Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500544869 |
Atropin 0,25mg |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
2 |
Atropin 0,25mg |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 0.25mg; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 5 |
|||||||
3 |
PP2500544870 |
Diphenhydramin 10mg/ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
4 |
Diphenhydramin 10mg/ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
15000 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 10mg/ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
5 |
PP2500544871 |
Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
6 |
Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1500 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 1500UI; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
7 |
PP2500544872 |
Aminophylin 240mg |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
8 |
Aminophylin 240mg |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 240mg; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
9 |
PP2500544873 |
Lidocain 10% 38g |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
10 |
Lidocain 10% 38g |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
70 |
Chai/lọ/ống |
Nồng độ,Hàm lượng: 10% 38g; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: thuốc hít định liều/phun mù định liều; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
11 |
PP2500544874 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
12 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3700 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 40mg/2ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 4 |
|||||||
13 |
PP2500544875 |
Oxytocin 10UI/1ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
14 |
Oxytocin 10UI/1ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 10IU/1ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
15 |
PP2500544876 |
Proparacain hydroclorid 0,5%-15ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
16 |
Proparacain hydroclorid 0,5%-15ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 0.5%-15ml; Đường dùng: Nhỏ mắt ; Dạng bào chế: thuốc nhỏ mắt; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
17 |
PP2500544877 |
Propofol 10mg/ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
18 |
Propofol 10mg/ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Ống |
Nồng độ,Hàm lượng: 10mg/ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
19 |
PP2500544878 |
Vinpocetine 10mg/2ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
20 |
Vinpocetine 10mg/2ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 10mg/2ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
21 |
PP2500544879 |
Lidocain hydroclorid + epinephrin (36mg+18mcg)/1,8ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
22 |
Lidocain hydroclorid + epinephrin (36mg+18mcg)/1,8ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2500 |
Ống/lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: (36mg+18mcg)/1.8ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |
|||||||
23 |
PP2500544880 |
Paracetamol 1g/100ml |
Khoa Dược - TTB-VTYT- Trung tâm y tế Khu vực Đông Hà |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
24 |
Paracetamol 1g/100ml |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3600 |
Chai/lọ/ống/túi |
Nồng độ,Hàm lượng: 1g/100ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: Nhóm 1 |