Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bóng tranzistor BD139-16 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Bóng tranzistor SMD BC849C |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Bóng tranzistor !ECS!! IRF720 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Bóng tranzistor !ECS!! SMD IRF5210S |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Bóng tranzistor !ECS!! SMD IRF7389 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Bộ khuếch đại !ECS! HMC580ST89 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Đèn đi ốt 1N5408 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Đèn đi ốt BZV55-C2V7 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Đèn đi ốt BZV55-C3V0 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Đèn đi ốt BZX85-C10 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Đèn đi ốt HSMG-C650 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Đèn đi ốt L-424GDT |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Đèn đi ốt L-937EGW |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Đèn đi ốt SM4007TR |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Đi ốt TVS ESDA5V1U1 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Đi ốt TVS SMD SMBJ24CA |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Đi ốt TVS SMD SMBJ6.5-TR |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Điện cảm 1008CS-100XGL |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Điện cảm 164-10A06SL |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Điện cảm B82498-B1102-J |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Điện cảm LQH43CN4R7M03 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Điện cảm TDR43 1UH |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Điện cảm TDR43 2.2UH |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Điện trở RV 0R F 0603 0.1 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Điện trở RV 130R F 0603 0.1 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Điện trở RV 130R F 0805 0.125 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Điện trở RV 15R F 0805 0.125 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Điện trở RV 200R F 0805 0.125 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Điện trở RV 220R F 0603 0.1 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Điện trở RV 220R F 0805 0.125 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
31 |
IC AD7811YRZ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
32 |
IC AD7911ARMZ |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
33 |
IC AD817AR |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
34 |
IC AD820AR |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
35 |
IC AD822ARZ |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
36 |
IC HC 04 SO I |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
37 |
IC LM217T |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
38 |
IC LMC555CM |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
39 |
IC LVC 1G32 SOT23 I |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
40 |
IC MAX3032EEUE+ |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
41 |
IC MAX490E |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
42 |
IC MAX6627MKAT |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
43 |
Mạch tích hợp SMD MAX4080TA |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
44 |
Mạch tích hợp TC74A0-5.0VAT |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
45 |
Mạch tích hợp TC74A2-5.0VAT |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
46 |
Mạch tích hợp TC74A3-5.0VAT |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
47 |
Tụ điện ATC 600S0R2AT250 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
48 |
Tụ điện ATC 600S0R7AT250 |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
49 |
Tụ điện ATC 600S100FT250 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |
|
50 |
Tụ điện ATC 600S8R2BT250 |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sư đoàn 363; Phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
05 ngày |
10 ngày |