 |
Giấy A4 Double A (Định lượng 80) |
400 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
3 |
Giấy A3 Double A (Định lượng 80) |
300 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
4 |
Giấy in bản đồ HP Coated khổ A0 |
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
5 |
Mục HP Designjet T770 xám |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
6 |
Mục HP Designjet T770 vàng |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
7 |
Mục HP Designjet T770 đỏ |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
8 |
Mục HP Designjet T770 nâu |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
9 |
Mục HP Designjet T770 xanh |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
10 |
Mục HP Designjet T770 đen |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
11 |
Mục HP Designjet T795 đen |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
12 |
Mực in IR canon 2525 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
13 |
Mực in Fuji Xeroc SC2020 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
14 |
Mực HP 5200 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
15 |
Mục Canon 2900 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
16 |
Mực Canon 3300 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
17 |
Mực Canon LBP 8780X |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
18 |
Mực in đen trắng HP1102 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
19 |
Bàn phím máy tính |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
20 |
Bút chỉ Lade (xanh, đỏ) |
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
21 |
Máy tính |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
22 |
Pin đồng hồ, điều khiển |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
23 |
Chuông điện |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
24 |
Thước chỉ huy |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
25 |
Thước kẻ nhựa |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
26 |
Thước kẻ nhựa |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
27 |
Thước kẻ nhựa |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
28 |
Dập ghim loại vừa |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
29 |
Dập ghim loại nhỏ |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
30 |
Đạn ghim 23/10 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
31 |
Đạn ghim 23/13 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
32 |
Đạn ghim 23/15 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
33 |
Đạn ghim 23/17 |
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
34 |
Đạn ghim 23/20 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
35 |
Đạn ghim 23/23 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
36 |
Đạn ghim 24/6 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
37 |
Dao dọc giấy |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
38 |
Đục lỗ |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
39 |
Đĩa CD maxell có vỏ |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
40 |
Sọt rác Ritabins |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
41 |
Hộp đựng tài liệu 5cm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
42 |
Hộp đựng tài liệu 7cm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
43 |
Hộp đựng tài liệu 10cm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
44 |
Hộp đựng tài liệu 15cm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
45 |
Hộp đựng tài liệu 20cm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
46 |
Bút màu |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
47 |
Bút chì |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
48 |
Kéo loại to |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
49 |
Sổ công tác bìa da |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |
|
50 |
Bút Pentel |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tác chiên - Bộ tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
20 |