Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quân phục dã ngoại Sĩ quan K20 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Quân phục dã ngoại chiến sĩ K16 |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Quân phục dã ngoại chiến sĩ K20 |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Áo xuân thu nam |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Áo lót |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Quần lót |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Mũ mềm dã ngoại SQ K20 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
8 |
Mũ mềm dã ngoại chiến sĩ K20 |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
9 |
Mũ cứng |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
10 |
Quân hiệu to |
74 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
11 |
Giày vải cao cổ |
37 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
12 |
Dây lưng dệt chiến sĩ |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
13 |
Thắt lưng dù dã ngoại |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Võ chăn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
15 |
Màn tuyn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Bít tất |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Ba lô |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
18 |
Khăn mặt |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
19 |
Tăng ni lon in loang |
37 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
20 |
Túi lót ba lô |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
21 |
Dép nhựa |
30 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
22 |
Phù hiệu đồng bộ (HSQ-BS) |
37 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Tăng ni lon in loang |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Võng vãi Kapơrông |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
25 |
Dây võng |
592 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
26 |
Bao gạo |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Bi đông |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Túi cơm |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Bát ăn cơm |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Đũa ăn cơm |
37 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Nồi nhôm đáy cong KĐ60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
32 |
Nồi nhôm 20 ĐK 40 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
33 |
Xoong nhôm 32 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
34 |
Xoong nhôm 29 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
35 |
Vung xoong nhôm 32 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
36 |
Môi cơm canh |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
37 |
Xẻng đảo cơm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
38 |
Thùng nhôm đựng nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
39 |
Chậu nhôm ĐK 60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
40 |
Thớt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
41 |
Dao thái |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
42 |
Dao tông |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
43 |
Rổ đựng rau |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
44 |
Rá vo gạo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
45 |
Đòn khiêng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
46 |
Bạt bếp Hoàng cầm cấp I |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
47 |
Túi Y tá |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
48 |
Đèn con |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
49 |
Đèn bão |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |
|
50 |
Can chứa nước loại 20 lít |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
07 ngày |
15 ngày |