Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bơm dầu cháy cho máy YANMAR 12AYM-WET |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
2 |
Bơm dầu nhờn cho máy YANMAR 12AYM-WET |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
3 |
Cụm bơm cao áp phải cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
4 |
Cụm bơm cao áp trái cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
5 |
Vòng bi trục bơm nước ngọt cho máy YANMAR 12AYM-WET |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
6 |
Động cơ khởi động cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
7 |
Sinh hàn dầu nhờn cho máy YANMAR 12AYM-WET |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
8 |
Cảm biến áp lực khí nạp cho máy YANMAR 12AYM-WET |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
9 |
Cảm biến nhiệt độ nước ngọt cho máy YANMAR 12AYM-WET |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
10 |
Cảm biến tốc độ máy cho máy YANMAR 12AYM-WET |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
11 |
Bơm cao áp cho máy YANMAR 6EY26W |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
12 |
Bơm dầu cháy cho máy YANMAR 6EY26W |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
13 |
Piston lunger bơm cao áp cho máy YANMAR 6EY26W |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
14 |
Cánh bơm nước biển, gang cho máy YANMAR 6EY26W |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
15 |
Cánh bơm nước biển, đồng cho máy YANMAR 6EY26W |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
16 |
Cảm biến tốc độ máy cho máy YANMAR 6EY26W |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
17 |
Cảm biến áp lực dầu nhờn cho máy YANMAR 6EY26W |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
18 |
Cảm biến áp lực nước cho máy YANMAR 6EY26W |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
19 |
Đầu đo nhiệt kế nước làm mát cho máy YANMAR 6EY26W |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
20 |
Màn hình hiển thị điều khiển máy chính cho máy YANMAR 6EY26W |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
21 |
Bộ điều chỉnh áp lực khí nén điều khiển máy chính cho máy YANMAR 6EY26W |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
22 |
Van điện từ đóng mở hộp số cho máy YANMAR 6EY26W |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
23 |
Van điện từ trước van giảm áp khí khởi động máy chính cho máy YANMAR 6EY26W |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
24 |
Trục chân vịt giữa tàu KN1482C |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
25 |
Trục chân vịt mạn tàu KN1482C |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
26 |
Đầu bơm piston cao áp (03 piston), Plàm việc =60Kg/cm2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
27 |
Dầu bơm cao áp |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
28 |
Lọc tách muối SW 30-2540 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
29 |
Lõi lọc cao áp tách muối Paker W1050398 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
30 |
Dầu bơm cao áp |
10 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
31 |
Bơm giải nhiệt lạnh khô 1,1kw |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
32 |
Bơm nước ngọt 0,75kw |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
33 |
Bơm giải nhiệt lạnh ướt 2,2kw |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
34 |
Bơm làm mát điều hòa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
35 |
Bơm hút khô 1.5kw |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
36 |
Bộ vật tư bảo dưỡng trung gian (2000h hoặc 3 tháng) bao gồm các gioăng làm kín trống lọc và phần ống cấp đầu vào/ra cho máy lọc dầu Flex Module P605 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
37 |
Bộ vật tư bảo dưỡng lớn (5000h hoặc 1 năm) bao gồm dây đai truyền động, gối ma sát, và các vòng bi cho phần truyền động bên dưới của máy lọc cho máy lọc dầu Flex Module P605 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
38 |
Bộ vật tư bảo dưỡng 3 năm bao gồm các gioăng, vòng bi, cao su gối đỡ cho phần thân và chân máy cho máy lọc dầu Flex Module P605 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
39 |
Trục đứng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
40 |
Ống cấp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
41 |
Chồng nón |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
42 |
Giá định vị chồng nón |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
43 |
Vòng bi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
44 |
Vòng bi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
45 |
Gioăng làm kín cho bơm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
46 |
Bộ vật tư bảo dưỡng gồm phớt làm kín cơ khí, các gioăng làm kín, gioăng tròn cho bơm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
47 |
Khớp nối truyền động giữa mô tơ và bơm cho bơm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
48 |
Miếng khớp nối mềm đàn hồi cho bơm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
49 |
Lò xo hình trụ 6 bar cho bơm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |
|
50 |
Áo phớt làm kín |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
10 |
30 |