Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 145K, Đường Đoàn Thị Nghiệp - Phường 5 - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 145K, Đường Đoàn Thị Nghiệp - Phường 5 - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
12.064.500
|
12.064.500
|
0
|
180 ngày
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
31.395.000
|
31.395.000
|
0
|
180 ngày
|
|
4
|
Acetylcystein
|
23.160.000
|
23.160.000
|
0
|
180 ngày
|
|
5
|
Acetylcystein
|
43.252.500
|
43.252.500
|
0
|
180 ngày
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
1.904.000
|
1.904.000
|
0
|
180 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
9
|
Aciclovir
|
126.000
|
126.000
|
0
|
180 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
2.089.000
|
2.089.000
|
0
|
180 ngày
|
|
11
|
Acid amin*
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
180 ngày
|
|
12
|
Albendazol
|
4.272.000
|
4.272.000
|
0
|
180 ngày
|
|
13
|
Alfuzosin
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
14
|
Alimemazin
|
5.628.000
|
5.628.000
|
0
|
180 ngày
|
|
15
|
Allopurinol
|
6.125.000
|
6.125.000
|
0
|
180 ngày
|
|
16
|
Allopurinol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
17
|
Alpha chymotrypsin
|
5.568.000
|
5.568.000
|
0
|
180 ngày
|
|
18
|
Alpha chymotrypsin
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
180 ngày
|
|
19
|
Alverin citrat
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
20
|
Alverin citrat + simethicon
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
21
|
Alverin citrat + simethicon
|
18.700.000
|
18.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
22
|
Ambroxol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
23
|
Ambroxol
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
24
|
Ambroxol
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
180 ngày
|
|
25
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.502.400
|
1.502.400
|
0
|
180 ngày
|
|
26
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.375.000
|
12.375.000
|
0
|
180 ngày
|
|
27
|
Amiodaron hydroclorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
28
|
Amlodipin
|
49.600.000
|
49.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
29
|
Amlodipin
|
67.782.000
|
67.782.000
|
0
|
180 ngày
|
|
30
|
Amlodipin + atorvastatin
|
76.450.000
|
76.450.000
|
0
|
180 ngày
|
|
31
|
Amlodipin + lisinopril
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
32
|
Amlodipin + losartan
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
33
|
Amlodipin + telmisartan
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
34
|
Amlodipin + valsartan
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
35
|
Amlodipin + valsartan
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
36
|
Amoxicilin
|
28.440.000
|
28.440.000
|
0
|
180 ngày
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
38
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
63.400.000
|
63.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
39
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
40
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
31.260.000
|
31.260.000
|
0
|
180 ngày
|
|
41
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
42
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
43
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
461.500.000
|
461.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
44
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
45
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
46
|
Ampicilin + sulbactam
|
179.800.000
|
179.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
47
|
Ampicilin + sulbactam
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
48
|
Amylase + lipase + protease
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
49
|
Atenolol
|
3.192.000
|
3.192.000
|
0
|
180 ngày
|
|
50
|
Atorvastatin
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
51
|
Atorvastatin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
180 ngày
|
|
52
|
Atorvastatin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
53
|
Atorvastatin
|
7.965.000
|
7.965.000
|
0
|
180 ngày
|
|
54
|
Atropin sulfat
|
132.500
|
132.500
|
0
|
180 ngày
|
|
55
|
Azithromycin
|
2.630.000
|
2.630.000
|
0
|
180 ngày
|
|
56
|
Azithromycin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
57
|
Azithromycin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
58
|
Bacillus clausii
|
81.400.000
|
81.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
59
|
Bacillus subtilis
|
33.925.000
|
33.925.000
|
0
|
180 ngày
|
|
60
|
Bacillus subtilis
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
61
|
Bambuterol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
62
|
Bambuterol
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
63
|
Beclometason (dipropionat)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
64
|
Betahistin
|
1.335.000
|
1.335.000
|
0
|
180 ngày
|
|
65
|
Betahistin
|
532.500
|
532.500
|
0
|
180 ngày
|
|
66
|
Bezafibrat
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
67
|
Bisoprolol
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
68
|
Bisoprolol
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
180 ngày
|
|
69
|
Bisoprolol
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
70
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
71
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
21.510.000
|
21.510.000
|
0
|
180 ngày
|
|
72
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
73
|
Bromhexin hydroclorid
|
11.155.000
|
11.155.000
|
0
|
180 ngày
|
|
74
|
Bromhexin hydroclorid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
75
|
Bromhexin hydroclorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
76
|
Bromhexin hydroclorid
|
750.000
|
750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
77
|
Bromhexin hydroclorid
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
180 ngày
|
|
78
|
Budesonid
|
2.988.720
|
2.988.720
|
0
|
180 ngày
|
|
79
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
3.391.500
|
3.391.500
|
0
|
180 ngày
|
|
80
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
81
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
11.371.500
|
11.371.500
|
0
|
180 ngày
|
|
82
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
83
|
Calci gluconat
|
270.000
|
270.000
|
0
|
180 ngày
|
|
84
|
Candesartan
|
10.810.000
|
10.810.000
|
0
|
180 ngày
|
|
85
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
20.916.000
|
20.916.000
|
0
|
180 ngày
|
|
86
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
27.888.000
|
27.888.000
|
0
|
180 ngày
|
|
87
|
Captopril
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
180 ngày
|
|
88
|
Captopril
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
89
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
14.805.000
|
14.805.000
|
0
|
180 ngày
|
|
90
|
Carbocistein
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
180 ngày
|
|
91
|
Cefaclor
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
92
|
Cefaclor
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
180 ngày
|
|
93
|
Cefaclor
|
36.792.000
|
36.792.000
|
0
|
180 ngày
|
|
94
|
Cefadroxil
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
95
|
Cefalexin
|
56.580.000
|
56.580.000
|
0
|
180 ngày
|
|
96
|
Cefixim
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
97
|
Cefixim
|
3.864.000
|
3.864.000
|
0
|
180 ngày
|
|
98
|
Cefixim
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
99
|
Cefixim
|
7.912.000
|
7.912.000
|
0
|
180 ngày
|
|
100
|
Cefixim
|
46.620.000
|
46.620.000
|
0
|
180 ngày
|
|
101
|
Cefixim
|
7.960.000
|
7.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
102
|
Cefotaxim
|
17.355.000
|
17.355.000
|
0
|
180 ngày
|
|
103
|
Cefoxitin
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
104
|
Cefoxitin
|
270.375.000
|
270.375.000
|
0
|
180 ngày
|
|
105
|
Cefoxitin
|
44.250.000
|
44.250.000
|
0
|
180 ngày
|
|
106
|
Cefpodoxim
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
107
|
Ceftazidim
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
180 ngày
|
|
108
|
Cefuroxim
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
109
|
Cefuroxim
|
244.440.000
|
244.440.000
|
0
|
180 ngày
|
|
110
|
Cefuroxim
|
39.301.500
|
39.301.500
|
0
|
180 ngày
|
|
111
|
Cefuroxim
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
112
|
Celecoxib
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
113
|
Celecoxib
|
74.875.000
|
74.875.000
|
0
|
180 ngày
|
|
114
|
Cetirizin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
115
|
Cetirizin
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
116
|
Cetirizin
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
180 ngày
|
|
117
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
10.720.000
|
10.720.000
|
0
|
180 ngày
|
|
118
|
Cilnidipin
|
15.468.000
|
15.468.000
|
0
|
180 ngày
|
|
119
|
Cinnarizin
|
24.519.000
|
24.519.000
|
0
|
180 ngày
|
|
120
|
Cinnarizin
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
121
|
Ciprofloxacin
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
122
|
Ciprofloxacin
|
2.075.000
|
2.075.000
|
0
|
180 ngày
|
|
123
|
Ciprofloxacin
|
71.940.000
|
71.940.000
|
0
|
180 ngày
|
|
124
|
Ciprofloxacin
|
17.226.000
|
17.226.000
|
0
|
180 ngày
|
|
125
|
Clopidogrel
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
126
|
Clopidogrel
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
127
|
Clorpromazin
|
204.000
|
204.000
|
0
|
180 ngày
|
|
128
|
Clotrimazol
|
2.302.500
|
2.302.500
|
0
|
180 ngày
|
|
129
|
Clotrimazol + betamethason
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
130
|
Cloxacilin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
131
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
58.450.000
|
58.450.000
|
0
|
180 ngày
|
|
132
|
Colchicin
|
51.775.000
|
51.775.000
|
0
|
180 ngày
|
|
133
|
Cồn 70°
|
30.450.000
|
30.450.000
|
0
|
180 ngày
|
|
134
|
Desloratadin
|
950.000
|
950.000
|
0
|
180 ngày
|
|
135
|
Dexamethason
|
520.000
|
520.000
|
0
|
180 ngày
|
|
136
|
Dexchlorpheniramin
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
180 ngày
|
|
137
|
Dexibuprofen
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
138
|
Dexibuprofen
|
92.767.500
|
92.767.500
|
0
|
180 ngày
|
|
139
|
Diazepam
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
140
|
Diazepam
|
480.000
|
480.000
|
0
|
180 ngày
|
|
141
|
Diclofenac
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
180 ngày
|
|
142
|
Diclofenac
|
945.000
|
945.000
|
0
|
180 ngày
|
|
143
|
Diethylphtalat
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
144
|
Digoxin
|
325.000
|
325.000
|
0
|
180 ngày
|
|
145
|
Digoxin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
146
|
Dimenhydrinat
|
3.609.600
|
3.609.600
|
0
|
180 ngày
|
|
147
|
Dioctahedral smectit
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
148
|
Diosmectit
|
2.875.000
|
2.875.000
|
0
|
180 ngày
|
|
149
|
Diosmin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
150
|
Diosmin + Hesperidin
|
53.858.000
|
53.858.000
|
0
|
180 ngày
|
|
151
|
Diosmin + Hesperidin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
152
|
Diosmin + Hesperidin
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
153
|
Diphenhydramin
|
58.000
|
58.000
|
0
|
180 ngày
|
|
154
|
Dobutamin
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
180 ngày
|
|
155
|
Domperidon
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
156
|
Dopamin hydroclorid
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
157
|
Doxazosin
|
17.955.000
|
17.955.000
|
0
|
180 ngày
|
|
158
|
Doxycyclin
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
180 ngày
|
|
159
|
Drotaverin clohydrat
|
4.775.400
|
4.775.400
|
0
|
180 ngày
|
|
160
|
Drotaverin clohydrat
|
68.208.000
|
68.208.000
|
0
|
180 ngày
|
|
161
|
Drotaverin clohydrat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
162
|
Drotaverin clohydrat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
163
|
Dutasterid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
164
|
Enalapril
|
18.950.000
|
18.950.000
|
0
|
180 ngày
|
|
165
|
Enalapril
|
4.556.000
|
4.556.000
|
0
|
180 ngày
|
|
166
|
Enalapril
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
180 ngày
|
|
167
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
168
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
6.540.000
|
6.540.000
|
0
|
180 ngày
|
|
169
|
Enoxaparin (natri)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
170
|
Enoxaparin (natri)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
171
|
Eperison
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
172
|
Eperison
|
24.940.000
|
24.940.000
|
0
|
180 ngày
|
|
173
|
Epinephrin (adrenalin)
|
385.200
|
385.200
|
0
|
180 ngày
|
|
174
|
Erythromycin
|
10.470.000
|
10.470.000
|
0
|
180 ngày
|
|
175
|
Esomeprazol
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
176
|
Esomeprazol
|
26.950.000
|
26.950.000
|
0
|
180 ngày
|
|
177
|
Esomeprazol
|
23.280.000
|
23.280.000
|
0
|
180 ngày
|
|
178
|
Etodolac
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
179
|
Famotidin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
180
|
Famotidin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
181
|
Famotidin
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
180 ngày
|
|
182
|
Felodipin
|
118.503.000
|
118.503.000
|
0
|
180 ngày
|
|
183
|
Fenofibrat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
184
|
Fenofibrat
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
180 ngày
|
|
185
|
Fexofenadin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
186
|
Fexofenadin
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
180 ngày
|
|
187
|
Fluconazol
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
188
|
Flunarizin
|
360.000
|
360.000
|
0
|
180 ngày
|
|
189
|
Fluticason propionat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
190
|
Fluvastatin
|
27.594.000
|
27.594.000
|
0
|
180 ngày
|
|
191
|
Furosemid
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
180 ngày
|
|
192
|
Furosemid
|
360.000
|
360.000
|
0
|
180 ngày
|
|
193
|
Gabapentin
|
21.024.000
|
21.024.000
|
0
|
180 ngày
|
|
194
|
Ginkgo Biloba
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
195
|
Glibenclamid + metformin
|
39.564.000
|
39.564.000
|
0
|
180 ngày
|
|
196
|
Glibenclamid + metformin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
197
|
Gliclazid
|
55.900.000
|
55.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
198
|
Gliclazid
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
199
|
Gliclazid
|
87.360.000
|
87.360.000
|
0
|
180 ngày
|
|
200
|
Gliclazid
|
59.136.000
|
59.136.000
|
0
|
180 ngày
|
|
201
|
Glimepirid
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
202
|
Glimepirid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
203
|
Glucose
|
196.360
|
196.360
|
0
|
180 ngày
|
|
204
|
Glucose
|
655.200
|
655.200
|
0
|
180 ngày
|
|
205
|
Glucose
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
180 ngày
|
|
206
|
Griseofulvin
|
660.000
|
660.000
|
0
|
180 ngày
|
|
207
|
Hydrocortison
|
3.075.000
|
3.075.000
|
0
|
180 ngày
|
|
208
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
209
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
210
|
Hyoscin butylbromid
|
5.481.000
|
5.481.000
|
0
|
180 ngày
|
|
211
|
Hyoscin butylbromid
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
180 ngày
|
|
212
|
Ibuprofen
|
76.250.000
|
76.250.000
|
0
|
180 ngày
|
|
213
|
Indapamid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
214
|
Indapamide + Amlodipin
|
74.805.000
|
74.805.000
|
0
|
180 ngày
|
|
215
|
Indapamide + Amlodipin
|
224.415.000
|
224.415.000
|
0
|
180 ngày
|
|
216
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
501.270.000
|
501.270.000
|
0
|
180 ngày
|
|
217
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
142.464.000
|
142.464.000
|
0
|
180 ngày
|
|
218
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
219
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
220
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
331.271.500
|
331.271.500
|
0
|
180 ngày
|
|
221
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
222
|
Irbesartan
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
223
|
Irbesartan
|
21.960.000
|
21.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
224
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
180 ngày
|
|
225
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
25.530.000
|
25.530.000
|
0
|
180 ngày
|
|
226
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
58.590.000
|
58.590.000
|
0
|
180 ngày
|
|
227
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
40.600.000
|
40.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
228
|
Itraconazol
|
14.220.000
|
14.220.000
|
0
|
180 ngày
|
|
229
|
Kẽm gluconat
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
230
|
Ketoconazol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
231
|
Ketoprofen
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
232
|
Lactobacillus acidophilus
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
180 ngày
|
|
233
|
Lactulose
|
6.220.800
|
6.220.800
|
0
|
180 ngày
|
|
234
|
Lamivudin
|
830.000
|
830.000
|
0
|
180 ngày
|
|
235
|
Lansoprazol
|
92.070.000
|
92.070.000
|
0
|
180 ngày
|
|
236
|
Levocetirizin
|
11.960.000
|
11.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
237
|
Levocetirizin
|
15.190.000
|
15.190.000
|
0
|
180 ngày
|
|
238
|
Levofloxacin
|
7.575.000
|
7.575.000
|
0
|
180 ngày
|
|
239
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
9.426.200
|
9.426.200
|
0
|
180 ngày
|
|
240
|
Lidocain hydroclodrid
|
4.770.000
|
4.770.000
|
0
|
180 ngày
|
|
241
|
Lidocain hydroclodrid
|
787.500
|
787.500
|
0
|
180 ngày
|
|
242
|
Lisinopril
|
6.829.200
|
6.829.200
|
0
|
180 ngày
|
|
243
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
8.505.000
|
8.505.000
|
0
|
180 ngày
|
|
244
|
Loperamid
|
260.000
|
260.000
|
0
|
180 ngày
|
|
245
|
Loratadin
|
700.000
|
700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
246
|
Losartan
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
247
|
Losartan
|
94.300.000
|
94.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
248
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
8.265.000
|
8.265.000
|
0
|
180 ngày
|
|
249
|
Lovastatin
|
1.540.000
|
1.540.000
|
0
|
180 ngày
|
|
250
|
Loxoprofen
|
3.448.000
|
3.448.000
|
0
|
180 ngày
|
|
251
|
Macrogol
|
930.000
|
930.000
|
0
|
180 ngày
|
|
252
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
253
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
182.700.000
|
182.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
254
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
51.660.000
|
51.660.000
|
0
|
180 ngày
|
|
255
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
258.720.000
|
258.720.000
|
0
|
180 ngày
|
|
256
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
90.850.000
|
90.850.000
|
0
|
180 ngày
|
|
257
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
258
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
17.475.000
|
17.475.000
|
0
|
180 ngày
|
|
259
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
31.900.000
|
31.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
260
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
261
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
262
|
Mebendazol
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
180 ngày
|
|
263
|
Meloxicam
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
264
|
Meloxicam
|
18.427.500
|
18.427.500
|
0
|
180 ngày
|
|
265
|
Meloxicam
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
180 ngày
|
|
266
|
Meloxicam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
267
|
Metformin
|
69.750.000
|
69.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
268
|
Metformin
|
124.998.000
|
124.998.000
|
0
|
180 ngày
|
|
269
|
Metformin
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
180 ngày
|
|
270
|
Metformin
|
27.935.000
|
27.935.000
|
0
|
180 ngày
|
|
271
|
Methocarbamol
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
180 ngày
|
|
272
|
Methyl ergometrin maleat
|
618.000
|
618.000
|
0
|
180 ngày
|
|
273
|
Methyl prednisolon
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
274
|
Methyl prednisolon
|
2.135.000
|
2.135.000
|
0
|
180 ngày
|
|
275
|
Methyl prednisolon
|
61.858.000
|
61.858.000
|
0
|
180 ngày
|
|
276
|
Metoclopramid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
277
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
278
|
Midazolam
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
180 ngày
|
|
279
|
Misoprostol
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
280
|
Morphin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
281
|
Morphin
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
180 ngày
|
|
282
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
283
|
Nabumeton
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
284
|
Nabumeton
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
285
|
N-acetylcystein
|
34.120.000
|
34.120.000
|
0
|
180 ngày
|
|
286
|
N-acetylcystein
|
9.135.000
|
9.135.000
|
0
|
180 ngày
|
|
287
|
Naproxen
|
7.995.000
|
7.995.000
|
0
|
180 ngày
|
|
288
|
Natri clorid
|
840.000
|
840.000
|
0
|
180 ngày
|
|
289
|
Natri clorid
|
4.865.000
|
4.865.000
|
0
|
180 ngày
|
|
290
|
Natri clorid
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
180 ngày
|
|
291
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
137.500
|
137.500
|
0
|
180 ngày
|
|
292
|
Natri montelukast
|
10.020.000
|
10.020.000
|
0
|
180 ngày
|
|
293
|
Neomycin (sulfat)
|
294.400
|
294.400
|
0
|
180 ngày
|
|
294
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
295
|
Nifedipin
|
78.300.000
|
78.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
296
|
Nifedipin
|
63.380.000
|
63.380.000
|
0
|
180 ngày
|
|
297
|
Nifedipin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
180 ngày
|
|
298
|
Nifedipin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
299
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
687.120
|
687.120
|
0
|
180 ngày
|
|
300
|
Nước cất pha tiêm
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
180 ngày
|
|
301
|
Nước cất pha tiêm
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
180 ngày
|
|
302
|
Nước oxy già
|
378.000
|
378.000
|
0
|
180 ngày
|
|
303
|
Nystatin
|
525.200
|
525.200
|
0
|
180 ngày
|
|
304
|
Ofloxacin
|
3.112.500
|
3.112.500
|
0
|
180 ngày
|
|
305
|
Ofloxacin
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
306
|
Omeprazol
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
307
|
Omeprazol
|
170.300.000
|
170.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
308
|
Omeprazol
|
6.585.000
|
6.585.000
|
0
|
180 ngày
|
|
309
|
Omeprazol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
310
|
Oxytocin
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
180 ngày
|
|
311
|
Pantoprazol
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
312
|
Pantoprazol
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
313
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
468.000
|
468.000
|
0
|
180 ngày
|
|
314
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
315
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
316
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
317
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
18.007.500
|
18.007.500
|
0
|
180 ngày
|
|
318
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
79.640.000
|
79.640.000
|
0
|
180 ngày
|
|
319
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
31.900.000
|
31.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
320
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
336.000
|
336.000
|
0
|
180 ngày
|
|
321
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
180 ngày
|
|
322
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
323
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
945.000
|
945.000
|
0
|
180 ngày
|
|
324
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
325
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
326
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
12.726.000
|
12.726.000
|
0
|
180 ngày
|
|
327
|
Paracetamol + codein phosphat
|
6.764.400
|
6.764.400
|
0
|
180 ngày
|
|
328
|
Paracetamol + codein phosphat
|
6.840.000
|
6.840.000
|
0
|
180 ngày
|
|
329
|
Paracetamol + codein phosphat
|
11.270.000
|
11.270.000
|
0
|
180 ngày
|
|
330
|
Paracetamol + ibuprofen
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
331
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
15.082.200
|
15.082.200
|
0
|
180 ngày
|
|
332
|
Paracetamol + Tramadol
|
39.940.000
|
39.940.000
|
0
|
180 ngày
|
|
333
|
Paracetamol + Tramadol
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
180 ngày
|
|
334
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
20.958.000
|
20.958.000
|
0
|
180 ngày
|
|
335
|
Perindopril
|
3.520.000
|
3.520.000
|
0
|
180 ngày
|
|
336
|
Perindopril + amlodipin
|
107.280.000
|
107.280.000
|
0
|
180 ngày
|
|
337
|
Perindopril + amlodipin
|
118.602.000
|
118.602.000
|
0
|
180 ngày
|
|
338
|
Phenobarbital
|
630.000
|
630.000
|
0
|
180 ngày
|
|
339
|
Phenobarbital
|
1.486.800
|
1.486.800
|
0
|
180 ngày
|
|
340
|
Piracetam
|
24.877.500
|
24.877.500
|
0
|
180 ngày
|
|
341
|
Povidon iodin
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
342
|
Povidon iodin
|
2.685.000
|
2.685.000
|
0
|
180 ngày
|
|
343
|
Povidon iodin
|
5.376.000
|
5.376.000
|
0
|
180 ngày
|
|
344
|
Pravastatin
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
345
|
Pravastatin
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
180 ngày
|
|
346
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
16.350.000
|
16.350.000
|
0
|
180 ngày
|
|
347
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
348
|
Prednison
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
349
|
Progesteron
|
380.000
|
380.000
|
0
|
180 ngày
|
|
350
|
Propranolol hydroclorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
351
|
Racecadotril
|
9.298.600
|
9.298.600
|
0
|
180 ngày
|
|
352
|
Ramipril
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
353
|
Ramipril
|
32.886.000
|
32.886.000
|
0
|
180 ngày
|
|
354
|
Ramipril
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
355
|
Ringer lactat
|
30.452.000
|
30.452.000
|
0
|
180 ngày
|
|
356
|
Rosuvastatin
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
357
|
Rotundin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
358
|
Roxithromycin
|
1.070.000
|
1.070.000
|
0
|
180 ngày
|
|
359
|
Saccharomyces boulardii
|
45.990.000
|
45.990.000
|
0
|
180 ngày
|
|
360
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
180 ngày
|
|
361
|
Salbutamol + ipratropium
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
362
|
Salbutamol sulfat
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
363
|
Salbutamol sulfat
|
45.750.000
|
45.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
364
|
Salbutamol sulfat
|
25.150.000
|
25.150.000
|
0
|
180 ngày
|
|
365
|
Salbutamol sulfat
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
366
|
Salbutamol sulfat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
367
|
Salbutamol sulfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
368
|
Sắt fumarat + acid folic
|
1.827.000
|
1.827.000
|
0
|
180 ngày
|
|
369
|
Simethicon
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
370
|
Simvastatin
|
5.671.500
|
5.671.500
|
0
|
180 ngày
|
|
371
|
Simvastatin
|
8.872.500
|
8.872.500
|
0
|
180 ngày
|
|
372
|
Sorbitol
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
180 ngày
|
|
373
|
Sorbitol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
374
|
Spironolacton
|
2.255.500
|
2.255.500
|
0
|
180 ngày
|
|
375
|
Sucralfat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
376
|
Sulpirid
|
11.280.000
|
11.280.000
|
0
|
180 ngày
|
|
377
|
Sulpirid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
378
|
Telmisartan
|
44.556.000
|
44.556.000
|
0
|
180 ngày
|
|
379
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
160.200.000
|
160.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
380
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
62.622.000
|
62.622.000
|
0
|
180 ngày
|
|
381
|
Tenofovir (TDF)
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
382
|
Tenofovir (TDF)
|
20.625.000
|
20.625.000
|
0
|
180 ngày
|
|
383
|
Terbutalin
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
180 ngày
|
|
384
|
Thiocolchicosid
|
25.900.000
|
25.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
385
|
Thiocolchicosid
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
180 ngày
|
|
386
|
Tinidazol
|
646.800
|
646.800
|
0
|
180 ngày
|
|
387
|
Tobramycin
|
8.397.900
|
8.397.900
|
0
|
180 ngày
|
|
388
|
Tobramycin
|
10.437.500
|
10.437.500
|
0
|
180 ngày
|
|
389
|
Tobramycin + dexamethason
|
1.648.500
|
1.648.500
|
0
|
180 ngày
|
|
390
|
Tranexamic acid
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
180 ngày
|
|
391
|
Tranexamic acid
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
180 ngày
|
|
392
|
Trimebutin maleat
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
180 ngày
|
|
393
|
Trimetazidin
|
270.500.000
|
270.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
394
|
Trimetazidin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
395
|
Trimetazidin
|
17.520.000
|
17.520.000
|
0
|
180 ngày
|
|
396
|
Trimetazidin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
397
|
Trimetazidin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
398
|
Trimetazidin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
399
|
Valsartan
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
180 ngày
|
|
400
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
17.493.000
|
17.493.000
|
0
|
180 ngày
|
|
401
|
Verapamil hydroclorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
402
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
5.690.500
|
5.690.500
|
0
|
180 ngày
|
|
403
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
404
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
42.300.000
|
42.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
405
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
30.975.000
|
30.975.000
|
0
|
180 ngày
|
|
406
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
407
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
408
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
9.040.000
|
9.040.000
|
0
|
180 ngày
|
|
409
|
Vitamin C
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
180 ngày
|
|
410
|
Vitamin E
|
750.000
|
750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
411
|
Vitamin K
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
412
|
Vitamin PP
|
600.000
|
600.000
|
0
|
180 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn nên tìm cho mình một người đàn ông nhạy cảm, lãng mạn và điều quan trọng nhất đó không phải là người đàn ông từng trải. "
Jodve Foster
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.