Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500433288 |
Proparacain hydroclorid |
Khoa Dược - VTTBYT Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
2 |
Proparacain hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
30 |
Chai/Lọ/Ống |
Nồng độ,Hàm lượng: 5mg/ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: thuốc nhỏ mắt; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
3 |
PP2500433289 |
Citicolin |
Khoa Dược - VTTBYT Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
4 |
Citicolin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Lọ/Ống |
Nồng độ,Hàm lượng: 500mg/2ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
5 |
PP2500433290 |
Glucose+Riboflavin +Niacinamide +Pyridoxine +Nước cất pha tiêm |
Khoa Dược - VTTBYT Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
6 |
Glucose+Riboflavin +Niacinamide +Pyridoxine +Nước cất pha tiêm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3000 |
Chai/Lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: (25g+10mg+125mg+ 10mg); Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
7 |
PP2500433291 |
Rocuronium bromid |
Khoa Dược - VTTBYT Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
8 |
Rocuronium bromid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Nồng độ,Hàm lượng: 25mg/2,5ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền ; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
9 |
PP2500433292 |
Rocuronium bromid |
Khoa Dược - VTTBYT Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
10 |
Rocuronium bromid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Nồng độ,Hàm lượng: 50mg/5ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền ; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
11 |
PP2500433293 |
Acid Ascorbic+ Dextrose+Nicotinamide+Dexpanthenol+ Pyridoxine+ Riboflavin+ Thiamin Hydrochloride |
Khoa Dược - VTTBYT Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
12 |
Acid Ascorbic+ Dextrose+Nicotinamide+Dexpanthenol+ Pyridoxine+ Riboflavin+ Thiamin Hydrochloride |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3000 |
Chai/Lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: (500mg + 25mg + 625mg + 250mg + 25mg + 25mg + 125mg)/500ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Dịch truyền ; Nhóm TCKT: Nhóm 5 |