Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Làm rõ nội dung ĐKC 14.2 và ĐKC 22 | Về thời hạn thanh toán Bên mời thầu quy định thời hạn thanh toán theo mẫu hồ sơ mời thầu ban hành kèm theo Thông tư số 15/2019/TT-BYT ngày 11/7/2019 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định việc đấu thầu Thuốc tại các cơ sở y tế công lập. Tại Thông tư này cho phép cơ sở y tế tư nhân tham gia đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương. Trường hợp nhà thầu muốn quy định thời gian thanh toán riêng đối với cơ sở y tế tư nhân, đề nghị nhà thầu thực hiện thương thảo trong quá trình hoàn thiện, ký kết hợp đồng với cơ sở y tế tư nhân. Trường hợp vi phạm hợp đồng dẫn đến phạt vị phạm hợp đồng, mức khấu trừ tối đa 5% được hiểu là khấu trừ tối đa 5% giá trị hợp đồng của phần có vi phạm hợp đồng cung ứng. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ đơn vị tính "10^8 CUF" của Mã phần lô PP2400015823 – Tên hoạt chất: Lactobacillus acidophilus | Mặt hàng có mã phần lô PP2400015823, Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi mời thầu theo Quyết định phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu ban hành theo Quyết định số 324/QĐ-UBND ngày 18/3/2024 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi về việc phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm thuốc phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh từ tháng 7/2024 trong 24 tháng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Trường hợp này, Sở Y tế mời các nhà thầu chào thầu theo sản phẩm thực tế của nhà thầu (bao gồm cả đơn vị tính CFU). Bên mời thầu sẽ kiểm tra và đánh giá trong quá trình đánh giá Hồ sơ dự thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ đơn vị tính "10^8 CUF" của Mã phần lô PP2400015823 – Tên hoạt chất: Lactobacillus acidophilus | Mặt hàng có mã phần lô PP2400015823, Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi mời thầu theo Quyết định phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu ban hành theo Quyết định số 324/QĐ-UBND ngày 18/3/2024 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi về việc phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm thuốc phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh từ tháng 7/2024 trong 24 tháng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Trường hợp này, Sở Y tế mời các nhà thầu chào thầu theo sản phẩm thực tế của nhà thầu (bao gồm cả đơn vị tính CFU). Bên mời thầu sẽ kiểm tra và đánh giá trong quá trình đánh giá Hồ sơ dự thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ yêu cầu vốn lưu động trong năng lực tài chính của nhà thầu | Việc đánh giá năng lực tài chính của nhà thầu thực hiện theo quy định tại Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT E-HSMT bao gồm: - Kết quả hoạt động tài chính: Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023 để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. - Doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh dược: Doanh thu của ít nhất 01 trong 03 năm gần đây của nhà thầu phải đạt tối thiểu là 75% tổng giá trị thành tiền kế hoạch của các phần (mặt hàng) nhà thầu tham dự thầu (VND). |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ Tên dự án/ dự toán mua sắm trong E-HSMT - Theo mục CDNT 1.2 tại chương II – Bảng dữ liệu đấu thầu Tên dự án/dự toán mua sắm: Dự toán mua sắm thuốc phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh từ tháng 7/2024 trong 24 tháng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. - Theo Quyết định phê duyệt E-HSMT: Phê duyệt Hồ sơ mời thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm thuốc phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh từ tháng 7/2024 trong 24 tháng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Vậy nhà thầu sẽ sử dụng tên dự án/dự toán mua sắm nào là đúng để thực hiện các biểu mẫu dự thầu, Bảo lãnh dự thầu,..... | Tên dự toán mua sắm: Dự toán mua sắm thuốc phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh từ tháng 7/2024 trong 24 tháng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi như tại E-TBMT, E-HSMT và Quyết định phê duyệt Hồ sơ mời thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Theo file đính kèm | 5. Về cung cấp tài liệu chứng minh tình hình tài chính của nhà thầu Theo quy định tại CDNT 11.8 và mẫu số 09 kèm theo E-HMST, để chứng minh tình hình tài chính của nhà thầu, nhà thầu phải nộp: - Các báo cáo tài chính phải hoàn chỉnh, đầy đủ nội dung theo quy định. - Các báo cáo tài chính phải tương ứng với các kỳ kế toán đã hoàn thành. Kèm theo là bản chụp được chứng thực một trong các tài liệu sau đây: - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Các báo cáo tài chính được kiểm toán theo quy định; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế; - Các tài liệu khác. Đồng thời, theo Bản cam kết kèm theo E-HSMT, nhà thầu phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về thuế đối với nhà nước đến hết năm tài chính năm 2023; để thuận lợi trong công tác chấm thầu và chứng minh cho nội dung này nhà thầu cần cung cấp văn bản xác nhận của cơ quan thuế về thực hiện nghĩa vụ thuế.Về hợp đồng tương tự gửi kèm nhà thầu có thể scan bản gốc hợp đồng để đính kèm theo E-HSDT trên hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia. Đồng thời nhà thầu cần nộp bản sao chứng thực hợp đồng tương tự trong trường hợp được mời vào đối chiếu tài liệu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | I. CDNT 11.8 Có các nội dung sau: c) Bản chụp các báo cáo tài chính 03 năm từ năm 2021 đến năm 2023; d) Bản chụp chứng thực một trong các tài liệu sau đây: - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán theo quy định; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đến hết 2023; - Các tài liệu khác. *** Nhà thầu xin được đề xuất như sau: - Ở Mục c và d : Nhà thầu xin đề xuất nộp các tài liệu của Báo cáo tài chính được tải trực tiếp từ hệ thống thuế điện tử và Tờ khai tự quyết toán thuế (đã có chữ ký số của nhà thầu khi nộp trên hệ thống Cục thuế) thay cho bản chứng thực. II. Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Mục 2. Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự: Chủ đầu tư có yêu cầu: “Nhà thầu phải có bản sao công chứng hoặc chứng thực hợp đồng tương tự nộp kèm theo HSDT”. *** Nhà thầu xin được nộp bản scan file gốc hợp đồng . | 5. Về cung cấp tài liệu chứng minh tình hình tài chính của nhà thầu Theo quy định tại CDNT 11.8 và mẫu số 09 kèm theo E-HMST, để chứng minh tình hình tài chính của nhà thầu, nhà thầu phải nộp: - Các báo cáo tài chính phải hoàn chỉnh, đầy đủ nội dung theo quy định. - Các báo cáo tài chính phải tương ứng với các kỳ kế toán đã hoàn thành. Kèm theo là bản chụp được chứng thực một trong các tài liệu sau đây: - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Các báo cáo tài chính được kiểm toán theo quy định; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế; - Các tài liệu khác. Đồng thời, theo Bản cam kết kèm theo E-HSMT, nhà thầu phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về thuế đối với nhà nước đến hết năm tài chính năm 2023; để thuận lợi trong công tác chấm thầu và chứng minh cho nội dung này nhà thầu cần cung cấp văn bản xác nhận của cơ quan thuế về thực hiện nghĩa vụ thuế.Về hợp đồng tương tự gửi kèm nhà thầu có thể scan bản gốc hợp đồng để đính kèm theo E-HSDT trên hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia. Đồng thời nhà thầu cần nộp bản sao chứng thực hợp đồng tương tự trong trường hợp được mời vào đối chiếu tài liệu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ Tên gói thầu trong E-HSMT. 1. Theo E-TBMT + E-HSMT + QĐ phê duyệt: - Tên gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic 2. Theo Chương V. Phạm vi cung cấp: - Tên gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic ==> Vậy nhà thầu sẽ sử dụng tên gói thầu nào là đúng để thực hiện các biểu mẫu dự thầu, Bảo lãnh dự thầu,..... | Tên gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic theo quy định tại E-TBMT, E-HSMT và Quyết định phê duyệt Hồ sơ mời thầu. Điều chỉnh tên gói thầu tại Mục 2.1 Chương V Phạm vi cung cấp như sau Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic. |
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Mục e CDNT 11.8-E-HSMT có yêu cầu nộp: e)Tài liệu giới thiệu về nhà thầu bao gồm tối thiểu các thông tin: Số năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính; Địa chỉ liên hệ trụ sở chính và các văn phòng, chi nhánh, trung tâm, đơn vị được ủy quyền... --> Ở mục này nhà thầu sẽ nộp các tài liệu nào là hợp lệ ? | 3. Tài liệu giới thiệu về nhà thầu Nhà thầu thực hiện theo mẫu số 07A kèm theo HSMT. Trường hợp có chi nhánh cung ứng thuốc dự kiến cung ứng sau đấu thầu thì cung cấp thông tin về chi nhánh và các tài liệu cho việc hoạt động hợp pháp của chi nhánh như Giấy đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, GDP... |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Kính nhờ Quý Sở xem file đính kèm | - Về cung cấp hợp đồng cung cấp thuốc tương tư Theo quy định tại Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT quy định: Nhà thầu được quyền cung cấp các hợp đồng cung cấp thuốc hoặc hóa đơn bán hàng kèm theo danh mục thuốc đã cung cấp cho các cơ sở khám chữa bệnh hoặc các cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự về quy mô với phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự. Hợp đồng hoàn thành là hợp đồng có toàn bộ hàng hóa đã được nghiệm thu hoặc hợp đồng đã được thanh lý. Thời điểm xác nhận hợp đồng hoàn thành để xác định hợp đồng tương tự là thời điểm nghiệm thu hàng hóa, không căn cứ vào thời điểm ký kết hợp đồng Hợp đồng đã hoàn thành được xác định bằng hợp đồng kèm theo Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư về việc hoàn thành hợp đồng. Về hợp đồng tương tự gửi kèm nhà thầu có thể scan bản gốc hợp đồng để đính kèm theo E-HSDT trên hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia. Đồng thời nhà thầu cần nộp bản sao chứng thực hợp đồng tương tự trong trường hợp được mời vào đối chiếu tài liệu. - Về cung cấp tài liệu chứng minh tình hình tài chính của nhà thầu Theo quy định tại CDNT 11.8 và mẫu số 09 kèm theo E-HMST, để chứng minh tình hình tài chính của nhà thầu, nhà thầu phải nộp: - Các báo cáo tài chính phải hoàn chỉnh, đầy đủ nội dung theo quy định. - Các báo cáo tài chính phải tương ứng với các kỳ kế toán đã hoàn thành. Kèm theo là bản chụp được chứng thực một trong các tài liệu sau đây: - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Các báo cáo tài chính được kiểm toán theo quy định; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế; - Các tài liệu khác. Đồng thời, theo Bản cam kết kèm theo E-HSMT, nhà thầu phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về thuế đối với |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
48.044.100
|
48.044.100
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetazolamid
|
17.774.400
|
17.774.400
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
1.797.586.956
|
1.797.586.956
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
2.159.568.400
|
2.159.568.400
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
1.766.069.436
|
1.766.069.436
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
4.410.138.600
|
4.410.138.600
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
115.090.000
|
115.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
127.664.352
|
127.664.352
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
41.656.000
|
41.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
117.092.550
|
117.092.550
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
146.296.960
|
146.296.960
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
76.240.052
|
76.240.052
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
173.600.000
|
173.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
628.700.000
|
628.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
113.424.000
|
113.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Aciclovir
|
30.018.355
|
30.018.355
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Aciclovir
|
69.886.800
|
69.886.800
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Acid amin*
|
52.360.000
|
52.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Acid amin*
|
143.091.000
|
143.091.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Acid amin*
|
369.442.500
|
369.442.500
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Acid amin*
|
573.405.000
|
573.405.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Acid amin*
|
1.900.605.000
|
1.900.605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Acid amin*
|
74.880.000
|
74.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Acid amin*
|
257.925.000
|
257.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Acid amin*
|
351.225.000
|
351.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Acid amin*
|
1.268.960.000
|
1.268.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
23.788.800
|
23.788.800
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Adenosin triphosphat
|
482.400.000
|
482.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Albendazol
|
16.106.400
|
16.106.400
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Albendazol
|
33.710.670
|
33.710.670
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Albendazol
|
28.784.000
|
28.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Albumin
|
2.246.048.000
|
2.246.048.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Alfuzosin
|
1.464.036.795
|
1.464.036.795
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Alfuzosin
|
1.222.272.800
|
1.222.272.800
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Alfuzosin
|
1.105.088.400
|
1.105.088.400
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Alfuzosin
|
1.957.599.600
|
1.957.599.600
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Alfuzosin
|
212.126.000
|
212.126.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Alimemazin
|
86.386.638
|
86.386.638
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Alimemazin
|
31.983.000
|
31.983.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Allopurinol
|
382.802.880
|
382.802.880
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Allopurinol
|
94.050.984
|
94.050.984
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Allopurinol
|
101.421.000
|
101.421.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Alpha chymotrypsin
|
866.570.400
|
866.570.400
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Alpha chymotrypsin
|
307.927.185
|
307.927.185
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Alteplase
|
3.231.283.044
|
3.231.283.044
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Aluminum phosphat
|
154.541.200
|
154.541.200
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Aluminum phosphat
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Alverin citrat
|
90.053.080
|
90.053.080
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Alverin citrat + simethicon
|
390.900.000
|
390.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Alverin citrat + simethicon
|
78.727.000
|
78.727.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Ambroxol
|
503.760.000
|
503.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Ambroxol
|
198.723.000
|
198.723.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Ambroxol
|
72.811.200
|
72.811.200
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Ambroxol
|
70.224.870
|
70.224.870
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Ambroxol
|
131.100.000
|
131.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Ambroxol
|
456.400.000
|
456.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Amikacin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Amikacin
|
462.805.000
|
462.805.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Amikacin
|
253.179.600
|
253.179.600
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Amikacin
|
640.641.960
|
640.641.960
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Aminophylin
|
352.388.550
|
352.388.550
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Aminophylin
|
14.805.000
|
14.805.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Amiodaron hydroclorid
|
36.989.088
|
36.989.088
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Amiodaron hydroclorid
|
66.024.000
|
66.024.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Amiodaron hydroclorid
|
37.951.270
|
37.951.270
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Amitriptylin hydroclorid
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Amitriptylin hydroclorid
|
38.907.300
|
38.907.300
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Amlodipin
|
449.496.662
|
449.496.662
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Amlodipin
|
343.896.617
|
343.896.617
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Amlodipin
|
93.782.000
|
93.782.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Amlodipin
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Amlodipin + Lisinopril
|
863.100.000
|
863.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Amlodipin + Losartan
|
332.592.000
|
332.592.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Amlodipin + Telmisartan
|
204.704.800
|
204.704.800
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Amlodipin + Telmisartan
|
13.122.000
|
13.122.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Amlodipin + Valsartan
|
753.019.800
|
753.019.800
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Amlodipin + Valsartan
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin
|
143.668.800
|
143.668.800
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Amoxicilin
|
493.920.000
|
493.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin
|
84.274.400
|
84.274.400
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Amoxicilin
|
5.390.000
|
5.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Amoxicilin
|
942.782.850
|
942.782.850
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Amoxicilin
|
1.002.578.824
|
1.002.578.824
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Amoxicilin
|
1.523.538.270
|
1.523.538.270
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Amoxicilin
|
71.280.000
|
71.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
899.533.000
|
899.533.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
380.403.982
|
380.403.982
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
913.332.000
|
913.332.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
907.500.000
|
907.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
369.939.150
|
369.939.150
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
119.600.000
|
119.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
292.950.000
|
292.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
678.024.000
|
678.024.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
103.156.200
|
103.156.200
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.795.577.400
|
1.795.577.400
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.019.745.357
|
2.019.745.357
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
2.449.451.200
|
2.449.451.200
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
1.829.774.280
|
1.829.774.280
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
359.841.000
|
359.841.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Ampicilin (muối natri)
|
62.339.400
|
62.339.400
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.977.800.000
|
1.977.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Ampicilin + sulbactam
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.471.075.350
|
1.471.075.350
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Ampicilin + sulbactam
|
639.600.000
|
639.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Atenolol
|
32.915.000
|
32.915.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Atenolol
|
6.975.780
|
6.975.780
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Atorvastatin
|
447.556.620
|
447.556.620
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Atorvastatin
|
266.025.880
|
266.025.880
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Atorvastatin
|
506.598.900
|
506.598.900
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Atorvastatin
|
386.915.400
|
386.915.400
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Atorvastatin
|
138.888.000
|
138.888.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Atorvastatin
|
290.220.000
|
290.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
261.900.000
|
261.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
581.100.000
|
581.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Atracurium besylat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Atropin sulfat
|
32.910.300
|
32.910.300
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Azithromycin
|
215.241.600
|
215.241.600
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Azithromycin
|
130.084.000
|
130.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Azithromycin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Azithromycin
|
110.051.550
|
110.051.550
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Azithromycin
|
97.310.000
|
97.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Azithromycin
|
126.629.240
|
126.629.240
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Azithromycin
|
363.090.000
|
363.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Bacillus clausii
|
971.603.280
|
971.603.280
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Bacillus Clausii
|
600.054.000
|
600.054.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Bacillus clausii
|
2.029.706.400
|
2.029.706.400
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Bacillus subtilis
|
968.966.250
|
968.966.250
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Bacillus subtilis
|
2.060.510.400
|
2.060.510.400
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Bambuterol
|
306.250.308
|
306.250.308
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Beclometason (dipropionat)
|
106.960.000
|
106.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Benzylpenicilin
|
2.747.300
|
2.747.300
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Betahistin
|
88.725.000
|
88.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Betahistin
|
1.218.990.520
|
1.218.990.520
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Betahistin
|
2.130.000
|
2.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Betamethason
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Betamethason
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Bezafibrat
|
67.050.000
|
67.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Bilastine
|
71.889.000
|
71.889.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Bisacodyl
|
5.682.750
|
5.682.750
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Bismuth
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Bismuth
|
140.700.000
|
140.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Bismuth
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Bisoprolol
|
71.645.000
|
71.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Bisoprolol
|
121.033.650
|
121.033.650
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Bisoprolol
|
129.870.000
|
129.870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Bisoprolol
|
20.230.000
|
20.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Bisoprolol
|
46.454.250
|
46.454.250
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
241.844.400
|
241.844.400
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Bromhexin hydroclorid
|
87.692.800
|
87.692.800
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Budesonid
|
814.950.000
|
814.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Budesonid
|
579.321.480
|
579.321.480
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Budesonid
|
998.959.800
|
998.959.800
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Budesonid
|
62.493.750
|
62.493.750
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Budesonid+ Formoterol
|
262.800.000
|
262.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Budesonid + formoterol
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Budesonid + formoterol
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Bupivacain hydroclorid
|
1.244.755.200
|
1.244.755.200
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.262.000
|
41.262.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Bupivacain hydroclorid
|
32.660.000
|
32.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Cafein citrat
|
114.660.000
|
114.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
735.210.000
|
735.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
491.568.000
|
491.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
427.735.980
|
427.735.980
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
228.228.000
|
228.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
561.062.880
|
561.062.880
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
1.140.577.011
|
1.140.577.011
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Calci clorid
|
8.839.080
|
8.839.080
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
1.762.950
|
1.762.950
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Calci gluconat
|
264.138.000
|
264.138.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
621.793.536
|
621.793.536
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Calci lactat
|
1.471.626.000
|
1.471.626.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Calci lactat
|
608.940.000
|
608.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Calci lactat
|
1.306.103.778
|
1.306.103.778
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Calcitriol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Calcitriol
|
230.100
|
230.100
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Capecitabin
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Capecitabin
|
133.200.000
|
133.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Captopril
|
35.857.800
|
35.857.800
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Captopril
|
17.860.500
|
17.860.500
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Captopril
|
5.746.020
|
5.746.020
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Carbamazepin
|
4.087.020
|
4.087.020
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Carbamazepin
|
55.300.000
|
55.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Carbamazepin
|
130.848.000
|
130.848.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Carbetocin
|
525.527.811
|
525.527.811
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Carbetocin
|
260.568.000
|
260.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Carbimazol
|
282.450.000
|
282.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Carbocistein
|
175.996.240
|
175.996.240
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Carbocistein
|
190.782.648
|
190.782.648
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Carbocistein
|
168.714.000
|
168.714.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Carbocistein
|
423.423.000
|
423.423.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Carboplatin
|
51.996.000
|
51.996.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Carvedilol
|
1.019.235
|
1.019.235
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Carvedilol
|
2.548.000
|
2.548.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Cefaclor
|
867.825.000
|
867.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Cefaclor
|
196.401.255
|
196.401.255
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Cefaclor
|
150.620.000
|
150.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Cefaclor
|
253.620.000
|
253.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Cefaclor
|
297.429.000
|
297.429.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Cefaclor
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Cefaclor
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Cefaclor
|
1.153.062.000
|
1.153.062.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Cefaclor
|
1.902.099.024
|
1.902.099.024
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Cefaclor
|
2.411.102.400
|
2.411.102.400
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Cefadroxil
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Cefadroxil
|
8.679.000
|
8.679.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Cefadroxil
|
645.870.336
|
645.870.336
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Cefadroxil
|
1.457.507.930
|
1.457.507.930
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Cefadroxil
|
1.155.044.110
|
1.155.044.110
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Cefadroxil
|
286.200.000
|
286.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Cefalexin
|
364.885.752
|
364.885.752
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Cefalexin
|
75.294.408
|
75.294.408
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Cefalexin
|
2.179.500.000
|
2.179.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Cefalexin
|
858.462.300
|
858.462.300
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Cefalexin
|
1.352.015.760
|
1.352.015.760
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Cefalexin
|
654.436.728
|
654.436.728
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Cefalexin
|
397.480.000
|
397.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Cefamandol
|
471.240.000
|
471.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Cefamandol
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Cefamandol
|
498.960.000
|
498.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Cefazolin
|
1.398.800.000
|
1.398.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Cefazolin
|
139.944.000
|
139.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Cefazolin
|
70.200.000
|
70.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Cefdinir
|
161.028.000
|
161.028.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Cefdinir
|
86.667.910
|
86.667.910
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Cefdinir
|
292.800.000
|
292.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Cefdinir
|
131.442.300
|
131.442.300
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Cefdinir
|
400.866.000
|
400.866.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Cefdinir
|
409.354.902
|
409.354.902
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Cefixim
|
459.500.000
|
459.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Cefixim
|
73.627.715
|
73.627.715
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Cefixim
|
52.152.492
|
52.152.492
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Cefixim
|
134.912.064
|
134.912.064
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Cefixim
|
213.360.000
|
213.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Cefixim
|
299.957.920
|
299.957.920
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Cefixim
|
235.786.800
|
235.786.800
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Cefixim
|
772.527.600
|
772.527.600
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Cefmetazol
|
1.095.640.000
|
1.095.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Cefoperazon
|
1.047.600.000
|
1.047.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Cefoperazon
|
1.485.112.200
|
1.485.112.200
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Cefoperazon + sulbactam
|
833.750.000
|
833.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.388.240.000
|
1.388.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.559.692.008
|
1.559.692.008
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Cefotaxim
|
494.160.000
|
494.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Cefotaxim
|
2.401.175.175
|
2.401.175.175
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Cefpirom
|
336.228.480
|
336.228.480
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Cefpodoxim
|
808.104.000
|
808.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Cefpodoxim
|
496.483.400
|
496.483.400
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Cefpodoxim
|
273.084.000
|
273.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Cefpodoxim
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Cefpodoxim
|
63.030.000
|
63.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Cefpodoxim
|
38.808.000
|
38.808.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Cefpodoxim
|
351.444.600
|
351.444.600
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Cefpodoxim
|
544.095.000
|
544.095.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Cefradin
|
1.609.174.700
|
1.609.174.700
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Cefradin
|
3.203.100.000
|
3.203.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Cefradin
|
920.835.712
|
920.835.712
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Ceftazidim
|
4.850.491.000
|
4.850.491.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Ceftibuten
|
481.275.000
|
481.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Ceftizoxim
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Ceftizoxim
|
2.145.000.000
|
2.145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Ceftriaxon
|
899.432.040
|
899.432.040
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Cefuroxim
|
234.372.125
|
234.372.125
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Cefuroxim
|
231.887.000
|
231.887.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Cefuroxim
|
19.908.000
|
19.908.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Cefuroxim
|
834.816.000
|
834.816.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Cefuroxim
|
526.384.848
|
526.384.848
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Cefuroxim
|
3.386.427.000
|
3.386.427.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Cefuroxim
|
4.896.143.250
|
4.896.143.250
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Cefuroxim
|
390.060.000
|
390.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Cefuroxim
|
229.975.200
|
229.975.200
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Celecoxib
|
93.730.000
|
93.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Celecoxib
|
224.400.000
|
224.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Celecoxib
|
385.000.560
|
385.000.560
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Celecoxib
|
169.151.316
|
169.151.316
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Celecoxib
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Cetirizin
|
381.200.000
|
381.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Cetirizin
|
56.078.490
|
56.078.490
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Cinnarizin
|
228.283.752
|
228.283.752
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Cinnarizin
|
259.960.840
|
259.960.840
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Ciprofloxacin
|
312.683.800
|
312.683.800
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Ciprofloxacin
|
26.807.368
|
26.807.368
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Ciprofloxacin
|
408.308.736
|
408.308.736
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Ciprofloxacin
|
492.182.460
|
492.182.460
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Ciprofloxacin
|
77.696.500
|
77.696.500
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Ciprofloxacin
|
958.099.170
|
958.099.170
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Ciprofloxacin
|
268.770.000
|
268.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Citalopram
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Citalopram
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Citalopram
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Citicolin
|
671.576.000
|
671.576.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Clarithromycin
|
113.424.000
|
113.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Clarithromycin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Clarithromycin
|
318.699.500
|
318.699.500
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Clarithromycin
|
639.602.050
|
639.602.050
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Clarithromycin
|
749.137.650
|
749.137.650
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Clindamycin
|
74.520.000
|
74.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Clindamycin
|
412.942.000
|
412.942.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Clindamycin
|
299.700.000
|
299.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Clindamycin
|
48.242.460
|
48.242.460
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Clindamycin
|
4.365.900
|
4.365.900
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Clobetasol propionat
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Clopidogrel
|
472.150.080
|
472.150.080
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Clopidogrel
|
478.277.400
|
478.277.400
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Cloramphenicol
|
34.100.000
|
34.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Clorpromazin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Clorpromazin
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Clotrimazol
|
13.432.500
|
13.432.500
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Clotrimazol
|
14.022.000
|
14.022.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Cloxacilin
|
613.760.000
|
613.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Clozapin
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Codein + terpin hydrat
|
267.204.000
|
267.204.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Codein + terpin hydrat
|
572.181.170
|
572.181.170
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
459.755.520
|
459.755.520
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Colchicin
|
856.440.000
|
856.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Colchicin
|
54.452.200
|
54.452.200
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Colistin*
|
168.950.000
|
168.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Cồn 70 độ
|
114.696.000
|
114.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
74.520.000
|
74.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
156.874.200
|
156.874.200
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
108.000.642
|
108.000.642
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Choline alfoscerat
|
479.556.000
|
479.556.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Choline alfoscerat
|
433.888.000
|
433.888.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Dapagliflozin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Dapagliflozin
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Deferoxamin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Desloratadin
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Desloratadin
|
25.920.640
|
25.920.640
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Dexamethason
|
42.707.700
|
42.707.700
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Dexamethason
|
30.165.790
|
30.165.790
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Dexamethason phosphat + neomycin
|
5.103.000
|
5.103.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Dextromethorphan
|
20.720.000
|
20.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Diacerein
|
86.808.480
|
86.808.480
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Diazepam
|
617.494.500
|
617.494.500
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Diazepam
|
107.683.200
|
107.683.200
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Diazepam
|
82.086.400
|
82.086.400
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Diazepam
|
11.522.448
|
11.522.448
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Diclofenac
|
601.675.528
|
601.675.528
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Diclofenac
|
565.823.000
|
565.823.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Diclofenac
|
5.590.000
|
5.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Diclofenac
|
686.421.400
|
686.421.400
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Diclofenac
|
39.736.320
|
39.736.320
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Diclofenac
|
8.763.750
|
8.763.750
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Diclofenac
|
13.475.000
|
13.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Diethylphtalat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Digoxin
|
37.387.000
|
37.387.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Digoxin
|
33.578.370
|
33.578.370
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
334.158.720
|
334.158.720
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Diltiazem
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Dioctahedral smectit
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Dioctahedral smectit
|
464.403.760
|
464.403.760
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Diosmectit
|
823.797.400
|
823.797.400
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Diosmectit
|
252.788.550
|
252.788.550
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Diosmin
|
40.916.448
|
40.916.448
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Diosmin
|
129.040.000
|
129.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Diosmin + hesperidin
|
491.187.250
|
491.187.250
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Diosmin + hesperidin
|
227.291.000
|
227.291.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Diosmin + hesperidin
|
628.487.340
|
628.487.340
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Diphenhydramin
|
55.682.400
|
55.682.400
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Dobutamin
|
345.085.350
|
345.085.350
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Dobutamin
|
512.947.000
|
512.947.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Domperidon
|
388.584.000
|
388.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Domperidon
|
183.326.052
|
183.326.052
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Domperidon
|
41.060.608
|
41.060.608
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Domperidon
|
34.888.392
|
34.888.392
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Domperidon
|
18.807.100
|
18.807.100
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Donepezil
|
5.989.800
|
5.989.800
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Dopamine hydrolorid
|
8.208.000
|
8.208.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Doxycyclin
|
74.393.700
|
74.393.700
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Doxycyclin
|
43.787.875
|
43.787.875
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Drotaverin clohydrat
|
230.704.880
|
230.704.880
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Drotaverin clohydrat
|
132.002.490
|
132.002.490
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Drotaverin clohydrat
|
399.039.291
|
399.039.291
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Drotaverin clohydrat
|
176.184.930
|
176.184.930
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Drotaverin clohydrat
|
94.724.400
|
94.724.400
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Drotaverin clohydrat
|
716.415.000
|
716.415.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Drotaverin clohydrat
|
486.780.924
|
486.780.924
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
2.237.980.500
|
2.237.980.500
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
7.670.184.375
|
7.670.184.375
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
4.266.186.750
|
4.266.186.750
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
1.352.641.500
|
1.352.641.500
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Dutasterid
|
400.848.000
|
400.848.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Dutasterid
|
364.773.300
|
364.773.300
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Dydrogesteron
|
275.116.800
|
275.116.800
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Econazol
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Enalapril
|
480.887.040
|
480.887.040
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Enalapril
|
97.021.638
|
97.021.638
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Enalapril
|
1.196.620.376
|
1.196.620.376
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Enalapril
|
174.149.440
|
174.149.440
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Enalapril
|
708.713.000
|
708.713.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
27.360.000
|
27.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
923.944.500
|
923.944.500
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
397.646.550
|
397.646.550
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
79.365.000
|
79.365.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Enoxaparin (natri)
|
1.507.170.000
|
1.507.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Enoxaparin (natri)
|
1.529.473.100
|
1.529.473.100
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Eperison
|
625.642.740
|
625.642.740
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Eperison
|
661.616.910
|
661.616.910
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
108.929.625
|
108.929.625
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Epirubicin hydroclorid
|
19.499.760
|
19.499.760
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Eprazinon
|
21.500.400
|
21.500.400
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Eprazinon
|
8.211.000
|
8.211.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Ephedrin
|
723.203.250
|
723.203.250
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Ertapenem
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Erythromycin
|
143.841.470
|
143.841.470
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Erythromycin
|
188.485.200
|
188.485.200
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Erythropoietin
|
2.869.919.115
|
2.869.919.115
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Erythropoietin
|
286.467.000
|
286.467.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Erythropoietin
|
3.355.875.000
|
3.355.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Erythropoietin
|
1.170.005.000
|
1.170.005.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Erythropoietin
|
1.844.375.000
|
1.844.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Erythropoietin
|
1.517.250.000
|
1.517.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Esomeprazol
|
355.312.000
|
355.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Esomeprazol
|
2.155.041.000
|
2.155.041.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Esomeprazol
|
651.715.638
|
651.715.638
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Esomeprazol
|
498.520.200
|
498.520.200
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Esomeprazol
|
469.569.240
|
469.569.240
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Etifoxin chlohydrat
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Etamsylat
|
54.928.020
|
54.928.020
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Ethamsylat
|
95.256.000
|
95.256.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Etamsylat
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Etodolac
|
255.360.000
|
255.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Etoricoxib
|
177.660.000
|
177.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Ezetimibe
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Famotidin
|
1.208.844.000
|
1.208.844.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Famotidin
|
1.077.163.000
|
1.077.163.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Famotidin
|
2.958.304.440
|
2.958.304.440
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Famotidin
|
307.790.000
|
307.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Felodipin
|
101.232.000
|
101.232.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Felodipin
|
104.809.200
|
104.809.200
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Felodipin
|
88.137.000
|
88.137.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Fenofibrat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Fenofibrat
|
1.033.200
|
1.033.200
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Fenofibrat
|
347.886.900
|
347.886.900
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Fenofibrat
|
128.914.620
|
128.914.620
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Fenofibrat
|
155.166.000
|
155.166.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Fenofibrat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Fenofibrat
|
32.118.525
|
32.118.525
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
|
3.028.931.160
|
3.028.931.160
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Fentanyl
|
844.623.024
|
844.623.024
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Fentanyl
|
502.788.860
|
502.788.860
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Fentanyl
|
373.800.000
|
373.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Fexofenadin
|
163.560.000
|
163.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Fexofenadin
|
134.620.000
|
134.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Fexofenadin
|
151.329.600
|
151.329.600
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Fexofenadin
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Fexofenadin
|
66.227.880
|
66.227.880
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Filgrastim
|
94.840.200
|
94.840.200
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Fluconazol
|
63.963.000
|
63.963.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Fluconazol
|
11.245.000
|
11.245.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Fluconazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Flunarizin
|
137.495.020
|
137.495.020
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Flunarizin
|
349.743.750
|
349.743.750
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Flunarizin
|
96.415.440
|
96.415.440
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Flunarizin
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Flunarizin
|
15.251.040
|
15.251.040
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Fluocinolon acetonid
|
90.442.500
|
90.442.500
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Fluorometholon
|
105.084.000
|
105.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Fluoxetin
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Fluoxetin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Fluoxetin
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Fluticason propionat
|
160.351.784
|
160.351.784
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Fluticason propionat
|
731.616.000
|
731.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Fluvoxamin
|
206.166.600
|
206.166.600
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Furosemid
|
26.752.000
|
26.752.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Furosemid
|
345.492.000
|
345.492.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Furosemid
|
99.094.944
|
99.094.944
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Furosemid
|
58.672.760
|
58.672.760
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Furosemid
|
215.880.000
|
215.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Fusidic acid
|
3.091.500
|
3.091.500
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Gabapentin
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Gabapentin
|
89.100.000
|
89.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Gabapentin
|
56.784.000
|
56.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Gabapentin
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Gadoteric acid
|
1.131.520.000
|
1.131.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Gelatin tannat
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + natri hydroxyd
|
81.084.000
|
81.084.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Gemcitabin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Gemcitabin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Gentamicin
|
5.386.500
|
5.386.500
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Gentamicin
|
305.961.240
|
305.961.240
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Gliclazid
|
1.411.654.400
|
1.411.654.400
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Gliclazid
|
33.946.000
|
33.946.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Gliclazid
|
52.308.025
|
52.308.025
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Gliclazid
|
364.080.000
|
364.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Gliclazid
|
535.624.992
|
535.624.992
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Gliclazid
|
360.346.750
|
360.346.750
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Glimepirid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Glimepirid
|
1.067.846.520
|
1.067.846.520
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Glimepirid
|
1.910.336.400
|
1.910.336.400
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Glimepirid
|
211.610.511
|
211.610.511
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Glimepirid
|
433.354.650
|
433.354.650
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Glimepirid
|
1.041.287.400
|
1.041.287.400
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Glimepirid
|
475.854.770
|
475.854.770
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Glimepirid
|
341.964.826
|
341.964.826
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Glimepirid + Metformin
|
9.365.980.000
|
9.365.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Glimepirid + Metformin
|
12.307.800.000
|
12.307.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Glimepirid + Metformin
|
3.194.262.000
|
3.194.262.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Glimepirid + Metformin
|
11.285.816.367
|
11.285.816.367
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Glipizid
|
168.740.000
|
168.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Glucosamin
|
143.890.089
|
143.890.089
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Glucose
|
370.672.470
|
370.672.470
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Glucose
|
682.329.690
|
682.329.690
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Glucose
|
68.870.970
|
68.870.970
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Glucose
|
33.855.150
|
33.855.150
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Glucose
|
799.000.000
|
799.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Glucose
|
625.229.010
|
625.229.010
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Glycerol
|
35.668.800
|
35.668.800
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
221.741.646
|
221.741.646
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
46.650.000
|
46.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Griseofulvin
|
41.859.006
|
41.859.006
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Ginkgo biloba
|
155.493.950
|
155.493.950
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Ginkgo biloba
|
11.418.000
|
11.418.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Ginkgo Biloba
|
115.414.000
|
115.414.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Guaiazulen + dimethicon
|
1.022.000
|
1.022.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Haloperidol
|
12.831.000
|
12.831.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Haloperidol
|
336.054.600
|
336.054.600
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Heparin (natri)
|
1.241.887.500
|
1.241.887.500
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Heparin (natri)
|
1.887.039.000
|
1.887.039.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Heparin (natri)
|
3.142.885.750
|
3.142.885.750
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
5.968.339.650
|
5.968.339.650
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
1.395.080.505
|
1.395.080.505
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Hydroclorothiazid
|
991.141
|
991.141
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Hydrocortison
|
109.563.916
|
109.563.916
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Hydroxocobalamin
|
375.840.000
|
375.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
280.590.000
|
280.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
69.660.000
|
69.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Hyoscin butylbromid
|
44.891.280
|
44.891.280
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Hyoscin butylbromid
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Hyoscin butylbromid
|
23.777.600
|
23.777.600
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Hyoscin butylbromid
|
17.911.200
|
17.911.200
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Ibuprofen
|
142.062.800
|
142.062.800
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Ibuprofen
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Ibuprofen
|
135.520.000
|
135.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Ibuprofen
|
9.452.600
|
9.452.600
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Ibuprofen
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Imipenem + Cilastatin
|
1.662.460.800
|
1.662.460.800
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Indomethacin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (detemir)
|
498.270.000
|
498.270.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
9.614.000
|
9.614.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
1.963.044.930
|
1.963.044.930
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
2.148.294.000
|
2.148.294.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Insulin analog tác dụng nhanh/ngắn
|
318.720.000
|
318.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
449.473.920
|
449.473.920
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
735.044.100
|
735.044.100
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
143.888.640
|
143.888.640
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Insulin người tác dụng nhanh/ngắn
|
160.056.000
|
160.056.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Insulin người tác dụng nhanh/ngắn
|
81.400.000
|
81.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
400.064.000
|
400.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
552.420.000
|
552.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
923.248.000
|
923.248.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
610.400.000
|
610.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
436.791.600
|
436.791.600
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Iobitridol
|
2.381.500.000
|
2.381.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Iohexol
|
2.623.974.540
|
2.623.974.540
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Iohexol
|
280.204.400
|
280.204.400
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Irbesartan
|
41.405.000
|
41.405.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
139.387.500
|
139.387.500
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
571.550.000
|
571.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Irinotecan
|
197.996.400
|
197.996.400
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
494.301.600
|
494.301.600
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
336.539.980
|
336.539.980
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
43.596.000
|
43.596.000
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
154.456.500
|
154.456.500
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
24.021.900
|
24.021.900
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Itoprid
|
27.396.000
|
27.396.000
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Itoprid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Itraconazol
|
68.700.000
|
68.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Itraconazol
|
54.720.000
|
54.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Itraconazol
|
112.955.000
|
112.955.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Itraconazol
|
76.935.000
|
76.935.000
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Ivabradin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Kali clorid
|
133.410.050
|
133.410.050
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Kali clorid
|
120.339.800
|
120.339.800
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Kali Iodid + Natri Iodid
|
100.851.450
|
100.851.450
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Kẽm gluconat
|
263.466.000
|
263.466.000
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Kẽm gluconat
|
40.235.664
|
40.235.664
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Kẽm sulfat
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Kẽm sulfat
|
341.435.430
|
341.435.430
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Ketamin
|
16.841.600
|
16.841.600
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Ketoconazol
|
30.898.560
|
30.898.560
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Ketoconazol
|
23.742.096
|
23.742.096
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Ketoprofen
|
759.192.500
|
759.192.500
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Ketoprofen
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Ketorolac
|
19.120.000
|
19.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Lactobacillus acidophilus
|
614.709.270
|
614.709.270
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Lactobacillus acidophilus
|
308.500.000
|
308.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Lactobacillus acidophilus
|
55.692.000
|
55.692.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Lactulose
|
152.928.000
|
152.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Lactulose
|
113.520.000
|
113.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Lansoprazol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Lansoprazol
|
199.903.000
|
199.903.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Lansoprazol
|
54.523.200
|
54.523.200
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Ledipasvir+ sofosbuvir
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Levetiracetam
|
41.920.000
|
41.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Levetiracetam
|
105.168.000
|
105.168.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Levetiracetam
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Levetiracetam
|
11.440.000
|
11.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Levobupivacain
|
361.200.000
|
361.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Levocetirizin
|
176.164.800
|
176.164.800
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Levocetirizin
|
14.208.000
|
14.208.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Levodopa + carbidopa
|
328.914.600
|
328.914.600
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Levodopa + carbidopa
|
581.813.400
|
581.813.400
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Levodopa+ carbidopa
|
519.750.000
|
519.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Levofloxacin
|
173.188.800
|
173.188.800
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Levofloxacin
|
80.972.640
|
80.972.640
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Levofloxacin
|
691.223.400
|
691.223.400
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Levofloxacin
|
162.162.570
|
162.162.570
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Levofloxacin
|
123.311.910
|
123.311.910
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Levofloxacin
|
954.800.000
|
954.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Levomepromazin
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Levosulpirid
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Levothyroxin (muối natri)
|
323.942.500
|
323.942.500
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Levothyroxin (muối natri)
|
337.071.000
|
337.071.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Lidocain (hydroclorid)
|
110.088.000
|
110.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Lidocain (hydroclodrid)
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Lidocain (hydroclorid)
|
185.628.168
|
185.628.168
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Lidocain (hydroclorid)
|
101.124.000
|
101.124.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
786.724.118
|
786.724.118
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
209.086.582
|
209.086.582
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Lidocain +Prilocain
|
102.453.500
|
102.453.500
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Linagliptin
|
371.588.000
|
371.588.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Linagliptin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Lisinopril
|
27.960.000
|
27.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Lisinopril
|
2.436.600
|
2.436.600
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
6.037.500
|
6.037.500
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
84.787.500
|
84.787.500
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Loperamid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Loperamid
|
2.191.200
|
2.191.200
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Loratadin
|
184.217.900
|
184.217.900
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Loratadin
|
543.884.400
|
543.884.400
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Loratadin
|
104.191.240
|
104.191.240
|
0
|
24 tháng
|
|
649
|
Losartan
|
951.461.440
|
951.461.440
|
0
|
24 tháng
|
|
650
|
Losartan
|
462.611.560
|
462.611.560
|
0
|
24 tháng
|
|
651
|
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
652
|
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
653
|
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid
|
146.441.250
|
146.441.250
|
0
|
24 tháng
|
|
654
|
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid
|
353.073.000
|
353.073.000
|
0
|
24 tháng
|
|
655
|
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid
|
98.728.000
|
98.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
656
|
Loteprednol etabonat
|
15.365.000
|
15.365.000
|
0
|
24 tháng
|
|
657
|
Lovastatin
|
101.266.200
|
101.266.200
|
0
|
24 tháng
|
|
658
|
Lovastatin
|
277.621.225
|
277.621.225
|
0
|
24 tháng
|
|
659
|
Loxoprofen
|
67.428.480
|
67.428.480
|
0
|
24 tháng
|
|
660
|
Lynestrenol
|
1.552.500
|
1.552.500
|
0
|
24 tháng
|
|
661
|
Macrogol
|
7.549.650
|
7.549.650
|
0
|
24 tháng
|
|
662
|
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat
|
119.996.000
|
119.996.000
|
0
|
24 tháng
|
|
663
|
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat
|
370.720.000
|
370.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
664
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
772.820.000
|
772.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
665
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
227.010.000
|
227.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
666
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
667
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
215.722.500
|
215.722.500
|
0
|
24 tháng
|
|
668
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
1.984.602.300
|
1.984.602.300
|
0
|
24 tháng
|
|
669
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
6.131.339.819
|
6.131.339.819
|
0
|
24 tháng
|
|
670
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
|
1.975.427.200
|
1.975.427.200
|
0
|
24 tháng
|
|
671
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
2.381.124.270
|
2.381.124.270
|
0
|
24 tháng
|
|
672
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon
|
318.176.400
|
318.176.400
|
0
|
24 tháng
|
|
673
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon
|
3.090.969.640
|
3.090.969.640
|
0
|
24 tháng
|
|
674
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd +
Simethicon
|
970.322.100
|
970.322.100
|
0
|
24 tháng
|
|
675
|
Magnesi sulfat
|
127.584.450
|
127.584.450
|
0
|
24 tháng
|
|
676
|
Manitol
|
71.631.000
|
71.631.000
|
0
|
24 tháng
|
|
677
|
Mebendazol
|
24.307.920
|
24.307.920
|
0
|
24 tháng
|
|
678
|
Mecobalamin
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
679
|
Mecobalamin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
680
|
Meloxicam
|
619.769.556
|
619.769.556
|
0
|
24 tháng
|
|
681
|
Meloxicam
|
209.420.000
|
209.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
682
|
Meloxicam
|
116.974.110
|
116.974.110
|
0
|
24 tháng
|
|
683
|
Meloxicam
|
29.564.700
|
29.564.700
|
0
|
24 tháng
|
|
684
|
Meloxicam
|
690.144.000
|
690.144.000
|
0
|
24 tháng
|
|
685
|
Meloxicam
|
296.356.950
|
296.356.950
|
0
|
24 tháng
|
|
686
|
Meloxicam
|
37.622.871
|
37.622.871
|
0
|
24 tháng
|
|
687
|
Meloxicam
|
151.277.280
|
151.277.280
|
0
|
24 tháng
|
|
688
|
Meloxicam
|
133.316.484
|
133.316.484
|
0
|
24 tháng
|
|
689
|
Meropenem
|
1.254.340.000
|
1.254.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
690
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
84.747.600
|
84.747.600
|
0
|
24 tháng
|
|
691
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
692
|
Metformin
|
3.240.862.065
|
3.240.862.065
|
0
|
24 tháng
|
|
693
|
Metformin
|
3.555.411.195
|
3.555.411.195
|
0
|
24 tháng
|
|
694
|
Metformin
|
30.510.829
|
30.510.829
|
0
|
24 tháng
|
|
695
|
Metformin
|
636.257.600
|
636.257.600
|
0
|
24 tháng
|
|
696
|
Metformin
|
945.609.960
|
945.609.960
|
0
|
24 tháng
|
|
697
|
Metformin
|
98.911.300
|
98.911.300
|
0
|
24 tháng
|
|
698
|
Metformin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
699
|
Metformin
|
228.920.300
|
228.920.300
|
0
|
24 tháng
|
|
700
|
Metformin
|
352.771.200
|
352.771.200
|
0
|
24 tháng
|
|
701
|
Metformin
|
133.368.030
|
133.368.030
|
0
|
24 tháng
|
|
702
|
Metformin
|
247.134.984
|
247.134.984
|
0
|
24 tháng
|
|
703
|
Metformin + glibenclamid
|
399.844.200
|
399.844.200
|
0
|
24 tháng
|
|
704
|
Metformin + glibenclamid
|
1.334.602.000
|
1.334.602.000
|
0
|
24 tháng
|
|
705
|
Metformin + glibenclamid
|
141.390.000
|
141.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
706
|
Metformin + glibenclamid
|
1.213.830.000
|
1.213.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
707
|
Metformin + glibenclamid
|
274.092.000
|
274.092.000
|
0
|
24 tháng
|
|
708
|
Metformin + glibenclamid
|
184.336.000
|
184.336.000
|
0
|
24 tháng
|
|
709
|
Metformin + Gliclazid
|
1.331.926.600
|
1.331.926.600
|
0
|
24 tháng
|
|
710
|
Metformin + Gliclazid
|
984.960.000
|
984.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
711
|
Metoclopramid
|
59.634.440
|
59.634.440
|
0
|
24 tháng
|
|
712
|
Metoclopramid
|
30.840.000
|
30.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
713
|
Metoclopramid
|
363.000
|
363.000
|
0
|
24 tháng
|
|
714
|
Metoprolol
|
43.663.200
|
43.663.200
|
0
|
24 tháng
|
|
715
|
Methocarbamol
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
24 tháng
|
|
716
|
Methotrexat
|
17.752.350
|
17.752.350
|
0
|
24 tháng
|
|
717
|
Methyl ergometrin (maleat)
|
74.655.000
|
74.655.000
|
0
|
24 tháng
|
|
718
|
Methyl ergometrin (maleat)
|
100.739.100
|
100.739.100
|
0
|
24 tháng
|
|
719
|
Methyl prednisolon
|
262.791.020
|
262.791.020
|
0
|
24 tháng
|
|
720
|
Methyl prednisolon
|
1.345.986.540
|
1.345.986.540
|
0
|
24 tháng
|
|
721
|
Methyl prednisolon
|
1.090.554.850
|
1.090.554.850
|
0
|
24 tháng
|
|
722
|
Methyl prednisolon
|
578.720.000
|
578.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
723
|
Methyl prednisolon
|
476.850.725
|
476.850.725
|
0
|
24 tháng
|
|
724
|
Methyl prednisolon
|
380.219.840
|
380.219.840
|
0
|
24 tháng
|
|
725
|
Methyl prednisolon
|
287.027.500
|
287.027.500
|
0
|
24 tháng
|
|
726
|
Methyldopa
|
295.060.500
|
295.060.500
|
0
|
24 tháng
|
|
727
|
Methyldopa
|
286.875.110
|
286.875.110
|
0
|
24 tháng
|
|
728
|
Metronidazol
|
157.957.200
|
157.957.200
|
0
|
24 tháng
|
|
729
|
Metronidazol
|
1.363.688.109
|
1.363.688.109
|
0
|
24 tháng
|
|
730
|
Metronidazol
|
55.686.420
|
55.686.420
|
0
|
24 tháng
|
|
731
|
Metronidazol
|
130.265.010
|
130.265.010
|
0
|
24 tháng
|
|
732
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
256.014.000
|
256.014.000
|
0
|
24 tháng
|
|
733
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
136.318.292
|
136.318.292
|
0
|
24 tháng
|
|
734
|
Midazolam
|
1.127.970.900
|
1.127.970.900
|
0
|
24 tháng
|
|
735
|
Midazolam
|
974.373.750
|
974.373.750
|
0
|
24 tháng
|
|
736
|
Milrinon
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
737
|
Mirtazapin
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
738
|
Mirtazapin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
739
|
Mirtazapin
|
24.360.000
|
24.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
740
|
Mirtazapin
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
741
|
Misoprostol
|
515.837.000
|
515.837.000
|
0
|
24 tháng
|
|
742
|
Misoprostol
|
80.954.000
|
80.954.000
|
0
|
24 tháng
|
|
743
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
305.613.000
|
305.613.000
|
0
|
24 tháng
|
|
744
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
491.440.068
|
491.440.068
|
0
|
24 tháng
|
|
745
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
124.847.100
|
124.847.100
|
0
|
24 tháng
|
|
746
|
Morphin (không có chất bảo quản để gây tê tủy sống)
|
95.520.600
|
95.520.600
|
0
|
24 tháng
|
|
747
|
Morphin sulfat
|
528.252.900
|
528.252.900
|
0
|
24 tháng
|
|
748
|
Moxifloxacin
|
139.744.000
|
139.744.000
|
0
|
24 tháng
|
|
749
|
Moxifloxacin
|
814.080.000
|
814.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
750
|
Moxifloxacin
|
95.700.000
|
95.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
751
|
Moxifloxacin
|
532.680.000
|
532.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
752
|
Moxifloxacin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
753
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
78.980.000
|
78.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
754
|
N-Acetylcystein
|
67.579.925
|
67.579.925
|
0
|
24 tháng
|
|
755
|
N-acetylcystein
|
910.983.150
|
910.983.150
|
0
|
24 tháng
|
|
756
|
N-acetylcystein
|
152.022.200
|
152.022.200
|
0
|
24 tháng
|
|
757
|
N-acetylcystein
|
335.688.000
|
335.688.000
|
0
|
24 tháng
|
|
758
|
N-acetylcystein
|
340.732.000
|
340.732.000
|
0
|
24 tháng
|
|
759
|
Naloxon hydroclorid
|
14.298.375
|
14.298.375
|
0
|
24 tháng
|
|
760
|
Naloxon hydroclorid
|
14.023.800
|
14.023.800
|
0
|
24 tháng
|
|
761
|
Naproxen
|
52.229.100
|
52.229.100
|
0
|
24 tháng
|
|
762
|
Naproxen
|
45.800.000
|
45.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
763
|
Naproxen
|
49.266.000
|
49.266.000
|
0
|
24 tháng
|
|
764
|
Naphazolin
|
17.996.260
|
17.996.260
|
0
|
24 tháng
|
|
765
|
Natri clorid
|
155.736.000
|
155.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
766
|
Natri clorid
|
722.736.000
|
722.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
767
|
Natri clorid
|
97.323.600
|
97.323.600
|
0
|
24 tháng
|
|
768
|
Natri clorid
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
769
|
Natri clorid
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
770
|
Natri clorid
|
967.495.100
|
967.495.100
|
0
|
24 tháng
|
|
771
|
Natri clorid
|
3.802.656.000
|
3.802.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
772
|
Natri clorid
|
3.402.634.786
|
3.402.634.786
|
0
|
24 tháng
|
|
773
|
Natri clorid
|
122.425.800
|
122.425.800
|
0
|
24 tháng
|
|
774
|
Natri clorid
|
315.907.470
|
315.907.470
|
0
|
24 tháng
|
|
775
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat + dextrose
|
1.065.900.000
|
1.065.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
776
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
486.064.320
|
486.064.320
|
0
|
24 tháng
|
|
777
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
361.397.505
|
361.397.505
|
0
|
24 tháng
|
|
778
|
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
779
|
Natri hyaluronat
|
37.332.000
|
37.332.000
|
0
|
24 tháng
|
|
780
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
10.304.000
|
10.304.000
|
0
|
24 tháng
|
|
781
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
69.944.700
|
69.944.700
|
0
|
24 tháng
|
|
782
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
10.925.000
|
10.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
783
|
Natri montelukast
|
49.818.000
|
49.818.000
|
0
|
24 tháng
|
|
784
|
Natri montelukast
|
6.384.000
|
6.384.000
|
0
|
24 tháng
|
|
785
|
Natri montelukast
|
29.366.400
|
29.366.400
|
0
|
24 tháng
|
|
786
|
Natri montelukast
|
16.640.000
|
16.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
787
|
Nebivolol
|
586.423.600
|
586.423.600
|
0
|
24 tháng
|
|
788
|
Nebivolol
|
44.980.000
|
44.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
789
|
Nebivolol
|
7.810.000
|
7.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
790
|
Neomycin (Sulfat)
|
92.509.312
|
92.509.312
|
0
|
24 tháng
|
|
791
|
Neomycin + Dexamethasone + Polymycin B
|
208.560.000
|
208.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
792
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
104.664.000
|
104.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
793
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
191.251.500
|
191.251.500
|
0
|
24 tháng
|
|
794
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
16.720.000
|
16.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
795
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
663.891.000
|
663.891.000
|
0
|
24 tháng
|
|
796
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
83.878.400
|
83.878.400
|
0
|
24 tháng
|
|
797
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
156.763.400
|
156.763.400
|
0
|
24 tháng
|
|
798
|
Nepafenac
|
4.589.970
|
4.589.970
|
0
|
24 tháng
|
|
799
|
Netilmicin sulfat
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
800
|
Nicardipin
|
286.125.000
|
286.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
801
|
Nicardipin
|
46.704.000
|
46.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
802
|
Nicardipin
|
416.640.000
|
416.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
803
|
Nicardipin
|
126.756.000
|
126.756.000
|
0
|
24 tháng
|
|
804
|
Nicorandil
|
316.050.000
|
316.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
805
|
Nicorandil
|
764.335.320
|
764.335.320
|
0
|
24 tháng
|
|
806
|
Nifedipin
|
216.723.780
|
216.723.780
|
0
|
24 tháng
|
|
807
|
Nifedipin
|
1.136.449.320
|
1.136.449.320
|
0
|
24 tháng
|
|
808
|
Nifedipin
|
2.019.392.424
|
2.019.392.424
|
0
|
24 tháng
|
|
809
|
Nifedipin
|
39.955.000
|
39.955.000
|
0
|
24 tháng
|
|
810
|
Nimodipin
|
52.290.000
|
52.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
811
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
846.776.000
|
846.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
812
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.331.056.000
|
1.331.056.000
|
0
|
24 tháng
|
|
813
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
862.780.000
|
862.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
814
|
Norfloxacin
|
70.597.800
|
70.597.800
|
0
|
24 tháng
|
|
815
|
Nước cất pha tiêm
|
1.524.715.920
|
1.524.715.920
|
0
|
24 tháng
|
|
816
|
Nước Oxy già
|
49.778.400
|
49.778.400
|
0
|
24 tháng
|
|
817
|
Nystatin
|
12.696.880
|
12.696.880
|
0
|
24 tháng
|
|
818
|
Nystatin
|
7.086.840
|
7.086.840
|
0
|
24 tháng
|
|
819
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
341.791.000
|
341.791.000
|
0
|
24 tháng
|
|
820
|
Nhũ dịch lipid
|
1.374.912.000
|
1.374.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
821
|
Nhũ dịch lipid
|
591.500.000
|
591.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
822
|
Nhũ dịch lipid
|
1.112.067.000
|
1.112.067.000
|
0
|
24 tháng
|
|
823
|
Nhũ dịch lipid
|
68.160.000
|
68.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
824
|
Octreotid
|
377.973.750
|
377.973.750
|
0
|
24 tháng
|
|
825
|
Octreotid
|
683.090.000
|
683.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
826
|
Ofloxacin
|
226.941.000
|
226.941.000
|
0
|
24 tháng
|
|
827
|
Ofloxacin
|
24.389.550
|
24.389.550
|
0
|
24 tháng
|
|
828
|
Ofloxacin
|
238.550.340
|
238.550.340
|
0
|
24 tháng
|
|
829
|
Ofloxacin
|
10.499.500
|
10.499.500
|
0
|
24 tháng
|
|
830
|
Ofloxacin
|
102.350.000
|
102.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
831
|
Ofloxacin
|
1.142.100.000
|
1.142.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
832
|
Ofloxacin
|
739.273.500
|
739.273.500
|
0
|
24 tháng
|
|
833
|
Ofloxacin
|
51.053.050
|
51.053.050
|
0
|
24 tháng
|
|
834
|
Ofloxacin
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
835
|
Ofloxacin
|
247.223.600
|
247.223.600
|
0
|
24 tháng
|
|
836
|
Ofloxacin
|
138.490.560
|
138.490.560
|
0
|
24 tháng
|
|
837
|
Ofloxacin
|
243.929.350
|
243.929.350
|
0
|
24 tháng
|
|
838
|
Olanzapin
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
839
|
Olanzapin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
840
|
Olanzapin
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
841
|
Olanzapin
|
161.167.500
|
161.167.500
|
0
|
24 tháng
|
|
842
|
Olanzapin
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
843
|
Olopatadin hydroclorid
|
39.198.601
|
39.198.601
|
0
|
24 tháng
|
|
844
|
Olopatadin hydroclorid
|
59.840.000
|
59.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
845
|
Omeprazol
|
320.105.070
|
320.105.070
|
0
|
24 tháng
|
|
846
|
Omeprazol
|
549.900.054
|
549.900.054
|
0
|
24 tháng
|
|
847
|
Omeprazol
|
254.721.600
|
254.721.600
|
0
|
24 tháng
|
|
848
|
Omeprazol
|
256.830.322
|
256.830.322
|
0
|
24 tháng
|
|
849
|
Ondansetron
|
27.360.000
|
27.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
850
|
Ondansetron
|
121.680.000
|
121.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
851
|
Otilonium bromide
|
6.594.000
|
6.594.000
|
0
|
24 tháng
|
|
852
|
Oxacilin
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
853
|
Oxacilin
|
209.760.000
|
209.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
854
|
Oxacilin
|
674.100.000
|
674.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
855
|
Oxacilin
|
781.550.000
|
781.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
856
|
Oxacilin
|
222.516.000
|
222.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
857
|
Oxacilin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
858
|
Oxaliplatin
|
146.991.600
|
146.991.600
|
0
|
24 tháng
|
|
859
|
Oxaliplatin
|
272.993.700
|
272.993.700
|
0
|
24 tháng
|
|
860
|
Oxcarbazepin
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
861
|
Oxcarbazepin
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
862
|
Oxcarbazepin
|
14.225.000
|
14.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
863
|
Oxytocin
|
113.172.400
|
113.172.400
|
0
|
24 tháng
|
|
864
|
Oxytocin
|
38.311.056
|
38.311.056
|
0
|
24 tháng
|
|
865
|
Oxytocin
|
1.913.359.518
|
1.913.359.518
|
0
|
24 tháng
|
|
866
|
Oxytocin
|
27.403.740
|
27.403.740
|
0
|
24 tháng
|
|
867
|
Oxytocin
|
16.390.920
|
16.390.920
|
0
|
24 tháng
|
|
868
|
Paclitaxel
|
63.599.760
|
63.599.760
|
0
|
24 tháng
|
|
869
|
Pantoprazol
|
210.136.914
|
210.136.914
|
0
|
24 tháng
|
|
870
|
Pantoprazol
|
75.320.000
|
75.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
871
|
Pantoprazol
|
32.860.000
|
32.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
872
|
Pantoprazol
|
22.110.000
|
22.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
873
|
Papaverin hydroclorid
|
9.081.500
|
9.081.500
|
0
|
24 tháng
|
|
874
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
34.050.640
|
34.050.640
|
0
|
24 tháng
|
|
875
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
31.343.130
|
31.343.130
|
0
|
24 tháng
|
|
876
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
804.382.296
|
804.382.296
|
0
|
24 tháng
|
|
877
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
191.121.000
|
191.121.000
|
0
|
24 tháng
|
|
878
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.073.543.808
|
1.073.543.808
|
0
|
24 tháng
|
|
879
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
55.287.400
|
55.287.400
|
0
|
24 tháng
|
|
880
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
881
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
22.633.370
|
22.633.370
|
0
|
24 tháng
|
|
882
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
13.793.220
|
13.793.220
|
0
|
24 tháng
|
|
883
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
719.587.000
|
719.587.000
|
0
|
24 tháng
|
|
884
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.490.094.000
|
1.490.094.000
|
0
|
24 tháng
|
|
885
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
886
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.301.000
|
14.301.000
|
0
|
24 tháng
|
|
887
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.561.625.760
|
1.561.625.760
|
0
|
24 tháng
|
|
888
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
601.543.610
|
601.543.610
|
0
|
24 tháng
|
|
889
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.114.777.795
|
1.114.777.795
|
0
|
24 tháng
|
|
890
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
272.664.000
|
272.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
891
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.123.363.510
|
2.123.363.510
|
0
|
24 tháng
|
|
892
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
397.995.000
|
397.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
893
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
338.362.500
|
338.362.500
|
0
|
24 tháng
|
|
894
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
107.318.000
|
107.318.000
|
0
|
24 tháng
|
|
895
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
104.784.000
|
104.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
896
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
897
|
Paracetamol + codein phosphat
|
82.472.728
|
82.472.728
|
0
|
24 tháng
|
|
898
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
899
|
Paracetamol + codein phosphat
|
486.213.300
|
486.213.300
|
0
|
24 tháng
|
|
900
|
Paracetamol + codein phosphat
|
83.941.710
|
83.941.710
|
0
|
24 tháng
|
|
901
|
Paracetamol + codein phosphat
|
391.597.425
|
391.597.425
|
0
|
24 tháng
|
|
902
|
Paracetamol + codein phosphat
|
440.655.000
|
440.655.000
|
0
|
24 tháng
|
|
903
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
119.806.000
|
119.806.000
|
0
|
24 tháng
|
|
904
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
75.500.000
|
75.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
905
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
24.198.000
|
24.198.000
|
0
|
24 tháng
|
|
906
|
Paracetamol + Tramadol
|
116.103.750
|
116.103.750
|
0
|
24 tháng
|
|
907
|
Paroxetin
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
908
|
Paroxetin
|
3.948.000
|
3.948.000
|
0
|
24 tháng
|
|
909
|
Pefloxacin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
910
|
Pemetrexed
|
38.304.000
|
38.304.000
|
0
|
24 tháng
|
|
911
|
Perindopril
|
52.794.000
|
52.794.000
|
0
|
24 tháng
|
|
912
|
Perindopril + Amlodipin
|
169.260.000
|
169.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
913
|
Perindopril + Amlodipin
|
92.246.000
|
92.246.000
|
0
|
24 tháng
|
|
914
|
Perindopril + Amlodipin
|
4.880.000
|
4.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
915
|
Perindopril + Indapamid
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
916
|
Pethidin
|
123.372.000
|
123.372.000
|
0
|
24 tháng
|
|
917
|
Phenylephrin
|
122.487.750
|
122.487.750
|
0
|
24 tháng
|
|
918
|
Pipecuronium bromid
|
580.000
|
580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
919
|
Piperacilin + Tazobactam
|
1.748.365.500
|
1.748.365.500
|
0
|
24 tháng
|
|
920
|
Piracetam
|
104.665.725
|
104.665.725
|
0
|
24 tháng
|
|
921
|
Piracetam
|
47.672.100
|
47.672.100
|
0
|
24 tháng
|
|
922
|
Piracetam
|
2.290.000
|
2.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
923
|
Piracetam
|
2.620.000
|
2.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
924
|
Piracetam
|
1.223.167.680
|
1.223.167.680
|
0
|
24 tháng
|
|
925
|
Piracetam
|
1.197.799.490
|
1.197.799.490
|
0
|
24 tháng
|
|
926
|
Piracetam
|
1.323.600.000
|
1.323.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
927
|
Piroxicam
|
46.032.000
|
46.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
928
|
Piroxicam
|
11.960.000
|
11.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
929
|
Piroxicam
|
31.464.000
|
31.464.000
|
0
|
24 tháng
|
|
930
|
Piroxicam
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
931
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
153.255.000
|
153.255.000
|
0
|
24 tháng
|
|
932
|
Povidon Iodin
|
1.698.342.500
|
1.698.342.500
|
0
|
24 tháng
|
|
933
|
Povidon Iodin
|
182.805.630
|
182.805.630
|
0
|
24 tháng
|
|
934
|
Povidon Iodin
|
603.019.040
|
603.019.040
|
0
|
24 tháng
|
|
935
|
Pralidoxim
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
936
|
Pramipexol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
937
|
Pramipexol
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
938
|
Pravastatin
|
114.874.200
|
114.874.200
|
0
|
24 tháng
|
|
939
|
Pravastatin
|
279.295.000
|
279.295.000
|
0
|
24 tháng
|
|
940
|
Prednisolon acetat
|
683.483.490
|
683.483.490
|
0
|
24 tháng
|
|
941
|
Pregabalin
|
73.210.440
|
73.210.440
|
0
|
24 tháng
|
|
942
|
Pregabalin
|
14.437.500
|
14.437.500
|
0
|
24 tháng
|
|
943
|
Pregabalin
|
216.877.500
|
216.877.500
|
0
|
24 tháng
|
|
944
|
Pregabalin
|
26.196.500
|
26.196.500
|
0
|
24 tháng
|
|
945
|
Progesteron
|
126.052.096
|
126.052.096
|
0
|
24 tháng
|
|
946
|
Progesteron
|
263.940.000
|
263.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
947
|
Progesteron
|
831.600
|
831.600
|
0
|
24 tháng
|
|
948
|
Progesteron
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
949
|
Progesteron
|
705.547.264
|
705.547.264
|
0
|
24 tháng
|
|
950
|
Propofol
|
538.979.000
|
538.979.000
|
0
|
24 tháng
|
|
951
|
Propofol
|
603.729.000
|
603.729.000
|
0
|
24 tháng
|
|
952
|
Propofol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
953
|
Propranolol hydroclorid
|
41.190.000
|
41.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
954
|
Propylthiouracil (PTU)
|
44.394.000
|
44.394.000
|
0
|
24 tháng
|
|
955
|
Propylthiouracil (PTU)
|
38.720.000
|
38.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
956
|
Pyridostigmin bromid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
957
|
Phenobarbital
|
307.273.344
|
307.273.344
|
0
|
24 tháng
|
|
958
|
Phenytoin
|
522.667.000
|
522.667.000
|
0
|
24 tháng
|
|
959
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
126.797.000
|
126.797.000
|
0
|
24 tháng
|
|
960
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
32.731.200
|
32.731.200
|
0
|
24 tháng
|
|
961
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
39.098.640
|
39.098.640
|
0
|
24 tháng
|
|
962
|
Quetiapin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
963
|
Rabeprazol
|
900.549.840
|
900.549.840
|
0
|
24 tháng
|
|
964
|
Rabeprazol
|
126.255.528
|
126.255.528
|
0
|
24 tháng
|
|
965
|
Rabeprazol
|
126.222.000
|
126.222.000
|
0
|
24 tháng
|
|
966
|
Racecadotril
|
184.993.200
|
184.993.200
|
0
|
24 tháng
|
|
967
|
Racecadotril
|
83.522.400
|
83.522.400
|
0
|
24 tháng
|
|
968
|
Raloxifen
|
1.254.000
|
1.254.000
|
0
|
24 tháng
|
|
969
|
Ramipril
|
187.677.000
|
187.677.000
|
0
|
24 tháng
|
|
970
|
Ramipril
|
169.694.000
|
169.694.000
|
0
|
24 tháng
|
|
971
|
Rebamipid
|
64.400.000
|
64.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
972
|
Ringer lactat
|
1.777.561.590
|
1.777.561.590
|
0
|
24 tháng
|
|
973
|
Risedronat
|
126.140.000
|
126.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
974
|
Risperidon
|
199.000
|
199.000
|
0
|
24 tháng
|
|
975
|
Risperidon
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
976
|
Risperidon
|
179.520.000
|
179.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
977
|
Risperidon
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
978
|
Risperidon
|
153.600.000
|
153.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
979
|
Rocuronium bromid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
980
|
Rocuronium bromid
|
716.704.500
|
716.704.500
|
0
|
24 tháng
|
|
981
|
Rocuronium bromid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
982
|
Rosuvastatin
|
148.128.000
|
148.128.000
|
0
|
24 tháng
|
|
983
|
Rosuvastatin
|
97.676.040
|
97.676.040
|
0
|
24 tháng
|
|
984
|
Rosuvastatin
|
194.895.000
|
194.895.000
|
0
|
24 tháng
|
|
985
|
Rosuvastatin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
986
|
Rosuvastatin
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
987
|
Rotundin
|
11.341.400
|
11.341.400
|
0
|
24 tháng
|
|
988
|
Rotundin
|
134.954.160
|
134.954.160
|
0
|
24 tháng
|
|
989
|
Roxithromycin
|
75.051.405
|
75.051.405
|
0
|
24 tháng
|
|
990
|
Roxithromycin
|
36.120.000
|
36.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
991
|
Rupatadine
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
992
|
Saccharomyces boulardii
|
109.769.100
|
109.769.100
|
0
|
24 tháng
|
|
993
|
Saccharomyces boulardii
|
1.370.141.500
|
1.370.141.500
|
0
|
24 tháng
|
|
994
|
Salbutamol + ipratropium bromide
|
255.898.080
|
255.898.080
|
0
|
24 tháng
|
|
995
|
Salbutamol + ipratropium bromide
|
537.642.000
|
537.642.000
|
0
|
24 tháng
|
|
996
|
Salbutamol sulfat
|
304.816.089
|
304.816.089
|
0
|
24 tháng
|
|
997
|
Salbutamol sulfat
|
198.300.000
|
198.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
998
|
Salbutamol sulfat
|
550.756.800
|
550.756.800
|
0
|
24 tháng
|
|
999
|
Salbutamol sulfat
|
342.983.340
|
342.983.340
|
0
|
24 tháng
|
|
1000
|
Salbutamol sulfat
|
41.013.000
|
41.013.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1001
|
Salbutamol sulfat
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1002
|
Salbutamol sulfat
|
335.097.219
|
335.097.219
|
0
|
24 tháng
|
|
1003
|
Salbutamol sulfat
|
391.591.280
|
391.591.280
|
0
|
24 tháng
|
|
1004
|
Salbutamol sulfat
|
93.927.720
|
93.927.720
|
0
|
24 tháng
|
|
1005
|
Salbutamol sulfat
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1006
|
Salbutamol sulfat
|
200.970.000
|
200.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1007
|
Salbutamol sulfat
|
733.141.600
|
733.141.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1008
|
Salbutamol sulfat
|
128.858.100
|
128.858.100
|
0
|
24 tháng
|
|
1009
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
16.660.000
|
16.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1010
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
141.114.000
|
141.114.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1011
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
183.120.000
|
183.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1012
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
325.314.000
|
325.314.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1013
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
308.830.000
|
308.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1014
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
32.286.075
|
32.286.075
|
0
|
24 tháng
|
|
1015
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
205.484.864
|
205.484.864
|
0
|
24 tháng
|
|
1016
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
218.612.000
|
218.612.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1017
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1018
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
213.008.500
|
213.008.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1019
|
Sắt fumarat + acid folic
|
73.134.600
|
73.134.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1020
|
Sắt fumarat + acid folic
|
35.015.400
|
35.015.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1021
|
Sắt Fumarat + Acid folic
|
89.728.800
|
89.728.800
|
0
|
24 tháng
|
|
1022
|
Sắt fumarat + acid folic
|
304.200.000
|
304.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1023
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
121.025.000
|
121.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1024
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
3.542.890.260
|
3.542.890.260
|
0
|
24 tháng
|
|
1025
|
Sắt gluconat+ Mangan gluconat+Đồng gluconat
|
5.585.250.000
|
5.585.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1026
|
Sắt protein succinylat
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1027
|
Sắt protein succinylat
|
100.464.000
|
100.464.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1028
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
171.685.710
|
171.685.710
|
0
|
24 tháng
|
|
1029
|
Sertralin
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1030
|
Sevofluran
|
5.039.307.000
|
5.039.307.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1031
|
Silymarin
|
23.920.000
|
23.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1032
|
Simethicon
|
177.656.000
|
177.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1033
|
Simethicon
|
207.816.700
|
207.816.700
|
0
|
24 tháng
|
|
1034
|
Simvastatin
|
2.180.850
|
2.180.850
|
0
|
24 tháng
|
|
1035
|
Simvastatin
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1036
|
Simvastatin
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1037
|
Sitagliptin
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1038
|
Sorbitol+ natri citrat
|
59.955.000
|
59.955.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1039
|
Sorbitol
|
100.548.000
|
100.548.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1040
|
Sorbitol
|
229.982.850
|
229.982.850
|
0
|
24 tháng
|
|
1041
|
Spiramycin
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1042
|
Spiramycin
|
11.762.850
|
11.762.850
|
0
|
24 tháng
|
|
1043
|
Spiramycin + metronidazol
|
174.618.000
|
174.618.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1044
|
Spironolacton
|
170.703.600
|
170.703.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1045
|
Spironolacton
|
111.100.500
|
111.100.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1046
|
Spironolacton
|
143.167.342
|
143.167.342
|
0
|
24 tháng
|
|
1047
|
Spironolacton
|
42.712.230
|
42.712.230
|
0
|
24 tháng
|
|
1048
|
Spironolacton
|
467.880.000
|
467.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1049
|
Spironolacton
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1050
|
Spironolacton
|
164.490.900
|
164.490.900
|
0
|
24 tháng
|
|
1051
|
Sucralfat
|
213.000.000
|
213.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1052
|
Sucralfat
|
226.352.070
|
226.352.070
|
0
|
24 tháng
|
|
1053
|
Sucralfat
|
39.574.000
|
39.574.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1054
|
Sulfadiazin Bạc
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1055
|
Sulfadiazin Bạc
|
110.331.000
|
110.331.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1056
|
Sulfadiazin Bạc
|
35.044.800
|
35.044.800
|
0
|
24 tháng
|
|
1057
|
Sulfasalazin
|
30.408.000
|
30.408.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1058
|
Sulfamethoxazol +Trimethoprim
|
27.813.000
|
27.813.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1059
|
Sulfamethoxazol +Trimethoprim
|
43.848.630
|
43.848.630
|
0
|
24 tháng
|
|
1060
|
Sulpirid
|
717.298.425
|
717.298.425
|
0
|
24 tháng
|
|
1061
|
Sulpirid
|
167.608.650
|
167.608.650
|
0
|
24 tháng
|
|
1062
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
|
3.917.200.000
|
3.917.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1063
|
Suxamethonium clorid
|
4.499.490
|
4.499.490
|
0
|
24 tháng
|
|
1064
|
Tacrolimus
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1065
|
Tamoxifen
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1066
|
Tamsulosin hydroclorid
|
786.000.000
|
786.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1067
|
Teicoplanin*
|
98.160.000
|
98.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1068
|
Teicoplanin*
|
35.800.000
|
35.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1069
|
Telmisartan
|
101.260.000
|
101.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1070
|
Telmisartan
|
798.807.500
|
798.807.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1071
|
Telmisartan
|
39.146.555
|
39.146.555
|
0
|
24 tháng
|
|
1072
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
85.782.000
|
85.782.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1073
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.484.890.470
|
1.484.890.470
|
0
|
24 tháng
|
|
1074
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
221.316.795
|
221.316.795
|
0
|
24 tháng
|
|
1075
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.246.000
|
1.246.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1076
|
Tenofovir (TDF)
|
98.261.750
|
98.261.750
|
0
|
24 tháng
|
|
1077
|
Tenofovir (TDF)
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1078
|
Tenoxicam
|
49.808.880
|
49.808.880
|
0
|
24 tháng
|
|
1079
|
Terbinafine
|
19.972.260
|
19.972.260
|
0
|
24 tháng
|
|
1080
|
Terbutalin
|
502.344.150
|
502.344.150
|
0
|
24 tháng
|
|
1081
|
Terlipressin
|
297.948.000
|
297.948.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1082
|
Tetracyclin hydroclorid
|
38.710.000
|
38.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1083
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
961.400.000
|
961.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1084
|
Timolol
|
9.720.000
|
9.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1085
|
Tinidazol
|
74.636.000
|
74.636.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1086
|
Tinidazol
|
224.933.020
|
224.933.020
|
0
|
24 tháng
|
|
1087
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
56.674.000
|
56.674.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1088
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
12.980.800
|
12.980.800
|
0
|
24 tháng
|
|
1089
|
Tizanidin hydroclorid
|
61.188.750
|
61.188.750
|
0
|
24 tháng
|
|
1090
|
Tobramycin
|
702.543.600
|
702.543.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1091
|
Tobramycin
|
90.578.047
|
90.578.047
|
0
|
24 tháng
|
|
1092
|
Tobramycin
|
211.468.320
|
211.468.320
|
0
|
24 tháng
|
|
1093
|
Tobramycin
|
101.970.000
|
101.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1094
|
Tobramycin
|
1.179.750.625
|
1.179.750.625
|
0
|
24 tháng
|
|
1095
|
Tobramycin
|
606.460.500
|
606.460.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1096
|
Tobramycin + Dexamethason
|
247.492.800
|
247.492.800
|
0
|
24 tháng
|
|
1097
|
Tobramycin + Dexamethason
|
36.650.880
|
36.650.880
|
0
|
24 tháng
|
|
1098
|
Tolperison
|
19.750.500
|
19.750.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1099
|
Tolperison
|
4.733.400
|
4.733.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1100
|
Topiramat
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1101
|
Topiramat
|
88.400.000
|
88.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1102
|
Thiamazol
|
672.300.000
|
672.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1103
|
Thiamazol
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1104
|
Thiamazol
|
421.400.000
|
421.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1105
|
Thiamazol
|
313.950.000
|
313.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1106
|
Thiocolchicosid
|
274.660.000
|
274.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1107
|
Thioridazin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1108
|
Tofisopam
|
488.000.000
|
488.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1109
|
Tramadol
|
101.871.000
|
101.871.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1110
|
Tranexamic acid
|
128.004.160
|
128.004.160
|
0
|
24 tháng
|
|
1111
|
Tranexamic acid
|
145.531.770
|
145.531.770
|
0
|
24 tháng
|
|
1112
|
Tranexamic acid
|
57.873.090
|
57.873.090
|
0
|
24 tháng
|
|
1113
|
Tranexamic acid
|
76.055.600
|
76.055.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1114
|
Tranexamic acid
|
23.408.280
|
23.408.280
|
0
|
24 tháng
|
|
1115
|
Tranexamic acid
|
61.738.600
|
61.738.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1116
|
Tranexamic acid
|
104.263.200
|
104.263.200
|
0
|
24 tháng
|
|
1117
|
Travoprost
|
15.642.600
|
15.642.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1118
|
Triclabendazol
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1119
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
118.788.010
|
118.788.010
|
0
|
24 tháng
|
|
1120
|
Trimebutin maleat
|
8.171.500
|
8.171.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1121
|
Trimebutin maleat
|
12.159.000
|
12.159.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1122
|
Trimetazidin
|
726.516.000
|
726.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1123
|
Trimetazidin
|
262.796.400
|
262.796.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1124
|
Trimetazidin
|
53.290.440
|
53.290.440
|
0
|
24 tháng
|
|
1125
|
Trimetazidin
|
1.041.739.400
|
1.041.739.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1126
|
Trimetazidin
|
579.579.585
|
579.579.585
|
0
|
24 tháng
|
|
1127
|
Trimetazidin
|
224.230.650
|
224.230.650
|
0
|
24 tháng
|
|
1128
|
Trimetazidin
|
307.702.250
|
307.702.250
|
0
|
24 tháng
|
|
1129
|
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
15.322.500
|
15.322.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1130
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
225.120.000
|
225.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1131
|
Ursodeoxycholic acid
|
234.724.000
|
234.724.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1132
|
Valproat natri
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1133
|
Valproat natri
|
1.173.137.170
|
1.173.137.170
|
0
|
24 tháng
|
|
1134
|
Valproat Natri
|
65.396.020
|
65.396.020
|
0
|
24 tháng
|
|
1135
|
Valproat natri
|
716.178.960
|
716.178.960
|
0
|
24 tháng
|
|
1136
|
Valproat natri
|
409.750.000
|
409.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1137
|
Valproat natri
|
2.582.272
|
2.582.272
|
0
|
24 tháng
|
|
1138
|
Valproat natri
|
381.692.080
|
381.692.080
|
0
|
24 tháng
|
|
1139
|
Valproat natri
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1140
|
Valproat natri + Valproic acid
|
427.941.360
|
427.941.360
|
0
|
24 tháng
|
|
1141
|
Valsartan
|
113.497.500
|
113.497.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1142
|
Vancomycin
|
38.157.000
|
38.157.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1143
|
Vancomycin
|
176.700.000
|
176.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1144
|
Vancomycin
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1145
|
Venlafaxin
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1146
|
Venlafaxin
|
44.980.000
|
44.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1147
|
Vildagliptin
|
213.850.000
|
213.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1148
|
Vildagliptin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1149
|
Vinpocetin
|
5.570.880
|
5.570.880
|
0
|
24 tháng
|
|
1150
|
Vinpocetin
|
310.243.500
|
310.243.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1151
|
Vinpocetin
|
5.610.000
|
5.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1152
|
Vinpocetin
|
9.282.000
|
9.282.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1153
|
Vinpocetin
|
484.000
|
484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1154
|
Vitamin A
|
197.212.275
|
197.212.275
|
0
|
24 tháng
|
|
1155
|
Vitamin B1
|
10.440.990
|
10.440.990
|
0
|
24 tháng
|
|
1156
|
Vitamin B1
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1157
|
Vitamin B1
|
194.858.568
|
194.858.568
|
0
|
24 tháng
|
|
1158
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.260.109.431
|
1.260.109.431
|
0
|
24 tháng
|
|
1159
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4.415.460.000
|
4.415.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1160
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2.176.098.600
|
2.176.098.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1161
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
587.088.000
|
587.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1162
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
322.350.000
|
322.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1163
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1164
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
497.023.730
|
497.023.730
|
0
|
24 tháng
|
|
1165
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
693.840.000
|
693.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1166
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
345.065.235
|
345.065.235
|
0
|
24 tháng
|
|
1167
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin,Hydroxo cobalamin)
|
94.411.200
|
94.411.200
|
0
|
24 tháng
|
|
1168
|
Vitamin B6
|
47.838.500
|
47.838.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1169
|
Vitamin B6
|
35.780.272
|
35.780.272
|
0
|
24 tháng
|
|
1170
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
1.690.979.400
|
1.690.979.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1171
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
672.608.286
|
672.608.286
|
0
|
24 tháng
|
|
1172
|
Vitamin C
|
1.473.520.300
|
1.473.520.300
|
0
|
24 tháng
|
|
1173
|
Vitamin C
|
419.662.404
|
419.662.404
|
0
|
24 tháng
|
|
1174
|
Vitamin C
|
578.418.120
|
578.418.120
|
0
|
24 tháng
|
|
1175
|
Vitamin D3
|
139.308.750
|
139.308.750
|
0
|
24 tháng
|
|
1176
|
Vitamin D3
|
70.850.000
|
70.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1177
|
Vitamin E
|
173.793.600
|
173.793.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1178
|
Vitamin PP
|
38.414.400
|
38.414.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1179
|
Xylometazolin
|
130.472.000
|
130.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1180
|
Xylometazolin
|
11.242.400
|
11.242.400
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu một người đàn ông chìa tay ra cho tôi. Nếu ngón tay của anh ấy ấm áp. Thì việc anh là ai thực ra đối với tôi đã không còn quan trọng nữa. "
An Ni Bảo Bối
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.