Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trạm tháo hàn linh kiện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
2 |
Trạm hàn linh kiện di động |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
3 |
Máy kiểm tra bo mạch và linh kiện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
4 |
Trạm hút và khử độc khói hàn |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
5 |
Máy hút thiếc |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
6 |
Hệ thống kiểm tra khí tài ảnh nhiệt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
7 |
Hệ thống kiểm tra khí tài nhìn đêm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
8 |
Hệ thống kiểm tra khí tài laser |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
9 |
Trạm kiểm tra, chẩn đoán lỗi quang điện tử |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
10 |
Bộ giá đỡ phục vụ tháo lắp, sửa chữa quang điện tử |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
11 |
Hệ thống vệ sinh làm sạch phục vụ bảo dưỡng thiết bị quang điện tử |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
12 |
Giá đo kiểm quang học đa năng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
13 |
Máy kiểm tra và hiệu chỉnh quang trục ống nhòm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
14 |
Thiết bị kiểm tra, hiệu chỉnh lăng kính đảo ảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
15 |
Máy kiểm tra nghiêng ảnh, nghiêng kính khắc vạch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
16 |
Thiết bị kiểm tra thị sai |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
17 |
Thị giới kế |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
18 |
Ống bội kế |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
19 |
Ống quan sát bội số 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
20 |
Máy mài |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
21 |
Máy đánh bóng thấu kính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
22 |
Bộ nạp khí trơ cho khí tài quang cơ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
23 |
Bàn quang học chống rung |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
24 |
Máy đo kiểm tâm quang & lắp ráp hệ thấu kính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
25 |
Bộ thiết bị đo cơ khí chính xác |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
26 |
Thiết bị đo góc vạn năng tự động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
27 |
Bàn sửa chữa điện tử |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
28 |
Thiết bị đo phân tích công suất đa năng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
29 |
Máy kiểm tra chất lượng nguồn điện 3 pha |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
30 |
Thiết bị loại bỏ lớp phủ bề mặt mạch in |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
31 |
Máy hiện sóng và phân tích giao thức dữ liệu nối tiếp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
32 |
Máy phát xung |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
33 |
Máy hiện sóng cầm tay tích hợp đo vạn năng, đầu đo cao áp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
34 |
Đồng hồ vạn năng |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
35 |
Máy đo điện trở cách điện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
36 |
Máy trạm làm việc |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
37 |
Máy tính văn phòng |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
38 |
Phần mềm thiết kế điện tử |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
39 |
Thiết bị thử kín nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
40 |
Thiết bị thử mưa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
41 |
Thiết bị thử sương muối |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
42 |
Tủ chống ẩm bảo quản mạch và linh kiện |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
43 |
Tủ để thiết bị |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |
|
44 |
Máy biến tần tĩnh 120 KVA, 3 pha, 380V 400 Hz |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
45 |
Nguồn 3 pha xoay chiều 200V, 400Hz, công suất 90KVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
46 |
Nguồn 3 pha xoay chiều 115V, 400Hz, công suất 90KVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
60 |
420 |
|
47 |
Nguồn điện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng, Khánh Hòa |
60 |
420 |