Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl cystein
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
3.100.000.000
|
3.100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2.887.500.000
|
2.887.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
4.250.000.000
|
4.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
6.200.000.000
|
6.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Acid amin*
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Acid amin*
|
212.997.000
|
212.997.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Acid amin*
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Acid amin*
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Acid amin*
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Acid amin*
|
62.350.000
|
62.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Acid amin*
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Acid amin*
|
63.995.000
|
63.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Acid thioctic
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Acid thioctic
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Acid tranexamic
|
56.440.000
|
56.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Acid tranexamic
|
3.144.000
|
3.144.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Adenosin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Adrenalin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Aescinat Natri
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Allopurinol
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Alpha chymotrypsin
|
8.778.000
|
8.778.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Ambroxol hydrochloride
|
30.450.000
|
30.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Amikacin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.234.040.000
|
1.234.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Ampicilin + Sulbactam
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Ampicilin + Sulbactam
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Ampicilin + Sulbactam
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Ampicilin + Sulbactam
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Anidulafungin
|
3.830.400.000
|
3.830.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Apixaban
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Atropin sulfat
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin
|
24.950.000
|
24.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Calci clorid
|
2.170.000
|
2.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Calcium polystyrene sulfonate
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) 67 mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) 101 mg; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) 68 mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) 86 mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) 59 mg; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg) 105mg; L-Threonine 53 mg; L-Tryptophan 23 mg; L-Histidine 38 mg; L-Tyrosine 30 mg. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg; Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Cefamandol
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Cefamandol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Cefamandol
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Cefazolin
|
183.500.000
|
183.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Cefdinir
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Cefdinir
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Cefdinir
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Cefdinir
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Cefditoren
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Cefditoren
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Cefditoren
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Cefmetazol
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Cefoperazon
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Cefoperazon
|
672.750.000
|
672.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cefoperazon
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.850.000.000
|
1.850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Cefotaxim
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Cefotiam
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Cefotiam
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Cefotiam
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Cefoxitin
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cefoxitin
|
498.750.000
|
498.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Cefpirom
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Cefpirom
|
1.249.920.000
|
1.249.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Cefpirom
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Cefprozil
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cefprozil
|
26.900.000
|
26.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg
|
596.000.000
|
596.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Ceftazidime + Avibactam
|
2.772.000.000
|
2.772.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Ceftizoxim
|
322.500.000
|
322.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Ceftizoxim
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Citicolin
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Cloxacilin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Cloxacilin
|
849.000.000
|
849.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Colistimethate natri
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Colistimethate natri
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Colistimethate natri
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Colistimethate natri
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Colistimethat natri
|
699.000.000
|
699.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Colistin
|
1.275.750.000
|
1.275.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Daptomycin
|
339.800.000
|
339.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Desloratadin
|
31.240.000
|
31.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dexamethason phosphat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Dexmedetomidin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Diacerein
|
77.000
|
77.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Diazepam
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Diazepam
|
22.365.000
|
22.365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Diazepam
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Digoxin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Diosmectit
|
18.765.000
|
18.765.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
D-Mannitol
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Doripenem
|
794.000.000
|
794.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Doripenem monohydrat
|
684.800.000
|
684.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Doripenem
|
1.836.000.000
|
1.836.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Doripenem
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Dung dịch lọc máu liên tục
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Dung dịch lọc máu liên tục
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Ephedrin
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Ephedrin
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Etamsylat
|
3.930.000
|
3.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Famotidin
|
111.800.000
|
111.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Fentanyl
|
341.250.000
|
341.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Fentanyl
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Fentanyl
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Fentanyl
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Fluconazol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Fluconazol
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Fosfomycin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Fosfomycin*
|
71.600.000
|
71.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Furosemid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Gabapentin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Glucosamin
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Glucose
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Glucose
|
157.200.000
|
157.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Glucose
|
18.700.000
|
18.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Glutathion
|
468.500.000
|
468.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Glutathion
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Glutathione
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Glycerol + chamomile fluid extract + mallow fluid extract
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Granisetron
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Human albumin
|
2.948.715.000
|
2.948.715.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Human albumin
|
4.350.000.000
|
4.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Human albumin
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Imipenem + Cilastatin + Relebactam
|
1.150.463.400
|
1.150.463.400
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Immunoglobulin
|
2.875.000.000
|
2.875.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Insulin Human
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Insulin Human (rDNA)
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
2.220.750.000
|
2.220.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Kali chloride
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Kali clorid
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Kali clorid
|
8.050.000
|
8.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Ketamin
|
261.440.000
|
261.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Ketoprofen
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Lactobacillus acidophilus
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Levofloxacin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Levofloxacin
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Lidocain
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Lidocain
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Lidocain hydroclodrid
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Linezolid
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Linezolid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Linezolid
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
L-ornithin - L-aspartat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
L-ornithin L-aspartat
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
L-ornithin L-aspartat
|
329.175.000
|
329.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Mafenid acetat
|
3.690.000.000
|
3.690.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Menadion Natri bisulfit
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Methyl prednisolon
|
109.935.000
|
109.935.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Metoclopramid HCl
|
14.040.000
|
14.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Micafungin natri
|
119.437.500
|
119.437.500
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Midazolam
|
922.500.000
|
922.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Morphin
|
34.965.000
|
34.965.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
N-Acetylcystein
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
N-acetylcystein
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
N-acetylcystein
|
37.980.000
|
37.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Naloxon hydroclorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Natri aescinat
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Natri aescinat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Natri Bicarbonate
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Natri bicarbonate
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Natri clorid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Natri clorid
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Natri clorid
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Natri clorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Natri clorid
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Natri clorid
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Natri clorid
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Natri clorid
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Natri clorid
|
277.600.000
|
277.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Natri clorid
|
71.382.000
|
71.382.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Nefopam hydroclorid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Neostigmin metylsulfat
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Neostigmin metylsulfat
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Neostigmin metylsulfat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Netilmicin sulfat
|
919.800.000
|
919.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Nicardipin hydrochlorid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Nor- adrenalin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Nor- adrenalin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Nor- adrenalin
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Nước oxy già
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Nước oxy già
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Ofloxacin
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Ofloxacin
|
312.500.000
|
312.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Ofloxacin
|
444.450.000
|
444.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Ofloxacin
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Oxacilin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Palonosetron
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Pantoprazol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Paracetamol
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Paracetamol
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Paracetamol
|
4.516.000
|
4.516.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Paracetamol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Paracetamol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Paracetamol
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Pethidine hydroclorid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Phenobarbital
|
372.000
|
372.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Phenylephrin
|
38.900.000
|
38.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Phytomenadion
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Piperacilin + tazobactam
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Piperacillin
|
998.000.000
|
998.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Povidon iodin
|
56.508.000
|
56.508.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Povidon iodin
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Povidon iodin
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Povidon iodin
|
597.450.000
|
597.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Povidon iodin
|
8.352.000.000
|
8.352.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Promethazin hydroclorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Propofol
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Recombinant Human Erythropoietin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
282.620.000
|
282.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Ringer acetat
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Ringer lactat
|
332.000.000
|
332.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Ringer lactat
|
119.910.000
|
119.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Ringer lactat
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Rocuronium bromide
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Saccharomyces boulardii
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Saccharomyces boulardii
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Salbutamol
|
10.175.800
|
10.175.800
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Salbutamol
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Sắt III Hydroxide Polymaltose complex
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Selen (dưới dạng selenit natri)
|
8.347.500
|
8.347.500
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Silver sulfadiazin + Cerium nitrat
|
2.090.000.000
|
2.090.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Silymarin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Silymarin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Sulfadiazin bạc
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Sulfadiazin bạc
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Sultamicilin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Sultamicilin
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Teicoplanin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Terbutalin sulfat
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
2.475.000.000
|
2.475.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Tigecyclin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Tobramycin
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Tobramycin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Tobramycin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Trolamin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Valproat natri
|
12.395.000
|
12.395.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Vancomycin
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Vasopressin
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin HCL + Calci glycerophosphat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Voriconazol
|
752.000.000
|
752.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Voriconazol*
|
393.800.000
|
393.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Voriconazol*
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh Viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác như sau:
- Có quan hệ với 334 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,53 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 72,36%, Xây lắp 12,20%, Tư vấn 2,44%, Phi tư vấn 13,00%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 967.599.823.244 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 570.254.358.392 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 41,07%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thật ra thì sự tin tưởng và hạnh phúc cơ bản không cần phải thề thốt. Không xa không rời cho đến giờ chẳng qua chỉ là một lời dối trá. "
Tân Di Ổ
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh Viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh Viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.