Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta- HCGII |
36 |
Ml |
|||||
2 |
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA15-3 |
100 |
Ml |
|||||
3 |
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII |
80 |
Ml |
|||||
4 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg |
36 |
Ml |
|||||
5 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII |
24 |
Ml |
|||||
6 |
Hóa chất kiểm tra mức I |
120 |
Ml |
|||||
7 |
Hóa chất kiểm tra mức II |
120 |
Ml |
|||||
8 |
Hóa chất kiểm tra mức III |
120 |
Ml |
|||||
9 |
Cốc đựng hóa chất |
2 |
Hộp |
|||||
10 |
Nước rửa đường ống xét nghiệm |
40 |
Hộp |
|||||
11 |
Dung dịch pha loãng |
18 |
Hộp |
|||||
12 |
Hóa chất nền |
50 |
Hộp |
|||||
13 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FERITIN |
8 |
Ml |
|||||
14 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Tg |
12 |
Ml |
|||||
15 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI |
500 |
Test |
|||||
16 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
300 |
Test |
|||||
17 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
300 |
Test |
|||||
18 |
Bộ thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
300 |
Test |
|||||
19 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng FT4 |
1 |
Hộp |
|||||
20 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone |
1 |
Hộp |
|||||
21 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP |
5 |
Hộp |
|||||
22 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
11.000 |
Test |
|||||
23 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
3.000 |
Test |
|||||
24 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
5 |
Hộp |
|||||
25 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Sông Lô |
|||||
26 |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
1.700 |
Ml |
|||||
27 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
35.000 |
Ml |
|||||
28 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
100 |
Ml |
|||||
29 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
100 |
Ml |
|||||
30 |
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
1.000 |
Ml |
|||||
31 |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải |
3 |
Cái |
|||||
32 |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
3 |
Cái |
|||||
33 |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
3 |
Cái |
|||||
34 |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
3 |
Cái |
|||||
35 |
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
3 |
Hộp |
|||||
36 |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
3 |
Cái |
|||||
37 |
Van máy xét nghiệm điện giải |
3 |
Cái |
|||||
38 |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time |
400 |
Ml |
|||||
39 |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
400 |
Ml |
|||||
40 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
400 |
Ml |
|||||
41 |
Hóa chất kiểm chuẩn, dùng để theo dõi hiệu suất các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường |
48 |
Ml |
|||||
42 |
Hóa chất kiểm chuẩn, dùng để theo dõi hiệu suất các xét nghiệm đông máu thường quy mức bất thường |
48 |
Ml |
|||||
43 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
40 |
Ml |
|||||
44 |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
8.000 |
Cái |
|||||
45 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Sông Lô |
|||||
46 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
40 |
Ml |
|||||
47 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
4.000 |
Ml |
|||||
48 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
25.000 |
Ml |
|||||
49 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
4.000 |
Ml |
|||||
50 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
25.000 |
Ml |