Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400584858-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Đóng thầu, Nhận HSDT từ, Mở thầu vào (Xem thay đổi)
- IB2400584858-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ lập hồ sơ mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh | Tư vấn lập E-HSMT | 126 Nguyễn Thiện Thành, khóm 4, phường 5, thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 2 | Tổ Thẩm định Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh | Tư vấn thẩm định E-HSMT | 126 Nguyễn Thiện Thành, khóm 4, phường 5, thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 3 | Tổ Chuyên gia Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh | Tư vấn đánh giá E-HSDT | 126 Nguyễn Thiện Thành, khóm 4, phường 5, thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 4 | Tổ Thẩm định Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | 126 Nguyễn Thiện Thành, khóm 4, phường 5, thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 5 | đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Về việc gia hạn thời điểm đóng thầu | 1. Đối với Bảo lãnh dự thầu, yêu cầu nhà thầu thực hiện theo quy định của E-HSMT, cụ thể tại Khoản 18.2 và 18.3, Mục 18. Bảo đảm dự thầu, Mục 19. Thời điểm đóng thầu, Chương I. Chỉ dẫn nhà thầu; Mục CDNT 18.2, Chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu của E-HSMT. 2. Đối với thắc mắc về các biễu mẫu của E-HSDT, nhà thầu thực hiện theo quy định của E-HSMT, cụ thể tại Mục 20. Nộp, rút và sửa đổi E-HSDT, Chương I. Chỉ dẫn nhà thầu, đảm bảo nội dung E-HSDT phù hợp với E-HSMT đã có quyết định sửa đổi. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| #1: Làm rõ E-HSMT |
|---|
|
Ngày gửi kiến nghị: 13:25 21/01/2025 Nội dung kiến nghị: Ngày 21/01/2025 chúng tôi có nhận được thông báo trên hệ thống về việc thay đổi thời điểm đóng của gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 612 mặt hàng) theo mã TBMT: IB2400584858 đăng tải ngày 25/12/2024. Thời điểm đóng thầu sau gia hạn là : 11/02/2025 . Tuy nhiên chúng tôi không thấy Bên mời thầu đăng tải Quyết định thay đổi thời gian đóng thầu . Kính đề nghị Bên mời thầu sớm đăng tải quyế định thay đổi để Bên nhà thầu chúng tôi có cơ sở và thời gian để sửa đổi Bảo lãnh dự thầu cho phù hợp Trân trọng File đính kèm nội dung kiến nghị: |
|
Ngày trả lời kiến nghị: 23:52 21/01/2025 Trả lời kiến nghị: Thời gian đóng thầu được gia hạn là 15 giờ ngày 11/02/2025 (Đính kèm Quyết định số 22/QĐ-BVĐHTV, ngày 21/01/2025) File đính kèm nội dung trả lời kiến nghị: |
| #2: Tính hơp lệ mặt hàng |
|---|
|
Ngày gửi kiến nghị: 21:41 14/02/2025 Nội dung kiến nghị: Công văn kiến nghị File đính kèm nội dung kiến nghị: |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bupivacain hydroclorid
|
29.120.000
|
29.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Desfluran
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Ketamin
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Lidocain hydroclodrid
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Lidocain hydroclodrid
|
3.224.000
|
3.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Lidocain hydroclodrid
|
6.672.000
|
6.672.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
263.228.000
|
263.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Lidocain + Prilocain
|
5.345.400
|
5.345.400
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Propofol
|
15.125.000
|
15.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Propofol
|
9.015.000
|
9.015.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Sevofluran
|
64.132.500
|
64.132.500
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Atracurium besylat
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Rocuronium bromid
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Suxamethonium clorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Aceclofenac
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Aceclofenac
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Celecoxib
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Celecoxib
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Dexibuprofen
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Diclofenac
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Diclofenac
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Diclofenac
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Diclofenac
|
29.602.000
|
29.602.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Etodolac
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Etoricoxib
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Etoricoxib
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Flurbiprofen natri
|
109.650.000
|
109.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Ketoprofen
|
199.332.000
|
199.332.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Ketoprofen
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Ketorolac
|
26.898.000
|
26.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Meloxicam
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Naproxen
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Nefopam hydroclorid
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
405.000
|
405.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
484.000
|
484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
849.300
|
849.300
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Paracetamol + codein phosphat
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Paracetamol + codein phosphat
|
29.100.000
|
29.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Paracetamol + methocarbamol
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Paracetamol + methocarbamol
|
754.110.000
|
754.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Paracetamol + tramadol
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Tenoxicam
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Tramadol
|
2.094.750
|
2.094.750
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Colchicin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Diacerein
|
6.696.000
|
6.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Glucosamin
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Glucosamin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Glucosamin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Alpha chymotrypsin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Alpha chymotrypsin
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Methocarbamol
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Methocarbamol
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Risedronat
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Cetirizin
|
299.200.000
|
299.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Cetirizin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Cinnarizin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Desloratadin
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Desloratadin
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Dexchlorpheniramin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Ebastin
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Ebastin
|
180.180.000
|
180.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Fexofenadin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Fexofenadin
|
255.150.000
|
255.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Fexofenadin
|
223.650.000
|
223.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Fexofenadin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Fexofenadin
|
343.000.000
|
343.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Ketotifen
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Levocetirizin
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Levocetirizin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Levocetirizin
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Mequitazin
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Calci gluconat
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Naloxon hydroclorid
|
1.319.850
|
1.319.850
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Sugammadex
|
18.143.400
|
18.143.400
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Carbamazepin
|
1.392.000
|
1.392.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Gabapentin
|
461.320.000
|
461.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Gabapentin
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Levetiracetam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Phenobarbital
|
1.486.800
|
1.486.800
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Pregabalin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Pregabalin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Pregabalin
|
59.360.000
|
59.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Valproat natri
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Valproat natri
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Valproat Natri + Valproic acid
|
13.944.000
|
13.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Albendazol
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Ivermectin
|
7.592.000
|
7.592.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Ivermectin
|
50.698.000
|
50.698.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Praziquantel
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Triclabendazol
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Amoxicilin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
266.370.000
|
266.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
573.600.000
|
573.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.917.720.000
|
1.917.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
14.962.500
|
14.962.500
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
27.499.500
|
27.499.500
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Cefamandol
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cefdinir
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cefixim
|
11.940.000
|
11.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefixim
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cefoperazon + sulbactam
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cefotaxim
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Ceftizoxim
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Ceftriaxon
|
11.566.800
|
11.566.800
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cefuroxim
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Cefuroxim
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Cefuroxim
|
356.250.000
|
356.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Imipenem + Cilastatin*
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Oxacilin
|
23.450.000
|
23.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Oxacilin
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Piperacilin + tazobactam
|
72.750.000
|
72.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
77.850.000
|
77.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Tobramycin
|
159.996.000
|
159.996.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Tobramycin + dexamethason
|
189.200.000
|
189.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Tobramycin + dexamethason
|
52.300.000
|
52.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Metronidazol
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Tinidazol
|
11.940.000
|
11.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Clindamycin
|
1.699.950
|
1.699.950
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Azithromycin
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Azithromycin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Erythromycin
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Spiramycin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Spiramycin + metronidazol
|
23.880.000
|
23.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Tretinoin + erythromycin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Ciprofloxacin
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Levofloxacin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Levofloxacin
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Levofloxacin
|
579.995.000
|
579.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Moxifloxacin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Moxifloxacin
|
423.185.000
|
423.185.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Ofloxacin
|
29.812.000
|
29.812.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Ofloxacin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Sulfadiazin bạc
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Minocyclin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Tetracyclin hydroclorid
|
710.000
|
710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Linezolid*
|
35.600.000
|
35.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Linezolid*
|
93.066.600
|
93.066.600
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Lamivudin
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Lamivudin + tenofovir
|
34.335.000
|
34.335.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Aciclovir
|
6.860.000
|
6.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Aciclovir
|
404.000
|
404.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Entecavir
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Clotrimazol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Clotrimazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Econazol
|
6.060.000
|
6.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Griseofulvin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Itraconazol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Miconazol
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Nystatin
|
2.626.000
|
2.626.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Clotrimazol + betamethason
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
3.864.000
|
3.864.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Flunarizin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Flunarizin
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Alfuzosin
|
103.320.000
|
103.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Alfuzosin
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Dutasterid
|
86.285.000
|
86.285.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
|
1.559.460.000
|
1.559.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Tamsulosin hydroclorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Levodopa + carbidopa
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Folic acid (vitamin B9)
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Sắt Fumarat + acid folic
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Sắt Fumarat + acid folic
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Sắt sulfat + folic acid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Tranexamic acid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Albumin
|
194.387.400
|
194.387.400
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Dextran 40+Natri clorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Erythropoietin
|
6.898.500
|
6.898.500
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
141.600.000
|
141.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Nicorandil
|
244.020.000
|
244.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Trimetazidin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Trimetazidin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Trimetazidin
|
811.500.000
|
811.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Adenosin triphosphat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.502.400
|
1.502.400
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Propranolol hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Amlodipin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Amlodipin
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Amlodipin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Amlodipin
|
52.160.000
|
52.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Amlodipin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Amlodipin + atorvastatin
|
172.370.000
|
172.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Amlodipin + atorvastatin
|
86.875.000
|
86.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Amlodipin + losartan
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Amlodipin + indapamid
|
398.960.000
|
398.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Amlodipin + telmisartan
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Amlodipin + valsartan
|
1.198.440.000
|
1.198.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Bisoprolol
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Bisoprolol
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Bisoprolol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Bisoprolol
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Bisoprolol
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Bisoprolol
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
|
71.700.000
|
71.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Candesartan
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Candesartan
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Candesartan
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
17.430.000
|
17.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Carvedilol
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Carvedilol
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Cilnidipin
|
16.810.000
|
16.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Cilnidipin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Doxazosin
|
2.490.000
|
2.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Indapamid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Indapamid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Irbesartan
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Irbesartan
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Irbesartan
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Lacidipin
|
40.220.000
|
40.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Lisinopril
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Losartan
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Losartan
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Losartan
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Losartan
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
350.700.000
|
350.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Metoprolol
|
131.670.000
|
131.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Metoprolol
|
27.450.000
|
27.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Nicardipin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Nifedipin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Perindopril
|
100.560.000
|
100.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Perindopril
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Perindopril + amlodipin
|
715.200.000
|
715.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Perindopril + amlodipin
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Perindopril + amlodipin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Perindopril + amlodipin
|
658.900.000
|
658.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Perindopril + indapamid
|
9.060.000
|
9.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Perindopril + indapamid
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Ramipril
|
224.280.000
|
224.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Ramipril
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Ramipril
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Telmisartan
|
47.400.000
|
47.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Telmisartan
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Telmisartan
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
187.320.000
|
187.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Valsartan
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
102.560.000
|
102.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Digoxin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Digoxin
|
325.000
|
325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Ivabradin
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Acenocoumarol
|
860.000
|
860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
7.480.000
|
7.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
104.140.000
|
104.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Clopidogrel
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Rivaroxaban
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Rivaroxaban
|
62.244.000
|
62.244.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Rivaroxaban
|
64.170.000
|
64.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Rivaroxaban
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Rivaroxaban
|
73.698.000
|
73.698.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Rivaroxaban
|
87.975.000
|
87.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Atorvastatin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Atorvastatin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Atorvastatin
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Atorvastatin
|
227.780.000
|
227.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Bezafibrat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Ezetimibe
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Fenofibrat
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Fluvastatin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Gemfibrozil
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Lovastatin
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Pravastatin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Pravastatin
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Pravastatin
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Rosuvastatin
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Rosuvastatin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Simvastatin + ezetimibe
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Acitretin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Adapalen
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Alpha - terpineol
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Benzoyl peroxid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Calcipotriol
|
144.750.000
|
144.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
233.000.000
|
233.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Capsaicin
|
89.985.000
|
89.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Clotrimazol
|
17.499.500
|
17.499.500
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Clobetasol propionat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Cồn boric
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Cồn BSI
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Crotamiton
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Diethylphtalat
|
4.773.000
|
4.773.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Fusidic acid
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Fusidic acid
|
15.700.000
|
15.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Fusidic acid + betamethason
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Isotretinoin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Isotretinoin
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Kẽm oxid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Mupirocin
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Nước oxy già
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Tacrolimus
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Tacrolimus
|
242.500.000
|
242.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Urea
|
134.977.500
|
134.977.500
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Iohexol
|
120.388.000
|
120.388.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Iohexol
|
91.371.000
|
91.371.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Đồng Sulfat
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Povidon iodin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Povidon iodin
|
35.681.600
|
35.681.600
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Povidon iodin
|
9.439.200
|
9.439.200
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Povidon iodin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Natri clorid
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Natri clorid
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Hydroclorothiazid
|
785.000
|
785.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Spironolacton
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Bismuth
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Bismuth
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Lansoprazol
|
23.840.000
|
23.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
412.500.000
|
412.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Nizatidin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Nizatidin
|
267.120.000
|
267.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Omeprazol
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Omeprazol
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Omeprazol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Esomeprazol
|
67.368.000
|
67.368.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Esomeprazol
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Esomeprazol
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Esomeprazol
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Esomeprazol
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Esomeprazol
|
57.015.000
|
57.015.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Pantoprazol
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Pantoprazol
|
51.912.000
|
51.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Rabeprazol
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Sucralfat
|
79.720.000
|
79.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Metoclopramid
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Metoclopramid
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Alverin citrat
|
105.840.000
|
105.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Alverin citrat + simethicon
|
178.920.000
|
178.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Alverin citrat + simethicon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Alverin citrat + simethicon
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Drotaverin clohydrat
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Drotaverin clohydrat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Tiropramid hydroclorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Sorbitol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Bacillus subtilis
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Bacillus subtilis
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Bacillus subtilis
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Bacillus subtilis
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Bacillus clausii
|
38.220.000
|
38.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Dioctahedral smectit
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Kẽm sulfat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Kẽm gluconat
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Kẽm gluconat
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Lactobacillus acidophilus
|
30.060.000
|
30.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Lactobacillus acidophilus
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Saccharomyces boulardii
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Saccharomyces boulardii
|
137.970.000
|
137.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Saccharomyces boulardii
|
135.600.000
|
135.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Diosmin
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Diosmin + hesperidin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Diosmin + hesperidin
|
461.640.000
|
461.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Amylase + lipase + protease
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Itoprid
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Octreotid
|
56.967.050
|
56.967.050
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Simethicon
|
83.884.500
|
83.884.500
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Simethicon
|
12.570.000
|
12.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Simethicon
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Silymarin
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Silymarin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Trimebutin maleat
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Trimebutin maleat
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Ursodeoxycholic acid
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Ursodeoxycholic acid
|
156.772.000
|
156.772.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Otilonium bromide
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Betamethason
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Dexamethason
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
27.950.000
|
27.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Fluocinolon acetonid
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Triamcinolon acetonid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Progesteron
|
7.424.000
|
7.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Progesteron
|
7.424.000
|
7.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Progesteron
|
14.848.000
|
14.848.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Dapagliflozin
|
1.520.000.000
|
1.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Dapagliflozin
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Empagliflozin
|
230.720.000
|
230.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Empagliflozin
|
265.330.000
|
265.330.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Glibenclamid + metformin
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Gliclazid
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Gliclazid
|
410.080.000
|
410.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Gliclazid
|
343.500.000
|
343.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Gliclazid + metformin
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Glimepirid
|
25.155.000
|
25.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Glimepirid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Glimepirid
|
82.620.000
|
82.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Glimepirid + metformin
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Glimepirid + metformin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Glipizid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
954.000.000
|
954.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
1.002.540.000
|
1.002.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
411.249.000
|
411.249.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Linagliptin
|
323.120.000
|
323.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Metformin
|
233.800.000
|
233.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Metformin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Metformin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Sitagliptin + Metformin
|
212.860.000
|
212.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Sitagliptin + Metformin
|
212.860.000
|
212.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Vildagliptin
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Levothyroxin (muối natri)
|
5.510.000
|
5.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Propylthiouracil (PTU)
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Thiamazol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
14.521.500
|
14.521.500
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Baclofen
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Eperison
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Eperison
|
47.800.000
|
47.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Thiocolchicosid
|
925.000.000
|
925.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Thiocolchicosid
|
293.400.000
|
293.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Acetazolamid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
73.406.000
|
73.406.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Brinzolamid
|
35.010.000
|
35.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Brinzolamid + timolol
|
62.160.000
|
62.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Carbomer
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Fluorometholon
|
451.080.000
|
451.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Indomethacin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Kali iodid + natri iodid
|
146.160.000
|
146.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Loteprednol etabonat
|
658.500.000
|
658.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
221.198.000
|
221.198.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
64.103.000
|
64.103.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
82.853.000
|
82.853.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Natri clorid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Natri clorid
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Natri clorid
|
150.500.000
|
150.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Natri diquafosol
|
389.025.000
|
389.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Natri hyaluronat
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Natri hyaluronat
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Natri hyaluronat
|
59.750.000
|
59.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Natri hyaluronat
|
1.567.500.000
|
1.567.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Nepafenac
|
91.799.400
|
91.799.400
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Olopatadin hydroclorid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Pirenoxin
|
48.636.000
|
48.636.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
448.200.000
|
448.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Tafluprost
|
146.879.400
|
146.879.400
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Tetracain
|
6.006.000
|
6.006.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Timolol
|
10.550.000
|
10.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Travoprost
|
75.690.000
|
75.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
10.125.000
|
10.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Betahistin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Betahistin
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Betahistin
|
298.100.000
|
298.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Fluticason propionat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Naphazolin
|
693.000
|
693.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Carbetocin
|
71.646.600
|
71.646.600
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Diazepam
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Etifoxin chlohydrat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Rotundin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Rotundin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Clorpromazin
|
240.000
|
240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Haloperidol
|
252.000
|
252.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Levosulpirid
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Olanzapin
|
2.926.000
|
2.926.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Olanzapin
|
9.828.000
|
9.828.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Sulpirid
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Amitriptylin hydroclorid
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Fluoxetin
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Sertralin
|
11.794.000
|
11.794.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Acetyl leucin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Acetyl leucin
|
45.960.000
|
45.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Acetyl leucin
|
206.010.000
|
206.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
209.580.000
|
209.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
878.000.000
|
878.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Ginkgo Biloba
|
127.320.000
|
127.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Ginkgo Biloba
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Mecobalamin
|
920.000
|
920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Piracetam
|
72.030.000
|
72.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Piracetam
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Piracetam
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Piracetam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Piracetam
|
13.980.000
|
13.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Bambuterol
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Budesonid
|
19.924.800
|
19.924.800
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Budesonid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Budesonid + Formoterol
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Natri montelukast
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Natri montelukast
|
6.810.000
|
6.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Salbutamol sulfat
|
13.725.000
|
13.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Salbutamol sulfat
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Salbutamol sulfat
|
67.190.000
|
67.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Salbutamol sulfat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Salbutamol sulfat
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Salbutamol + ipratropium
|
128.592.000
|
128.592.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
55.618.000
|
55.618.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Terbutalin
|
530.000
|
530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Tiotropium
|
8.001.000
|
8.001.000
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Ambroxol
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Ambroxol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Ambroxol
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Ambroxol
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Bromhexin hydroclorid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Carbocistein
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Carbocistein
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Carbocistein
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Codein + terpin hydrat
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Codein + terpin hydrat
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Dextromethorphan
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Dextromethorphan
|
10.325.000
|
10.325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
N-acetylcystein
|
13.584.000
|
13.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
N-acetylcystein
|
30.880.000
|
30.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
N-acetylcystein
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
N-acetylcystein
|
72.090.000
|
72.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Cafein citrat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Kali clorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Acid amin*
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Acid amin*
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Acid amin*
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Acid amin*
|
11.625.800
|
11.625.800
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Acid amin + glucose + lipid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Glucose
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Glucose
|
1.123.000
|
1.123.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Glucose
|
1.344.000
|
1.344.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Kali clorid
|
202.500
|
202.500
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Manitol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Natri clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Natri clorid
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Natri clorid
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Nhũ dịch lipid
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Ringer lactat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Nước cất pha tiêm
|
2.683.800
|
2.683.800
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Nước cất pha tiêm
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Calci lactat
|
10.995.000
|
10.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Calci lactat
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
49.950.000
|
49.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Calcitriol
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Calcitriol
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Vitamin A
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Vitamin B1
|
152.000
|
152.000
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Vitamin B1
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Vitamin B5
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
313.800.000
|
313.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Vitamin C
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Vitamin C
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Vitamin C
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Vitamin C
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Vitamin C
|
346.500
|
346.500
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Vitamin D2
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Vitamin D3
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Vitamin D3
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Vitamin E
|
729.200.000
|
729.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Vitamin PP
|
2.275.000
|
2.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Vitamin PP
|
25.060.000
|
25.060.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Điều nằm sau bạn và điều nằm trước bạn không bằng được điều nằm trong bạn. "
Ralph Waldo Emerson
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.