Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy tiện CNC 2 trục |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
2 |
Máy phay CNC |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
3 |
Máy cắt dây CNC |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
4 |
Máy cưa vòng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
5 |
Máy mài phẳng bán tự động |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
6 |
Máy mài tròn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
7 |
Máy cắt đột liên hợp |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
8 |
Máy laser tẩy gỉ sét |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
9 |
Máy khoan bàn |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
10 |
Máy hàn hồ quang xoay chiều |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
11 |
Máy hàn TIG AC/DC |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
12 |
Máy hàn MIG |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
13 |
Máy cắt Plasma |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
14 |
Máy cắt con rùa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
15 |
Tủ dụng cụ 365 chi tiết |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
16 |
Xe đẩy chuyên dụng |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
120 ngày |
150 ngày |
|
17 |
Bàn thực hành điện, điện tử |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
18 |
Bàn thực hành đa năng |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
19 |
Tổ hợp thực hành cấu kiện và lắp ráp mạch điện - điện tử cơ bản |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
20 |
Tổ hợp thực hành kỹ thuật xung – số |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
21 |
Tổ hợp thực hành kỹ thuật xử lý tín hiệu số |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
22 |
Tổ hợp thực hành nguyên lý ăng ten |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
23 |
Tổ hợp thực hành điều khiển động cơ điện một chiều (DC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
24 |
Tổ hợp thực hành động cơ điện xoay chiều |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
25 |
Tổ hợp thực hành điện tử công suất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
26 |
Tổ hợp thực hành chuyển đổi số/tương tự |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
27 |
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
28 |
Máy đo tham số linh kiện |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
29 |
Máy hiện sóng loại 4 kênh (số và tương tự) 500 MHz |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
30 |
Máy đo tổng hợp cầm tay |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
31 |
Máy phân tích phổ và tín hiệu 4GHz |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
32 |
Máy phân tích mạng véc-tơ |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
33 |
Máy phát sóng cao tần, điều chế xung 20 GHz |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
34 |
Nguồn điện DC công suất lớn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
35 |
Thiết bị phân tích hệ thống thông tin liên lạc |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
36 |
Bộ thiết bị đồng bộ kiểm tra thu-phát cao tần và thoại của máy thông tin vô tuyến. Mỗi bộ gồm: Máy đo thông tin tổng hợp; Nguồn một chiều 800W, 4 đầu ra; Phần mềm kiểm tra tự động (Analog radio tests); Tủ rack lắp đặt và phụ kiện. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
37 |
Thiết bị kiểm tra ăng ten và cáp tín hiệu |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
38 |
Nguồn DC |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
39 |
Bộ công cụ tháo lắp thiết bị thông tin |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
40 |
Thiết bị kiểm tra bo mạch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
41 |
Thiết bị phân tích hệ thống thông tin liên lạc |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
42 |
Thiết bị kiểm tra máy thu định vị vệ tinh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
43 |
Máy đo tham số linh kiện điện tử |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
44 |
Đồng hồ đo đa năng để bàn |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
45 |
Máy phát tín hiệu âm tần |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
46 |
Máy hiện sóng và đo logic |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
47 |
Trạm tháo hàn linh kiện điện tử |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
48 |
Bộ phục hồi hỏng hóc bo mạch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
49 |
Máy phân tích phổ để bàn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |
|
50 |
Máy hiện sóng 100 MHz |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
150 ngày |