Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | 1. Tại Khoản 9, Điều 1 Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025: Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 9 như sau “b) Nhà thầu có hành vi vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật này hoặc vi phạm pháp luật về đấu thầu dẫn đến phải hủy thầu” (bỏ "theo quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 17 của Luật Đấu thầu". Tuy nhiên trong Khoản 2 - Mẫu số 04. Bảo lãnh dự thầu của E-HSMT vẫn có cụm từ này. => Vậy Nhà thầu phát hành Bảo lãnh dự thầu theo Mẫu số 04 trong E-HSMT có hợp lệ không hay cần phải điều chỉnh nội dung. Nếu điều chỉnh theo nội dung Luật số 90/2025/QH15 kính nhờ Công ty đính kèm lại file mẫu Bảo lãnh đã điều chỉnh để Nhà thầu có căn cứ phát hành BLDT cho hợp lệ. 2. Tại Chương VII, Thông tư 40/2025/TT-BYT ngày 25/10//2025, Điều kiện cụ thể của hợp đồng quy định về thời gian thanh toán Vì vậy, Nhà thầu sẽ điều chỉnh: Thời hạn thanh toán trong vòng không quá 90 ngày nhất định kể từ khi Nhà thầu xuất trình đầy đủ các chứng từ theo đúng quy định của pháp luật Rất mong được sự phản hồi sớm từ Chủ đầu tư để nhà thầu kịp thời gian hoàn thiện hồ sơ | Theo văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Làm rõ thời hạn thanh toán | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Làm rõ thời hạn thanh toán (ĐKC 15.1) | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Thời hạn thanh toán | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Kính gửi Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Sóc Trăng, Sau khi nghiên cứu E-HSDT của Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (572 mặt hàng), chúng tôi nhận thấy Bản cam kết về điều kiện giao hàng chưa được đính kèm trong hồ sơ. Kính đề nghị Quý Bệnh viện bổ sung để chúng tôi hoàn thiện hồ sơ. Trân trọng cảm ơn Quý Bệnh viện. | Quý nhà thầu cam kết về điều kiện giao hàng theo yêu cầu của Chương V - E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | LÀM RÕ VỀ BLDT DƯỚI 50 TRIỆU | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Thời hạn thanh toán | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Thời hạn thanh toán | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ Tên Chủ đầu tư | Theo nội dung văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
59.340.000
|
59.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
88.389.000
|
88.389.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetazolamid
|
28.336.000
|
28.336.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
41.876.100
|
41.876.100
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
434.000.000
|
434.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
35.880.000
|
35.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
195.776.000
|
195.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
632.500.000
|
632.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
38.847.000
|
38.847.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
5.675.250
|
5.675.250
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
289.196.250
|
289.196.250
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid amin*
|
869.400.000
|
869.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid amin*
|
106.250.000
|
106.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid amin*
|
107.120.000
|
107.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid amin*
|
520.950.000
|
520.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid amin*
|
479.550.000
|
479.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Adenosin triphosphat
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Adenosin triphosphat
|
391.000.000
|
391.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Aescin
|
202.860.000
|
202.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Aescin
|
195.500.000
|
195.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Albumin
|
7.280.000.000
|
7.280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Albumin
|
3.357.874.000
|
3.357.874.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Alfuzosin
|
683.100.000
|
683.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Alfuzosin
|
1.776.039.300
|
1.776.039.300
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Alfuzosin
|
322.640.100
|
322.640.100
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Allopurinol
|
24.840.000
|
24.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Alpha chymotrypsin
|
1.092.500
|
1.092.500
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Alteplase
|
16.439.940.000
|
16.439.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Aluminum phosphat
|
1.273.740.000
|
1.273.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Ambroxol
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Amiodaron hydroclorid
|
241.886.400
|
241.886.400
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Amitriptylin hydroclorid
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amlodipin
|
287.040.000
|
287.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amlodipin
|
159.850.000
|
159.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amlodipin
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amlodipin
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amlodipin + atorvastatin
|
679.362.500
|
679.362.500
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.397.250.000
|
1.397.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amlodipin + indapamid
|
114.701.000
|
114.701.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amlodipin + indapamid
|
395.469.100
|
395.469.100
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
|
98.405.500
|
98.405.500
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amlodipin + lisinopril
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Amlodipin + lisinopril
|
841.800.000
|
841.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Amlodipin + losartan
|
3.139.500.000
|
3.139.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Amlodipin + losartan
|
497.490.000
|
497.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Amlodipin + valsartan
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Amlodipin + Valsartan
|
326.700.000
|
326.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Amlodipin + valsartan
|
63.480.000
|
63.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Amlodipin + valsartan
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
48.888.900
|
48.888.900
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Amoxicilin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
378.810.000
|
378.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
307.626.000
|
307.626.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
196.353.300
|
196.353.300
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
364.320.000
|
364.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
324.300.000
|
324.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
68.827.500
|
68.827.500
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Ampicilin + sulbactam
|
271.400.000
|
271.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.277.000.000
|
2.277.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Atorvastatin
|
714.725.000
|
714.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Atracurium besylat
|
275.310.000
|
275.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Atracurium besylat
|
105.800.000
|
105.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Atropin sulfat
|
20.240.000
|
20.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Atropin sulfat
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Bacillus clausii
|
379.927.800
|
379.927.800
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Baclofen
|
54.855.000
|
54.855.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Bambuterol
|
43.216.000
|
43.216.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Beclometason (dipropionat)
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Betahistin
|
66.412.500
|
66.412.500
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Betahistin
|
40.940.000
|
40.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Betahistin
|
83.950.000
|
83.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Betahistin
|
56.350.000
|
56.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Betamethason
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Bevacizumab
|
161.706.958
|
161.706.958
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Bicalutamid
|
307.880.000
|
307.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Bimatoprost
|
34.786.902
|
34.786.902
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Bimatoprost + Timolol
|
29.438.850
|
29.438.850
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Bismuth
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Bisoprolol
|
100.188.000
|
100.188.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Bisoprolol
|
292.376.000
|
292.376.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Bisoprolol
|
224.250.000
|
224.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Bisoprolol
|
35.397.000
|
35.397.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
149.040.000
|
149.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Botulinum toxin
|
1.104.216.200
|
1.104.216.200
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Botulinum toxin
|
1.524.421.600
|
1.524.421.600
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Brinzolamid
|
13.420.500
|
13.420.500
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Brinzolamid + timolol
|
35.742.000
|
35.742.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Budesonid
|
1.031.108.400
|
1.031.108.400
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Budesonid
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Budesonid + formoterol
|
251.850.000
|
251.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Budesonid + formoterol
|
1.547.210.000
|
1.547.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Bupivacain hydroclorid
|
224.250.000
|
224.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
80.960.000
|
80.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
317.400.000
|
317.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.276.500.000
|
1.276.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Calci clorid
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Calci gluconat
|
335.800.000
|
335.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
|
341.515.500
|
341.515.500
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
|
966.000.000
|
966.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Capecitabin
|
638.250.000
|
638.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Capsaicin
|
821.872.800
|
821.872.800
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Carbamazepin
|
22.411.200
|
22.411.200
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Carvedilol
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Caspofungin*
|
1.526.621.250
|
1.526.621.250
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Cefaclor
|
17.940.000
|
17.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cefalothin
|
4.312.500.000
|
4.312.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cefamandol
|
2.145.453.800
|
2.145.453.800
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefamandol
|
2.378.200.000
|
2.378.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cefamandol
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cefdinir
|
98.532.000
|
98.532.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Cefixim
|
637.560.000
|
637.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Cefixim
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cefmetazol
|
5.721.250.000
|
5.721.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Cefmetazol
|
5.447.550.000
|
5.447.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Cefoperazon
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Cefoperazon + sulbactam
|
5.520.000.000
|
5.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Cefoperazon + sulbactam
|
688.390.000
|
688.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Cefoperazon + sulbactam
|
5.382.000.000
|
5.382.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4.140.000.000
|
4.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Cefotaxim
|
296.589.600
|
296.589.600
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Cefotiam
|
4.312.500.000
|
4.312.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Cefoxitin
|
3.201.600.000
|
3.201.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Cefpodoxim
|
197.800.000
|
197.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Ceftazidim
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Ceftazidim
|
321.195.000
|
321.195.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Ceftizoxim
|
632.500.000
|
632.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Ceftizoxim
|
2.645.000.000
|
2.645.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Ceftriaxon
|
363.285.000
|
363.285.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Ceftriaxon
|
983.250.000
|
983.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Ceftriaxon
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Cefuroxim
|
22.721.200
|
22.721.200
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Cefuroxim
|
1.689.120.000
|
1.689.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Cefuroxim
|
2.250.780
|
2.250.780
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Celecoxib
|
21.735.000
|
21.735.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Choline alfoscerat
|
1.593.900.000
|
1.593.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Cilnidipin
|
25.616.000
|
25.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Cilostazol
|
9.430.000
|
9.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Cinnarizin
|
28.405.000
|
28.405.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Ciprofloxacin
|
498.318.000
|
498.318.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Ciprofloxacin
|
6.072.000.000
|
6.072.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Cisplatin
|
8.049.195
|
8.049.195
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Cisplatin
|
28.896.000
|
28.896.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Citalopram
|
113.850.000
|
113.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Citicolin
|
1.754.900.000
|
1.754.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Clopidogrel
|
511.704.000
|
511.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Clopidogrel
|
793.500.000
|
793.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Cloramphenicol
|
1.265.000
|
1.265.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Clorpromazin
|
20.010.000
|
20.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Clorpromazin
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Cloxacilin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Colchicin
|
43.700.000
|
43.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Colchicin
|
13.090.000
|
13.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Colistin*
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Colistin*
|
869.400.000
|
869.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Colistin*
|
1.975.470.000
|
1.975.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Cyclophosphamid
|
61.285.800
|
61.285.800
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Cyclosporin
|
3.864.000
|
3.864.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
20.194.000
|
20.194.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Dabigatran
|
494.500.000
|
494.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Dabigatran
|
522.673.600
|
522.673.600
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Dapagliflozin
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Dapagliflozin
|
320.735.000
|
320.735.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Dapagliflozin
|
1.485.800.000
|
1.485.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Dapagliflozin
|
655.500.000
|
655.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Deferipron
|
24.536.400
|
24.536.400
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Desfluran
|
372.600.000
|
372.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Dexamethason
|
55.612.620
|
55.612.620
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Dexamethason
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Dexibuprofen
|
158.700.000
|
158.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Diazepam
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Diazepam
|
46.368.000
|
46.368.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Diazepam
|
6.037.500
|
6.037.500
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Diazepam
|
20.642.500
|
20.642.500
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Digoxin
|
21.114.000
|
21.114.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Digoxin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Diltiazem
|
40.185.600
|
40.185.600
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Dioctahedral smectit
|
194.350.000
|
194.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Diosmectit
|
50.232.000
|
50.232.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Diosmin
|
821.100.000
|
821.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Diosmin
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Diosmin + hesperidin
|
1.371.720.000
|
1.371.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Diosmin + hesperidin
|
1.894.813.600
|
1.894.813.600
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Diphenhydramin
|
12.323.400
|
12.323.400
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Dobutamin
|
367.080.000
|
367.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Docusate natri
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Domperidon
|
96.301.000
|
96.301.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Domperidon
|
43.642.500
|
43.642.500
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Donepezil
|
60.950.000
|
60.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Dopamin hydroclorid
|
10.810.000
|
10.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Doxazosin
|
20.769.000
|
20.769.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Doxorubicin
|
13.274.680
|
13.274.680
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Doxorubicin
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Doxorubicin
|
87.547.200
|
87.547.200
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Drotaverin clohydrat
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Drotaverin clohydrat
|
2.318.400
|
2.318.400
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
3.151.000.000
|
3.151.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
8.050.000.000
|
8.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Dutasterid
|
1.524.900.000
|
1.524.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Dutasterid
|
2.076.900.000
|
2.076.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Dutasterid
|
257.129.300
|
257.129.300
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Empagliflozin
|
159.390.000
|
159.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Empagliflozin
|
109.250.000
|
109.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Empagliflozin
|
795.984.000
|
795.984.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Empagliflozin
|
395.341.700
|
395.341.700
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Enoxaparin (natri)
|
945.300.000
|
945.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Enoxaparin (natri)
|
579.600.000
|
579.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Enoxaparin (natri)
|
1.879.100.000
|
1.879.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Entecavir
|
6.426.000
|
6.426.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Ephedrin
|
132.825.000
|
132.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Ephedrin
|
119.542.500
|
119.542.500
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Eprazinon
|
235.404.000
|
235.404.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Eprazinon
|
218.500.000
|
218.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Erythropoietin
|
3.105.000.000
|
3.105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Erythropoietin
|
13.972.500.000
|
13.972.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Erythropoietin
|
667.000.000
|
667.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Esomeprazol
|
199.640.000
|
199.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Esomeprazol
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Esomeprazol
|
467.544.000
|
467.544.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Etamsylat
|
156.400.000
|
156.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Etodolac
|
550.620.000
|
550.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Ezetimibe
|
87.400.000
|
87.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Ezetimibe
|
94.300.000
|
94.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Famotidin
|
3.496.000.000
|
3.496.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Felodipin + metoprolol tartrat
|
17.010.800
|
17.010.800
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Fenofibrat
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Fenofibrat
|
33.350.000
|
33.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Fenofibrat
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Fenofibrat
|
360.304.200
|
360.304.200
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Fenoterol + ipratropium
|
456.514.350
|
456.514.350
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Fentanyl
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Fentanyl
|
2.208.000.000
|
2.208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Fexofenadin
|
100.602.000
|
100.602.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Fexofenadin
|
49.749.000
|
49.749.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Filgrastim
|
16.361.855
|
16.361.855
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Filgrastim
|
64.175.405
|
64.175.405
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Flunarizin
|
4.698.900
|
4.698.900
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Fluorometholon
|
155.390.760
|
155.390.760
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Fluoxetin
|
4.347.000
|
4.347.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Fluticason furoat
|
282.900.000
|
282.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Fosfomycin*
|
3.818.000.000
|
3.818.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Furosemid
|
49.910.000
|
49.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Fusidic acid
|
8.138.550
|
8.138.550
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Gabapentin
|
235.750.000
|
235.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Gabapentin
|
247.296.000
|
247.296.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Gadobutrol
|
125.580.000
|
125.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Gadoteric acid
|
131.560.000
|
131.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Galantamin
|
983.250.000
|
983.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Gemcitabin
|
13.225.000
|
13.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Gemcitabin
|
18.319.500
|
18.319.500
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Gemcitabin
|
36.799.770
|
36.799.770
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Gemcitabin
|
294.398.160
|
294.398.160
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Ginkgo biloba
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Ginkgo biloba
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Glibenclamid + metformin
|
303.600.000
|
303.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Gliclazid
|
29.348.000
|
29.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Gliclazid
|
588.800.000
|
588.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Glimepirid
|
66.240.000
|
66.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Glimepirid
|
18.975.000
|
18.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Glimepirid + metformin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Glucosamin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Glucose
|
619.344.000
|
619.344.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Glucose
|
176.232.000
|
176.232.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Glucose
|
1.178.750.000
|
1.178.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
724.500.000
|
724.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Haloperidol
|
22.770.000
|
22.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Haloperidol
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
|
349.839.660
|
349.839.660
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
|
583.066.100
|
583.066.100
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
721.436.400
|
721.436.400
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Hydrocortison
|
206.958.600
|
206.958.600
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Hydroxy cloroquin
|
72.128.000
|
72.128.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
37.720.000
|
37.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Ibuprofen
|
119.600.000
|
119.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Imipenem + cilastatin*
|
4.549.400.000
|
4.549.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Indapamid
|
137.172.000
|
137.172.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Indapamid
|
515.200.000
|
515.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Indapamid
|
660.560.000
|
660.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5.060.000.000
|
5.060.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
3.010.930.000
|
3.010.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
1.587.000.000
|
1.587.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
437.000.000
|
437.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.007.400.000
|
1.007.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.771.000.000
|
1.771.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml)
|
324.300.000
|
324.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml)
|
13.915.980.000
|
13.915.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Iodine (tương đương Iobitridol 76,78g/100ml)
|
764.750.000
|
764.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Iodixanol
|
139.466.250
|
139.466.250
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Iodixanol
|
684.652.500
|
684.652.500
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Iohexol
|
116.185.880
|
116.185.880
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Iohexol
|
3.986.452.000
|
3.986.452.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Irbesartan
|
1.027.180.000
|
1.027.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
255.300.000
|
255.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Irinotecan
|
70.725.000
|
70.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Irinotecan
|
63.248.850
|
63.248.850
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
12.684.000
|
12.684.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
547.510.400
|
547.510.400
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
895.620.000
|
895.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Itoprid
|
82.064.000
|
82.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Itraconazol
|
46.368.000
|
46.368.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Ivabradin
|
26.565.000
|
26.565.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Ivabradin
|
10.911.200
|
10.911.200
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Ivabradin
|
47.232.800
|
47.232.800
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Kali clorid
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Kali clorid
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Kali clorid
|
212.520.000
|
212.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Kali clorid
|
333.500.000
|
333.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Kali iodid + natri iodid
|
6.704.040
|
6.704.040
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Kẽm gluconat
|
18.055.000
|
18.055.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Ketamin
|
45.098.400
|
45.098.400
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Ketoprofen
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Ketoprofen
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Ketoprofen
|
11.785.200
|
11.785.200
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Ketorolac
|
885.500.000
|
885.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Ketorolac
|
7.733.175
|
7.733.175
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Lacidipin
|
809.600.000
|
809.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Lansoprazol
|
218.500.000
|
218.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Letrozol
|
45.900.000
|
45.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Levetiracetam
|
33.810.000
|
33.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Levobupivacain
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Levobupivacain
|
12.596.525
|
12.596.525
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Levodopa + carbidopa
|
205.758.000
|
205.758.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Levodopa + carbidopa
|
272.605.200
|
272.605.200
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Levofloxacin
|
33.810.000
|
33.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Levofloxacin
|
6.141.000
|
6.141.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Levofloxacin
|
35.645.400
|
35.645.400
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Levofloxacin
|
568.215.000
|
568.215.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Levofloxacin
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Levofloxacin
|
1.594.986.250
|
1.594.986.250
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Levofloxacin
|
3.565.000.000
|
3.565.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Levothyroxin (muối natri)
|
33.810.000
|
33.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Levothyroxin (muối natri)
|
61.525.000
|
61.525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
178.066.000
|
178.066.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Lidocain hydroclodrid
|
72.358.000
|
72.358.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Lidocain hydroclodrid
|
46.036.800
|
46.036.800
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Lidocain hydroclodrid
|
73.140.000
|
73.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Linezolid*
|
471.500.000
|
471.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Losartan
|
231.495.000
|
231.495.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Losartan
|
277.725.000
|
277.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Losartan
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
18.009.000
|
18.009.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Lovastatin
|
68.586.000
|
68.586.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Lovastatin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Macrogol
|
94.189.600
|
94.189.600
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
407.100.000
|
407.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Magnesi hydroxyd (paste) (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd) + simethicon (nhũ dịch) (tương đương 0,08g simethicon)
|
1.988.000.000
|
1.988.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
224.250.000
|
224.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.328.250.000
|
1.328.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
792.810.000
|
792.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Magnesi sulfat
|
133.400.000
|
133.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Manitol
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Mebendazol
|
1.014.300
|
1.014.300
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Meclophenoxat
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Meloxicam
|
5.313.000
|
5.313.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Meropenem*
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Mesalazin (mesalamin)
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Metformin
|
20.010.000
|
20.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Metformin
|
173.190.000
|
173.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Metformin
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Metformin
|
201.250.000
|
201.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Methocarbamol
|
780.160.000
|
780.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Methyl prednisolon
|
227.700.000
|
227.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Methyl prednisolon
|
848.700.000
|
848.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Metoclopramid
|
16.422.000
|
16.422.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Metoprolol
|
42.724.800
|
42.724.800
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Midazolam
|
1.811.250.000
|
1.811.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Midazolam
|
1.943.500.000
|
1.943.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Milrinon
|
112.700.000
|
112.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Mirtazapin
|
10.672.000
|
10.672.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Morphin
|
246.675.000
|
246.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Morphin hydroclorid
|
287.028.000
|
287.028.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Morphin sulfat
|
32.200.000
|
32.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Morphin sulfat
|
234.593.100
|
234.593.100
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Moxifloxacin
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Moxifloxacin
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Moxifloxacin
|
79.143.000
|
79.143.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
226.600.000
|
226.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Mupirocin
|
80.467.800
|
80.467.800
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
N-acetylcystein
|
182.850.000
|
182.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
N-acetylcystein
|
74.014.000
|
74.014.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Naloxon hydroclorid
|
5.979.540
|
5.979.540
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Naproxen
|
188.600.000
|
188.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Naproxen
|
907.137.000
|
907.137.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Natamycin
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Natri clorid
|
9.310.000
|
9.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Natri clorid
|
78.710.400
|
78.710.400
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Natri clorid
|
4.849.320.000
|
4.849.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Natri clorid
|
810.900.000
|
810.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Natri clorid
|
7.120.386.000
|
7.120.386.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Natri clorid
|
12.799.500
|
12.799.500
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Natri clorid
|
1.637.949.600
|
1.637.949.600
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Natri clorid
|
5.692.500.000
|
5.692.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Natri clorid
|
6.727.500.000
|
6.727.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Natri hyaluronat
|
4.485.000
|
4.485.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
908.040.000
|
908.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.851.500.000
|
1.851.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Nefopam hydroclorid
|
23.761.500
|
23.761.500
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
91.540.000
|
91.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
183.712.500
|
183.712.500
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Nhũ dịch lipid
|
164.220.000
|
164.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Nhũ dịch lipid
|
534.750.000
|
534.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Nhũ dịch lipid
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Nicardipin
|
1.821.600.000
|
1.821.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Nicardipin
|
2.012.500.000
|
2.012.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Nicorandil
|
270.480.000
|
270.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Nifedipin
|
23.115.000
|
23.115.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Nimodipin
|
53.289.600
|
53.289.600
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Nimodipin
|
161.736.000
|
161.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.656.000.000
|
1.656.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
2.946.300.000
|
2.946.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Nước oxy già
|
1.371.720
|
1.371.720
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Octreotid
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Octreotid
|
236.331.900
|
236.331.900
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Ofloxacin
|
8.372.000
|
8.372.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Omeprazol
|
513.038.000
|
513.038.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Omeprazol
|
220.800.000
|
220.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Ondansetron
|
71.484.000
|
71.484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Ondansetron
|
94.300.000
|
94.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Otilonium bromide
|
260.406.000
|
260.406.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Oxacilin
|
7.544.000
|
7.544.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Oxaliplatin
|
1.179.969.000
|
1.179.969.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Paclitaxel
|
676.200.000
|
676.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
33.120.000
|
33.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
316.775.550
|
316.775.550
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.164.420.000
|
5.164.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Paracetamol + Tramadol
|
283.808.000
|
283.808.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Pegfilgrastim
|
1.368.500.000
|
1.368.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Peptid (cerebrolysin concentrate)
|
2.170.360.500
|
2.170.360.500
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Perindopril
|
47.334.000
|
47.334.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Perindopril + indapamid
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) + amlodipin
|
158.794.900
|
158.794.900
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril)
|
1.422.421.200
|
1.422.421.200
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril) + amlodipin
|
227.320.500
|
227.320.500
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril)
|
391.036.800
|
391.036.800
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Pethidin hydroclorid
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Phenylephrin
|
223.675.000
|
223.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Phenytoin
|
108.675.000
|
108.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
34.960.000
|
34.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Pilocarpin
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Piperacilin
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Piperacilin + tazobactam
|
12.878.712.000
|
12.878.712.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Piracetam
|
18.802.500
|
18.802.500
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
92.554.000
|
92.554.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Polystyren
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Pralidoxim
|
92.575.000
|
92.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Pralidoxim
|
93.150.000
|
93.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Pramipexol
|
11.197.550
|
11.197.550
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
15.134.000
|
15.134.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Pregabalin
|
24.122.400
|
24.122.400
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Pregabalin
|
1.575.500.000
|
1.575.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Proparacain hydroclorid
|
9.057.400
|
9.057.400
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Propofol
|
231.840.000
|
231.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Propofol
|
906.400.000
|
906.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Propofol
|
860.706.000
|
860.706.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Propofol
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Propranolol hydroclorid
|
350.658.000
|
350.658.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Pyridostigmin bromid
|
252.966.000
|
252.966.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Quetiapin
|
35.604.800
|
35.604.800
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Ramipril
|
173.075.000
|
173.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Ramipril
|
2.898.000.000
|
2.898.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Repaglinid
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Rifamycin
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Ringer lactat
|
269.220.000
|
269.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Ringer lactat
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Risedronat
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Risedronat
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Risperidon
|
6.762.000
|
6.762.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Rivaroxaban
|
133.400.000
|
133.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Rocuronium bromid
|
1.332.850.000
|
1.332.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Rocuronium bromid
|
682.686.000
|
682.686.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Ropivacain hydroclorid
|
13.041.000
|
13.041.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Rosuvastatin
|
702.420.000
|
702.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Rosuvastatin
|
391.000.000
|
391.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Rosuvastatin
|
605.682.000
|
605.682.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Rotundin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Salbutamol + ipratropium
|
231.840.000
|
231.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Salbutamol + ipratropium
|
103.516.560
|
103.516.560
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Salbutamol sulfat
|
391.000.000
|
391.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Salbutamol sulfat
|
46.920.000
|
46.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
101.545.000
|
101.545.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
919.484.800
|
919.484.800
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
1.407.135.400
|
1.407.135.400
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Sắt fumarat + acid folic
|
101.128.500
|
101.128.500
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Sertralin
|
5.980.000
|
5.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Sevofluran
|
1.784.800.000
|
1.784.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Silymarin
|
853.875.000
|
853.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Sitagliptin
|
15.042.000
|
15.042.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Sitagliptin + metformin
|
60.665.100
|
60.665.100
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Sitagliptin + Metformin
|
38.527.660
|
38.527.660
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
453.550.000
|
453.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
369.495.000
|
369.495.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Sorbitol
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Sorbitol
|
60.950.000
|
60.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Sorbitol
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
593.400.000
|
593.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Sucralfat
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Sufentanil
|
632.488.500
|
632.488.500
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Sugammadex
|
362.250.000
|
362.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Sugammadex
|
208.649.100
|
208.649.100
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
75.670.000
|
75.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Suxamethonium clorid
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Tacrolimus
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Tamoxifen
|
130.709.000
|
130.709.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Teicoplanin*
|
166.372.800
|
166.372.800
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Telmisartan
|
14.020.800
|
14.020.800
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Telmisartan
|
65.596.000
|
65.596.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Telmisartan
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
27.025.000
|
27.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
107.709.000
|
107.709.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Terbutalin
|
139.920.000
|
139.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Terlipressin
|
2.383.584.000
|
2.383.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Tetracain
|
15.180.000
|
15.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Tetracyclin hydroclorid
|
3.836.400
|
3.836.400
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Tetracyclin hydroclorid
|
966.000
|
966.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Thiamazol
|
309.879.000
|
309.879.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Thiamazol
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Thiocolchicosid
|
520.260.000
|
520.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Thiocolchicosid
|
1.103.448.000
|
1.103.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Ticagrelor
|
109.523.700
|
109.523.700
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Tigecyclin*
|
840.650.000
|
840.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Timolol
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Timolol
|
9.706.000
|
9.706.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
40.480.000
|
40.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg
|
84.042.000
|
84.042.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Tobramycin
|
1.426.000.000
|
1.426.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Tobramycin
|
130.550.760
|
130.550.760
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Tobramycin
|
15.795.000
|
15.795.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Tobramycin + dexamethason
|
92.446.200
|
92.446.200
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Tobramycin + dexamethason
|
435.169.200
|
435.169.200
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Topiramat
|
7.130.000
|
7.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Tranexamic acid
|
41.676.000
|
41.676.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Travoprost
|
29.014.500
|
29.014.500
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
54.464.000
|
54.464.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Trimebutin maleat
|
45.988.500
|
45.988.500
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Trimetazidin
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Trimetazidin
|
314.543.400
|
314.543.400
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Triptorelin
|
409.120.000
|
409.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Triptorelin
|
531.300.000
|
531.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
27.675.000
|
27.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Valproat natri
|
409.515.000
|
409.515.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Valproat natri
|
943.000.000
|
943.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Valproat natri
|
22.540.000
|
22.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Valsartan
|
21.114.000
|
21.114.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Vancomycin
|
1.696.250.000
|
1.696.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Vancomycin
|
2.184.609.000
|
2.184.609.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Vildagliptin
|
400.200.000
|
400.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Vildagliptin
|
113.505.000
|
113.505.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Vildagliptin + metformin
|
355.874.400
|
355.874.400
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Vildagliptin + metformin
|
102.014.000
|
102.014.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Vinorelbin
|
306.600.000
|
306.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Vitamin A
|
3.724.000
|
3.724.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Vitamin B1
|
4.427.500
|
4.427.500
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Vitamin B1
|
5.865.000
|
5.865.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
65.205.000
|
65.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Vitamin C
|
16.470.300
|
16.470.300
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Vitamin C
|
3.139.500
|
3.139.500
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Điều gì cũng khó trước khi trở nên dễ dàng. "
Thomas Fuller
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.