Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn dập ghim số 10 |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Bàn dập ghim số 3 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Dập ghim để bàn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Băng dính xanh 5cm |
800 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Băng dính trắng nhỏ |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Băng dính trắng to |
400 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Bìa ngoại A3 |
30 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
8 |
Bìa nội A4 |
200 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
9 |
Bìa màu A4 vàng |
100 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
10 |
Bìa màu A4 xanh |
100 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
11 |
Bìa m àu A4 hồng |
100 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
12 |
Bóng đá Động Lực |
50 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
13 |
Bóng chuyền Động lực |
50 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Bóng điện 2,5 vôn (led) |
1500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
15 |
Bút bi |
4500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Bút chì 12 màu |
400 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Bút ký |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
18 |
Ruột bút ký |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
19 |
Bút chì 2B |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
20 |
Bút chỉ bảng |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
21 |
Bút nhớ dòng |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
22 |
Bút viết bảng |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Bút xóa |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Cao xoa bóp |
1000 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
25 |
Cặp da cán bộ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
26 |
Chỉ khâu |
500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Còi nhựa |
600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Dao con sắt |
500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Dao dọc giấy |
100 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Dây thép 1 ly |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Giấy Ao |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
32 |
Giấy A3 |
100 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
33 |
Giấy photo A4 |
1000 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
34 |
Giấy in A4 |
1000 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
35 |
Giấy kẻ ngang |
10000 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
36 |
Giấy thi khổ A3 (theo mẫu) |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
37 |
Gọt bút chì |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
38 |
Hồ dán |
2000 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
39 |
Đạn ghim số 10 |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
40 |
Đạn ghim số 3 |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
41 |
Đạn ghim 24/6 |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
42 |
Kéo cắt giấy |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
43 |
Kéo con sắt |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
44 |
Kẹp nhựa |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
45 |
Kẹp tài liệu 51mm |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
46 |
Kim băng |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
47 |
Kim khâu |
1500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
48 |
Lưới bóng chuyền |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
49 |
Mực can |
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |
|
50 |
Mực xanh đen |
200 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan đặc công (Xã Tân Tiến, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) |
1 ngày |
15 ngày |