Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn lập E-HSMT | 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | Công ty CP Tư vấn đầu tư xây dựng Thịnh Phát An | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 92/15 Tân Chánh Hiệp 34, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn đánh giá E-HSDT | 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| 4 | Công ty CP Tư vấn đầu tư xây dựng Thịnh Phát An | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 92/15 Tân Chánh Hiệp 34, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 5 | trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Kính gửi Quý Công ty! Theo thông tin HSMT gói thầu Mua sắm thuốc năm 2024 của Bệnh Viện Tai Mũi Họng – IB2400544383 có thông tin chủ đầu tư và bên mời thầu khác nhau. Vậy, khi làm bảo lãnh dự thầu thông tin Bên thụ hưởng nhà thầu sẽ để thông tin nào là đúng? Kính mong quý Công ty làm rõ để nhà thầu thực hiện đúng theo yêu cầu. Trân trọng cảm ơn! | Xem chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ thông tin mẫu số 17 thuộc chương V E-HSMT | Xem chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự | xem chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
62.450.000
|
62.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Aciclovir
|
1.824.000
|
1.824.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Acid amin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Acid amin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
202.309.000
|
202.309.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Acid Boric
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Acid lactic + Lactoserum atomisat
|
44.891.200
|
44.891.200
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Adenosin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Adenosin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Aescin
|
26.200.000
|
26.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Alimemazin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Alpha chymotrypsin
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Alpha chymotrypsin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Alpha chymotrypsin
|
3.395.000
|
3.395.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Alpha chymotrypsin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Aluminum phosphat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Ambroxol hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Ambroxol hydroclorid
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Amikacin
|
31.700.000
|
31.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Amikacin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Aminophylin
|
875.000
|
875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Aminophylin
|
525.000
|
525.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Amlodipin
|
158.000
|
158.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Amlodipin
|
780.000
|
780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
6.354.000
|
6.354.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.042.000
|
1.042.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
22.020.000
|
22.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
3.384.000.000
|
3.384.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.554.000.000
|
1.554.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
149.625.000
|
149.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Ampicilin + Sulbactam
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Atracurium besylat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Atracurium besylat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Atracurium besylat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Atropin sulfat
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Beclometason dipropionat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Beta-glycyrrhetinic acid + Dequalinium clorid + Tyrothricin + Hydrocortison acetat + Lidocain hydroclorid
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Betahistin
|
39.720.000
|
39.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Betahistin
|
6.540.000
|
6.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Betahistin
|
3.560.000
|
3.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Bilastin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Bilastin
|
36.435.000
|
36.435.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Bilastin
|
30.715.000
|
30.715.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Bromhexin hydroclorid
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Budesonid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Calci clorid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Calci gluconat
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Carbocistein
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Cefazolin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Cefazolin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Cefdinir
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Cefdinir
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Cefdinir
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Cefoxitin
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Cefpodoxim
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Cefpodoxim
|
650.000
|
650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Cefprozil
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Ceftazidim
|
104.260.000
|
104.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Ceftazidim
|
20.370.000
|
20.370.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Ceftibuten
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Cefuroxim
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Cetirizin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Cetirizin
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Cetirizin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Chlorhexidin digluconat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Chlorpheniramin maleat
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Cinnarizin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Cinnarizin
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Ciprofloxacin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Ciprofloxacin
|
20.270.000
|
20.270.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Ciprofloxacin
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Ciprofloxacin
|
327.000.000
|
327.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Clarithromycin
|
41.256.000
|
41.256.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Cloxacilin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Cloxacilin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Codein + Terpin hydrat
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Colistin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Desfluran
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Desloratadin
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Desloratadin
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Desloratadin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Desloratadin
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Dexamethason
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Dexamethason
|
78.000
|
78.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Dextromethorphan HBr
|
3.320.000
|
3.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Diazepam
|
176.000
|
176.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Diazepam
|
105.000
|
105.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Diazepam
|
600.000
|
600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Digoxin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Diosmectit
|
1.224.600
|
1.224.600
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
1.512.000
|
1.512.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Domperidon
|
790.400
|
790.400
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Drotaverin clohydrat
|
240.000
|
240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Drotaverin clohydrat
|
113.400
|
113.400
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Ebastin
|
15.250.000
|
15.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Ebastin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Ebastin
|
22.250.000
|
22.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Ebastin
|
11.980.000
|
11.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Ephedrin hydroclorid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Esomeprazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Esomeprazol
|
3.890.000
|
3.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Ethamsylat
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Ethamsylat
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Ethamsylat
|
31.440.000
|
31.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Ethamsylat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Etodolac
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Etomidat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Fentanyl
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Fentanyl
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Fexofenadin hydroclorid
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Fexofenadin hydroclorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Fexofenadin hydroclorid
|
50.550.000
|
50.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Fexofenadin hydroclorid
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Fexofenadin hydroclorid
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Fexofenadin hydroclorid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Fexofenadin hydroclorid
|
81.500.000
|
81.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Fexofenadin hydroclorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Flunarizin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Flunarizin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Flunarizin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Fluticason propionat
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Fluticason propionat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Fosfomycin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Fosfomycin
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Fosfomycin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Fosfomycin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Ginkgo biloba
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Glucose
|
13.300.000
|
13.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Glucose
|
4.359.600
|
4.359.600
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Glucose
|
3.181.500
|
3.181.500
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Glucose
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Glucose
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.606.000
|
1.606.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Granisetron
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Granisetron
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
17.425.800
|
17.425.800
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Ibuprofen
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Ibuprofen
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Insulin người trộn (70/30)
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Itraconazol
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Kali clorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Kali clorid
|
588.000
|
588.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Kali clorid
|
462.000
|
462.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Lactobacillus acidophilus
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Lactobacillus acidophilus
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Levocetirizin
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Levocetirizin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Levofloxacin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Lidocain
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Lidocain
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
23.226.000
|
23.226.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Linezolid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Linezolid
|
19.236.000
|
19.236.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Linezolid
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Linezolid
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Linezolid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Magnesi sulfat
|
290.000
|
290.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Magnesi sulfat
|
370.000
|
370.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Manitol
|
1.775.000
|
1.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Manitol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Meloxicam
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Metoclopramid
|
5.680.000
|
5.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Metoclopramid
|
571.200
|
571.200
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Midazolam
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Midazolam
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Midazolam
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Mometason furoat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Mometason furoat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Mometason furoat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
700.000
|
700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Moxifloxacin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
N-acetylcystein
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
N-acetylcystein
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
N-acetylcystein
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
N-acetylcystein
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
N-acetylcystein
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
N-acetylcystein
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Naloxon hydroclorid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Naloxon hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Naphazolin
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Naphazolin
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Naphazolin
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Natri clorid
|
819.900
|
819.900
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Natri clorid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Natri clorid
|
498.750.000
|
498.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Natri clorid
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Natri clorid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Natri clorid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Natri clorid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Natri clorid
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Natri clorid
|
1.392.000.000
|
1.392.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
210.000
|
210.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Natri tetraborat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Nefopam hydroclorid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Nefopam hydroclorid
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Neostigmin metylsulfat
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Neostigmin metylsulfat
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Neostigmin metylsulfat
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Nhũ dịch lipid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Nhũ dịch lipid
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Nicardipin hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Nicardipin hydroclorid
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Nước cất pha tiêm
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Nước cất pha tiêm
|
134.250.000
|
134.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Nước oxy già
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Omeprazol
|
358.000
|
358.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Oxacilin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Oxacilin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.936.000
|
1.936.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
357.000
|
357.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
950.000
|
950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
330.000
|
330.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
14.155.000
|
14.155.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
450.500.000
|
450.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
18.795.000
|
18.795.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
3.390.000
|
3.390.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Phenazon + Lidocain hydroclorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Phenylephrin
|
38.900.000
|
38.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
412.500
|
412.500
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Piperacillin + Tazobactam
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Piperacillin + Tazobactam
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Piracetam
|
80.280.000
|
80.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Piracetam
|
649.320.000
|
649.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Povidon Iodin
|
11.301.600
|
11.301.600
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Povidon Iodin
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Prednisolon
|
42.340.000
|
42.340.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Promethazin hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Propofol
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Propofol
|
50.700.000
|
50.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Propofol
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Propranolol hydroclorid
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Rifampicin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Rifamycin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Ringer lactat
|
204.800.000
|
204.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Ringer lactat
|
779.415.000
|
779.415.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Ringer lactat + Glucose
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Rocuronium bromid
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Rocuronium bromid
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Rocuronium bromid
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Rocuronium bromid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Rupatadin
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Rupatadin
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Rupatadin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
5.698.000
|
5.698.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Sevofluran
|
465.600.000
|
465.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Spiramycin
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Spiramycin
|
3.540.000
|
3.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Spiramycin + Metronidazol
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Sufentanil
|
769.986.000
|
769.986.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Sugammadex
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Sultamicillin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Sultamicillin
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Suxamethonium clorid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Telmisartan
|
125.500
|
125.500
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Theophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Tinh dầu tràm + Bạc hà
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Tranexamic acid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Tranexamic acid
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Tranexamic acid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Tranexamic acid
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Triamcinolon acetonid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Vancomycin
|
283.449.000
|
283.449.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Vancomycin
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Vancomycin
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Vecuronium bromid
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Vitamin A + D
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Vitamin C
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Vitamin C
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Vitamin PP
|
4.340.000
|
4.340.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Xylometazolin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tôi không biết mình đang làm gì, và việc không biết đem lại điều thú vị. "
Philip Glass
Sự kiện trong nước: Trong cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ 2 trên miền Bắc nước ta từ 16-4-1972 đến 29-12-1972, đế quốc Mỹ đã huy động đến mức cao nhất từ trước đến nay lực lượng hải quân, không quân kể cả không quân chiến lược gồm các loại máy bay hiện đại nhất lúc đó đánh phá ác liệt Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương khác. Quân và dân miền Bắc đã kiên quyết giáng trả thích đáng, đập tan âm mưu của Mỹ. Ngày 15-1-1973 Tổng thống Mỹ Ních xơn phải tuyên bố chấm dứt toàn bộ việc ném bom, bắn phá, thả mìn miền Bắc nước ta.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.