Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ga trải giường màu xanh (chun)KT: 1,2x2m |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
2 |
Ga trải giường màu trắng (chun) |
42 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
3 |
Ga bàn tiểu phẫu |
26 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
4 |
Ga bọc nệm xe cáng nằm |
8 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
5 |
Ga bọc đệm xe cứu thương |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
6 |
Ruột gối bông nhân tạo TE |
100 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
7 |
Ruột gối bông nhân tạo |
236 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
8 |
Vỏ gối TE |
100 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
9 |
Vỏ gối |
225 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
10 |
Vỏ chăn Kaki màu xanh loại dầy |
305 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
11 |
Màn tuyn trắng |
255 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
12 |
Quần, áo xanh Size S |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
07 ngày |
365 ngày |
|
13 |
Quần, áo xanh Size M |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
07 ngày |
365 ngày |
|
14 |
Quần, áo xanh Size XXL |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
15 |
Quần áo Blu cộc tay (gồm: Quần, áo blouse, mũ) |
330 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
16 |
Quần áo Blu cộc tay mùa đông (gồm: Quần, áo blouse, mũ) |
210 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
17 |
Quần, áo Blu dài tay mùa đông (gồm: Quần, áo blouse, mũ) |
120 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
18 |
Váy Blu (gồm: Váy , mũ) |
26 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
19 |
Trang phục Hộ lý, Y công cộc tay ( gồm: Quần, áo, mũ ) |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
20 |
Quần áo bảo hộ CN điện nước, Xử lý rác thải, lái xe |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
21 |
Quần áo bảo vệ mùa hè |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
22 |
Áo bảo vệ mùa đông |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
23 |
Trang phục Nhân viên hành chính nam ,Kế toán, Dân số (gồm: Quần, áo) |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
24 |
Chân váy |
37 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
25 |
Áo sơ mi nữ |
70 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
26 |
Quần công sở nữ |
38 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
27 |
Ves nữ |
20 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
28 |
Quần + Áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển. Size M |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
29 |
Quần + Áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển. Size L |
70 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
30 |
Quần + Áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển. Size XL |
150 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
31 |
Quần + Áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển. Size XXL |
40 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
32 |
Quần + Áo bệnh nhân trẻ em từ 07 – 15 tuổi |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
33 |
Quần bệnh nhân nội soi, khoét thủng lỗ |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
34 |
Váy, sản phụ size: L |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
35 |
Áo vàng người nhà size: L |
50 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
36 |
Áo váy sản phụ size 2XL |
20 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
37 |
Áo người nhà người bệnh size: L |
30 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
38 |
Áo bình oxy nhỏ |
6 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
39 |
Áo bình oxy to |
30 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
40 |
Săng sản màu xanh KT 01x 01m |
200 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
41 |
Săng sản có lỗ màu xanh KT: 1 x 1m |
100 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
42 |
Săng màu xanh KT: 1,4 x 1,6m |
50 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
43 |
Săng thận nhân tạo |
30 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
44 |
Săng lỗ chuyên khoa màu xanh KT 60x60cm (Khoét lỗ KT 4x4cm) |
150 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
45 |
Săng lỗ chuyên khoa màu xanh KT 60x60cm (Khoét lỗ KT 6x6cm) |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
46 |
Săng đúp màu trắng KT 1,5 x 1,5m |
50 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
47 |
Săng đúp màu trắng KT 1,6x1,6m |
100 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
48 |
Săng đúp màu trắng KT 1,2 x 1,2m |
100 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
49 |
Săng đúp màu trắng KT 1 x 1m |
170 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |
|
50 |
Săng đúp màu trắng KT 0,8 x 0,8m |
115 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế thị xã Thuận Thành |
7 ngày |
365 ngày |