Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xy lanh cos 0 – 0 máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
2 |
Xéc măng máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
3 |
Xéc măng máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
4 |
Xéc măng máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
5 |
Xu páp xả máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
6 |
Xu páp hút máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
7 |
Dẫn hướng Xu páp máy MTU 12V2000M61 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
8 |
Vòi phun nhiên liệu máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
9 |
Gioăng mặt máy máy MTU 12V2000M61 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
10 |
Bơm nước biển máy MTU 12V2000M61 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
11 |
Bơm nước ngọt máy MTU 12V2000M61 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
12 |
Bơm dầu cháy máy MTU 12V2000M61 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
13 |
Bơm dầu nhờn máy MTU 12V2000M61 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
14 |
Cảm biến nhiệt độ máy MTU 12V2000M61 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
15 |
Cảm biến áp lực máy MTU 12V2000M61 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
16 |
Lọc nhiên liệu máy MTU 12V2000M61 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
17 |
Lọc nhớt máy MTU 12V2000M61 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
18 |
Vòi phun nhiên liệu máy MTU 20V4000M93 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
19 |
Bơm nước biển máy MTU 20V4000M93 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
20 |
Bơm nước ngọt máy MTU 20V4000M93 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
21 |
Lọc khí nạp máy MTU 20V4000M93 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
22 |
Lọc tinh nhiên liệu máy MTU 20V4000M93 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
23 |
Lọc dầu nhờn máy MTU 20V4000M93 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
24 |
Nắp máy máy MTU 20V4000M93 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
25 |
Lọc thô nhiên liệu máy MTU 16V1163M74 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
26 |
Lọc tinh nhiên liệu máy MTU 16V1163M74 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
27 |
Lọc thô nhớt máy MTU 16V1163M74 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
28 |
Lọc tinh nhớt máy MTU 16V1163M74 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
29 |
Lọc tách nước máy MTU 16V1163M74 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
30 |
Cảm biến áp suất dầu đốt máy CAT C32 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
31 |
Cảm biến nhiệt độ khí xả máy CAT C32 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
32 |
Dây điện kim phun máy CAT C32 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
33 |
Rơle đề máy CAT C32 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
34 |
Bơm vận chuyển dầu nhiên liệu máy CAT C32 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
35 |
Vòi phun nhiên liệu máy CAT C32 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
36 |
Dây đai máy phát máy CAT C32 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
37 |
Vòi phun nhiên liệu máy CAT C9 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
38 |
Dây điện kim phun máy CAT C9 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
39 |
Động cơ đề máy CAT C9 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |