Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy garo tự động - Model: TCA 100 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
2 |
Bao đo cho máy
Kích cỡ: 500 gram
Chu vi áp dụng 51 – 65 cm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
3 |
Lò hấp khô (ESCO) - Model OFA - 110 - 8 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
4 |
Bộ hẹn giờ
Cân nặng 500 gram
Kích thước khoảng 10 – 15 cm chiều ngang × 5 – 7 cm chiều cao (không tách rời) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
5 |
Tủ tia cực tím - Model: GB 21520-2008 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
6 |
Bóng cực tím |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
7 |
Tủ lạnh bảo quản máu - Model: Essential 100 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
8 |
Lốc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
9 |
Tủ lạnh 130 lít - Model: FRF130WW |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
10 |
Lốc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
11 |
Tủ lạnh Sanaky - Model: VH-218K |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
12 |
Lốc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
13 |
Máy nén khí nha khoa, Model: CH-20 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
14 |
Van an toàn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
15 |
Máy monitor - Model: T-Lite |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
16 |
Pin máy monitor |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
17 |
Máy xét nghiệm nước Model: AL800 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
18 |
Ống đo mẫu tròn f24mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
19 |
Ống đo mẫu tròn f16mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
20 |
Alkalinty |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
21 |
Sunphate |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
22 |
Compper |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
23 |
Residual free chlorine |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
24 |
Máy xét nghiệm đông máu - Model: HumaClot Duo Plus |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
25 |
Cuvet |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
26 |
Máy xét nghiệm sinh hoá tự động - Model: Mispa CCXL |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
27 |
Cuvet |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
28 |
Kim hút mẫu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
29 |
Ông dẫn nước thải |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
30 |
Công lạnh - Hãng SX: Mítubishi |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
31 |
Cục nóng điều hòa công lạnh Mitsubishi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
32 |
Vật tư khác |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
||
33 |
Liều kế cá nhân |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
34 |
Gas R22 |
5 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
35 |
Gas R410A |
5 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
36 |
Gas R600a |
4 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
37 |
Gas 404A |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
38 |
Mạch xả đá công lạnh
(gồm: rơ le thời gian, khởi 10A, cảm biến nhiệt âm cho công lạnh 4k, dây trở nhiệt xả đá cho công lạnh) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
39 |
Ga hàn ống đồng mini |
10 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
40 |
Ga hàn loại to (đun bếp) (13Kg) |
2 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
41 |
Ga R134A |
5 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |
|
42 |
Đèn hàn cho bình ga mini |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thạch Hòa, Thạch Thất, Hà Nội |
10 |
15 |